Nghiệp Hồn

Chương 2: Những Thứ Không Thuộc Về

Chương 2: Những Thứ Không Thuộc Về
Trần Minh Khôi không ngủ tiếp được sau khi nhìn thấy con mèo hai đuôi.
Anh đứng giữa sân trường, nắng tháng Bảy đổ xuống đầu như chì lỏng, nhưng bên trong anh là một thứ lạnh buốt đang lan ra từ lồng ngực.
Tiếng cười nói của đám sinh viên năm nhất dưới gốc bàng vẫn vọng lại, tiếng xe máy ngoài đường vẫn ầm ì, mùi cơm cháy từ căng-tin vẫn quen thuộc đến nhàm chán. Mọi thứ đều bình thường.
Nhưng con mèo có hai đuôi đã biến mất sau bức tường rêu phong.
Và cô gái không bóng vẫn đang ngồi trong giảng đường.
Khôi đưa tay lên dụi mắt. Rồi dụi lần nữa. Đầu ngón tay ấn mạnh vào hốc mắt đến mức những đốm sáng trắng lóe lên sau mí mắt. Anh giữ tay ở đó một lúc, hít thở chậm lại, cố gắng sắp xếp những gì vừa xảy ra thành một lời giải thích hợp lý.
"Mình thiếu ngủ. Mình bị căng thẳng. Đồ án chưa xong, áp lực thi cử, cộng thêm mấy câu chuyện ma quỷ của Nam. Não bộ con người hoàn toàn có thể tạo ra ảo giác thị giác khi bị quá tải. Đã có nghiên cứu khoa học về chuyện này."
Anh bỏ tay xuống, mở mắt.
Ở góc sân, ngay chỗ con mèo vừa ngồi, có một vệt đen trên nền gạch. Như thể một thứ gì đó rất nóng đã chạm vào mặt gạch và để lại vết cháy. Khôi bước lại gần, cúi xuống. Vệt đen hình tròn, đường kính chừng hai mươi phân, tỏa ra mùi khét nhẹ — không phải mùi gỗ cháy, cũng không phải mùi nhựa. Một thứ mùi anh chưa từng ngửi thấy bao giờ, vừa ngọt vừa tanh, như nhang trầm trộn với máu.
Anh đưa ngón tay chạm vào. Mặt gạch lạnh ngắt.
Khôi đứng thẳng dậy, nhìn quanh. Không ai để ý đến vệt đen đó. Một cậu sinh viên đi ngang qua, dép lê quệt ngay trên vệt đen, không hề nhìn xuống. Như thể nó không tồn tại.
Như thể nó chỉ tồn tại với riêng anh.
---
Anh không quay lại giảng đường. Thay vào đó, anh đi thẳng về ký túc xá, trèo cầu thang lên tầng hai, mở cửa phòng 204. Căn phòng trống rỗng — Nam chắc vẫn đang ở lớp. Ánh nắng xiên qua cửa sổ, chiếu những vệt sáng hình chữ nhật lên sàn gạch men nứt vỡ. Bụi lơ lửng trong không khí, xoay chậm trong những luồng sáng đó.
Khôi ngồi xuống mép giường, hai tay đặt lên đùi, mắt nhìn chằm chằm vào bức tường đối diện.
Anh cần phải suy nghĩ. Bình tĩnh. Hợp lý.
"Giả thuyết một: Mình bị ảo giác do thiếu ngủ và căng thẳng. Những gì mình thấy — bà lão trên mặt hồ, bóng người trong phòng 305, cô gái không bóng, con mèo hai đuôi — đều là sản phẩm của bộ não quá tải."
"Giả thuyết hai: Có một lời giải thích y học nào đó. U não. Động kinh thùy thái dương. Tâm thần phân liệt giai đoạn đầu. Cần đi khám."
"Giả thuyết ba..."
Anh không muốn nghĩ đến giả thuyết ba.
Bởi vì giả thuyết ba là: tất cả những thứ đó đều có thật. Và anh — Trần Minh Khôi, sinh viên năm ba ngành Kiến trúc, hai mươi mốt tuổi, chưa từng làm gì đặc biệt trong đời — đột nhiên có thể nhìn thấy chúng.
Chính xác hơn, từ sau khi chạm vào tấm bia đá dưới gốc đa ở đền Ngọc Sơn.
Anh lấy điện thoại ra, mở trình duyệt, gõ vào ô tìm kiếm: "ảo giác thị giác sau khi chạm vào đồ cổ". Kết quả trả về toàn những bài viết về... đồ cổ bị nguyền. Anh thử lại: "nhìn thấy những thứ không có thật nguyên nhân". Lần này Google đề xuất một loạt bệnh viện tâm thần và bài viết về schizophrenia.
Anh tắt điện thoại, ném nó xuống giường.
Một ý nghĩ khác len vào: chụp ảnh. Nếu những thứ đó có thật, chúng sẽ hiện lên trong ảnh. Nếu không, chúng chỉ là ảo giác. Đơn giản.
Anh đứng dậy, cầm điện thoại, đi ra hành lang. Hành lang tầng hai vắng tanh, mùi ẩm mốc bốc lên từ những bức tường cũ. Anh bước về phía cầu thang, nơi có tấm gương lớn gắn trên tường — tấm gương mà mọi sinh viên trong ký túc xá đều đi qua mỗi ngày.
Anh giơ điện thoại lên, bật camera, hướng về phía gương.
Trong màn hình, gương phản chiếu hành lang trống rỗng phía sau anh.
Anh nhìn vào gương thật.
Trong gương, phía sau anh, có một người đàn bà mặc áo dài đỏ đang đứng ở cuối hành lang. Bà ta đứng quay lưng, tóc đen buông dài chấm gót, không cử động.
Khôi quay phắt lại.
Hành lang trống rỗng.
Anh quay lại nhìn gương. Bà ta vẫn ở đó, vẫn quay lưng, nhưng gần hơn một chút. Khoảng cách từ bà ta đến chỗ anh vừa rút ngắn lại — dù anh không thấy bà ta di chuyển.
Anh nhìn vào màn hình điện thoại. Camera không thấy gì cả. Chỉ có hành lang trống rỗng.
Tay anh bắt đầu run. Anh hạ điện thoại xuống, cố giữ hơi thở đều đặn.
Rồi anh nghe thấy tiếng bước chân.
Nhẹ. Rất nhẹ. Như tiếng dép vải lướt trên nền gạch.
