Chương 1: Đêm Trăng Tròn
Tiếng chuông điện thoại đổ từng hồi ngắt quãng, mỗi lần cách nhau đúng mười phút.
Trần Minh Khôi đã nghe thấy từ hồi chuông thứ hai, nhưng anh vẫn nằm im, mắt nhắm, chờ đợi điều gì đó — có lẽ là chờ cơn buồn ngủ quay lại, hoặc chờ lý do để không phải ra khỏi giường.
Chuông thứ năm.
Anh mở mắt.
Trần nhà màu trắng ngà, vết nứt chạy dọc từ góc tường đến giữa phòng như một đường chỉ mảnh.
Căn phòng ký túc xá rộng chưa đến mười hai mét vuông, hai giường tầng ép sát tường, một bàn học kê giữa, quần áo treo trên dây thép căng ngang cửa sổ.
Mùi ẩm mốc quen thuộc của tường vôi cũ trộn với mùi mồ hôi và xà phòng rẻ tiền.
Đặng Hoàng Nam — thằng bạn cùng phòng ba năm nay — vẫn ngủ như chết ở giường bên kia, chăn cuộn thành đống, một bàn chân thò ra ngoài.
Tiếng ngáy của nó đều đều như máy.
Khôi ngồi dậy, đặt chân xuống nền gạch lạnh.
Điện thoại trên bàn sáng màn hình: 6:47, thứ Hai, ngày mười bốn tháng Bảy âm lịch.
Ngày mai là Rằm.
Anh không biết vì sao ý nghĩ đó lại xuất hiện.
Rằm tháng Bảy — lễ Vu Lan, tháng cô hồn.
Nhà anh ở phố Hàng Bạc năm nào cũng cúng một mâm cơm lớn, mẹ anh chuẩn bị từ chiều hôm trước: xôi gấc, chè trôi nước, gà luộc, vàng mã xếp thành từng tập.
Bà vẫn nói tháng Bảy là tháng của những linh hồn lang thang, đừng ra ngoài sau mười giờ tối, đừng huýt sáo trong nhà, đừng treo chuông gió ở đầu giường.
Khôi chưa bao giờ tin những thứ đó.
Anh đứng dậy, bước vào nhà vệ sinh.
Nước lạnh từ vòi xối xuống mặt, chảy dọc cổ, thấm vào cổ áo may ô đã bạc màu.
Anh nhìn mình trong gương: gương mặt gầy, xương hàm sắc, sống mũi cao — giống bố, mẹ vẫn nói vậy.
Đôi mắt màu nâu sẫm, dưới mí có quầng thâm mờ vì đêm trước thức khuya vẽ đồ án.
Tóc đen, hơi dài, ướt nước dính vào trán.
Một gương mặt bình thường.
Một người bình thường.
Anh với lấy bàn chải đánh răng.
---
Giảng đường Khoa Kiến trúc sáng thứ Hai đông hơn thường lệ.
Buổi học môn Lịch sử Kiến trúc Việt Nam do thầy Phan giảng — một ông già ngoài sáu mươi, tóc bạc trắng, giọng nói trầm và chậm như tiếng chuông chùa.
Sinh viên đến đông không phải vì thích môn này, mà vì thầy điểm danh bằng cách gọi tên từng người, nghỉ ba buổi là cấm thi.
Khôi ngồi bàn thứ tư từ trên xuống, gần cửa sổ.
Ánh nắng xiên qua khe cửa kính, chiếu một vệt sáng dài lên mặt bàn gỗ cũ trầy xước.
Anh mở vở, cầm bút chì, nhưng không ghi gì cả.
Tay anh vẽ nguệch ngoạc vào góc trang giấy — một hình khối kiến trúc kỳ lạ, không giống bất kỳ công trình nào anh từng học.
Thầy Phan đang giảng về chùa Một Cột thời Lý.
Giọng thầy đều đều như ru ngủ: "...kiến trúc Phật giáo thời Lý — Trần mang đậm dấu ấn của sự hòa quyện giữa tín ngưỡng bản địa và tư tưởng ngoại lai.
