Chương 16: Hang Động Bái Đính
Bóng tối dưới lòng đất không giống bất kỳ bóng tối nào Khôi từng biết.
Nó không phải là sự vắng mặt của ánh sáng — mà là một thứ gì đó sống động hơn. Một thứ bóng tối có trọng lượng. Có mùi. Có hơi thở. Khi anh chui qua khe nứt dưới chân tượng Phật Di Lặc, bóng tối đó ép vào lồng ngực anh như một bàn tay vô hình, buộc từng nhịp thở phải chậm lại, sâu hơn, khó nhọc hơn.
Phải mất vài giây anh mới nhận ra mình đang đứng trên một bậc đá — bậc đầu tiên của một cầu thang dài dẫn xuống sâu hơn nữa. Những bậc đá được đục thủ công, không đều, không phẳng, nhưng đủ rộng cho một người bước xuống. Dưới ánh đèn pin mà Long đã bật lên, những bậc đá hiện ra ẩm ướt, lấp lánh những vệt khoáng chất như mạch máu bạc chảy xuyên qua lớp đá vôi xám.
"Đi sát vào tường," Long thì thầm, giọng hắn vang lên kỳ lạ trong không gian hẹp — bị bóp méo, bị kéo dài, như thể có một người khác đang nói cùng lúc với hắn.
"Cầu thang này cũ rồi. Có những bậc đã mục."
Khôi không trả lời. Anh bước theo Long, tay phải áp vào vách đá lạnh buốt. Bề mặt đá nhẵn một cách kỳ lạ — không phải nhẵn do nước bào mòn, mà nhẵn do bàn tay người mài giũa qua hàng thế kỷ. Anh có thể cảm nhận được những vết đục mờ, những đường rãnh song song, dấu tích của những công cụ thô sơ từ tám trăm năm trước.
"Ta nhớ những bậc đá này," Trần Nguyên Hạo lên tiếng, giọng ông vang lên trong tâm trí Khôi như tiếng chuông ngân xa.
"Ta đã tự tay đục chúng. Từng bậc một. Sư phụ ta bảo đó là một phần của việc tu tập — mỗi bậc đá là một ngày thiền, mỗi nhát đục là một lời nguyện."
"Ông đã sống ở đây bao lâu?"
"Mười năm. Mười năm trong hang động này. Không rời đi. Không nhìn thấy mặt trời. Chỉ có đá, nước, và sự im lặng."
"Và ông đã tìm thấy điều gì?"
Một khoảng lặng dài. Rồi Trần Nguyên Hạo trả lời, giọng ông trầm đến mức gần như không nghe thấy:
"Sự thật rằng... ta không sợ bóng tối. Ta sợ những gì ta sẽ trở thành khi bước ra ánh sáng."
---
Cầu thang dẫn xuống khoảng ba mươi mét thì mở ra một khoang đá rộng lớn.
Ánh đèn pin của Long không đủ để chiếu hết không gian này — nó chỉ quét được những mảng nhỏ, từng vệt sáng lướt qua những khối thạch nhũ khổng lồ treo trên trần hang như những thanh kiếm đá, những măng đá mọc lên từ nền như những ngón tay của một sinh vật khổng lồ đang cố trồi lên khỏi lòng đất. Nhưng ở trung tâm khoang đá, có một thứ ánh sáng khác — không phải từ đèn pin, không phải từ lửa, mà là một thứ ánh sáng xanh lục nhạt, phát ra từ chính những phiến đá trên vách.
"Linh thạch," Long nói, giọng hắn giờ đây mang theo một sự kinh ngạc mà Khôi chưa từng thấy ở con người này.
"Cả một mạch linh thạch. Chạy dọc theo vách đá. Bà Năm từng kể về những nơi như thế này... nhưng ta chưa từng nghĩ mình sẽ được thấy tận mắt."
Khôi đưa tay chạm vào một phiến đá phát sáng. Bề mặt của nó ấm — không phải ấm như lửa, mà ấm như da thịt. Và khi ngón tay anh chạm vào, ánh sáng xanh lục bùng lên mạnh hơn, như thể phiến đá đang đáp lại sự hiện diện của anh.
"Nó nhận ra dòng máu của ta," Trần Nguyên Hạo thì thầm.
"Những phiến đá này... ta đã tưới chúng bằng linh lực của mình suốt mười năm. Chúng là một phần của ta. Và ta là một phần của chúng."
Long quay sang nhìn Khôi, và trong ánh sáng xanh lục ma quái, gương mặt hắn trông như được tạc từ đá.
"Cậu có cảm thấy không? Linh khí ở đây... nó khác."
Khôi gật đầu. Linh khí trong hang không giống bất kỳ nơi nào anh từng đến — không phải linh khí hỗn loạn của đèo Hải Vân, không phải linh khí chiến trận của Mỹ Sơn, không phải linh khí tĩnh lặng của Hồ Hoàn Kiếm. Nó là một thứ linh khí... thuần khiết. Nhưng thuần khiết đến mức trở nên ngột ngạt. Như không khí trên đỉnh núi quá cao — quá sạch để có thể thở được.
"Linh khí của sự tuyệt đối," Long nói, như thể đọc được suy nghĩ của anh.
"Của một người đã dành mười năm để cố gắng trở thành hoàn hảo."
"Và đã thất bại," Khôi đáp.
"Cậu không thể biết điều đó."
"Tôi biết." Anh rút tay khỏi phiến đá.
"Bởi vì tôi đang mang hắn trong người."
---
Họ đi sâu hơn vào khoang đá.
Không gian này không phải là một hang động tự nhiên đơn thuần — nó đã được biến đổi. Những phiến đá phẳng được đặt làm nền nhà. Những bệ đá nhô ra từ vách, trên đó đặt những tượng Phật nhỏ bằng đá vôi — những pho tượng đã mòn gần hết đường nét sau tám trăm năm, chỉ còn lại những hình khối thô sơ gợi ra tư thế thiền định. Và ở cuối khoang đá, khuất sau một màn thạch nhũ dày như rèm đá, là một bàn thờ.
Bàn thờ không lớn — chỉ là một phiến đá phẳng đặt trên hai tảng đá nhỏ. Nhưng trên bàn thờ đó, giữa những tàn nhang đã cháy từ lâu, là một vật thể khiến Khôi dừng lại.
Một cuộn giấy.
Hay đúng hơn — những gì còn lại của một cuộn giấy.