Tiếng bước chân phát ra từ phía cuối hành lang — nơi người đàn bà áo đỏ vừa đứng trong gương.
Khôi không quay lại. Anh bước thẳng về phía phòng mình, mở cửa, chui vào, đóng sập lại sau lưng. Anh vặn chốt khóa — một cái chốt nhỏ bằng nhôm mà trước đây anh chưa từng dùng.
Tiếng bước chân dừng lại ngay trước cửa phòng.
Rồi im bặt.
Khôi đứng tựa lưng vào cửa, tim đập mạnh đến mức anh có thể cảm thấy mạch máu đập trong cổ. Anh nhìn chằm chằm vào cánh cửa, chờ đợi tiếng gõ. Hoặc tiếng cào. Hoặc bất cứ thứ gì.
Không có gì xảy ra.
Sau một lúc lâu — có lẽ là mười phút, có lẽ là nửa giờ — anh nghe thấy tiếng chìa khóa lách cách ngoài cửa, rồi giọng Nam vọng vào:
"Khôi? Mày ở trong đấy à? Sao lại chốt cửa?"
Khôi mở chốt, lùi lại. Cánh cửa bật mở, Nam bước vào, trên tay cầm hai cốc trà sữa.
"Mày bị làm sao thế? Mặt mày trắng bệch ra này."
"Không sao. Hơi mệt."
Nam nhìn anh chằm chằm, rồi đưa một cốc trà sữa cho anh.
"Uống đi. Trà sữa chữa được mọi bệnh, trừ bệnh dở hơi — mà mày thì đang có triệu chứng rồi."
Khôi cầm cốc trà sữa, nhưng không uống. Anh ngồi xuống giường, lưng vẫn dựa vào tường, mắt nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, trời đã đứng bóng. Nắng gắt chiếu xuống mái tôn của dãy nhà đối diện, tạo thành những vệt sáng chói lóa.
"Mày có thấy gì lạ ở hành lang lúc nãy không?" Khôi hỏi.
"Lạ thế nào?"
"Kiểu... có ai đứng ở cuối hành lang không?"
Nam nhíu mày.
"Không. Mà mày hỏi câu đấy làm gì? Đừng nói là mày vẫn còn ám ảnh vụ hồ Hoàn Kiếm đấy nhé."
"Không hẳn."
"Thế hẳn là gì?"
Khôi im lặng. Anh muốn kể cho Nam mọi thứ — về tấm bia đá, về bà lão trên mặt hồ, về cô gái không bóng, về con mèo hai đuôi, về người đàn bà áo đỏ trong gương. Nhưng làm sao để kể mà không nghe như một kẻ mất trí?
"Mày có tin vào... mấy thứ tâm linh không?" anh hỏi, giọng nhỏ đi.
Nam đặt cốc trà sữa xuống bàn, quay lại nhìn anh.
"Sao tự nhiên hỏi thế?"
"Tao chỉ hỏi thôi."
"Có. Tao tin." Nam nói, giọng nghiêm túc hơn hẳn.
"Nhà tao ở Thái Bình, bà ngoại tao là thầy cúng. Hồi nhỏ tao từng thấy bà làm lễ nhập hồn, thấy người ta nói giọng của người chết. Tao không dám nói với ai ở đại học vì sợ bị cười, nhưng tao tin là có những thứ mắt thường không thấy được."
Khôi nhìn Nam. Lần đầu tiên trong ba năm ở chung phòng, anh thấy thằng bạn mập mạp, vui tính của mình nói về một chủ đề nghiêm túc như vậy.
"Thế nếu... nếu tao nói là tao vừa thấy một thứ như thế..."
"Cái gì?"
"Có một người đàn bà áo đỏ đứng ở cuối hành lang. Nhưng khi tao quay lại thì không thấy. Và camera điện thoại cũng không thấy. Chỉ có trong gương thôi."
Nam im lặng một lúc lâu. Rồi nó đứng dậy, đi ra cửa, mở hé ra nhìn hành lang. Nó đứng đó một lát, rồi quay vào, đóng cửa lại.
"Tao không thấy gì cả."
"Tao biết."
"Nhưng điều đó không có nghĩa là mày không thấy."
Khôi ngước lên.
"Mày không nghĩ tao bị điên à?"
"Mày á?" Nam cười, nhưng nụ cười hơi gượng.
"Mày là thằng tỉnh táo nhất trong đám bạn của tao. Nếu mày nói mày thấy cái gì đó, thì có nghĩa là có cái gì đó — dù tao không thấy, dù camera không thấy. Tao không biết giải thích thế nào, nhưng tao tin mày."
Khôi cảm thấy có thứ gì đó thắt lại trong ngực. Không phải sợ hãi. Mà là nhẹ nhõm — một chút nhẹ nhõm giữa biển hoang mang.
"Cảm ơn mày."
"Đừng cảm ơn vội. Giờ mày định làm gì?"
"Tao không biết." Khôi nói, và đó là sự thật.
"Tao không biết phải làm gì."
---
Buổi chiều hôm đó, Khôi quyết định sẽ sống như bình thường.
Đó là cách duy nhất anh có thể nghĩ ra. Nếu anh phớt lờ chúng — những thứ đó, bất kể chúng là gì — có lẽ chúng sẽ biến mất. Như một đứa trẻ không được chú ý sẽ tự động bỏ đi. Anh không biết logic đó có áp dụng được cho... ma quỷ hay không, nhưng anh không còn lựa chọn nào khác.
Anh đi học buổi chiều. Môn Cơ sở Thiết kế Kiến trúc, giảng đường E, tầng hai. Anh ngồi ở bàn đầu, gần bục giảng nhất có thể, mắt nhìn thẳng lên bảng, không liếc ngang liếc dọc. Tay anh cầm bút chì, ghi chép đầy đủ từng câu giảng viên nói. Hệ khung chịu lực. Tỷ lệ vàng trong bố cục mặt đứng. Nguyên lý ánh sáng tự nhiên trong không gian nội thất.
Những con chữ bình thường. Những khái niệm bình thường. Thế giới bình thường.
Anh không nhìn ra cửa sổ. Anh không nhìn xuống dãy bàn cuối lớp. Anh không nhìn vào bất kỳ góc tối nào trong phòng.
Suốt ba tiếng đồng hồ, anh đã thành công.
Khi tan học, anh thu dọn sách vở thật nhanh, cúi đầu bước ra khỏi giảng đường. Hành lang đông sinh viên, tiếng cười nói, tiếng giày dép, tiếng điện thoại. Một khung cảnh bình thường đến nhẹ cả người. Anh hòa vào dòng người, bước xuống cầu thang, ra sân trường.