Đặc biệt, thời Trần xuất hiện một số công trình có yếu tố... có thể gọi là 'ẩn' — những chi tiết kiến trúc không dành cho mắt thường..."
Khôi ngẩng lên.
"Thưa thầy, 'không dành cho mắt thường' nghĩa là sao ạ?"
Câu hỏi vang lên từ một giọng nữ trong trẻo ở dãy bàn phía sau.
Khôi không quay lại, nhưng anh nhận ra giọng đó — Vũ Thanh Mai, cô gái học cùng khoa, nổi tiếng vì xinh đẹp và ít nói.
Cô ta thường ngồi một mình ở cuối lớp, hiếm khi phát biểu.
Thầy Phan dừng lại, đưa tay đẩy gọng kính.
Giọng thầy chậm rãi hơn hẳn:
"Có những thứ trong kiến trúc cổ không dành cho mắt thường, cô Mai ạ. Cửa giả, cột ẩn, những đường nét chỉ có thể nhìn thấy dưới một góc độ nhất định của ánh sáng, vào một thời điểm nhất định trong năm. Người xưa tin rằng kiến trúc không chỉ là nơi ở của con người, mà còn là... ranh giới."
"Ranh giới giữa cái gì ạ?"
Thầy Phan im lặng một lúc.
Rồi thầy mỉm cười — một nụ cười kỳ lạ, như thể thầy biết điều gì đó mà không ai trong phòng biết.
"Giữa những thứ chúng ta thấy, và những thứ chúng ta không thấy. Thôi, quay lại bài học. Trang bốn mươi ba..."
Khôi cúi xuống nhìn hình vẽ nguệch ngoạc trong vở.
Anh giật mình.
Hình khối kiến trúc anh vừa vẽ trong vô thức — một cấu trúc nhiều tầng chồng lên nhau, nhưng không phải chồng theo chiều thẳng đứng, mà chồng theo một cách phi lý: các tầng xuyên qua nhau, cùng tồn tại trong một không gian.
Như thể có hai tòa nhà cùng chiếm một vị trí, nhưng mắt người chỉ thấy được một.
Anh gấp vở lại.
---
Giờ nghỉ trưa, căng-tin đông nghịt.
Mùi cơm trắng, thịt kho tàu và canh rau muống quyện vào nhau trong không khí nóng ẩm.
Tiếng bát đũa lách cách, tiếng cười nói, tiếng ghế xô lên nền gạch men.
Nam bưng khay cơm ngồi xuống đối diện, thở phì phò.
Thằng nó mập, lúc nào cũng kêu nóng, mồ hôi chảy ròng ròng hai bên thái dương.
"Mày có biết hôm nay là ngày gì không?" Nam hỏi, miệng đầy cơm.
"Thứ Hai."
"Thứ Hai thì tao biết. Ý tao là âm lịch ấy."
Khôi dừng đũa.
"Mười bốn tháng Bảy."
"Đúng rồi. Tối nay có rằm. Tháng cô hồn đấy mày." Nam hạ giọng, vẻ mặt nghiêm trọng.
"Tao nghe nói tháng này không nên ra ngoài sau mười giờ. Dễ gặp... mấy thứ không sạch sẽ."
"Ai nói?"
"Bà chủ quán cơm dưới phố. Bả nói năm nào tháng Bảy cũng có chuyện. Năm ngoái có thằng sinh viên Bách Khoa đi qua cầu Long Biên lúc nửa đêm, về kể là thấy một đoàn người áo trắng đi ngược chiều — nhưng lúc ngoái lại thì không có ai hết."
"Xạo."
"Ừ thì có thể xạo. Nhưng mà..." Nam ngập ngừng.
"Mày có thấy dạo này thành phố lạ không?"
Khôi nhìn Nam.
"Lạ thế nào?"
"Tao không biết. Kiểu như... có cái gì đó ở rìa mắt ấy. Mày nhìn thẳng thì không thấy gì, nhưng nhìn nghiêng nghiêng thì thấy như có bóng người đứng ở góc tường. Tao tưởng tao bị loạn thị, đi khám mắt thì bác sĩ bảo mắt tao mười trên mười."