Nó đã bị đốt. Những mép giấy cháy đen, co quắp lại như những ngón tay của một bàn tay đã chết. Phần giữa cuộn giấy bị thủng một lỗ lớn — dấu vết của một ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ phần lõi, chỉ để lại những mảnh vụn ở rìa. Trên những mảnh vụn đó, những dòng chữ Hán vẫn còn đọc được — nhưng chỉ là những đoạn rời rạc, những từ ngữ bị cắt đứt giữa chừng.
"Chứng Thư," Khôi nói, giọng anh khô khốc.
Long bước đến gần hơn. Hắn cúi xuống, cẩn thận nhấc một mảnh giấy cháy dở lên bằng hai ngón tay. Ánh sáng xanh lục từ linh thạch hắt lên mặt giấy, soi rõ những chữ Hán còn sót lại.
"...cấm thuật chi môn..." Long đọc chậm.
"...kẻ thứ tám... không phải là..." Rồi mảnh giấy rách nốt, và những chữ tiếp theo biến mất trong phần cháy đen.
"Có còn gì khác không?" Khôi hỏi.
Long lật từng mảnh giấy còn lại trên bàn thờ. Tất cả đều cháy dở — những mảnh vụn của một văn bản từng rất dài, từng chứa đựng toàn bộ sự thật về cấm thuật Đoạt Sinh Tà Trận, về vai trò của kẻ thứ tám, về những gì đã thực sự xảy ra tám trăm năm trước. Giờ đây, tất cả những gì còn lại chỉ là những đoạn văn cụt, những câu chữ bị lửa nuốt mất phần kết.
"Không." Long đứng thẳng dậy.
"Hắn đã đốt nó. Toàn bộ."
"Hắn không muốn ai biết," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông nặng nề.
"Những gì hắn đã làm. Những gì hắn thực sự là. Hắn đã chờ tám trăm năm — và việc đầu tiên hắn làm khi đến đây là hủy bằng chứng."
"Nhưng tại sao hắn không hủy Mảnh Hồn Vỡ luôn?"
"Bởi vì hắn cần cháu hấp thụ nó. Hắn cần cháu đủ mạnh — để thứ mà hắn đã đánh thức có thể... có thể làm gì đó. Ta không biết. Nhưng tất cả những điều này — Chứng Thư bị đốt, Mảnh Hồn Vỡ được để lại, Phong Ấn Địa bên ngoài — tất cả đều là một phần của cùng một kế hoạch."
Khôi nhìn xuống những mảnh giấy cháy. Anh cúi xuống, nhặt một mảnh — mảnh giấy cuối cùng, nằm khuất dưới chân bàn thờ. Trên đó chỉ có bốn chữ:
"Kẻ thứ tám là..."
Phần còn lại đã cháy hết.
Anh gấp mảnh giấy lại, nhét vào túi áo. Không phải vì nó có ích — mà vì nó là bằng chứng. Bằng chứng rằng sự thật đã từng tồn tại. Và rằng ai đó đã cố gắng xóa bỏ nó.
"Hắn để lại một món quà," Long nói, giọng hắn mang theo một tia mỉa mai chua chát.
"Mảnh Hồn Vỡ. Ở đâu?"
---
Họ tìm thấy nó ở phía sau bàn thờ, trong một hốc đá nhỏ được che khuất bởi một phiến thạch nhũ.
Mảnh Hồn Vỡ thứ tư không giống những mảnh trước.
Mảnh đầu tiên dưới Hồ Hoàn Kiếm là một viên ngọc đỏ máu, nóng bỏng như lửa. Mảnh thứ hai ở Mỹ Sơn là một mảnh pha lê cuồng nộ. Mảnh thứ ba ở Hải Vân là một giọt chất lỏng đen, lạnh như băng. Nhưng mảnh này — mảnh ở Bái Đính — là một viên đá trong suốt, không màu, không ánh, gần như vô hình. Nếu không có ánh sáng xanh lục từ linh thạch phản chiếu qua nó, tạo thành một quầng sáng mờ bao quanh, Khôi có thể đã không nhìn thấy nó.
Nó lơ lửng trong không trung, cách mặt đất khoảng một mét, quay chầm chậm như một hành tinh nhỏ.
"Cẩn thận," Long nói khi thấy Khôi bước đến gần.
"Chúng ta chưa biết Nghiệp Ấn lần này là gì."
"Tôi biết." Nhưng Khôi không dừng lại.
"Đợi đã," Trần Nguyên Hạo lên tiếng.
"Trước khi cháu chạm vào nó... có một điều ta phải nói."
"Điều gì?"
"Nghiệp Ấn thứ tư... nó không giống những Nghiệp Ấn khác. Những Nghiệp Ấn trước — tình yêu, chiến tranh, phản bội — chúng là những khoảnh khắc mà ta đã sai. Những tội lỗi mà ta đã phạm. Nhưng Nghiệp Ấn này... nó là khoảnh khắc mà ta đã đúng."
"Ông nói gì vậy?"
"Khoảnh khắc mà ta đã đưa ra lựa chọn đúng đắn — nhưng vì những lý do sai lầm. Khoảnh khắc mà sự kiêu ngạo của ta mang hình dạng của đức hạnh. Khoảnh khắc mà... ta đã tự lừa dối chính mình rằng ta đang làm điều tốt, trong khi thực chất ta chỉ đang chứng minh rằng ta có thể."
Khôi im lặng. Anh hiểu điều Trần Nguyên Hạo đang nói. Đó không phải là tội lỗi của một kẻ ác — mà là tội lỗi của một người tốt. Một người đã tin rằng mình đang làm điều đúng. Một người đã không thể phân biệt được ranh giới giữa phụng sự và kiêu ngạo.
"Tôi sẽ thấy gì?"
"Cháu sẽ thấy ngày ta quyết định rời khỏi hang động này. Ngày ta tin rằng mình đã đủ mạnh để thay đổi thế giới. Ngày ta... bắt đầu con đường dẫn đến Đoạt Sinh Tà Trận."
Khôi hít một hơi sâu, rồi đưa tay ra.
"Đợi đã." Long nắm lấy vai anh.
"Cậu có chắc không? Nếu có bẫy..."
"Không có bẫy," Khôi đáp.
"Không phải loại bẫy mà anh nghĩ."
Hắn nhìn anh một lúc lâu, rồi buông tay.
"Ta sẽ đứng đây. Nếu có chuyện gì..."
"Tôi biết."
Và Khôi chạm vào Mảnh Hồn Vỡ.
---
Thế giới vỡ ra.