Và rồi anh thấy cô ta.
Cô gái không bóng — vong hồn nữ sinh từ giảng đường sáng nay. Cô ta đứng dưới gốc bàng già cạnh cổng trường, mặc đồng phục khoa Kiến trúc, tóc đen buông dài. Ánh nắng chiều xiên qua tán lá, xuyên thẳng qua người cô ta như xuyên qua một tấm kính mờ. Dưới chân cô ta, trên nền gạch đỏ, không có bóng.
Cô ta đang nhìn anh.
Khôi dừng bước. Dòng sinh viên chảy qua hai bên anh như nước chảy qua một tảng đá. Có người va vào vai anh, lẩm bẩm xin lỗi rồi đi tiếp. Không ai nhìn thấy cô gái. Không ai dừng lại.
Cô ta bước về phía anh.
Không phải bước đi — chân cô ta không chạm đất, không cử động. Cô ta trượt về phía trước, như một hình ảnh được kéo trên màn hình, lướt nhẹ qua mặt sân. Khoảng cách giữa họ rút ngắn dần: mười mét, năm mét, ba mét.
"Cậu thấy tôi phải không?"
Giọng cô ta không phát ra từ miệng. Nó vang lên trực tiếp trong đầu Khôi, như một ý nghĩ không phải của anh — trong trẻo, nhẹ bẫng, và buồn không tả xiết.
Khôi lùi lại một bước.
"Cậu thấy tôi." Lần này không phải câu hỏi.
"Cậu là người đầu tiên thấy tôi sau ba năm."
Anh muốn quay đi. Muốn chạy. Nhưng chân anh như bị đóng đinh xuống nền gạch.
"Tôi tên Linh," giọng nói vang lên lần nữa.
"Tôi học khoa Kiến trúc. Tôi... tôi không nhớ mình đã chết như thế nào. Cậu có thể giúp tôi không?"
Khôi lắc đầu.
"Tôi... tôi không thể. Tôi không biết cô là gì. Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra với tôi."
Ánh mắt cô gái — đôi mắt đen không có lòng trắng — nhìn anh chằm chằm. Rồi cô ta mỉm cười. Nụ cười đó khiến Khôi lạnh sống lưng: nó buồn đến mức trông như một vết nứt trên mặt nước, như thể khuôn mặt cô ta sắp vỡ tan ra từ chính nụ cười đó.
"Cậu sẽ biết thôi," cô ta nói.
"Cậu không giống những người khác. Tôi có thể cảm thấy điều đó."
Và rồi cô ta tan biến — không phải đột ngột, mà nhạt dần như một làn khói trong nắng chiều, cho đến khi chỉ còn lại ánh sáng vàng vọt xuyên qua tán bàng, và một sinh viên nam đứng chôn chân giữa sân trường, mặt cắt không còn giọt máu.
---
Khôi không về ký túc xá ngay. Anh đi bộ dọc theo đường Giải Phóng, qua cầu vượt, rẽ vào một con phố nhỏ. Anh không biết mình đang đi đâu. Chân anh tự bước, như đêm hôm trước khi anh vô thức đi về phía Hồ Hoàn Kiếm.
Một cô gái đã chết ba năm trước vừa nói chuyện với anh. Cô ta biết tên mình. Cô ta không nhớ mình đã chết như thế nào. Và cô ta nghĩ anh có thể giúp.
Giúp thế nào? Anh là sinh viên Kiến trúc, không phải thầy cúng. Anh không biết gì về ma quỷ, về thế giới tâm linh, về bất cứ thứ gì ngoài những bản vẽ mặt cắt và hệ khung chịu lực.
Nhưng cô ta đã nói: "Cậu không giống những người khác."
Và điều đáng sợ nhất là: anh biết điều đó là thật. Anh đã thay đổi. Cái đêm dưới gốc đa, khi ngón tay anh chạm vào phiến đá phủ rêu, có thứ gì đó đã xâm nhập vào anh — hoặc thức tỉnh trong anh. Và nó đang thay đổi mọi thứ.
Anh đi qua một quán nước mía ven đường. Tiếng máy ép mía ầm ì. Mùi mía tươi ngọt lịm trong không khí. Một bà cụ ngồi ở bàn nhựa, tay cầm cốc nước mía, mắt nhìn ra đường. Bình thường. Tất cả đều bình thường.
Nhưng khi Khôi đi ngang qua, bà cụ quay lại nhìn anh. Và trong khoảnh khắc, mắt bà ta — chỉ trong một tích tắc — chuyển sang màu vàng, giống hệt đôi mắt của con mèo hai đuôi.
Rồi trở lại bình thường.
Khôi bước nhanh hơn, gần như chạy. Anh ngoặt vào một con ngõ nhỏ, rồi một con ngõ khác, cho đến khi lạc vào một khu phố cổ yên tĩnh. Những ngôi nhà mái ngói rêu phong, những bức tường vàng ố, những ban công gỗ cũ kỹ chìa ra ngoài phố. Dây điện chằng chịt trên đầu. Một con chó vàng nằm ngủ trước hiên nhà, thở phì phò.
Anh dừng lại, thở hổn hển, hai tay chống lên đầu gối.
Anh không thể sống như thế này. Không thể phớt lờ chúng. Chúng ở khắp mọi nơi — trong giảng đường, trong ký túc xá, trên đường phố, trong gương. Và chúng biết anh có thể thấy chúng. Chúng đang tìm đến anh.
Anh cần phải hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Và chỉ có một nơi duy nhất có thể cho anh câu trả lời.
---
Đền Ngọc Sơn lúc chiều muộn đông hơn đêm trước rất nhiều. Hôm nay là Rằm — ngày mười lăm tháng Bảy âm lịch. Người dân đến thắp hương, cầu an, xếp hàng dài từ cầu Thê Húc ra đến tận đường Đinh Tiên Hoàng. Khói nhang nghi ngút bay lên từ những lư hương lớn, quyện vào nhau thành một màn sương mỏng lơ lửng trên mặt hồ. Mùi trầm, mùi hoa cúc, mùi giấy tiền vàng mã cháy — tất cả hòa quyện tạo thành một thứ hương vị đặc trưng của ngày lễ Vu Lan.