Khôi im lặng.
Anh đã định nói rằng Nam tưởng tượng, nhưng có điều gì đó ngăn lại.
Gần đây anh cũng có cảm giác tương tự — nhưng mơ hồ hơn, như một ý nghĩ chưa kịp hình thành đã tan biến.
"Tối nay mày định làm gì?" Nam hỏi.
"Vẽ đồ án."
"Lại vẽ. Thứ Bảy tuần trước mày cũng vẽ, Chủ Nhật mày cũng vẽ. Ra ngoài đi dạo đi. Hồ Hoàn Kiếm tối rằm đẹp lắm."
Khôi không trả lời.
Anh cắm cúi ăn nốt miếng thịt kho cuối cùng.
Nhưng trong đầu anh, hình ảnh Hồ Hoàn Kiếm đêm trăng tròn đột nhiên hiện lên rõ rệt — mặt hồ phẳng lặng như gương, Tháp Rùa in bóng, cầu Thê Húc cong cong màu đỏ son.
Anh đã không đến Hồ Hoàn Kiếm suốt hai năm, từ lần cuối cùng chở mẹ đi chơi Hà Nội.
Tự nhiên hôm nay anh thấy nhớ nó.
---
Buổi chiều, Khôi ở lại thư viện đến sáu giờ.
Anh ngồi ở bàn cuối, gần cửa sổ nhìn ra sân trường, cố gắng hoàn thành bản vẽ mặt cắt cho đồ án Cơ sở Thiết kế Kiến trúc.
Nhưng tay anh không chịu vẽ theo ý muốn.
Những đường thẳng biến thành đường cong, những góc vuông trở thành góc xiên, và lần nào cũng vậy — kết quả cuối cùng là một cấu trúc kỳ dị, không giống bất kỳ thứ gì anh từng thiết kế.
Anh xé năm tờ giấy. Đến tờ thứ sáu, anh dừng lại.
Hình vẽ trên giấy là một tòa tháp nhiều tầng.
Nhưng không phải tháp chùa thông thường.
Các tầng của nó không xếp chồng lên nhau — chúng đan vào nhau như những sợi chỉ, tạo thành một cấu trúc ba chiều phức tạp đến mức mắt thường khó phân biệt điểm đầu và điểm cuối.
Dưới chân tháp, anh vẽ một vòng tròn.
Trong vòng tròn, anh viết một chữ mà chính anh cũng không hiểu: nó không phải chữ Hán, không phải chữ Nôm, mà giống như một ký hiệu cổ xưa mà tay anh tự động vạch ra.
Anh lật úp tờ giấy, đứng dậy, rời thư viện.
Ngoài sân, trời đã nhập nhoạng tối.
Những cây bàng già quanh sân trường đổ bóng dài trên nền gạch đỏ.
Gió thổi hiu hiu, mang theo mùi khói bếp từ những hàng quán vỉa hè quanh khu Cầu Giấy.
Xe máy chạy ầm ì trên đường Giải Phóng, tiếng còi xe, tiếng rao hàng, tiếng nhạc từ quán cà phê nào đó vọng ra.
Một buổi tối bình thường ở Hà Nội.
Khôi đứng ở cổng trường một lúc, tay đút túi quần, nhìn dòng xe cộ chảy ngang.
Rồi anh rẽ phải, đi bộ dọc theo con phố nhỏ dẫn ra đường lớn.
Anh không có đích đến cụ thể.
Chân anh tự bước, như thể có một lực vô hình đang kéo anh về phía trước.
Xe buýt số 09 dừng ở trạm.
Khôi lên xe, không suy nghĩ nhiều.
Xe chạy qua cầu Chương Dương, qua những con phố cũ của quận Hoàn Kiếm.
Đèn đường vàng cam hắt lên kính xe những vệt sáng chạy dài.
Hà Nội về đêm hiện ra qua cửa kính: những ngôi nhà mặt phố kiểu Pháp cổ kính, những biển hiệu đèn led nhấp nháy, những hàng cây xà cừ cao vút tỏa bóng xuống vỉa hè.
Anh xuống xe ở bến Bưu điện Hà Nội, đi bộ thêm một đoạn ngắn là đến Hồ Hoàn Kiếm.
---
Mặt hồ đêm rằm tháng Bảy đẹp một cách kỳ lạ.
Trăng chưa lên cao hẳn, mới chỉ nhô lên sau những tán cây cổ thụ, ánh sáng vàng nhạt trải dài trên mặt nước phẳng lặng.
Tháp Rùa in bóng xuống hồ như một nét vẽ mực tàu trên nền lụa xám.
Gió từ mặt hồ thổi vào bờ mang theo hơi nước mát lạnh, pha chút mùi bèo tây và mùi rêu ẩm.
Khôi đi dọc theo con đường lát gạch quanh hồ. Hôm nay là đêm trước rằm, nhưng người dạo chơi không nhiều. Vài đôi tình nhân ngồi trên ghế đá, một ông già câu cá ở góc hồ dù biển cấm đã treo rõ, một nhóm khách du lịch người Nhật đang chụp ảnh Tháp Rùa bằng máy ảnh chuyên nghiệp.
Anh tìm một chiếc ghế đá trống, ngồi xuống, ngước nhìn trời. Trăng sắp tròn — chỉ còn thiếu một đường viền mảnh như sợi chỉ ở rìa. Mây trôi lững lờ ngang qua mặt trăng, tạo thành những mảng sáng tối chuyển động chậm rãi trên mặt hồ.
Anh không biết mình đã ngồi đó bao lâu. Có lẽ nửa giờ. Có lẽ hơn.
Điện thoại trong túi rung lên mấy lần — tin nhắn của Nam, hỏi anh đang ở đâu, có về ăn cơm không.
Anh không trả lời.
Một cảm giác bứt rứt bắt đầu len vào lồng ngực.
Ban đầu anh nghĩ đó là đói.
Nhưng không phải.
Cảm giác này lạ hơn — như có một sợi dây vô hình đang kéo nhẹ vào xương ức anh, không đau, nhưng dai dẳng.
Như tiếng gọi không thành lời.
Anh đứng dậy, đi tiếp dọc theo bờ hồ.
Qua đài Nghiên, qua tháp Bút, anh đến trước cổng đền Ngọc Sơn.
Cổng đền đóng rồi.
Cánh cổng gỗ sơn đỏ, trên có tấm biển đề ba chữ "Đắc Nguyệt Lâu" bằng chữ Hán.
Ánh trăng chiếu lên mặt chữ, tạo thành những vệt sáng tối đan xen.
Qua khe cổng, anh thấy cầu Thê Húc cong cong màu đỏ son bắc qua mặt nước, dẫn vào đền chính.
Lẽ ra anh phải quay về.
Nhưng thay vì quay về, anh rẽ sang lối nhỏ bên phải cổng đền — một con đường hẹp ít người để ý, chạy men theo bờ hồ, khuất sau những bụi tre và gốc đa cổ thụ. Anh đã đi qua đây một lần hồi còn nhỏ, khi bố dẫn anh đi chơi Hà Nội. Lúc đó bố anh bảo: "Chỗ này ngày xưa có một ngôi miếu nhỏ, giờ chỉ còn gốc đa thôi."
Gốc đa vẫn còn đó.
Nó to đến mức ba người ôm không xuể, rễ phụ buông xuống như những tấm rèm bằng gỗ, thân cây xù xì phủ đầy rêu và địa y.
Dưới gốc đa, khuất sau những tấm rễ dày, có một phiến đá lớn.
Khôi dừng lại.
Phiến đá cao khoảng một mét rưỡi, rộng gần một mét, dựa nghiêng vào thân đa như thể cây đã ôm lấy nó suốt hàng trăm năm.
Mặt đá phủ đầy rêu xanh, nhưng vẫn có thể nhìn thấy những đường nét chạm khắc chìm vào bề mặt — những ký tự cổ mà anh không đọc được, những hoa văn hình học phức tạp, và ở trung tâm phiến đá, một hình khắc nổi duy nhất: một vòng tròn, bên trong có bảy chấm nhỏ xếp thành hình chòm sao Bắc Đẩu.
Anh bước đến gần hơn.
Cảm giác bứt rứt trong lồng ngực mạnh lên, biến thành một nhịp đập thình thịch như trống trận.
Tay anh đưa ra, không hoàn toàn theo ý thức — như thể có một ý chí khác đang điều khiển.
Đầu ngón tay chạm vào mặt đá.
Một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng.
Không — không phải điện.
Nó giống như một dòng nước đá chảy từ phiến đá vào tay anh, lên cánh tay, lan khắp cơ thể.
Ngực anh thắt lại.
Trong đầu anh, một hình ảnh lóe lên như tia chớp:
"Một người đàn ông mặc áo bào đỏ thẫm, đứng trên đỉnh núi cao hun hút. Xung quanh ông ta, lửa cháy. Dưới chân núi, một đạo quân đông nghìn nghịt đang gào thét. Ông ta quay lại — và Khôi nhìn thấy đôi mắt của ông ta. Đôi mắt màu nâu sẫm, giống hệt đôi mắt của chính mình."
Hình ảnh tan biến.
Khôi giật tay ra khỏi phiến đá, loạng choạng lùi lại.
Tim anh đập nhanh đến mức anh tưởng nó sắp nhảy ra khỏi lồng ngực. Anh thở gấp, mồ hôi túa ra dọc sống lưng.
Anh nhìn quanh. Gốc đa vẫn đứng im lìm trong bóng tối.
Mặt hồ vẫn phẳng lặng.
Trăng vẫn sáng.
Không có gì thay đổi.
Nhưng có gì đó đã thay đổi.
Khôi cảm thấy nó trước khi nhìn thấy — một sự dịch chuyển trong không khí, như thể thế giới vừa nghiêng đi một độ.
Màu sắc của mọi thứ xung quanh trở nên... khác.
Không phải khác hẳn, mà như có một lớp kính lọc vừa được đặt trước mắt anh: ánh trăng trở nên bàng bạc hơn, bóng tối dưới tán lá sâu hơn, và mặt hồ...
Mặt hồ không còn phẳng lặng nữa.
Ở khoảng giữa hồ, cách Tháp Rùa chừng hai mươi mét, mặt nước gợn lên những vòng tròn đồng tâm — dù không có gió.
Và trên mặt nước, một bóng người đang đứng.
Khôi nheo mắt, cố nhìn rõ hơn.
Đó là một bà lão.
Áo dài trắng, tóc bạc buông dài sau lưng.
Bà đứng trên mặt nước như đứng trên mặt đất, hai chân không hề chìm xuống.
Gương mặt bà mờ nhạt trong ánh trăng, nhưng Khôi có thể thấy bà đang nhìn về phía anh.
Anh lùi lại một bước.
Rồi hai bước.
Rồi quay người, bước nhanh ra khỏi lối nhỏ dưới gốc đa, ra đến con đường chính quanh hồ.
Anh không chạy — nhưng chân anh bước rất nhanh, gần như là chạy.
Ra đến đường Đinh Tiên Hoàng, anh dừng lại, thở hổn hển.
Xe máy vẫn chạy qua lại. Đèn đường vẫn sáng. Một quán nước mía ven đường vẫn đông khách. Mọi thứ vẫn bình thường.
Anh quay lại nhìn về phía hồ.
Từ khoảng cách này, mặt hồ lại yên ả như cũ.
Không có bà lão nào đứng trên mặt nước.
Không có vòng tròn đồng tâm nào.
"Mình mệt quá thôi," anh nói to, giọng khàn đi.
"Mình tưởng tượng ra thôi."
Nhưng tay phải anh vẫn còn cảm giác lạnh buốt từ phiến đá.
Và trong đầu anh, đôi mắt của người đàn ông áo đỏ vẫn đang nhìn anh chằm chằm.
---
Anh bắt xe ôm về ký túc xá.
Suốt dọc đường, anh cố gắng thuyết phục bản thân rằng tất cả chỉ là ảo giác — do mệt mỏi, do căng thẳng, do đồ án chưa xong.
Sinh viên Kiến trúc thức khuya triền miên, ảo giác thị giác là chuyện bình thường.
Anh đã đọc ở đâu đó về hiện tượng này.
Nhưng có một vấn đề: anh chưa từng bị ảo giác bao giờ. Và những gì anh thấy quá chi tiết, quá rõ ràng để có thể chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng.
Xe ôm dừng trước cổng ký túc xá. Khôi trả tiền, đi bộ qua sân. Sân trường vắng tanh, chỉ còn vài bóng đèn cao áp chiếu những vệt sáng vàng xuống nền bê tông. Những cây bàng đứng im lìm trong bóng tối, tán lá đen sẫm trên nền trời đầy sao.
Anh đi ngang qua dãy nhà A. Ở cửa sổ tầng ba — phòng 305 — có một bóng người đang đứng.
Khôi dừng bước.
Phòng 305 bỏ trống đã hai năm. Anh biết rõ điều đó. Năm ngoái có tin đồn một nữ sinh viên khoa Xây dựng đã nhảy lầu từ phòng đó, nhưng nhà trường phủ nhận. Dù sao thì phòng đã bị khóa, cửa sổ luôn đóng kín.
Nhưng bây giờ, sau ô kính mờ, có một bóng người đang đứng. Dáng người thanh mảnh, tóc dài — hình như là nữ. Bóng người không di chuyển, chỉ đứng im, như đang nhìn xuống sân.
Khôi nheo mắt, cố nhìn rõ hơn. Không phải ảo giác — bóng người đó có thật. Anh có thể thấy đường viền của vai, của mái tóc, của bàn tay đặt lên khung cửa sổ.
Rồi bóng người từ từ... mờ đi.
Không phải biến mất đột ngột. Mà là tan vào bóng tối như một làn khói, từ từ, chậm rãi, cho đến khi ô kính trở lại trong suốt, chỉ còn phản chiếu ánh đèn cao áp ngoài sân.
Khôi đứng chôn chân tại chỗ suốt hai phút.
Cuối cùng anh bước tiếp, nhưng không vào nhà A. Anh vòng qua nhà B — nơi có phòng anh — và trèo cầu thang lên tầng hai. Bước chân anh vang lên trong hành lang vắng, mỗi tiếng động như một nhát búa gõ vào thinh lặng.
Cửa phòng 204 vẫn khóa. Nam chưa về, hoặc đã ngủ. Anh mở cửa, bước vào, đóng sập lại sau lưng.
Căn phòng tối om. Mùi mồ hôi và xà phòng quen thuộc. Tiếng ngáy của Nam từ giường bên kia — thằng nó đã về và đã ngủ.
Khôi không bật đèn. Anh ngồi xuống mép giường, hai tay đan vào nhau, mắt nhìn chằm chằm vào khoảng tối trước mặt.
Anh không dám nhắm mắt. Vì mỗi lần nhắm mắt, anh lại thấy đôi mắt màu nâu sẫm của người đàn ông áo đỏ — đôi mắt giống hệt đôi mắt của chính mình — đang nhìn anh từ đỉnh núi lửa cháy.
Và anh biết, một cách mơ hồ nhưng chắc chắn, rằng đây mới chỉ là sự khởi đầu.
---
Sáng hôm sau, Khôi tỉnh dậy với cảm giác đầu óc quay cuồng. Anh đã ngủ không quá ba tiếng — suốt đêm trằn trọc, mỗi lần chợp mắt lại bị đánh thức bởi những hình ảnh kỳ dị: bóng người đứng dưới nước, những ký tự cổ phát sáng trên mặt đá, và một giọng nói thì thầm bằng thứ ngôn ngữ anh không hiểu nhưng lại thấy quen thuộc đến kỳ lạ.
Nam đã dậy từ sớm, đang ngồi ở bàn học, laptop mở, tay gõ lách cách. Thấy Khôi ngồi dậy, nó quay lại:
"Mày đi đâu tối qua thế? Tao nhắn tin không trả lời."
"Ra Hồ Hoàn Kiếm."
"Đi một mình?"
"Ừ."
Nam nhìn anh một lúc, vẻ mặt khó hiểu.
"Mày đi Hồ Hoàn Kiếm giữa đêm rằm tháng Bảy? Mày có bị điên không?"
"Rằm là tối nay. Tối qua mới là mười bốn."
"Thì cũng gần rằm rồi. Tao nghe nói..." Nam ngập ngừng.
"Thôi bỏ đi. Mày trông như vừa gặp ma ấy."
Khôi không trả lời. Anh đứng dậy, đi vào nhà vệ sinh, vặn vòi nước. Nước lạnh xối xuống mặt, chảy dọc cổ. Anh ngước lên nhìn mình trong gương.
Anh giật bắn người.
Trong gương, đôi mắt anh — đôi mắt màu nâu sẫm bình thường — đang phát sáng. Một thứ ánh sáng yếu ớt, màu hổ phách, như tàn lửa cuối cùng trước khi tắt hẳn. Nó chỉ kéo dài một giây, rồi biến mất. Đôi mắt trong gương trở lại bình thường.
Khôi đứng im, tay bám chặt vào thành bồn rửa mặt. Anh nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình. Mắt anh bình thường. Màu nâu sẫm. Không phát sáng.
"Chắc mình mệt quá," anh lẩm bẩm.
"Chắc chắn là mệt quá."
Nhưng anh biết đó không phải là mệt. Anh biết có điều gì đó đã xảy ra đêm qua, dưới gốc đa cổ thụ cạnh đền Ngọc Sơn, khi ngón tay anh chạm vào phiến đá phủ rêu. Và điều đó đang thay đổi anh — thay đổi cách anh nhìn thế giới.
Anh không biết điều đó có ý nghĩa gì. Anh chưa sẵn sàng để biết. Nhưng anh biết mình sẽ sớm phải tìm ra câu trả lời.
---
Giảng đường sáng hôm đó, Khôi không thể tập trung vào bài giảng. Thầy Phan vẫn giọng đều đều, vẫn những trang sách lật qua lật lại, nhưng mắt Khôi không nhìn lên bảng. Anh nhìn ra cửa sổ, nơi những tán bàng đung đưa trong gió.
Ở bàn cuối lớp, anh thấy có một sinh viên nữ mà anh chưa từng gặp.
Cô ta mặc đồng phục khoa Kiến trúc — áo sơ mi trắng, quần tây xanh than — nhưng có điều gì đó không đúng. Một lúc sau Khôi mới nhận ra: chân cô ta không chạm đất. Đôi chân treo lơ lửng cách nền gạch chừng năm phân, như thể cô ta đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình cao hơn những chiếc ghế khác.
Mặt trời chiếu qua cửa sổ, xuyên qua người cô ta.
Không có bóng.
Khôi quay phắt đi, tim đập thình thịch. Anh nhắm mắt, đếm đến mười, rồi mở mắt ra, nhìn lại.
Cô gái vẫn ở đó. Và lần này, cô ta đang nhìn thẳng vào anh.
Gương mặt cô ta trẻ, có lẽ chỉ mười chín hoặc hai mươi tuổi. Mái tóc đen buông dài qua vai. Đôi mắt cô ta tối và sâu, không có lòng trắng — chỉ có hai hố đen vô tận. Và cô ta đang mỉm cười. Một nụ cười buồn, như thể cô ta biết điều gì đó về anh mà chính anh còn chưa biết.
Khôi đứng bật dậy.
"Sinh viên Trần Minh Khôi?" Giọng thầy Phan vang lên.
"Có chuyện gì không?"
Cả lớp quay lại nhìn anh. Vũ Thanh Mai, ở dãy bàn phía sau, cũng ngước lên. Ánh mắt cô ta giao với ánh mắt anh trong một tích tắc — và Khôi thấy điều gì đó trong mắt cô. Không phải tò mò. Mà là nhận biết. Như thể cô ta đã chờ đợi khoảnh khắc này.
"Em... em xin phép ra ngoài ạ. Em hơi mệt."
Thầy Phan gật đầu. Khôi vơ lấy cặp sách, bước nhanh ra khỏi giảng đường. Khi đi ngang qua bàn cuối, anh cố không nhìn, nhưng từ khóe mắt, anh vẫn thấy cô gái không có bóng đang quay đầu nhìn theo.
Cánh cửa giảng đường đóng sập lại sau lưng anh.
Hành lang vắng tanh. Ánh nắng xiên qua những ô kính màu, chiếu xuống nền gạch những mảng sáng màu xanh đỏ. Khôi dựa lưng vào tường, thở gấp, hai tay run rẩy.
Anh không phát điên. Anh biết mình không phát điên.
Nhưng thế giới này — thế giới mà anh đã sống suốt hai mươi mốt năm — vừa thay đổi chỉ sau một đêm. Và anh không biết phải làm gì với điều đó.
Anh rút điện thoại ra, mở danh bạ, lướt qua danh sách. Mẹ. Bố. Nam. Mấy thằng bạn cùng lớp. Không ai trong số họ có thể giúp anh với chuyện này. Anh thậm chí không biết phải bắt đầu giải thích thế nào.
"Mẹ ơi, con vừa nhìn thấy ma trong lớp học."
Họ sẽ nghĩ anh bị tâm thần. Và có lẽ họ đúng.
Anh cất điện thoại, bước xuống cầu thang.
Ra đến sân trường, ánh nắng tháng Bảy gay gắt chiếu xuống đầu.
Xe máy chạy ầm ì ngoài đường.
Một nhóm sinh viên năm nhất đang tập trung dưới gốc bàng, cười nói rôm rả.
Mọi thứ đều bình thường — với họ.
Nhưng với anh, thế giới này sẽ không bao giờ bình thường nữa.
Ở góc sân, gần cổng phụ dẫn ra đường Giải Phóng, có một con mèo đen đang ngồi. Nó liếm chân trước, bộ lông đen tuyền bóng mượt dưới nắng. Một con mèo bình thường — cho đến khi Khôi nhìn kỹ hơn.
Nó có hai cái đuôi.
Khôi dụi mắt. Nhìn lại. Hai cái đuôi vẫn ở đó, ve vẩy chậm rãi theo hai hướng ngược nhau. Con mèo ngừng liếm chân, ngước lên nhìn anh. Đôi mắt nó màu hổ phách, giống hệt thứ ánh sáng anh đã thấy trong mắt mình sáng nay.
Nó nhìn anh chằm chằm, không chớp.
Và Khôi biết — một cách rõ ràng, không thể chối bỏ — rằng con mèo đó không chỉ đang nhìn anh. Nó đang đánh giá anh. Đang cân nhắc điều gì đó mà anh không thể hiểu nổi.
Rồi con mèo quay đầu, chậm rãi bước qua cổng phụ, và biến mất sau bức tường rêu phong. Hai cái đuôi của nó là thứ cuối cùng khuất khỏi tầm mắt.
Khôi đứng im giữa sân trường, giữa tiếng cười nói của sinh viên, giữa tiếng xe cộ và nắng tháng Bảy. Anh cảm thấy một nỗi cô độc chưa từng có — nỗi cô độc của người duy nhất nhìn thấy những thứ không ai thấy.
Ở đâu đó, rất xa, dưới lòng Hồ Hoàn Kiếm, một thứ đã ngủ suốt tám trăm năm vừa cựa mình. Và trên khắp Hà Nội, trong những con ngõ tối, dưới những mái chùa cổ, sau những ô kính mờ của những căn phòng bỏ hoang — những thứ khác cũng bắt đầu thức giấc.
Chúng đã chờ đợi rất lâu rồi.
Và cuối cùng, người mà chúng chờ đợi đã đến.