Đó là cảm giác duy nhất Khôi có thể dùng để mô tả — như thể thực tại là một tấm gương, và ai đó vừa đập vỡ nó bằng một nhát búa. Những mảnh vỡ của hiện thực bay tứ tung, để lộ ra bên dưới một thực tại khác — một thực tại của tám trăm năm trước.
Khi những mảnh vỡ lắng xuống, Khôi thấy mình đang đứng trong chính hang động này.
Nhưng khác.
Hang động trẻ hơn. Những phiến linh thạch trên vách sáng hơn, xanh hơn, chưa bị thời gian làm mờ. Những tượng Phật trên bệ đá vẫn còn nguyên đường nét — gương mặt của chúng rõ ràng, thanh thoát, với những nụ cười bí ẩn của những người đã giác ngộ. Và trên bàn thờ ở cuối hang, một cuộn giấy vẫn còn nguyên vẹn, được đặt trang trọng trên một chiếc đĩa đồng.
Và ở trung tâm hang động, ngồi trên một bồ đoàn bằng cỏ tranh, là một người đàn ông trẻ.
Trần Nguyên Hạo — nhưng không phải Trần Nguyên Hạo mà Khôi đã thấy trong những Nghiệp Ấn trước. Đây không phải là pháp sư quyền năng đứng trên đỉnh núi với lửa cháy xung quanh. Đây không phải là kẻ phạm đại tội đang cố cứu vua bằng cấm thuật. Đây là một tu sĩ trẻ — gầy, đầu cạo trọc, mặc áo nâu sồng, đôi mắt nhắm nghiền trong thiền định. Gương mặt hắn bình thản đến mức gần như vô cảm — như mặt nước hồ thu không một gợn sóng.
Khôi bước đến gần hơn. Hắn không phản ứng — dĩ nhiên rồi, đây là ký ức, không phải thực tại. Nhưng khi anh đứng đối diện với con người trẻ tuổi này, một cảm giác kỳ lạ dâng lên trong lồng ngực anh: sự kính trọng. Và một chút gì đó giống như tiếc thương.
Bởi vì anh biết con người này sẽ trở thành gì.
Bởi vì anh biết tất cả những gì hắn đang tu tập — tất cả sự thanh tịnh này, tất cả sự bình thản này — sẽ không cứu được hắn.
---
Thời gian trong Nghiệp Ấn trôi qua khác với thời gian thực. Khôi không biết mình đã đứng đó bao lâu — có thể là vài phút, có thể là vài giờ — trước khi có tiếng bước chân vang lên từ phía cầu thang đá.
Một người đàn ông lớn tuổi hơn bước xuống. Ông ta cũng mặc áo nâu sồng, nhưng trên áo có thêu một đường chỉ vàng ở cổ — dấu hiệu của một trưởng lão. Gương mặt ông ta khắc khổ, với đôi lông mày bạc trắng và đôi mắt sâu như hai hố đen.
"Sư đệ," người đàn ông gọi, giọng ông ta vang lên trong không gian hang động.
"Đã ba năm rồi."
Trần Nguyên Hạo mở mắt. Đôi mắt của hắn — đôi mắt mà Khôi đã thấy trong gương nhiều lần, khi Trần Nguyên Hạo kiểm soát cơ thể anh — giờ đây nhìn lên vị trưởng lão với một vẻ bình thản tuyệt đối.
"Ba năm," hắn đáp, giọng hắn nhẹ như hơi thở.
"Nhưng với đệ, nó chỉ như một khoảnh khắc."
"Đệ đã đạt đến cảnh giới nào rồi?"
"Cảnh giới của sự không-sợ-hãi." Trần Nguyên Hạo đứng dậy. Cơ thể hắn gầy gò, nhưng từng chuyển động đều mang một sự chính xác kỳ lạ — như một con thú săn mồi đang ngủ, vươn vai trong lồng.
"Đệ đã nhìn thấy bản chất của luân hồi. Đã hiểu được cơ chế của nghiệp quả. Đã chạm vào... ranh giới giữa sự sống và cái chết."
Vị trưởng lão im lặng một lúc. Rồi ông ta nói, giọng ông ta chậm hơn, nặng hơn:
"Tin từ triều đình. Bệ hạ đang hấp hối."
Và Khôi thấy nó — một tia sáng lóe lên trong đôi mắt của Trần Nguyên Hạo. Một tia sáng nhỏ, nhanh đến mức gần như không thể nhận ra. Nhưng nó đã ở đó. Một tia sáng không phải của sự lo lắng, không phải của sự đau buồn — mà là của sự... tính toán.
"Bệ hạ sẽ không chết," hắn nói.
"Không ai có thể ngăn cái chết."
"Đệ có thể."
Vị trưởng lão nhìn hắn chằm chằm.
"Sư đệ, những gì đệ đang nói... đó là cấm thuật."
"Không phải cấm thuật." Trần Nguyên Hạo bước đến bên bàn thờ, tay chạm vào cuộn giấy.
"Là sự thấu hiểu. Đệ đã dành mười năm để nghiên cứu về sự sống và cái chết. Đệ đã thiền định sâu hơn bất kỳ ai trong lịch sử dòng tu này. Đệ đã chạm vào những tầng của thực tại mà ngay cả các bậc tổ sư cũng không dám chạm vào."
"Và đệ nghĩ điều đó cho đệ quyền can thiệp vào số mệnh của một đế vương?"
"Không." Hắn quay lại, và trên gương mặt hắn lúc này là một nụ cười — một nụ cười mà Khôi đã thấy trước đây, trong những lần Trần Nguyên Hạo kiểm soát cơ thể anh. Một nụ cười của sự tự tin tuyệt đối.
"Điều đó cho đệ quyền... lựa chọn. Giữa việc để bệ hạ chết — và để đất nước rơi vào hỗn loạn, chiến tranh, chết chóc. Hoặc cứu người — và để đất nước tiếp tục thái bình thêm hai mươi năm nữa."
"Đó không phải là lựa chọn của đệ."
"Vậy thì là lựa chọn của ai?" Giọng Trần Nguyên Hạo sắc lại, lần đầu tiên mất đi vẻ bình thản.
"Của các vị trưởng lão? Của những người chỉ biết ngồi trong chùa và tụng kinh trong khi bên ngoài thế giới đang sụp đổ? Của những người đã dành cả đời để tu tập nhưng không bao giờ dùng sức mạnh của mình để làm gì cả?"