Khôi chen qua dòng người, bước vào cổng đền. Cầu Thê Húc đỏ son cong cong bắc qua mặt nước, phản chiếu xuống hồ một đường đỏ lắc lư theo từng bước chân của du khách. Anh đi qua cầu, vào đền chính, nhưng không dừng lại ở ban thờ. Anh rẽ sang lối nhỏ bên phải — con đường dẫn ra gốc đa cổ thụ.
Lối này vắng hơn hẳn. Không có du khách nào để ý đến nó. Những bụi tre xào xạc trong gió, gốc đa vẫn đứng đó, đồ sộ và im lìm như thể nó đã chứng kiến mọi thứ xảy ra ở nơi này suốt hàng trăm năm qua. Phiến đá vẫn nằm dưới những tấm rễ dày, mặt đá phủ rêu xanh, những đường chạm khắc chìm khuất sau lớp thực vật.
Khôi đứng trước phiến đá, nhưng lần này anh không chạm vào. Anh chỉ nhìn nó, cố gắng hiểu xem điều gì đã xảy ra khi anh chạm vào nó đêm qua.
"Cháu đã quay lại."
Giọng nói vang lên từ phía sau khiến Khôi giật bắn người. Anh quay lại.
Một ông già đứng cách anh chừng ba mét, mặc bộ đồ nâu giản dị, tay cầm cây gậy tre. Ông ta đeo kính đen — loại kính của người khiếm thị — và khuôn mặt hơi ngước lên như đang lắng nghe điều gì đó ngoài âm thanh thông thường.
"Thầy...?" Khôi lên tiếng, không biết phải xưng hô thế nào.
"Ta là người giữ đền. Người ta gọi ta là thầy Tuấn." Ông già bước đến gần hơn, cây gậy tre gõ nhẹ xuống nền gạch. Dù đeo kính đen, ông di chuyển hoàn toàn chính xác, né được mọi chướng ngại vật trên đường.
"Cháu đã chạm vào tấm bia đá rồi phải không?"
Câu hỏi khiến Khôi sững người.
"Sao thầy biết?"
"Ta không cần mắt để thấy một số thứ." Thầy Tuấn dừng lại ngay trước mặt Khôi, hơi nghiêng đầu như đang quan sát anh bằng một giác quan khác.
"Cháu... khác rồi. Ta có thể cảm nhận được. Linh khí tỏa ra từ cháu — còn yếu, còn vụng về, nhưng rất rõ ràng. Như một ngọn nến vừa được thắp lên trong bóng tối."
"Linh khí? Cháu không hiểu."
"Đương nhiên là cháu không hiểu. Cháu có hiểu gì đâu. Cháu chỉ là một đứa trẻ vừa mở được cánh cửa mà không biết mình đã mở ra cái gì." Thầy Tuấn mỉm cười — một nụ cười vừa buồn vừa hiểu biết.
"Cháu đã thấy những thứ kỳ lạ từ đêm qua, đúng không? Những thứ mà trước đây cháu chưa từng thấy?"
"Vâng."
"Và cháu đã cố phớt lờ chúng."
"...Vâng."
"Không được đâu." Ông già lắc đầu.
"Càng phớt lờ, chúng càng đến gần. Chúng bị hút về phía cháu như bướm đêm bị hút về phía ánh sáng. Cháu không thể tắt ngọn lửa đó được nữa. Cháu chỉ có thể học cách kiểm soát nó."
Khôi nuốt nước bọt.
"Kiểm soát... bằng cách nào ạ?"
"Không phải ở đây. Không phải với ta." Thầy Tuấn rút từ trong túi áo ra một mảnh giấy nhỏ, gấp làm tư.
"Ta chỉ là người giữ đền. Nhưng có một người có thể giúp cháu. Một người đã chờ đợi cháu từ rất lâu rồi."
Ông đưa mảnh giấy cho Khôi. Anh cầm lấy, mở ra. Trên giấy, nét chữ run run của người già viết một dòng ngắn:
"Ngõ 47 Hàng Bông, quán trà đá đầu ngõ. Hỏi Bà Năm."
"Bà Năm?"
"Đi đi. Đừng chần chừ. Mỗi giờ trôi qua, mùi linh khí của cháu càng lan xa hơn. Sẽ có những thứ khác — những thứ không vô hại như con mèo hai đuôi hay cô gái vong hồn kia — đánh hơi thấy và tìm đến."
Thầy Tuấn quay lưng, bắt đầu bước đi.
"Khoan đã," Khôi gọi với theo.
"Thầy nói 'con mèo hai đuôi' và 'cô gái vong hồn' — sao thầy biết về những thứ đó?"
Thầy Tuấn dừng bước, nhưng không quay lại.
"Ta đã nói rồi. Ta không cần mắt để thấy một số thứ. Chúng ở quanh cháu đấy, cậu Khôi ạ. Ngay lúc này. Con mèo đang ngồi trên cành đa kia kìa, và cô gái đang đứng ở đầu cầu Thê Húc, nhìn theo cháu."
Khôi quay phắt lại. Trên cành đa cao, con mèo đen hai đuôi đang ngồi, mắt hổ phách nhìn anh chằm chằm. Và ở đầu cầu Thê Húc, giữa dòng người đang qua lại, cô gái tên Linh đứng im, gương mặt mờ nhạt, đôi mắt đen vô tận hướng về phía anh.
Khi anh quay lại, thầy Tuấn đã biến mất sau những tán tre, chỉ còn tiếng gậy tre gõ nhẹ trên nền gạch mỗi lúc một xa.
---
Ngõ 47 Hàng Bông là một con ngõ nhỏ chỉ rộng vừa đủ cho hai chiếc xe máy tránh nhau. Hai bên ngõ, những ngôi nhà ống cũ kỹ chen chúc, tầng trệt là các cửa hàng nhỏ: tiệm sửa khóa, tiệm tạp hóa, quán bún riêu. Dây điện và dây cáp viễn thông chằng chịt trên đầu, tạo thành một tấm lưới đen che khuất phần lớn bầu trời.
Đầu ngõ, ngay sát mặt đường Hàng Bông, có một quán trà đá.
Nó nhỏ đến mức nếu không để ý, người ta sẽ đi qua mà không nhận ra. Bốn cái ghế nhựa đỏ kê quanh một cái bàn nhôm thấp lè tè. Một bình trà đá bằng thủy tinh, bên trong là thứ nước trà màu hổ phách sẫm, vài lát chanh mỏng nổi lềnh bềnh. Một cái bếp dầu nhỏ đặt sau quầy, trên bếp là ấm nước sôi. Và sau cái bàn nhôm, ngồi trên một chiếc ghế gỗ cao hơn, là một bà cụ.
