Chương 8: Hết
Sau này tôi mới biết, tình cảm của Thẩm Độ sâu hơn tôi tưởng rất nhiều, cũng cố chấp hơn nhiều.
Sau khi ở bên nhau, tôi dần hiểu trong chín năm ấy anh đã làm gì. Có một thư mục riêng, bên trong lưu tất cả ảnh của tôi từ năm hai đại học đến giờ—có cái anh lưu từ mạng xã hội của tôi, có cái anh chụp lén, mỗi tấm đều sắp xếp theo thời gian, ghi chú ngày tháng và địa điểm. Có một bảng Excel ghi lại sinh nhật, cung hoàng đạo, nhóm máu, món ăn thích và không thích, nơi thường đến, mỹ phẩm thường dùng, cỡ quần áo, size giày của tôi. Anh thậm chí còn ghi cả chu kỳ sinh lý của tôi, chính xác hơn cả tôi.
Anh nhớ từng câu tôi từng nói. Ba năm trước, trong một bữa ăn, tôi buột miệng nói “muốn đến Iceland xem cực quang”, anh đã ghi hai chữ “Iceland” vào ghi chú điện thoại. Giáng sinh đầu tiên sau khi chúng tôi ở bên nhau, anh tặng tôi vé máy bay đến Iceland, khứ hồi đều là hạng nhất.
“Anh làm vậy khiến em áp lực lắm.” Có một ngày tôi không nhịn được nói.
Anh đang sấy tóc cho tôi, nghe vậy liền tắt máy, nghiêm túc nhìn tôi: “Vì sao?”
“Vì anh tốt với em quá, tốt đến không thật.” Tôi nói, “Em luôn cảm thấy một ngày nào đó anh sẽ nhận ra em không tốt như anh nghĩ, rồi anh sẽ rời đi.”
Anh đặt máy sấy xuống, hai tay nâng mặt tôi, ngón cái khẽ vuốt gò má.
“Lâm Vãn,” anh nói, “anh đã thích em chín năm rồi. Chín năm, hơn ba nghìn ngày. Nếu anh muốn phát hiện em không đủ tốt, thì đã phát hiện từ lâu rồi.”
Tôi nhìn anh, không nói nên lời.
“Em nghĩ anh lý tưởng hóa em quá mức?” anh hỏi.
Tôi gật đầu.
Anh cười, nụ cười có chút chua xót: “Ngốc à, anh hiểu rõ em không hoàn hảo đến mức nào hơn bất kỳ ai. Em hay ngủ nướng, hay nổi nóng, hay nghĩ quẩn, hay khóc vô cớ. Cháo em nấu lúc nào cũng khét, phòng em lúc nào cũng bừa bộn, em hay quên ăn, lúc áp lực thì tự nhốt mình lại, không để ai đến gần.”
Anh liệt kê từng điều, khiến tôi chột dạ.
“Nhưng những điều không hoàn hảo đó chính là Lâm Vãn.” Giọng anh dịu dàng đến mức khó tin, “Anh không cần một Lâm Vãn hoàn hảo, anh chỉ cần Lâm Vãn.”
Mắt tôi lại đỏ lên. Từ khi ở bên Thẩm Độ, số lần tôi khóc còn nhiều hơn cả năm năm trước cộng lại.
“Thẩm Độ, anh có phải kiểu người yêu mù quáng không?” Tôi hỏi, giọng nghẹn.
Anh sững lại, rồi cười, đôi mắt cong cong như trăng.
“Có lẽ vậy,” anh nói, “nhưng sự mù quáng đó của anh, chỉ dành cho một mình em.”
Tháng thứ ba chúng tôi ở bên nhau, anh đưa tôi về quê gặp bố mẹ. Nhà anh ở một thành phố nhỏ phía Nam, bố mẹ đều là giáo viên nghỉ hưu, sống trong căn nhà cũ có sân vườn. Mẹ anh hiền hậu, nắm tay tôi nói “Tiểu Thẩm nhắc về cháu rất nhiều”, bố anh ít nói nhưng liên tục gắp thức ăn cho tôi.
Ăn xong, mẹ anh dẫn tôi tham quan phòng anh. Phòng vẫn giữ nguyên như thời cấp ba, giá sách đầy ắp, trên tường dán một tấm bản đồ thế giới đã ngả vàng. Ở góc có một chiếc rương gỗ khóa lại, mẹ anh nói đó là đồ anh mang theo từ khi vào đại học, chưa từng cho ai xem.
Tối hôm đó, lúc Thẩm Độ đi tắm, tôi lén mở chiếc rương.
Đúng vậy, tôi biết mật khẩu—là sinh nhật tôi.
Khoảnh khắc mở rương, tôi đứng sững.