Vị trưởng lão im lặng. Ông ta nhìn Trần Nguyên Hạo — không phải với sự tức giận, mà với một nỗi buồn sâu thẳm.
"Đệ đã thay đổi rồi," ông ta nói.
"Mười năm trước, khi đệ đến đây, đệ nói đệ muốn tìm kiếm sự giác ngộ. Nhưng những gì đệ thực sự tìm kiếm... là quyền lực."
"Giác ngộ và quyền lực có gì khác nhau?"
"Giác ngộ là khi con biết mình không cần gì cả. Quyền lực là khi con tin rằng mình có thể có mọi thứ."
Trần Nguyên Hạo nhìn vị trưởng lão một lúc lâu. Rồi hắn cúi đầu — một cái cúi đầu nhẹ, gần như không thể nhận ra.
"Đệ xin lỗi, sư huynh," hắn nói.
"Nhưng đệ không thể ở lại đây thêm nữa."
Và hắn bước qua vị trưởng lão, đi về phía cầu thang đá. Vị trưởng lão không ngăn cản — có lẽ ông ta biết rằng mình không thể. Có lẽ ông ta biết rằng đây là khoảnh khắc mà tất cả đã được định đoạt.
Khi Trần Nguyên Hạo đặt chân lên bậc thang đầu tiên, hắn dừng lại.
"Sư huynh," hắn nói mà không quay lại.
"Khi đệ cứu được bệ hạ... khi đất nước này tiếp tục thái bình... xin hãy nhớ rằng đệ đã làm điều này không phải vì vinh quang. Mà vì đây là điều đúng đắn."
Vị trưởng lão không trả lời. Nhưng Khôi thấy ông ta lắc đầu — một cái lắc đầu nhẹ, gần như không thể nhận ra. Và trên gương mặt ông ta, nỗi buồn đã chuyển thành một thứ khác: sự cam chịu.
Ông ta biết.
Ông ta biết rằng người đàn ông trẻ này sẽ không bao giờ quay lại. Rằng con đường hắn đã chọn sẽ dẫn đến thảm kịch. Rằng tất cả những gì hắn nói — về điều đúng đắn, về đất nước, về thái bình — chỉ là lớp vỏ bọc cho một thứ đơn giản hơn nhiều: sự kiêu ngạo của một thiên tài không chịu chấp nhận giới hạn của mình.
Và ông ta biết rằng mình không thể làm gì để ngăn cản.
---
Nghiệp Ấn tan ra.
Khôi quay trở lại thực tại — nhưng không hoàn toàn. Anh vẫn đứng trong khoang đá, tay vẫn chạm vào Mảnh Hồn Vỡ. Nhưng xung quanh anh, không khí đã thay đổi.
Bóng tối đang chuyển động.
Không phải bóng tối thông thường — không phải bóng của những thạch nhũ hay những phiến đá. Mà là một thứ bóng tối sống động, đặc quánh, đang tụ lại từ mọi ngóc ngách của hang động. Nó chảy trên nền đá như mực đen, bò lên vách như những con rắn không đầu, và từ từ hội tụ thành một hình dạng ở trung tâm khoang đá — ngay vị trí mà Trần Nguyên Hạo trẻ tuổi đã ngồi thiền trong Nghiệp Ấn.
Hình dạng đó không cố định. Nó liên tục biến đổi — lúc là một bóng người, lúc là một đám mây đen, lúc là một khuôn mặt không có đường nét. Nhưng dù ở hình dạng nào, nó cũng tỏa ra một thứ năng lượng mà Khôi đã cảm nhận được từ lúc bước vào hang: thứ năng lượng đen đã quyện vào linh khí trắng ở cửa hang.
"Tâm Ma," Long nói, giọng hắn trầm xuống. Hắn đã rút kiếm gỗ mun ra từ lúc nào, và những ký tự Kim hành trên lưỡi kiếm đang phát sáng lên một màu vàng nhạt.
"Thứ mà Bà Năm từng cảnh báo ta. Những gì một pháp sư đè nén trong quá trình tu luyện — những dục vọng, những kiêu ngạo, những bóng tối — chúng không biến mất. Chúng tích tụ lại. Và nếu pháp sư đó đủ mạnh... chúng trở thành một thực thể riêng."
"Ta đã phong ấn nó ở đây," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông run lên — không phải vì sợ hãi, mà vì một thứ cảm xúc phức tạp hơn: sự xấu hổ.
"Trước khi rời khỏi hang động. Ta nghĩ rằng mình có thể cắt bỏ phần bóng tối đó — để lại nó ở đây, và bước ra ánh sáng như một con người thuần khiết. Nhưng... nó không hoạt động như vậy."
"Tại sao?"
"Bởi vì con không thể cắt bỏ một phần của chính mình. Con chỉ có thể... giấu nó đi. Và khi con giấu nó đủ lâu, nó sẽ trở thành một thứ khác. Một thứ độc lập. Một thứ... căm thù con vì đã bỏ rơi nó."
Tâm Ma bắt đầu di chuyển. Nó không bước đi — nó trượt trên mặt đá, như một vệt dầu loang trên mặt nước. Và khi nó đến gần hơn, Khôi nghe thấy giọng nói của nó — không phải bằng tai, mà bằng tâm trí. Một giọng nói không phải của đàn ông hay đàn bà, không phải của con người hay yêu quái. Một giọng nói chỉ là... tiếng vọng. Tiếng vọng của tất cả những gì Trần Nguyên Hạo đã cố chối bỏ.
"Ngươi đã trở lại."
"Tám trăm năm. Tám trăm năm trong bóng tối."
"Tám trăm năm để hiểu rằng ngươi không thể bỏ rơi ta."
"Và bây giờ... ta sẽ không để ngươi rời đi nữa."
---
Long hành động trước khi Khôi kịp phản ứng.
Hắn lao về phía trước, thanh kiếm gỗ mun vẽ một đường cắt ngang không khí. Những ký tự Kim hành trên lưỡi kiếm bùng sáng, và một luồng kiếm khí màu vàng bắn ra, chém thẳng vào khối bóng tối đang di chuyển.
Nhưng Tâm Ma không bị tổn thương.
Luồng kiếm khí đi xuyên qua nó như xuyên qua sương mù, để lại một vết rách trên bề mặt bóng tối — vết rách lập tức liền lại. Và rồi Tâm Ma phản công: một xúc tu bóng tối bắn ra từ khối đen, quật vào người Long với một lực khủng khiếp.