Bà ngoài bảy mươi. Tóc bạc trắng, búi gọn sau gáy bằng một cái trâm gỗ đơn sơ. Khuôn mặt đầy nếp nhăn, nhưng đôi mắt — đôi mắt của bà rất lạ: sáng, sắc, và trẻ hơn khuôn mặt đến vài chục tuổi. Bà mặc bộ bà ba nâu sẫm, tay cầm chiếc quạt nan phe phẩy chậm rãi. Trước mặt bà, một tờ báo cũ đã ố vàng được trải ra, trên đó là mấy đồng tiền xu xếp thành một hình thù kỳ lạ — không phải để đếm, mà như để bói toán.
Khi Khôi bước đến gần, bà ngước lên. Đôi mắt sáng quét qua anh từ đầu đến chân, và bà mỉm cười. Nụ cười đó khiến Khôi nhớ đến nụ cười của thầy Phan trong giờ Lịch sử Kiến trúc — cái kiểu cười của người biết điều gì đó mà người khác không biết.
"Ngồi xuống đi, cháu." Giọng bà khàn khàn nhưng rắn rỏi, chất giọng Hà Nội gốc pha chút cổ kính của người già.
"Ta đợi cháu từ lâu rồi."
Khôi ngồi xuống chiếc ghế nhựa đỏ, đối diện bà cụ. Ghế thấp đến mức đầu gối anh gần chạm cằm. Anh tự nhiên cảm thấy nhỏ bé trước người đàn bà già nua này — một cảm giác kỳ lạ, vì thể chất bà nhỏ hơn anh rất nhiều.
"Cháu... cháu tìm Bà Năm ạ."
"Thì ta đây. Bà Năm trà đá — cả cái phố này đều gọi ta như thế." Bà rót trà từ bình thủy tinh vào một cốc nhỏ, đẩy về phía anh.
"Uống đi. Nhìn cháu xanh như tàu lá. Chắc từ hôm qua đến giờ chưa ngủ được phải không?"
Khôi cầm cốc trà. Nước trà lạnh, màu hổ phách sẫm, vài hạt trà nhỏ lắng dưới đáy cốc. Anh đưa lên miệng, uống một ngụm.
Vị đắng lạ tràn vào miệng — không phải vị trà thông thường. Nó đắng hơn, sâu hơn, như thể không chỉ là vị giác mà cả một phần cơ thể anh đang nếm thứ chất lỏng này. Rồi cơn đắng tan đi, nhường chỗ cho một vị ngọt thanh lan tỏa khắp khoang miệng, xuống cổ họng, và...
Mọi thứ thay đổi.
Không phải thay đổi đột ngột. Mà là một sự dịu đi. Như thể ai đó vừa vặn nhỏ cái nút âm lượng của thế giới xuống. Những tiếng ồn — tiếng xe máy ngoài phố, tiếng rao hàng, tiếng bước chân, tiếng quạt kêu — vẫn ở đó, nhưng chúng trở nên xa hơn, nhẹ hơn. Và những hình ảnh lởn vởn ở rìa mắt anh — những bóng đen anh đã cố phớt lờ suốt từ sáng đến giờ — mờ dần, rồi biến mất hẳn.
Lần đầu tiên sau ba mươi sáu giờ, Khôi cảm thấy bình thường trở lại.
"Trà này... là gì vậy ạ?"
"Trà đá," bà Năm nói, giọng tỉnh khô.
"Pha thêm chút lá bồ đề, chút ngải cứu, và vài thứ linh tinh khác. Giúp thư giãn tinh thần thôi."
"Cháu... cháu không còn thấy chúng nữa."
"Tạm thời thôi. Trà này chỉ giúp cháu đóng bớt cánh cửa lại một chút. Nhưng cánh cửa đã mở rồi — không thể đóng hẳn được nữa."
Khôi đặt cốc trà xuống. Tay anh vẫn hơi run.
"Bà biết chuyện gì đang xảy ra với cháu không ạ?"
Bà Năm ngả lưng vào ghế, tay vẫn phe phẩy quạt nan. Đôi mắt sáng của bà nhìn anh chằm chằm qua làn hơi nước bốc lên từ ấm trà.
"Biết chứ. Cháu đã thức tỉnh."
"Thức tỉnh... cái gì ạ?"
"Thức tỉnh dòng máu." Bà đặt quạt xuống, chồm người về phía trước.
"Cháu có biết tổ tiên cháu là ai không?"
Khôi lắc đầu. Nhà anh không có gia phả — bố anh là thợ mộc, ông nội anh là thợ mộc, cụ nội anh cũng là thợ mộc. Một gia đình bình thường, không có gì đặc biệt.
"Tổ tiên cháu," bà Năm nói chậm rãi, "tên là Trần Nguyên Hạo. Người đời gọi ông ta là Linh Sơn Đạo Nhân. Ông ta là một trong những pháp sư quyền năng nhất thời nhà Trần — và cũng là người phạm tội lớn nhất trong lịch sử thế giới ngầm Việt Nam."
Khôi há miệng, nhưng không nói được gì.
Pháp sư. Thời nhà Trần. Tội lớn nhất.
"Đừng hoảng," bà Năm nói, giọng bình thản như đang kể chuyện thời tiết.
"Để ta kể cho cháu nghe một câu chuyện. Cháu cứ uống trà đi. Bình tĩnh. Rồi ta sẽ giải thích từng thứ một."
---
Bà Năm kể. Giọng bà đều đều, chậm rãi, như tiếng nước chảy trên đá — không vội vàng, không kịch tính. Nhưng từng câu từng chữ đập vào đầu Khôi như những cú búa tạ.
Bà kể về Trần Nguyên Hạo — quốc sư dưới triều vua Trần Nhân Tông, người đã giúp vua tu tập và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Một thiên tài pháp thuật, một bậc thầy về phong thủy và trận pháp, người có thể điều khiển cả hai hành trong Ngũ Hành cùng một lúc — điều mà không pháp sư bình thường nào làm được.
Bà kể về cấm thuật "Đoạt Sinh Tà Trận" — nghi thức mà Trần Nguyên Hạo đã thực hiện để kéo dài mạng sống cho vua Trần Nhân Tông khi vua bệnh nặng. Ông ta đã làm điều đó vì yêu nước, vì không muốn mất đi vị minh quân. Nhưng cấm thuật đó đã mở ra một cánh cổng — và qua cánh cổng đó, tà linh từ một cõi khác tràn vào thế giới này.