Bên trong đầy ắp—tất cả đều là tôi. Ảnh của tôi, bản sao bản vẽ của tôi—tôi còn không biết anh lấy được lúc nào, bản sao giấy khen thời đại học, danh thiếp công việc đầu tiên, thiệp mời triển lãm đầu tiên của tôi, ảnh tôi mặc váy cưới—tấm đó chụp lén từ xa bằng ống kính dài.
Dưới cùng là một cuốn sổ. Bìa đã bạc màu, giấy ố vàng, góc quăn. Tôi mở trang đầu, thấy ngày tháng—chín năm trước, ngày 17 tháng 9, chính là ngày anh nói.
“Hôm nay thấy một cô gái trước cổng trường, mặc áo phao trắng, mua khoai nướng cho ông lão. Cô ấy cười rất đẹp, tôi muốn biết tên cô ấy.”
Tôi lật từng trang. Mỗi trang là một ngày khác, ghi lại những chuyện khác. Anh ghi tên tôi, chuyên ngành, lớp học. Ghi lần đầu thấy tôi trong thư viện, lần đầu nghe giọng tôi trong căn tin, lần nhìn tôi từ xa trong lễ tốt nghiệp.
Anh ghi lại đêm biết tôi yêu Triệu Minh Viễn—một mình ngồi trên sân vận động suốt đêm.
Anh ghi lại ngày nhận thiệp cưới của tôi—mua một bao thuốc dưới tòa nhà công ty, dù chưa từng hút.
Anh ghi lại khoảnh khắc thấy tôi mặc váy cưới bước về phía Triệu Minh Viễn—móng tay bấm vào lòng bàn tay đến đau.
Anh ghi vô số lần muốn buông bỏ, vô số lần tự nhủ phải quên đi—nhưng lần nào cũng thất bại.
Trang cuối cùng là ba tháng trước, ngày anh nhắn “đồ em để quên trên xe”.
“Hôm nay cuối cùng cũng lấy hết can đảm liên lạc với cô ấy. Lý do này thật tệ, nhưng tôi không nghĩ ra cái nào tốt hơn. Chín năm rồi, tôi không thể chờ thêm. Dù bị từ chối, dù không thể làm bạn, tôi cũng phải thử. Nếu không thử, tôi sẽ hối hận cả đời.”
Dòng cuối cùng:
“Lâm Vãn, cuối cùng anh cũng tìm thấy em.”
Tôi ôm cuốn sổ, nước mắt rơi xuống những trang giấy ố vàng, rơi lên nét chữ ngay ngắn, rơi lên tình cảm anh viết suốt chín năm.
Cửa phòng tắm mở ra. Thẩm Độ lau tóc bước ra, thấy tôi ôm chiếc rương, cầm cuốn sổ, sắc mặt anh từ ngạc nhiên chuyển sang hoảng hốt, rồi bối rối, rồi là một thứ mong manh khó tả.
“Em… em mở rương bằng cách nào?” giọng anh run nhẹ.
“Mật khẩu là sinh nhật em.” Tôi nói, giọng cũng run.
Anh im lặng vài giây, rồi bước tới ngồi bên giường. Anh đưa tay định lấy lại cuốn sổ, nhưng tôi nắm rất chặt, anh không giành, chỉ đặt tay lên mu bàn tay tôi, khẽ nắm.
“Em… đã xem hết rồi?” anh hỏi.
Tôi gật đầu, nước mắt vẫn rơi.
“Thẩm Độ,” giọng tôi mềm khàn như cháo nhão, “anh có ngốc không?”
Anh nhìn tôi, trong mắt có ánh sáng, có nước mắt, có chín năm chờ đợi cuối cùng lắng lại.
“Có,” anh nói, “nhưng anh không hối hận.”
Tôi lao vào lòng anh, khóc nức nở. Tim anh đập ngay bên tai tôi, trầm ổn, như một khúc ca cổ đã hát suốt chín năm.
Anh ôm tôi chặt hơn, như muốn hòa tôi vào máu thịt.
“Lâm Vãn,” anh nói trên đỉnh đầu tôi, giọng trầm ấm, “đừng hỏi anh có đáng không nữa. Em xứng đáng để anh dùng cả đời yêu. Bởi vì em chính là may mắn lớn nhất đời anh.”
Tôi nhắm mắt, bình yên trong lòng anh.
Ngoài cửa, trăng tròn sáng, soi căn nhà nhỏ phương Nam, soi cây quế trong sân, soi hai con người ôm chặt lấy nhau.
Sau này, Tô Đường hỏi tôi: “Giờ cậu với Thẩm Độ là quan hệ gì?”
Tôi nghĩ một chút: “Anh ấy là bạn trai của mình.”
“Thế còn cậu?” cô ấy hỏi, “cậu là gì của anh ấy?”
Tôi cười, nhớ lại câu anh nói hôm ấy trước cổng cơ quan dân chính khi đưa ô cho tôi.
“Mình là chiếc ô của anh ấy,” tôi nói, “anh ấy đã đợi mình chín năm, quãng đời sau này, để mình che chở cho anh.”
[HOÀN]