Long bay ngược về phía sau, đập lưng vào vách đá. Hắn trượt xuống, miệng trào ra một ngụm máu.
"Long!"
"Đừng lo cho ta!" Hắn gầm lên, cố gắng đứng dậy.
"Hấp thụ Mảnh Hồn Vỡ đi! Nhanh lên!"
Khôi quay lại phía Mảnh Hồn Vỡ. Viên đá trong suốt vẫn lơ lửng trong không trung — nhưng giờ đây nó đang quay nhanh hơn, và ánh sáng xanh lục từ linh thạch đang bị nó hút vào, tạo thành một vòng xoáy ánh sáng bao quanh.
Nhưng trước khi anh kịp chạm vào nó lần nữa, Tâm Ma đã đến.
Nó không tấn công anh — không theo cách mà nó đã tấn công Long. Thay vào đó, nó bao quanh anh, tạo thành một bức tường bóng tối. Và trong bức tường đó, Khôi bắt đầu thấy những hình ảnh.
Những hình ảnh từ chính ký ức của anh.
Anh thấy mình đứng trong đền Ngọc Sơn, tay chạm vào tấm bia đá cổ. Nhưng trong hình ảnh này, anh không rời đi — anh đứng đó, và bóng tối từ tấm bia tràn ra, nuốt chửng anh.
Anh thấy mình đứng trước mộ Bà Năm. Nhưng trong hình ảnh này, ngôi mộ trống rỗng, và một giọng nói thì thầm: "Cháu đã để bà ấy chết. Cháu đã không cứu được bà ấy."
Anh thấy mình đứng trước mẹ. Nhưng trong hình ảnh này, bà nhìn anh với đôi mắt trống rỗng — đôi mắt của một người không nhận ra con trai mình.
"Mày là ai?"
"Đó là những gì ngươi sợ," giọng của Tâm Ma thì thầm.
"Đó là những gì ngươi đang trở thành. Một kẻ không thể cứu ai. Một kẻ mà ngay cả mẹ ruột cũng không nhận ra. Một kẻ sẽ bị nuốt chửng bởi chính bóng tối mà hắn mang trong người."
Nhưng Khôi không dừng lại.
Bởi vì anh đã thấy những hình ảnh này trước đây. Trong những cơn ác mộng. Trong những khoảnh khắc yếu đuối nhất. Chúng không còn sức mạnh với anh nữa — hoặc ít nhất, không đủ sức mạnh để ngăn anh lại.
"Ngươi là thứ mà Trần Nguyên Hạo đã cố vứt bỏ," anh nói, giọng anh đều đều.
"Nhưng ngươi không phải là của ta."
Và anh đưa tay xuyên qua bức tường bóng tối, chạm vào Mảnh Hồn Vỡ.
---
Cảm giác khi hấp thụ Mảnh Hồn Vỡ thứ tư khác hoàn toàn với ba lần trước.
Không có cơn đau. Không có luồng sức mạnh tràn vào cơ thể như lửa hay băng. Thay vào đó, chỉ có... sự tĩnh lặng. Một sự tĩnh lặng tuyệt đối, sâu thẳm, như thể toàn bộ thế giới vừa ngừng quay. Như thể thời gian vừa ngừng trôi. Như thể tất cả những tiếng ồn — tiếng của Tâm Ma, tiếng của Long, tiếng của Trần Nguyên Hạo, tiếng của chính suy nghĩ trong đầu anh — tất cả đồng loạt im bặt.
Và trong sự tĩnh lặng đó, một cánh cửa mở ra.
Khôi thấy toàn bộ mười năm tu tập của Trần Nguyên Hạo tại Bái Đính. Không phải như một Nghiệp Ấn — không phải như một ký ức rời rạc mà anh bị kéo vào. Mà là như một dòng sông. Một dòng sông của kiến thức, của trải nghiệm, của sự thấu hiểu. Mười năm thiền định, mười năm nghiên cứu, mười năm khám phá những tầng sâu nhất của linh hồn con người.
Anh thấy Trần Nguyên Hạo ngồi trong bóng tối, không ăn, không ngủ, chỉ thiền định — và dần dần hiểu được cơ chế của luân hồi.
Anh thấy hắn đọc những cuốn kinh cổ, những văn bản đã thất truyền từ lâu, viết bằng những ngôn ngữ không còn ai nói — và dần dần giải mã được những bí mật của sự sống và cái chết.
Anh thấy hắn thử nghiệm — không phải trên người khác, mà trên chính mình. Đẩy linh hồn mình đến ranh giới của cái chết, rồi kéo nó trở lại. Lần này qua lần khác. Cho đến khi ranh giới đó không còn đáng sợ nữa.
Và anh hiểu.
Anh hiểu tại sao Trần Nguyên Hạo lại kiêu ngạo đến vậy. Tại sao hắn lại tin rằng mình có thể làm được điều không ai làm được. Bởi vì hắn đã dành mười năm để làm những điều không ai dám làm. Bởi vì hắn đã chạm vào những thứ không ai dám chạm. Bởi vì hắn đã đi xa hơn bất kỳ pháp sư nào trong lịch sử — và hắn đã làm điều đó một mình.
Một mình.
Đó là từ khóa.
Trong suốt mười năm, Trần Nguyên Hạo không có ai bên cạnh. Không sư phụ — vị trưởng lão chỉ đến thăm vài lần. Không đồng môn — hắn đã chọn con đường biệt lập. Không bạn bè, không gia đình, không tình yêu. Chỉ có hắn, hang động này, và sự im lặng.
Và chính sự cô độc đó đã hủy hoại hắn.
Không phải cấm thuật. Không phải quyền lực. Không phải tham vọng. Mà là sự cô độc. Sự cô độc đã khiến hắn không có ai để kiểm chứng những gì mình nghĩ. Không có ai để nói với hắn rằng hắn đang sai. Không có ai để giữ hắn lại khi hắn bước qua ranh giới cuối cùng.
Và trong khoảnh khắc đó, Khôi nhận ra một điều mà Trần Nguyên Hạo đã không nhận ra suốt tám trăm năm:
Hắn không thất bại vì hắn quá yếu.
Hắn thất bại vì hắn quá mạnh — và quá cô độc để biết phải dùng sức mạnh đó như thế nào.
---
Khi Khôi mở mắt ra, mọi thứ đã thay đổi.
Mảnh Hồn Vỡ đã biến mất — hấp thụ hoàn toàn vào cơ thể anh. Trên mu bàn tay anh, nơi đã có ba vết sẹo mờ từ ba Mảnh Hồn Vỡ trước, giờ đây có thêm một vết thứ tư — một đường cong mảnh, gần như không nhìn thấy, như một nếp gấp trên da.
Và Tâm Ma... Tâm Ma đang lùi lại.
Không phải vì nó sợ anh. Mà vì nó đang bị hút vào một thứ gì đó. Một thứ gì đó trong chính anh.
"Không thể nào," giọng của Tâm Ma vang lên, giờ đây mang theo một tia... sợ hãi.
"Ngươi không thể hấp thụ ta. Ta không phải là một phần của Mảnh Hồn Vỡ. Ta là..."
"Ngươi là một phần của Trần Nguyên Hạo," Khôi nói, giọng anh bình thản đến mức chính anh cũng ngạc nhiên.
"Và Trần Nguyên Hạo là một phần của ta. Ngươi đã bị bỏ rơi ở đây tám trăm năm... nhưng bây giờ, ngươi có thể trở về."
"Trở về? Để làm gì? Để lại bị đè nén? Để lại bị chối bỏ?"
"Không." Khôi bước về phía trước, về phía khối bóng tối đang co rúm lại.
"Để được thừa nhận. Để được chấp nhận. Để trở thành một phần của một tổng thể — không phải như một thứ bị vứt bỏ, mà như một thứ được tích hợp."
"Ngươi... ngươi sẽ không tiêu diệt ta?"
"Ta không thể tiêu diệt ngươi. Cũng như ta không thể tiêu diệt Trần Nguyên Hạo. Cũng như ta không thể tiêu diệt chính mình." Anh dừng lại, đưa tay ra.
"Nhưng ta có thể chọn không sợ ngươi."
Tâm Ma im lặng. Khối bóng tối của nó co lại, rồi giãn ra, như một trái tim đang đập trong lồng ngực.
Và rồi, chậm rãi, nó bắt đầu chảy về phía anh.
Không phải như một cuộc tấn công. Mà như một dòng sông — một dòng sông đen, chảy ngược về nguồn. Nó chạm vào bàn tay anh, rồi tan vào da thịt, vào máu, vào linh hồn. Và khi nó tan vào anh, Khôi cảm nhận được một thứ mà anh chưa từng cảm nhận trước đây: sự trọn vẹn.
Không phải sự hoàn hảo. Mà là sự trọn vẹn — sự chấp nhận rằng mình có cả ánh sáng lẫn bóng tối, và cả hai đều là một phần của mình.
"Cảm ơn," giọng của Tâm Ma thì thầm — và rồi im bặt.
---
Long đứng dậy, tay vẫn cầm kiếm, mắt vẫn dõi theo những vệt bóng tối cuối cùng đang tan vào cơ thể Khôi. Máu trên khóe miệng hắn đã khô, để lại một vệt nâu sẫm.
"Cậu... cậu vừa hấp thụ nó à?" Hắn hỏi, giọng vẫn còn hơi khó nhọc.
"Không hẳn." Khôi nhìn xuống bàn tay mình.
"Tôi vừa... để nó trở về."
"Và nó sẽ không tấn công chúng ta nữa?"
"Tôi nghĩ vậy."
Long hạ kiếm xuống, thở ra một hơi dài.
"Lần sau, nếu cậu định làm một việc điên rồ như thế... nhớ báo trước cho ta."
"Tôi không nghĩ là có lần sau."
"Cậu nói vậy sau mỗi lần." Hắn tra kiếm vào bao sau lưng, rồi bước đến gần hơn.
"Cậu ổn chứ?"
Câu hỏi đó khiến Khôi dừng lại.
"Anh có ổn không?"
Anh kiểm tra cơ thể mình — không có vết thương nào. Kiểm tra linh lực — nó mạnh hơn trước, dày hơn, sâu hơn, nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Kiểm tra Trần Nguyên Hạo — tiền kiếp vẫn ở đó, im lặng, như thể đang quan sát.
Rồi anh kiểm tra ký ức của mình.
Và đó là lúc anh nhận ra.
---
Có một khoảng trống.
Không phải một khoảng trống lớn — không phải như lần anh mất khuôn mặt của bố, hay giọng nói của mẹ. Chỉ là một khoảng trống nhỏ. Một ký ức cụ thể. Một khoảnh khắc duy nhất.
Anh nhớ Bà Năm. Nhớ những gì bà đã dạy anh. Nhớ cách bà hy sinh vì anh trong con hẻm Hà Nội. Nhớ ngôi mộ đá ong dưới chân núi, với dòng chữ "Người trả hết nợ, ra đi thanh thản." Nhớ tất cả những gì Long đã kể về bà.
Nhưng anh không nhớ lần đầu tiên anh gặp bà.
Anh biết nó đã xảy ra. Anh biết mình đã đến quán trà đá trong ngõ Hàng Bông, theo mảnh giấy mà Thầy Tuấn — người giữ đền mù — đã đưa. Anh biết bà đã ngồi sau quầy, chờ đợi anh. Anh biết bà đã pha cho anh một tách trà đặc biệt — thứ trà khiến những hình ảnh kỳ dị tạm thời biến mất.
Nhưng anh không thể nhớ được khuôn mặt bà lúc đó. Giọng nói của bà lúc đó. Cảm giác khi anh ngồi xuống chiếc ghế nhựa, nhận tách trà từ tay bà, và nghe bà nói: "Ngồi xuống. Ta đợi cháu từ lâu rồi."
Khoảnh khắc đó — khoảnh khắc mà cuộc đời anh thay đổi mãi mãi — giờ đây chỉ còn là một khoảng trống. Như một bức ảnh bị ai đó dùng kéo cắt mất một mảng. Như một câu chuyện mà ai đó đã xé mất trang đầu tiên.
Anh vẫn biết những gì đã xảy ra — nhưng anh không còn "nhớ" nó nữa. Không còn cảm nhận được nó nữa. Nó đã trở thành một sự kiện lịch sử — không phải một ký ức cá nhân.
"Khôi?" Long gọi, giọng hắn giờ đây mang theo một sự lo lắng mà hắn hiếm khi thể hiện.
"Cậu mất gì rồi à?"
"Lần đầu tiên," Khôi nói, giọng anh khô khốc.
"Lần đầu tiên tôi gặp Bà Năm. Tôi không thể nhớ được nữa."
Long im lặng. Hắn nhìn Khôi — và trong đôi mắt sắc lạnh của hắn, Khôi thấy một tia đồng cảm. Không phải thương hại. Mà là đồng cảm — sự đồng cảm của một người cũng đã từng mất đi những thứ không thể lấy lại.