Hàng nghìn người đã chết trong trận đại dịch sau đó. Trong đó có công chúa Thiên Ninh — con gái vua, người mà Trần Nguyên Hạo yêu tha thiết.
Bà kể về sự trừng phạt. Bảy đạo sĩ quyền năng nhất đương thời đã hợp sức phong ấn Trần Nguyên Hạo. Nhưng ông ta quá mạnh để bị tiêu diệt hoàn toàn. Vì vậy họ đã xé linh hồn ông thành bảy mảnh, phong ấn ở bảy địa điểm khác nhau trên khắp đất Việt.
"Và cháu," bà Năm kết thúc, "là hậu duệ cuối cùng còn sống của dòng máu đó. Dòng máu Thần Ẩn."
Im lặng kéo dài.
Khôi nghe thấy tiếng xe máy ngoài phố, tiếng ai đó gọi nhau í ới trong ngõ, tiếng muỗng đũa leng keng từ quán bún riêu bên cạnh. Thế giới vẫn quay. Nhưng bên trong anh, mọi thứ đã ngừng lại.
"Cháu... không thể tin được."
"Ta biết."
"Pháp sư. Tiền kiếp. Tội ác. Tất cả những thứ đó... nó giống như phim ấy."
"Ừ. Nhưng không phải phim." Bà Năm nhấp một ngụm trà.
"Những gì cháu thấy từ hôm qua đến giờ — bà lão trên mặt hồ, cô gái không bóng, con mèo hai đuôi, người đàn bà áo đỏ trong gương — chúng là bằng chứng đấy. Chúng là một phần của thế giới ngầm. Một thế giới tồn tại song song với thế giới cháu đang sống, ngay dưới lớp vỏ bình thường này."
Khôi nhìn xuống cốc trà. Nước trà đã vơi một nửa, màu hổ phách sẫm phản chiếu gương mặt anh — một gương mặt thất thần, hoang dại.
"Tại sao... tại sao lại là cháu? Cháu chưa từng làm gì đặc biệt. Cháu chỉ là..."
"Một thằng sinh viên bình thường?" Bà Năm cười nhẹ.
"Ừ. Và đó chính là vấn đề. Cháu đã sống hai mươi mốt năm mà không biết gì về dòng máu của mình. Điều đó là bình thường — dòng máu Thần Ẩn không phải lúc nào cũng thức tỉnh. Có những thế hệ sống và chết như người bình thường, không bao giờ biết mình mang trong người thứ gì. Nhưng với cháu... thứ đó đã thức tỉnh. Và nó thức tỉnh vào đúng đêm Rằm tháng Bảy, ở đúng nơi linh thiêng nhất Hà Nội, khi cháu chạm vào đúng tấm bia đá mà tổ tiên cháu đã để lại."
"Có phải... có phải ngẫu nhiên không ạ?"
"Không có gì là ngẫu nhiên cả." Bà Năm đặt cốc trà xuống, ánh mắt sắc lạnh nhìn thẳng vào Khôi.
"Cháu bị kéo đến đó. Có một lực — một thứ gì đó — đã gọi cháu. Và khi cháu chạm vào tấm bia, cháu đã mở khóa thứ đã bị phong ấn trong dòng máu cháu suốt tám trăm năm."
Khôi nhớ lại cái đêm dưới gốc đa — cảm giác bứt rứt trong lồng ngực, như một sợi dây vô hình đang kéo anh. Anh đã không tự quyết định đến Hồ Hoàn Kiếm. Có thứ gì đó đã dẫn anh đến đó.
"Giờ thì sao ạ?"
"Giờ thì cháu có hai lựa chọn." Bà Năm giơ hai ngón tay.
"Một: cháu cố gắng phớt lờ mọi thứ, sống như bình thường. Nhưng cách đó sẽ không hiệu quả đâu. Linh khí của cháu đã thức tỉnh rồi — nó như một ngọn hải đăng trong đêm tối. Những thứ trong thế giới ngầm sẽ tìm đến cháu. Những thứ vô hại, những thứ nguy hiểm, và cả những kẻ đã chờ đợi dòng máu này suốt tám trăm năm để trả thù."
"Mối thù từ tổ tiên cháu?"
"Ừ. Trần Nguyên Hạo không chỉ có bạn. Ông ta có rất nhiều kẻ thù — những kẻ đã chết vì cấm thuật của ông, con cháu của những kẻ đó, và cả những dòng tộc pháp sư khác muốn chiếm đoạt sức mạnh của ông. Chúng đã chờ đợi rất lâu rồi. Và khi chúng phát hiện ra cháu... cháu sẽ không được yên đâu."
Khôi nuốt nước bọt. Cổ họng anh khô khốc dù vừa uống trà.
"Lựa chọn thứ hai là gì ạ?"
"Cháu học cách kiểm soát nó. Học cách trở thành một pháp sư. Học về thế giới ngầm, về kẻ thù của mình, về sức mạnh đang ngủ trong dòng máu cháu. Và khi những kẻ săn đuổi tìm đến — cháu sẽ sẵn sàng."
"Sẵn sàng... để làm gì?"
"Để chiến đấu. Hoặc để chết." Bà Năm nhún vai.
"Tùy cháu chọn."
Lại im lặng.
Lần này, Khôi nhìn ra đường. Nắng chiều đã nhạt, chuyển sang màu vàng cam của buổi hoàng hôn Hà Nội. Bóng đổ dài trên mặt đường Hàng Bông. Một người đàn ông chở con gái nhỏ trên xe máy đi ngang qua, đứa bé cười khanh khách. Một bà cụ khác — không phải bà Năm — đang mặc cả với người bán rau ở đầu ngõ. Cuộc sống bình thường. Thế giới bình thường.
Nhưng bên dưới nó — bà Năm vừa nói — là một thế giới khác. Một thế giới của pháp sư và yêu quái, của phong ấn và tà thuật, của những mối thù tám trăm năm vẫn chưa nguôi.
Và anh là một phần của thế giới đó, dù muốn hay không.
"Bà nói... bà đã chờ cháu từ lâu. Sao bà biết cháu sẽ đến?"
Lần đầu tiên, nét mặt bà Năm thay đổi. Nụ cười biến mất, thay vào đó là một vẻ gì đó sâu hơn — một nỗi buồn cũ kỹ, như lớp bụi phủ trên một món đồ cổ.
"Vì ta đã từng biết tổ tiên cháu."
"Cách đây tám trăm năm? Nhưng bà..."
"Không. Không phải Trần Nguyên Hạo." Bà Năm lắc đầu.
"Ta biết hậu duệ đời thứ mười chín của ông ta. Một người tên là Trần Minh Đức. Anh ta cũng thức tỉnh giống cháu — vào năm 1972, giữa chiến tranh. Và ta... ta đã không thể cứu được anh ta."
Bà nhìn xuống những đồng tiền xu xếp trên tờ báo cũ, tay lần mò từng đồng như thể chúng là những mảnh ký ức.
"Anh ta bị bọn pháp sư của dòng tộc Lâm săn đuổi và sát hại, ngay trước khi kịp hiểu được sức mạnh của mình. Trước khi chết, anh ta cầu xin ta một điều: nếu còn hậu duệ nào khác của dòng máu Thần Ẩn thức tỉnh, hãy bảo vệ họ. Hãy cho họ cơ hội mà anh ta đã không có."
Bà ngước lên nhìn Khôi. Đôi mắt sáng của bà long lanh — có lẽ vì tuổi già, có lẽ vì điều gì khác.
"Và thế là ta chờ. Năm mươi ba năm. Đến tận hôm qua, khi ta cảm nhận được một luồng linh khí bùng lên từ hướng Hồ Hoàn Kiếm — thứ linh khí mà ta đã không cảm nhận được từ năm 1972. Ta biết ngay: một người nữa đã thức tỉnh. Và lần này, ta sẽ không để lịch sử lặp lại."
Khôi im lặng. Những gì bà Năm vừa nói quá lớn, quá nặng nề để anh có thể tiêu hóa ngay lập tức. Một lời hứa với người đã chết từ năm mươi năm trước. Một cuộc săn đuổi kéo dài qua nhiều thế kỷ. Và anh — một sinh viên Kiến trúc chưa từng đánh nhau với ai trong đời — đang đứng giữa tất cả những thứ đó.
"Nếu cháu chọn chiến đấu," anh hỏi, giọng khàn đi, "bà sẽ dạy cháu chứ?"
"Ta sẽ dạy cháu những điều cơ bản. Cách kiểm soát linh nhãn — đôi mắt cho phép cháu nhìn vào thế giới ngầm. Cách cảm nhận và điều khiển linh khí. Cách phân biệt vong hồn với yêu quái, bạn với thù. Những thứ còn lại — những thứ sâu hơn — cháu phải tự học. Từ dòng máu của mình. Từ ký ức của tiền kiếp."
"Ký ức của tiền kiếp?"
"Trần Nguyên Hạo không hoàn toàn biến mất. Linh hồn ông ta bị xé thành bảy Mảnh Hồn Vỡ, phong ấn ở bảy nơi trên khắp Việt Nam. Hồ Hoàn Kiếm, Thánh địa Mỹ Sơn, đèo Hải Vân, chùa Bái Đính, địa đạo Củ Chi, hang Sơn Đoòng, và núi Yên Tử. Mỗi mảnh chứa một phần ký ức và sức mạnh của ông ta. Nếu cháu tìm và hấp thụ được chúng, cháu sẽ mạnh lên — rất nhiều."
"Nhưng có cái giá phải không?"
Bà Năm nhìn anh, lần này không còn nụ cười.
"Có. Mỗi lần hấp thụ một Mảnh Hồn Vỡ, cháu sẽ lấy lại một phần ký ức của tiền kiếp — nhưng đồng thời mất đi một phần ký ức của chính mình. Càng mạnh, cháu càng quên. Khuôn mặt mẹ cháu. Mùi phở sáng. Giọng cười của thằng bạn cùng phòng. Từng thứ một sẽ phai nhạt trong tâm trí cháu."
Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Khôi. Anh nhớ đến khuôn mặt mẹ — bà Liên, với đôi mắt hiền và bàn tay chai sạn vì buôn bán. Anh nhớ đến giọng cười của Nam — cái giọng cười to như sấm, không thể nhầm lẫn với ai. Anh không muốn quên những thứ đó. Không bao giờ.
"Nhưng nếu cháu không làm gì cả," bà Năm tiếp tục, "thì những kẻ săn đuổi sẽ tìm thấy cháu. Và chúng sẽ không quan tâm đến việc cháu muốn quên hay nhớ. Chúng sẽ giết cháu, hoặc tệ hơn — lợi dụng dòng máu của cháu để phá bỏ phong ấn và giải thoát cho Trần Nguyên Hạo, biến ông ta thành vũ khí của chúng."
Khôi nhắm mắt lại. Trong đầu anh, những mảnh thông tin va đập vào nhau: dòng máu Thần Ẩn, bảy Mảnh Hồn Vỡ, kẻ thù trăm năm, cái giá của sức mạnh. Tất cả đều quá sức với một sinh viên hai mươi mốt tuổi.
Nhưng anh không còn lựa chọn nào khác. Anh không thể quay lại cuộc sống cũ. Cánh cửa đã mở. Và những thứ bên ngoài cánh cửa đã bắt đầu tràn vào.
"Ngày mai," anh nói, giọng run nhưng rõ ràng, "cháu sẽ quay lại đây. Và bà sẽ bắt đầu dạy cháu."
Bà Năm gật đầu, nụ cười quay trở lại trên khuôn mặt già nua.
"Được. Sáng sớm mai, lúc năm giờ. Đừng đến muộn."
"Sao lại sớm thế ạ?"
"Vì linh khí vào lúc bình minh là mạnh nhất, nhưng ít bị ô nhiễm nhất. Giờ tốt nhất để học những bài học đầu tiên." Bà nhìn anh, đôi mắt sáng dưới ánh đèn đường vừa bật.
"Và còn một điều nữa, cháu Khôi ạ."
"Dạ?"
"Tối nay, đừng nhìn vào bất kỳ cái gương nào. Đặc biệt là sau mười giờ."
Khôi định hỏi tại sao, nhưng vẻ mặt của bà Năm ngăn anh lại. Đó không phải là một lời khuyên — đó là một mệnh lệnh.
---
Khi Khôi rời quán trà đá, trời đã tối hẳn. Đèn đường vàng cam đã bật, chiếu những vệt sáng xuống mặt đường Hàng Bông. Dòng xe máy vẫn chạy ầm ì, người đi bộ vẫn chen chúc trên vỉa hè. Mùi đồ ăn từ những quán vỉa hè quyện vào nhau: mùi phở, mùi nem chua rán, mùi ngô nướng. Một buổi tối bình thường ở Hà Nội.