"Bà ấy sẽ không giận cậu đâu," hắn nói cuối cùng.
"Bà ấy chưa bao giờ giận ai vì những thứ họ không thể kiểm soát."
"Tôi biết." Khôi nhắm mắt lại.
"Nhưng tôi vẫn muốn nhớ."
---
Họ đứng trong hang động thêm một lúc lâu, không nói gì.
Long ngồi xuống một phiến đá, dùng một mảnh vải rách lau máu trên mặt. Những vết thương của hắn không nghiêm trọng — chỉ là vài vết bầm và một vết rách ở môi — nhưng hắn thở nặng nhọc hơn bình thường. Trận chiến với Tâm Ma, dù ngắn ngủi, đã rút cạn một phần đáng kể linh lực của hắn.
Khôi đứng yên, mắt nhìn vào khoảng không nơi Mảnh Hồn Vỡ từng lơ lửng. Trong tâm trí anh, Trần Nguyên Hạo vẫn im lặng — nhưng đó không phải là sự im lặng của một người đang ẩn náu. Mà là sự im lặng của một người đang... suy ngẫm.
"Ông ổn chứ?" Khôi hỏi.
"Ta vừa nhớ lại toàn bộ mười năm tu tập của mình," Trần Nguyên Hạo đáp, giọng ông chậm và trầm.
"Và ta vừa thấy cháu làm điều mà ta chưa bao giờ làm được: chấp nhận bóng tối của chính mình."
"Đó không phải là bóng tối của tôi. Đó là của ông."
"Không. Khi cháu chấp nhận nó, nó đã trở thành của cháu. Đó là cách nó hoạt động. Bóng tối không thuộc về ai — nó chỉ tồn tại. Và người duy nhất có thể quyết định phải làm gì với nó... là người dám đối mặt với nó."
"Giống như những gì ông đã không làm."
"Phải. Giống như những gì ta đã không làm."
Một khoảng lặng. Rồi Trần Nguyên Hạo nói tiếp:
"Có lẽ... đó là lý do ta bị phong ấn. Không phải vì ta đã dùng cấm thuật. Không phải vì ta đã gây ra đại dịch. Mà vì ta đã không dám đối mặt với chính mình. Và một người không dám đối mặt với chính mình... sẽ không bao giờ có thể kiểm soát được sức mạnh của mình."
Khôi không trả lời. Nhưng trong sâu thẳm, anh biết rằng Trần Nguyên Hạo vừa nói ra sự thật quan trọng nhất mà ông từng nói.
---
"Chúng ta nên đi thôi," Long nói, đứng dậy.
"Mai đang đợi bên ngoài. Và ta không muốn cô ấy phải chờ thêm nữa."
Khôi gật đầu. Anh quay lưng về phía bàn thờ — nơi những mảnh giấy cháy của Chứng Thư vẫn nằm rải rác — và bắt đầu bước về phía cầu thang đá.
Nhưng khi anh đặt chân lên bậc đầu tiên, một luồng linh khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
Không phải từ phía sau — từ hang động. Mà là từ phía trước. Từ phía cửa hang.
Từ phía thế giới bên ngoài.
Long cũng cảm nhận được nó. Hắn dừng lại, tay siết chặt chuôi kiếm.
"Cậu cảm thấy không?"
"Có."
"Đó không phải là Mai."
"Tôi biết."
Họ bước lên những bậc đá, từng bước một, chậm hơn trước. Linh khí lạnh càng lúc càng dày đặc — một thứ linh khí mà Khôi đã cảm nhận được một lần trước đây, trong ngôi miếu cổ ở Chợ Lớn. Một thứ linh khí cổ xưa. Không phải của con người. Không phải của yêu quái. Mà là của một thứ gì đó... khác.
Khi họ chui ra khỏi khe nứt dưới chân tượng Phật Di Lặc, mặt trời đã bắt đầu nhô lên từ phía sau những ngọn núi đá vôi. Ánh bình minh nhuộm hồng những đỉnh núi, tạo thành một khung cảnh gần như siêu thực. Những mái chùa cổ của Bái Đính lấp lánh dưới ánh sáng đầu tiên trong ngày, và tiếng chuông chùa vang lên từ xa — trầm và chậm, như nhịp thở của một sinh vật khổng lồ đang thức dậy.
Nhưng Khôi không nhìn thấy bất kỳ điều gì trong số đó.
Bởi vì ngay trước mặt anh, đứng dưới gốc cây đa cổ thụ cạnh pho tượng Phật, là một bóng người.
Và bóng người đó không phải là Mai.
---
Hắn đứng im như một pho tượng, khoác trên người một chiếc áo choàng đen dài chấm đất. Gương mặt hắn — nếu có thể gọi đó là một gương mặt — liên tục biến đổi. Một khoảnh khắc, nó là một ông già với đôi mắt trũng sâu. Khoảnh khắc tiếp theo, nó là một người đàn bà trung niên với nụ cười lạnh lẽo. Rồi một đứa trẻ với đôi mắt trắng dã. Rồi một thanh niên với gương mặt không có miệng.
Những gương mặt chồng lên nhau, tan vào nhau, thay thế nhau — như những lớp kính đặt chồng lên nhau, mỗi lớp là một con người khác nhau. Và đằng sau tất cả những gương mặt đó, một đôi mắt xám trắng — không đồng tử, không tròng đen — nhìn thẳng vào Khôi.
Kẻ thứ tám.
Long rút kiếm ra ngay lập tức. Những ký tự Kim hành trên lưỡi kiếm bùng sáng, và hắn bước lên phía trước, che chắn cho Khôi.
"Cút đi," hắn gầm lên.
"Ngươi sẽ không..."
"Bình tĩnh." Giọng của kẻ thứ tám vang lên — không phải từ miệng hắn, mà từ mọi hướng cùng một lúc. Một giọng nói không có âm sắc, không có cảm xúc, như tiếng gió thổi qua khe đá.
"Ta không đến để gây chiến. Nếu ta muốn giết các ngươi, các ngươi đã chết từ lúc còn trong hang."
Long không hạ kiếm. Nhưng hắn cũng không tấn công.
"Mai đâu?" Khôi hỏi, giọng anh lạnh đi.
"Con bé an toàn. Ta không chạm vào nó." Kẻ thứ tám nghiêng đầu — một động tác gần như giống chim.
"Nó đang đứng sau lưng ta, cách khoảng hai mươi mét, với một tập bùa trong tay. Nó định tấn công ta từ lúc ta xuất hiện — nhưng nó khôn ngoan hơn thế."
Khôi nhìn qua vai kẻ thứ tám, và thấy Mai. Cô đứng dưới một tảng đá lớn, tay cầm bùa, mắt dõi theo từng chuyển động của kẻ thứ tám. Khi cô thấy Khôi bước ra khỏi hang, một tia nhẹ nhõm lóe lên trong mắt cô — nhưng cô không di chuyển. Cô đang chờ đợi.
"Ngươi muốn gì?" Khôi hỏi, quay lại đối mặt với kẻ thứ tám.
"Muốn?" Kẻ thứ tám lặp lại, như thể từ đó là một khái niệm xa lạ.
"Ta muốn nói chuyện. Chỉ có vậy. Tám trăm năm... là một thời gian dài để im lặng."
"Ngươi đã có cơ hội nói chuyện. Trong ngôi miếu ở Chợ Lớn. Nhưng ngươi đã chọn tấn công."
"Lần đó, ngươi chưa sẵn sàng." Đôi mắt xám trắng của hắn — liên tục biến đổi cùng với những gương mặt — dán chặt vào Khôi.
"Nhưng bây giờ... bây giờ ngươi đã hấp thụ Mảnh Hồn Vỡ thứ tư. Ngươi đã đối mặt với bóng tối của chính mình. Ngươi đã làm điều mà Trần Nguyên Hạo không bao giờ làm được. Và bây giờ... ngươi đã sẵn sàng để nghe sự thật."
"Sự thật về cái gì?"
"Về tất cả." Kẻ thứ tám giơ tay lên, và từ lòng bàn tay hắn, một sợi khói đen mỏng bay ra — nhưng không tấn công, chỉ lơ lửng trong không khí như một dấu hỏi.
"Về việc ta là ai. Về việc tại sao ta làm những gì ta đã làm. Và về... trận chiến thực sự."
"Trận chiến thực sự?"
"Ngươi nghĩ đây là về ngươi và ta sao?" Kẻ thứ tám lắc đầu — và trong khoảnh khắc đó, tất cả những gương mặt trên mặt hắn đồng loạt lắc đầu theo.
"Không, hậu duệ. Đây là về một thứ lớn hơn nhiều. Một thứ đã bắt đầu từ trước khi Trần Nguyên Hạo ra đời. Từ trước khi các dòng tộc pháp sư được thành lập. Từ trước cả thời Hồng Bàng."
Hắn bước một bước về phía trước. Long gầm lên, kiếm lóe sáng — nhưng Khôi giơ tay ngăn lại.
"Để hắn nói."
"Khôi..."
"Để hắn nói," Khôi lặp lại, mắt vẫn không rời khỏi kẻ thứ tám.
Kẻ thứ tám dừng lại. Đôi mắt xám trắng của hắn nhìn Khôi — và lần đầu tiên, Khôi thấy một thứ gì đó trong đôi mắt đó. Không phải thù hận. Không phải tham vọng. Mà là... sự tò mò.
"Ngươi dũng cảm hơn Trần Nguyên Hạo," hắn nói.
"Hắn không bao giờ dám để ta đến gần như thế này."
"Ngươi chưa trả lời câu hỏi của tôi," Khôi nói.
"Ngươi là ai?"
Kẻ thứ tám im lặng một lúc — lâu đến mức Khôi bắt đầu nghĩ rằng hắn sẽ không trả lời. Những gương mặt trên mặt hắn ngừng biến đổi, và trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tất cả đồng loạt biến mất — để lộ ra bên dưới... không có gì cả. Chỉ là một khoảng trống. Một khoảng trống có hình dạng của một khuôn mặt.
Rồi hắn nói:
"Ta là người đã dạy Trần Nguyên Hạo mọi thứ hắn biết."
"Ta là người đã chỉ cho hắn con đường dẫn đến Đoạt Sinh Tà Trận."
"Ta là người đã chờ đợi tám trăm năm để hậu duệ của hắn được sinh ra."
"Và ta..."
Hắn dừng lại. Và khi hắn nói tiếp, giọng hắn — lần đầu tiên — mang theo một tia cảm xúc. Không phải giận dữ. Không phải đau buồn. Mà là một thứ gần như... ân hận.
"...ta là lý do mà tất cả những chuyện này bắt đầu."
Ánh bình minh tràn qua những ngọn núi, chiếu thẳng vào gương mặt đang biến đổi của hắn. Và trong ánh sáng đó, Khôi thấy một thứ mà anh không ngờ tới: những vết sẹo. Những vết sẹo cũ, mờ, chạy dọc theo đường viền của khuôn mặt — không phải trên da, mà trên chính bản chất của hắn. Như thể chính sự tồn tại của hắn đã bị tổn thương.
"Tên ta..." hắn nói, và lần đầu tiên, những gương mặt ngừng biến đổi hoàn toàn.
"...là Trần Minh Khôi."
Một khoảng lặng.
Khôi cảm thấy máu trong người mình đông lại.
"Không," anh nói, giọng anh không còn là của chính mình nữa.
"Không thể nào."
"Không phải ngươi," kẻ thứ tám nói, và trên gương mặt trống rỗng của hắn, một nụ cười chậm rãi hình thành — không có môi, không có miệng, chỉ là một đường cong của bóng tối.
"Là một Trần Minh Khôi khác. Từ một vòng lặp khác. Từ một kiếp khác. Từ một... nỗ lực khác."
Hắn cúi người về phía trước, và lần đầu tiên, Khôi nhìn thấy thứ gì đó trong đôi mắt xám trắng của hắn — một tia sáng. Một tia sáng của sự tuyệt vọng đã bị dập tắt từ lâu.
"Ta là hậu duệ thứ hai mươi ba của dòng máu Thần Ẩn. Kẻ đã thức tỉnh trước ngươi một trăm năm. Kẻ đã thu thập đủ bảy Mảnh Hồn Vỡ — và đã thất bại."
"Và bây giờ... đến lượt ngươi."
Giọng hắn vang lên trong không khí buổi bình minh, hòa vào tiếng chuông chùa, vào tiếng gió thổi qua khe núi, vào tiếng chim kêu từ những ngọn cây cổ thụ.
"Đến lượt ngươi, Trần Minh Khôi. Đến lượt ngươi... để sửa chữa sai lầm của ta."
Còn tiếp...