Nhưng giờ đây, khi nhìn vào dòng người đó, Khôi không còn thấy một buổi tối bình thường nữa. Anh thấy những vệt khói mỏng thoát ra từ miệng một số người đi đường — thứ mà trước đây anh chưa từng để ý. Anh thấy một bóng đen không có hình dạng rõ ràng đang đậu trên mái nhà đối diện. Anh thấy một ông già ngồi ở góc phố — nhưng chân ông ta không chạm đất.
Thế giới này không còn bình thường nữa.
Anh bắt xe ôm về ký túc xá. Lần này, khi đi ngang qua dãy nhà A, anh không nhìn lên cửa sổ phòng 305. Anh không muốn biết bóng người đó có còn ở đó hay không.
Anh vào phòng. Nam vẫn thức, đang ngồi trước laptop, nhưng khi thấy Khôi bước vào, nó lập tức quay lại.
"Mày đi đâu nãy giờ? Tao gọi không được."
"Hết pin."
"Xạo. Tao gọi ba cuộc, đều đổ chuông." Nam nhìn anh chằm chằm.
"Mày lại ra Hồ Hoàn Kiếm à?"
"Không."
"Thế đi đâu?"
Khôi ngồi xuống mép giường, tháo giày. Anh không trả lời ngay. Anh không biết phải kể với Nam thế nào — rằng anh vừa gặp một bà cụ bán trà đá, người nói với anh rằng anh là hậu duệ của một pháp sư cổ đại, rằng có những kẻ đang săn đuổi anh, và rằng anh sắp phải học cách chiến đấu với những thứ mà Nam thậm chí không nhìn thấy.
"Tao đi gặp một người," cuối cùng anh nói.
"Một người... biết về những thứ tao đang thấy."
Nam im lặng một lúc.
"Người đó nói sao?"
"Người đó nói tao không điên."
"Thế thì tốt rồi. Tao cũng đã bảo mày không điên mà." Nam tắt laptop, quay hẳn người lại đối diện với Khôi. Vẻ mặt nó nghiêm túc khác thường.
"Nhưng mày phải kể cho tao nghe. Tất cả mọi thứ. Từ đêm hôm kia đến giờ. Tao là bạn mày — tao có quyền biết."
Khôi nhìn Nam. Thằng bạn mập mạp, lúc nào cũng đùa cợt, lúc nào cũng kêu nóng, lúc nào cũng ăn — đang ngồi đó, ánh mắt lo lắng nhưng kiên định.
Và anh kể. Từ lúc đi dạo quanh Hồ Hoàn Kiếm, đến lúc chạm vào phiến đá dưới gốc đa. Từ bà lão trên mặt nước đến bóng người trong phòng 305. Từ cô gái không bóng trong giảng đường đến con mèo hai đuôi ở sân trường. Từ người đàn bà áo đỏ trong gương đến cô gái vong hồn tên Linh. Và cuối cùng — về bà Năm, về dòng máu Thần Ẩn, về Trần Nguyên Hạo, về bảy Mảnh Hồn Vỡ.
Khi anh kể xong, Nam ngồi im một lúc lâu.
"Thế... mày định làm gì?"
"Tao sẽ học. Sáng mai, năm giờ."
Nam gật đầu.
"Tao đi với mày."
"Không. Mày ở đây. Đây là việc của tao."
"Việc của mày cái con khỉ." Nam đứng dậy, giọng bực bội.
"Mày nghĩ mày có thể tự mình xử lý chuyện này à? Mày — thằng suốt ngày ngồi vẽ nhà, chưa từng đánh nhau, chưa từng tập thể dục trừ lúc trèo cầu thang? Để tao đi với. Tao không thấy được mấy thứ đó, nhưng ít nhất tao có thể... tao có thể đứng ngoài cổng. Phòng khi có chuyện gì."
Khôi định từ chối, nhưng rồi anh nhìn thấy vẻ mặt của Nam — vừa lo lắng, vừa cương quyết, vừa có chút sợ hãi. Và anh hiểu: Nam sợ, nhưng còn sợ hơn nếu để bạn mình một mình.
"Cảm ơn mày."
"Thôi khỏi cảm ơn. Để dành sức mà học làm pháp sư đi." Nam cố cười, nhưng nụ cười hơi méo.
"Mà này... nếu mày thành pháp sư thật, mày có thể làm bùa yêu cho tao không? Tao muốn đổ một em bên khoa Kinh tế lâu rồi."
Khôi bật cười — lần đầu tiên sau hai ngày. Tiếng cười nghe lạc lõng trong căn phòng nhỏ, nhưng nó khiến mọi thứ nhẹ đi một chút.
---
Đêm đó, Khôi không ngủ được. Anh nằm trên giường, mắt mở, nhìn trần nhà trắng ngà với vết nứt chạy dọc từ góc tường. Bên kia phòng, Nam đã ngủ, tiếng ngáy đều đều như máy.
Anh nhớ đến lời bà Năm: "Tối nay, đừng nhìn vào bất kỳ cái gương nào."
Trong phòng có một cái gương — cái gương nhỏ trên bàn học, cạnh laptop của Nam. Nó đang hướng về phía giường anh, mặt gương tối đen phản chiếu ánh đèn đường hắt qua khe rèm cửa.
Khôi quay mặt vào tường, quyết định không nhìn.
Nhưng anh biết — dù có quay mặt đi đâu — thế giới này đã thay đổi. Và anh cũng vậy.
Ở đâu đó trong thành phố, trong những con ngõ tối dưới ánh đèn vàng, những thứ đã thức giấc từ đêm qua đang di chuyển. Chúng đã đánh hơi thấy anh. Một số chỉ tò mò. Một số muốn giúp đỡ. Và một số...
Một số đã chờ đợi suốt tám trăm năm.
Ngày mai, khi bình minh lên, anh sẽ bắt đầu học cách đối mặt với chúng.
Nhưng đêm nay — đêm cuối cùng của cuộc sống bình thường — anh chỉ muốn nằm yên, lắng nghe tiếng ngáy của thằng bạn thân, và nhớ về khuôn mặt mẹ trước khi đi ngủ. Như anh vẫn làm mỗi tối, suốt hai mươi mốt năm qua.
"Khuôn mặt mẹ. Đôi mắt hiền. Bàn tay chai sạn."
Anh sẽ không quên. Anh nhất định sẽ không quên.

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất