Nghiệp Hồn

Chương 15: Chùa Động Am

Chương 15: Chùa Động Am
Chuyến tàu SE2 rời ga Sài Gòn lúc năm giờ bốn mươi lăm phút sáng.
Trần Minh Khôi ngồi cạnh cửa sổ toa ghế mềm, nhìn thành phố dần tan vào lớp sương mờ phía sau. Những tòa nhà cao tầng thu nhỏ lại thành những que diêm xám, những con kênh nâu đục biến thành những sợi chỉ bạc dưới ánh bình minh, rồi tất cả nhường chỗ cho những cánh đồng lúa xanh trải dài vô tận. Ánh nắng đầu tiên trong ngày chiếu xiên qua lớp kính mờ hơi nước, hắt lên gương mặt anh những vệt sáng chuyển động chậm.
Vũ Thanh Mai ngồi đối diện, vai kề vai với một phụ nữ trung niên đang ngủ gật. Cô mặc chiếc áo khoác đen đã sờn vai, tóc buộc cao để lộ đường sẹo mảnh chạy từ thái dương xuống xương hàm. Trên cổ tay cô, miếng ngọc bích Tịch Môn Lệnh phát ra thứ ánh sáng xanh lục yếu ớt — mờ hơn hôm qua, mờ hơn tuần trước, như một ngọn đèn dầu sắp cạn.
Không ai nói gì trong suốt ba giờ đầu tiên.
Không phải vì họ không có gì để nói. Mà vì có quá nhiều thứ để nói — và không biết bắt đầu từ đâu.
Những hành khách khác trong toa ngủ gà ngủ gật, đọc sách, hoặc nhìn ra cửa sổ. Một đứa trẻ khoảng năm tuổi chạy qua chạy lại trên lối đi, đuổi theo một quả bóng nhựa. Tiếng bánh tàu lăn trên đường ray tạo thành một nhịp điệu đều đặn — "cạch cạch, cạch cạch" — như nhịp tim của một con thú khổng lồ đang lao về phía Bắc.
"Mười sáu tiếng," Trần Nguyên Hạo lên tiếng trong tâm trí Khôi.
"Đủ lâu để cháu suy nghĩ. Đủ lâu để cháu... thay đổi quyết định."
"Ông vẫn nghĩ tôi sẽ đổi ý à?"
"Ta không nghĩ. Ta hy vọng."
"Hy vọng tôi bỏ cuộc?"
"Hy vọng cháu chọn một con đường khác. Một con đường ít mất mát hơn."
Khôi không trả lời. Anh nhìn ra cửa sổ, nơi những rặng núi đầu tiên của dãy Trường Sơn đã bắt đầu hiện ra ở phía chân trời — những khối đá xanh thẫm, đỉnh khuất trong mây, như xương sống của một sinh vật cổ đại đang ngủ. Anh đã đi qua con đường này một lần — khi một mình lên tàu ra Đà Nẵng để đối mặt với Mảnh Hồn Vỡ thứ ba. Lần đó, anh ngồi một mình. Lần đó, nỗi sợ là người bạn đồng hành duy nhất.
Lần này khác.
Lần này có Mai ngồi đối diện. Và Trần Nguyên Hạo — không còn là kẻ thù trong tâm trí, mà là một đồng minh miễn cưỡng.
Lần này, anh không sợ.
Hoặc ít nhất — nỗi sợ đã thay đổi hình dạng. Không còn là nỗi sợ bị giết, bị săn đuổi, bị tiêu diệt. Mà là nỗi sợ sẽ mất thêm một thứ gì đó. Một ký ức. Một phần của chính mình.
---
Mặt trời lên cao hơn, và đoàn tàu đi qua một vùng đồi núi trùng điệp. Những hầm xuyên núi nối tiếp nhau, nhịp nhàng như hơi thở — sáng, tối, sáng, tối. Trong một lần bóng tối kéo dài hơn bình thường, Mai lên tiếng.
"Anh đã mất gì?"
Giọng cô thấp, đều, không có vẻ tò mò — chỉ đơn giản là một câu hỏi cần được trả lời.
"Mảnh thứ ba?" Khôi hỏi lại.
"Ừ."
Anh im lặng một lúc. Đoàn tàu ra khỏi đường hầm, ánh sáng tràn vào toa, và anh thấy mắt Mai vẫn đang nhìn mình — không chớp, không tránh né.
"Giọng nói của mẹ tôi," anh đáp.
Mai không nói gì. Nhưng những ngón tay cô — đang đặt trên đầu gối — siết chặt lại.
"Còn mảnh thứ hai?"
"Những buổi chiều chơi bóng với bạn cấp ba. Những buổi tối ngồi nghe bà ngoại kể chuyện cổ tích. Những thứ nhỏ nhặt mà trước đây tôi chưa từng nghĩ mình sẽ phải nhớ."
"Và mảnh đầu tiên?"
"Khuôn mặt của bố."
Mai thở ra — một hơi thở dài, chậm, như thể cô đang cố gắng tưởng tượng cảm giác đó. Cảm giác nhìn vào ký ức của chính mình và thấy một khoảng trống — như một bức ảnh bị ai đó dùng kéo cắt mất một mảng.
"Anh có sợ không?" Cô hỏi.
"Sợ mảnh thứ tư sẽ lấy đi thứ gì tiếp theo?"
"Có."
"Vậy tại sao vẫn tiếp tục?"
Khôi quay sang nhìn cô.
"Bởi vì nếu tôi dừng lại... thì những gì tôi đã mất sẽ trở thành vô nghĩa."
Đứa trẻ với quả bóng nhựa lại chạy qua lối đi. Lần này nó vấp ngã, đập đầu gối xuống sàn toa, và bắt đầu khóc. Người mẹ — người phụ nữ trung niên ngồi cạnh Mai — giật mình tỉnh dậy, chạy đến ôm con. Tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong không gian chật hẹp của toa tàu — một âm thanh bình thường, đời thường, gần như lạc lõng giữa cuộc trò chuyện của hai con người đang mang trên vai số phận của một cuộc chiến tám trăm năm.
Và trong khoảnh khắc đó, Khôi nhận ra: đây chính là thứ anh đang chiến đấu để bảo vệ. Những điều bình thường. Những đứa trẻ vấp ngã và khóc. Những người mẹ chạy đến ôm con. Những chuyến tàu chở người về quê. Những cuộc sống không bao giờ phải biết đến thế giới ngầm.
"Tôi không muốn cô phải trả giá thêm nữa," anh nói, giọng trầm xuống.
"Vì những lựa chọn của tôi."
"Anh lại bắt đầu rồi đấy." Mai lắc đầu.
"Tôi đã nói rồi — đó không phải là lựa chọn của anh."
"Nhưng cô sẽ không phải ở đây nếu không có tôi. Cô sẽ vẫn là giám sát viên của Hội Gìn Giữ. Cô sẽ không bị truy nã. Cô sẽ không phải đeo Tịch Môn Lệnh như một kẻ chạy trốn."
"Đúng." Cô nhìn thẳng vào mắt anh.
"Tôi sẽ không phải đeo Tịch Môn Lệnh. Tôi sẽ không bị truy nã. Và tôi sẽ không bao giờ biết được sự thật."
"Sự thật về cái gì?"
"Về bản thân mình." Giọng cô trở nên trầm hơn, như thể cô đang nói với chính mình nhiều hơn là với anh.
"Về việc tôi là ai khi không còn tuân theo mệnh lệnh của người khác. Về việc tôi có thể làm gì khi không bị ràng buộc bởi luật lệ của dòng tộc. Về việc... tôi thực sự tin vào điều gì."
Đoàn tàu lại chui vào một đường hầm khác. Lần này, bóng tối kéo dài đến mức Khôi không thể nhìn thấy mặt Mai nữa. Nhưng anh nghe thấy giọng cô — rất nhỏ, rất gần:
"Nếu không có anh... tôi sẽ không bao giờ biết mình có thể lựa chọn."
---
Hà Nội hiện ra dưới cơn mưa phùn lất phất lúc chín giờ tối.
Khôi và Mai bước xuống ga Hà Nội, ba lô trên vai, cơ thể mỏi nhừ sau mười sáu tiếng trên tàu. Không khí miền Bắc khác hẳn Sài Gòn — lạnh hơn, ẩm hơn, và mang theo một mùi quen thuộc đến nhói lòng. Mùi của những con phố cổ ướt mưa. Mùi của hoa sữa cuối mùa. Mùi của Hà Nội — nơi anh đã sinh ra và lớn lên, nơi anh đã chạm vào tấm bia đá cổ trong đền Ngọc Sơn và thay đổi cuộc đời mình mãi mãi.
Anh không có thời gian để ghé thăm mẹ. Dù chỉ cách nhà vài cây số.
Ý nghĩ đó đập vào ngực anh như một nhát búa.
"Nhà ở phố Hàng Bông, chỉ cách ga mười lăm phút đi bộ. Mẹ đang ở đó. Bà không biết anh đã mất đi giọng nói của bà. Bà không biết anh đang trên đường đến Ninh Bình để đối mặt với một thực thể cổ đại. Bà không biết gì cả — và đó chính là cách anh muốn."
"Đi đi," Trần Nguyên Hạo lên tiếng.
"Ghé qua. Nhìn bà ấy một cái. Cháu có thể không còn cơ hội khác."
"Không."
"Tại sao?"
"Bởi vì nếu tôi nhìn thấy bà, tôi sẽ không thể rời đi."
Anh siết chặt dây ba lô, quay lưng về phía phố Hàng Bông, và bước về hướng ngược lại — về phía bến xe Mỹ Đình, nơi những chuyến xe khách đêm cuối cùng đang chờ để đưa họ về Ninh Bình.
Mai không hỏi gì. Cô chỉ đi bên cạnh anh, im lặng, như thể cô hiểu rằng có những quyết định không cần phải giải thích.
---
Xe khách rời bến Mỹ Đình lúc mười giờ đêm.
Hành trình từ Hà Nội về Ninh Bình chỉ kéo dài hai tiếng — một khoảng thời gian ngắn ngủi so với mười sáu tiếng trên tàu, nhưng với Khôi, nó dài hơn bất kỳ chặng đường nào. Bởi vì càng đến gần đích, cảm giác bất an trong anh càng lớn dần.
Không phải linh cảm. Không phải trực giác. Mà là một thứ cụ thể hơn: linh khí trong không khí đang thay đổi.
Anh không cần mở linh nhãn để cảm nhận được nó. Từ lúc xe khách rời khỏi địa phận Hà Nội, một luồng khí lạ bắt đầu len vào từ những kẽ hở của cửa sổ — không phải gió, không phải hơi lạnh của đêm, mà là một thứ gì đó... cổ xưa hơn. Một thứ linh khí dày đặc, nặng nề, mang theo mùi của nhang khói và đá cũ.
"Linh khí của Bái Đính," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông có một sắc thái mà Khôi chưa từng nghe trước đây: hoài niệm.
"Ta đã quên mất nó. Mười năm tu tập ở đó... mười năm mỗi sáng thức dậy và hít thở thứ linh khí này."
"Ông nhớ nó à?"
"Nhớ. Và hối hận."
"Hối hận vì đã rời đi?"
"Hối hận vì đã không ở lại."
Xe khách vòng qua một khúc cua, và từ xa, qua lớp kính mờ hơi nước, Khôi thấy chúng lần đầu tiên: những mái chùa cong vút của quần thể Bái Đính, in bóng trên nền trời đêm như những cánh chim khổng lồ đang xòe cánh. Ánh đèn vàng từ những ngọn đèn dầu trong chùa hắt lên những bức tường đá, tạo thành một thứ ánh sáng mờ ảo, huyền bí.
Và ở đâu đó bên dưới những mái chùa đó, trong một hang động mà chỉ có pháp sư mới tìm thấy, Mảnh Hồn Vỡ thứ tư đang chờ đợi.
Nhưng có một thứ khác cũng đang chờ đợi. Khôi có thể cảm nhận được nó — như một vệt đen trên bức tranh sáng. Một sự hiện diện không thuộc về nơi này. Một dấu chân trong sương.
"Hắn đã đến rồi," Trần Nguyên Hạo nói, và lần đầu tiên kể từ khi họ rời Sài Gòn, giọng ông mang theo một tia... sợ hãi.
"Kẻ thứ tám. Hắn đã đến Bái Đính trước chúng ta."
---
Chùa Động Am nằm khuất sau một ngọn đồi nhỏ dưới chân núi, cách quần thể Bái Đính khoảng năm cây số về phía Tây.
Không có biển chỉ dẫn. Không có đường nhựa. Chỉ có một con đường đất đỏ ngoằn ngoèo, hai bên là những bụi tre già cọ vào nhau kẽo kẹt trong gió đêm. Chiếc xe ôm mà Khôi và Mai thuê từ bến xe Ninh Bình phải dừng lại ở đầu con đường — người lái xe từ chối đi tiếp, nói rằng "chỗ đó có ma", rằng "dân ở đây không ai dám đến sau khi trời tối".
Khôi không tranh luận. Anh trả tiền, đợi chiếc xe khuất bóng, rồi cùng Mai bước vào con đường đất.
Đêm ở núi khác hẳn đêm ở thành phố. Không có ánh đèn đường. Không có tiếng xe cộ. Chỉ có tiếng côn trùng rả rích trong bụi cỏ, tiếng gió thổi qua khe núi, và thỉnh thoảng — một tiếng chim lạ kêu lên từ đâu đó trong bóng tối. Bầu trời trên đầu họ chi chít sao — nhiều đến mức Khôi có cảm giác như đang đứng dưới một tấm lưới ánh sáng.
Họ đi bộ khoảng hai mươi phút thì thấy nó: một ngôi chùa nhỏ, cũ kỹ, nép mình dưới vách đá dựng đứng. Mái ngói rêu phong đã ngả màu đen, những bức tường đá ong phủ đầy địa y, và cánh cổng gỗ lim đã mục một phần — nhưng vẫn đứng vững. Trên cổng, ba chữ Hán "Động Am Tự" được khắc vào một tấm biển gỗ đã phai màu, nét chữ mảnh và thanh thoát như hơi thở của một vị thiền sư.
Phía sau chùa, dưới chân vách đá, một cửa hang nhỏ há ra như cái miệng của núi. Đó hẳn là "động" mà tên chùa nhắc đến — một hang đá tự nhiên đã được người xưa biến thành nơi thờ tự.
Nhưng thứ khiến Khôi dừng lại không phải là hang động. Mà là ngôi mộ nằm bên trái cổng chùa.
Một ngôi mộ nhỏ, đơn sơ, được xây bằng đá ong — cùng loại đá với tường chùa. Trên mộ không có bia đá cầu kỳ, chỉ có một tấm gỗ mun khắc một dòng chữ:
"Nguyễn Thị Năm"
"Pháp danh: Diệu Tâm"
"Người trả hết nợ, ra đi thanh thản."
Khôi đứng lặng trước ngôi mộ. Anh không biết mình đã đứng đó bao lâu — có thể là một phút, có thể là mười phút. Trong tâm trí anh, những hình ảnh vụn vỡ của Bà Năm hiện lên: bàn tay nhăn nheo đặt ấm trà xuống bàn nhựa trong con ngõ Hàng Bông. Đôi mắt sắc lạnh dưới làn tóc bạc. Giọng nói khàn khàn pha chất Hà Nội: "Ngồi xuống. Ta đợi cháu từ lâu rồi." Và khoảnh khắc cuối cùng — bà ngã xuống trong con hẻm nhỏ, tay vẫn vẽ vòng tròn kết giới bằng máu, miệng vẫn mỉm cười.
Anh đã không có cơ hội để nói lời cảm ơn. Để nói lời tạm biệt. Để nói với bà rằng tất cả những gì bà đã làm — tất cả những gì bà đã hy sinh — đã không vô ích.
"Bà ấy sẽ cười nếu thấy cậu đứng đây."
Giọng nói vang lên từ phía cổng chùa — trầm, khàn, và mang theo một chút mỉa mai quen thuộc.
Khôi quay lại.
Nguyễn Hoàng Long đứng dưới mái hiên chùa, tay khoanh trước ngực, vai dựa vào cột gỗ lim đã bạc màu. Hắn mặc một chiếc áo khoác kaki cũ, quần jeans bạc màu, và trên lưng đeo một thanh kiếm gỗ mun dài — thanh kiếm mà Khôi đã thấy hắn dùng để chặn đòn của Lâm Thiếu Phong trong con hẻm Hà Nội. Dưới ánh trăng non, gương mặt hắn trông hốc hác hơn lần cuối họ gặp nhau — xương gò má nhô cao, mắt trũng sâu, và một vết sẹo mới chạy ngang cằm. Nhưng đôi mắt hắn vẫn như cũ: sắc, nóng, và không khoan nhượng.
"Long." Khôi bước đến gần hơn.
"Cậu đến muộn đấy." Long đẩy người khỏi cây cột, bước ra ánh trăng.
"Ta đợi ba ngày rồi."
"Anh nhận được thư của Trần Văn Lão?"
"Thư?" Long nhíu mày.
"Không. Ta không nhận được thư nào cả."
Khôi và Mai nhìn nhau. Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng anh.
"Nếu không nhận được thư... sao anh biết chúng tôi sẽ đến?"
Long im lặng một lúc. Rồi hắn rút từ túi áo ra một mảnh giấy nhỏ — một mảnh giấy đã nhàu nát, như thể ai đó đã nắm chặt nó trong tay rất lâu. Hắn đưa cho Khôi.
Trên mảnh giấy, chỉ có một dòng chữ, viết bằng mực đen:
"Hậu duệ Thần Ẩn sắp đến Bái Đính. Hãy đợi ở chùa Động Am."
Không có chữ ký. Không có ngày tháng. Nhưng nét chữ — những nét chữ cứng nhắc, sắc lẻm, như được viết bởi một bàn tay không hoàn toàn là người — khiến máu trong người Khôi lạnh đi.
"Đó là chữ của hắn," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông trầm đến mức gần như là tiếng gầm.
"Kẻ thứ tám. Đó là chữ của hắn."
"Khi nào anh nhận được cái này?" Khôi hỏi, giọng anh khô khốc.
"Hai ngày trước. Nó được nhét dưới cửa chùa lúc nửa đêm. Ta không thấy ai cả — chỉ nghe thấy tiếng bước chân trên sỏi, rồi im bặt." Long nhìn thẳng vào mắt Khôi.
"Cậu biết ai gửi nó không?"
"Biết." Khôi gấp mảnh giấy lại, nhét vào túi áo.
"Và đó không phải là tin tốt."
---
Họ ngồi trong chính điện của chùa Động Am — một căn phòng nhỏ, thấp, với một bàn thờ Phật đơn sơ và vài tấm bồ đoàn đã sờn vải. Trên bàn thờ, ba nén nhang đang cháy dở, tỏa ra thứ khói mỏng quyện vào ánh đèn dầu leo lét, tạo thành những hình thù kỳ dị trên trần nhà.
Long pha một ấm trà — không phải trà đá vỉa hè như Bà Năm từng pha, mà là trà sen, thứ trà mà theo hắn nói là "loại duy nhất xứng đáng để uống trên núi". Hắn rót trà vào ba chiếc chén sứ đã sứt mẻ, đẩy hai chén về phía Khôi và Mai.
"Kể đi." Hắn ngồi xuống, khoanh chân trên bồ đoàn.
"Từ đầu. Tất cả mọi thứ."
Khôi kể.
Anh kể về trận chiến với kẻ thứ tám ở ngôi miếu cổ Chợ Lớn. Về việc Trần Nguyên Hạo tạm thời kiểm soát cơ thể anh để tạo Phong Ấn Địa. Về la bàn Tầm Linh Dịch và việc nó phát hiện kẻ thứ tám đang di chuyển về hướng Bắc. Về Chứng Thư — bằng chứng có thể thuyết phục Hội Gìn Giữ — được giấu trong cùng hang động với Mảnh Hồn Vỡ thứ tư. Về việc Mai chỉ còn vài ngày với Tịch Môn Lệnh.
Long ngồi im, không ngắt lời, không hỏi lại. Hắn chỉ nhấp từng ngụm trà nhỏ, đôi mắt đen láy dõi theo từng chuyển động trên gương mặt Khôi. Khi câu chuyện kết thúc, hắn đặt chén trà xuống, và nói — giọng hắn không có vẻ ngạc nhiên, chỉ có một sự chấp nhận lạnh lùng:
"Vậy là mọi thứ đều dẫn về đây. Về Bái Đính."
"Anh biết gì về hang động dưới chùa không?" Mai hỏi.
"Biết." Long đứng dậy, bước đến bên cửa sổ — nơi ánh trăng non đang chiếu qua những song gỗ mục.
"Bà Năm từng dẫn ta đến đó một lần. Lâu rồi — mười năm trước, khi ta mới làm đệ tử của bà."
"Bà ấy dẫn anh vào hang động?"
"Không vào hẳn. Chỉ đến cửa hang thôi." Hắn quay lại, ánh trăng hắt lên nửa mặt hắn, để nửa còn lại chìm trong bóng tối.
"Bà nói đó là nơi nguy hiểm nhất trong tất cả những nơi nguy hiểm. Rằng bên trong không có yêu quái, không có tà linh, không có bất kỳ thứ gì có thể chiến đấu bằng kiếm. Chỉ có... sự thật."
"Loại sự thật nào?"
"Bà không nói. Nhưng ta nhớ cách bà nhìn vào cửa hang hôm đó — như thể bà đang nhìn vào một ngôi mộ. Một ngôi mộ không phải dành cho người chết... mà dành cho người sống."
Khôi cảm nhận được Trần Nguyên Hạo im lặng trong tâm trí mình. Nhưng sự im lặng đó không trống rỗng — nó đầy ắp một thứ cảm xúc mà anh không thể gọi tên.
"Ông biết bên trong có gì không?"
"Không. Nhưng ta biết tại sao ta lại chọn nơi đó."
"Tại sao?"
"Bởi vì Bái Đính là nơi ta đã từng là chính mình nhất. Trước khi quyền lực làm ta mù quáng. Trước khi kẻ thứ tám tìm thấy ta. Trước khi tất cả bắt đầu. Nếu ta muốn giấu một thứ gì đó... một thứ mà ngay cả chính ta cũng không dám đối mặt... thì đó là nơi duy nhất."
Long tiếp tục, giọng hắn giờ đây mang theo một sự thận trọng mà Khôi chưa từng thấy ở con người nóng tính này: "Cửa hang nằm dưới chân tượng Phật Di Lặc — pho tượng lớn nhất trong quần thể chùa mới. Nhưng đó không phải là cửa thực sự. Đó chỉ là... lớp ngoài. Cửa thực sự nằm sâu hơn, dưới khu chùa cổ — nơi mà khách du lịch không bao giờ được phép vào."
"Anh biết đường không?"
"Biết. Nhưng..." Hắn dừng lại, mắt nhìn về phía cửa sổ — nơi những ngọn núi đá vôi sừng sững trong đêm.
"...có một vấn đề."
"Vấn đề gì?"
"Đêm qua, khi ta đang thiền trong chính điện này... ta nghe thấy tiếng động từ phía hang."
"Tiếng động gì?"
"Tiếng bước chân. Và tiếng... hát."
Mai ngồi thẳng dậy.
"Hát?"
"Không phải tiếng người hát. Mà là tiếng đá hát. Tiếng của những bức tường trong hang cọ vào nhau. Tiếng của thứ gì đó đang di chuyển trong bóng tối — một thứ không nên tỉnh giấc." Long quay lại nhìn họ.
"Ta đã định vào kiểm tra. Nhưng rồi ta nhận được mảnh giấy đó. Và ta quyết định đợi."
"Anh nghĩ kẻ thứ tám đã vào hang?"
"Không nghĩ. Ta chắc chắn." Hắn bước đến bên bàn, đặt ngón tay lên mặt gỗ.
"Nhưng vấn đề không phải là hắn đã vào. Vấn đề là... hắn đã ra chưa?"
Câu hỏi treo lơ lửng trong không khí như một lưỡi dao.
---
Không ai ngủ được đêm đó.
Khôi ngồi một mình trước mộ Bà Năm, lưng dựa vào gốc cây đa cổ thụ cạnh cổng chùa. Trăng đã lên cao, và ánh sáng bạc của nó phủ lên ngôi mộ đá ong một lớp ánh sáng lạnh lẽo, khiến dòng chữ trên tấm gỗ mun như nổi bật lên khỏi bề mặt.
"Người trả hết nợ, ra đi thanh thản."
Anh tự hỏi Bà Năm đã nợ ai. Nợ tổ tiên anh — Trần Nguyên Hạo? Hay nợ một thứ gì đó lớn hơn — một món nợ của số phận, của nghiệp quả, của những lựa chọn mà bà đã đưa ra trong suốt cuộc đời pháp sư của mình?
"Bà ấy không nợ ta," Trần Nguyên Hạo lên tiếng.
"Ta mới là người nợ bà ấy."
"Ông biết bà ấy?"
"Không trực tiếp. Nhưng ta biết dòng họ của bà. Nguyễn Thị Năm... cháu có biết bà ấy là hậu duệ của ai không?"
"Của ai?"
"Của Nguyễn Văn Khoa — một trong bảy đạo sĩ đã phong ấn ta. Người duy nhất trong số họ phản đối việc xé linh hồn ta thành bảy mảnh. Ông ấy nói rằng đó không phải là công lý — mà là trả thù."
Khôi lặng người. Bà Năm — người pháp sư già đã bảo vệ anh, đã dạy anh, đã hy sinh vì anh — là hậu duệ của một trong những kẻ đã phong ấn tiền kiếp của anh. Và bà đã chọn đứng về phía anh, không phải vì nghĩa vụ, mà vì lương tâm.
"Đó là lý do bà ấy nói 'ta nợ tổ tiên cháu một món nợ'," Trần Nguyên Hạo tiếp tục.
"Bà ấy không nợ ta. Bà ấy nợ... công lý. Công lý mà tổ tiên bà đã không thể thực thi."
Khôi đặt tay lên tấm gỗ mun trên ngôi mộ. Gỗ lạnh và nhẵn — dấu hiệu của một tấm bia đã được chăm sóc cẩn thận. Long hẳn đã lau chùi nó thường xuyên.
"Cảm ơn bà," anh thì thầm.
"Vì tất cả."
Gió từ núi thổi qua, mang theo mùi nhang khói từ chính điện. Và trong tiếng gió, Khôi gần như nghe thấy một giọng nói — rất xa, rất nhỏ, nhưng không thể nhầm lẫn: giọng cười khàn khàn của một bà lão bán trà đá vỉa hè.
Có thể chỉ là tưởng tượng. Có thể là gió thổi qua khe đá tạo thành âm thanh lạ. Nhưng dù là gì đi nữa — anh cảm thấy nhẹ nhõm hơn. Như thể một gánh nặng vô hình vừa được nhấc khỏi vai.
---
Long xuất hiện bên cạnh anh lúc nào không hay. Hắn không nói gì, chỉ đứng đó, tay cầm thanh kiếm gỗ mun, mắt nhìn xuống ngôi mộ.
"Bà ấy nhắc đến cậu," hắn nói sau một lúc lâu.
"Trong lần cuối cùng ta gặp bà. Trước khi... mọi chuyện xảy ra."
"Bà nói gì?"
"Nói rằng bà đã tìm thấy người mà bà đã chờ đợi suốt ba mươi năm. Rằng thằng nhỏ đó — ý bà là cậu — cứng đầu, ngốc nghếch, và hay sợ. Nhưng..." Long nhếch mép — gần như một nụ cười.
"...có một trái tim không thể mua được bằng tất cả pháp thuật trên đời."
Khôi không nói gì. Anh chỉ nhìn xuống ngôi mộ, và thấy những giọt sương đêm bắt đầu đọng trên tấm gỗ mun — lấp lánh dưới ánh trăng như những giọt nước mắt.
"Ta đã hận bà ấy," Long nói tiếp, giọng hắn giờ đây không còn vẻ mỉa mai nữa.
"Suốt mười năm. Vì bà đã chọn phong ấn Lê Quang Bảo thay vì cứu hắn. Vì bà đã chọn luật lệ thay vì tình yêu. Ta nghĩ bà là kẻ lạnh lùng nhất trên đời."
"Nhưng giờ thì anh không nghĩ vậy nữa?"
"Giờ thì ta hiểu." Long quỳ xuống, đặt thanh kiếm gỗ mun lên mặt mộ.
"Bà ấy không chọn luật lệ. Bà ấy chọn... điều đúng đắn. Ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải hủy diệt người mình yêu. Ngay cả khi điều đó có nghĩa là sống phần đời còn lại trong cô độc và hối hận."
Hắn đứng dậy, quay sang nhìn Khôi.
"Đó là lý do ta sẽ giúp cậu. Không phải vì cậu. Không phải vì Trần Nguyên Hạo. Mà vì bà ấy. Vì những gì bà ấy đã tin tưởng."
---
Bình minh trên núi đến chậm và lặng lẽ.
Không có ánh mặt trời rực rỡ như ở biển. Không có tiếng gà gáy rộn ràng như ở đồng bằng. Chỉ có một thứ ánh sáng xám nhạt len qua lớp sương mù dày đặc, từ từ phủ lên những mái chùa cổ kính một màu bàng bạc. Tiếng chuông chùa Bái Đính vang lên từ xa — những hồi chuông trầm và chậm, như nhịp thở của núi.
Khôi, Mai và Long đứng trước cổng chùa Động Am, sẵn sàng lên đường. Long mặc thêm một chiếc áo giáp da mỏng bên trong áo khoác — thứ giáp được khâu bằng chỉ bạc, trên đó vẽ những ký tự Kim hành. Thanh kiếm gỗ mun của hắn giờ đây được quấn thêm một lớp vải đỏ quanh chuôi — màu của sự bảo vệ, theo truyền thống của các pháp sư hệ Kim.
"Trước khi đi," Long nói, "có một thứ cậu cần thấy."
Hắn dẫn họ đi vòng ra phía sau chùa, nơi con đường mòn dẫn lên sườn núi. Những bậc đá cũ kỹ, phủ đầy rêu, ngoằn ngoèo giữa những tảng đá vôi khổng lồ. Họ leo khoảng mười lăm phút thì đến một mỏm đá nhô ra khỏi sườn núi — một vị trí có thể nhìn bao quát toàn bộ quần thể chùa Bái Đính phía dưới.
Và đó là lúc Khôi thấy nó.
Trên vách đá ngay trước mặt họ — một vách đá dựng đứng, cao khoảng ba mét, nhẵn như được ai đó mài — có một dòng chữ.
Dòng chữ được viết bằng thứ mực đen lấp lánh, giống hệt thứ mực trên mảnh giấy mà Long đã nhận được. Những nét chữ cứng nhắc, sắc lẻm, như thể được khắc vào đá bằng móng vuốt chứ không phải bằng bút. Và nội dung của nó khiến máu trong người Khôi đông lại:
"LINH SƠN ĐẠO NHÂN."
"TA ĐÃ ĐẾN TRƯỚC NGƯƠI."
"HANG ĐỘNG ĐÃ MỞ."
"CHỨNG THƯ ĐÃ CHÁY."
"CÒN MẢNH HỒN VỠ — TA ĐỂ LẠI CHO NGƯƠI."
"NHƯ MỘT MÓN QUÀ."
Dưới dòng chữ cuối cùng, một ký hiệu được vẽ — một vòng tròn với bảy chấm xung quanh, và ở trung tâm là một con mắt không có đồng tử. Ký hiệu của kẻ thứ tám.
"Chứng Thư đã cháy." Giọng Trần Nguyên Hạo run lên — lần đầu tiên, vị tiền kiếp kiêu ngạo và lạnh lùng run lên vì tuyệt vọng.
"Hắn đã tìm thấy nó trước chúng ta. Hắn đã hủy nó."
Mai đứng im như một pho tượng. Mặt cô không biểu lộ cảm xúc — nhưng đôi tay cô nắm chặt đến mức những khớp ngón tay trắng bệch. Tịch Môn Lệnh trên cổ tay cô lóe lên một tia sáng yếu ớt — như một lời nhắc nhở rằng thời gian của cô sắp hết, và hy vọng cuối cùng — Chứng Thư — vừa bị hủy diệt.
"Chưa hết đâu."
Giọng Long vang lên, sắc và lạnh như lưỡi kiếm. Hắn bước đến gần vách đá, đưa tay chạm vào dòng chữ. Những ngón tay hắn lướt trên bề mặt đá, theo dõi từng nét mực đen.
"Mực vẫn còn ướt."
"Ý anh là sao?" Khôi hỏi.
"Ý ta là dòng chữ này được viết trong vòng vài giờ qua. Có thể là đêm qua. Có thể là sáng nay." Long quay lại.
"Và nếu mực vẫn còn ướt... thì có nghĩa là hắn vẫn còn ở đây."
Một cơn gió lạnh thổi qua mỏm đá, mang theo mùi của đá ẩm và một thứ gì đó khác — một mùi mỏng manh, gần như không thể nhận ra: mùi của nhang khói cháy dở.
Và rồi Mai lên tiếng, giọng cô đều đều như dao cắt:
"Không chỉ có vậy."
Cô chỉ tay về phía quần thể chùa Bái Đính bên dưới. Qua lớp sương sớm đang tan dần, Khôi thấy một luồng khói đen mỏng đang bốc lên từ khu vực chùa cổ — không phải khói nhang, không phải khói đèn dầu, mà là thứ khói đen đặc quánh, như máu chảy ngược lên trời.
"Phong Ấn Địa," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông giờ đây đã lấy lại vẻ lạnh lùng của một pháp sư từng đứng trên đỉnh cao quyền lực.
"Hắn đã tạo một Phong Ấn Địa xung quanh hang động. Không phải để ngăn chúng ta vào — mà là để ngăn... thứ gì đó thoát ra."
"Thứ gì?"
"Ta không biết. Nhưng nếu hắn phải dùng đến Phong Ấn Địa... thì thứ bên trong đó không phải là thứ mà ngay cả hắn cũng có thể kiểm soát."
---
Họ quay về chùa Động Am trong im lặng.
Long nhóm lửa trong bếp củi phía sau chính điện, đặt ấm nước lên bếp. Hắn không nói gì, nhưng từng động tác của hắn — cách hắn chẻ củi, cách hắn nhóm lửa, cách hắn đặt ấm nước lên bếp — đều mang theo một sự căng thẳng được kiềm chế. Như một chiến binh đang chuẩn bị cho trận đánh cuối cùng.
Mai ngồi trong góc phòng, tay cầm lọ Tầm Linh Dịch mà Trần Văn Lão đã đưa cho cô trước khi đi. Chất lỏng tím sẫm bên trong đang xoay chầm chậm, và chấm sáng ở trung tâm — dấu hiệu của kẻ thứ tám — giờ đây đập nhanh hơn bao giờ hết. Như một trái tim đang đập ngay bên cạnh họ.
"Hắn ở rất gần," cô nói.
"Trong bán kính vài cây số. Có thể là ngay trong quần thể chùa."
"Ta biết." Long đặt ấm nước sôi lên bàn, rót ra ba chén trà.
"Nhưng hắn sẽ không tấn công chúng ta. Ít nhất là chưa."
"Tại sao?"
"Bởi vì nếu hắn muốn giết chúng ta, hắn đã làm rồi. Đêm qua, khi ta ngồi một mình trong chính điện. Hoặc sáng nay, khi chúng ta đứng trên mỏm đá — một vị trí hoàn hảo cho một cuộc phục kích." Long lắc đầu.
"Không. Hắn không muốn giết chúng ta. Hắn muốn... điều gì đó khác."
"Hắn muốn tôi vào hang," Khôi nói.
Hai người kia quay sang nhìn anh.
"Trên vách đá, hắn viết: 'Còn Mảnh Hồn Vỡ — ta để lại cho ngươi. Như một món quà.' Hắn không phá hủy nó. Hắn không làm ô uế nó như Trần Nguyên Hạo đã lo sợ. Hắn để nó lại." Anh nhìn vào chén trà trước mặt, nhưng không uống.
"Đó là một cái bẫy. Nhưng không phải loại bẫy mà chúng ta có thể tránh được."
"Bởi vì cậu cần Mảnh Hồn Vỡ," Long nói, giọng hắn trầm xuống.
"Dù có là bẫy đi nữa."
"Phải."
"Và Chứng Thư?"
"Chúng ta vẫn phải vào. Để xác nhận. Có thể hắn đang nói dối." Khôi ngước lên.
"Hắn đã thao túng Trần Nguyên Hạo suốt tám trăm năm. Thao túng là bản chất của hắn. Có thể dòng chữ đó cũng chỉ là một phần của trò chơi."
"Hoặc có thể nó là sự thật," Mai nói, giọng cô đều đều.
"Và chúng ta đã mất bằng chứng duy nhất có thể thuyết phục Hội Gìn Giữ."
Cô không nói thêm gì nữa. Nhưng Khôi thấy tay cô chạm vào miếng ngọc bích Tịch Môn Lệnh — miếng ngọc giờ đây chỉ còn là một vệt sáng mờ nhạt cuối cùng.
"Không." Anh đứng dậy.
"Chúng ta vẫn còn một lựa chọn."
"Cụ thể là?"
"Nếu không thể thuyết phục Hội bằng bằng chứng... chúng ta sẽ thuyết phục họ bằng hành động." Anh nhìn Mai, rồi Long.
"Khi chúng ta đối mặt với kẻ thứ tám — khi hắn lộ diện trước toàn bộ thế giới ngầm — Hội sẽ không thể phớt lờ được nữa. Họ sẽ buộc phải thừa nhận rằng mối đe dọa thực sự không phải là Trần Nguyên Hạo, mà là hắn."
"Điều đó có nghĩa là chúng ta phải sống sót sau khi đối mặt với hắn," Long nói.
"Điều mà không ai làm được trong tám trăm năm qua."
"Tôi biết."
"Và cậu vẫn muốn làm?"
Khôi nhìn xuống bàn tay mình — bàn tay đã từng run rẩy khi chạm vào tấm bia đá trong đền Ngọc Sơn, bàn tay đã từng không dám cầm lấy một lá bùa vì sợ hãi. Bây giờ, bàn tay đó đã từng chiến đấu với yêu quái, từng hấp thụ ba Mảnh Hồn Vỡ, từng đối mặt với lời nguyền cổ xưa và sống sót.
Bàn tay đó không còn run nữa.
"Tôi không muốn," anh đáp.
"Nhưng tôi sẽ làm."
---
Quyết định được đưa ra khi mặt trời đứng bóng.
Họ sẽ vào hang động dưới chùa Bái Đính vào đêm nay — khi những khách du lịch cuối cùng đã rời đi, khi những nhà sư đã lui về tăng phòng, và khi bóng tối có thể che giấu một cuộc chiến mà thế giới thường không bao giờ được biết đến.
Long sẽ dẫn đường. Hắn biết địa hình — mười năm trước, Bà Năm đã chỉ cho hắn từng ngóc ngách của khu chùa cổ, từng lối đi bí mật mà chỉ có pháp sư mới nhìn thấy.
Mai sẽ ở lại cửa hang — canh gác, theo dõi la bàn Tầm Linh Dịch, và sẵn sàng rút lui nếu mọi chuyện vượt ngoài tầm kiểm soát. Cô không thích kế hoạch này — Khôi có thể thấy điều đó trong mắt cô — nhưng cô cũng biết rằng đây là cách duy nhất. Nếu cả ba cùng vào, sẽ không có ai ở ngoài để báo động. Để cứu những người còn lại.
"Và nhớ điều kiện của chúng ta," cô nói với Khôi, ngay trước khi họ rời chùa Động Am.
"Nếu tôi là người gặp nguy hiểm... anh phải tiếp tục đi."
"Tôi nhớ."
"Tốt." Cô quay lưng bước đi, nhưng dừng lại sau vài bước.
"Và Khôi này..."
"Sao?"
"Đừng chết."
Đó là lần đầu tiên cô gọi tên anh — không phải "cậu", không phải "anh", mà là "Khôi". Và trong cách cô nói từ đó, có một thứ gì đó không thể gọi tên — không phải tình yêu, không phải hy vọng, mà là một lời thỉnh cầu. Một lời thỉnh cầu từ một người đã mất quá nhiều thứ để có thể chịu đựng thêm bất kỳ mất mát nào.
"Tôi sẽ không chết," anh đáp.
"Chưa phải lúc."
---
Chiều muộn.
Khôi ngồi một mình trong hang động nhỏ phía sau chùa Động Am — nơi mà Bà Năm từng ngồi thiền khi còn trẻ, theo lời Long kể. Hang không sâu, chỉ khoảng năm mét, với một phiến đá phẳng tự nhiên nhô ra như một chiếc bệ. Trên vách đá, những ký tự Việt cổ đã mờ được khắc vào đá — những bài kệ, những câu thần chú, những lời nguyện cầu của một pháp sư trẻ tuổi đã đến đây tìm kiếm sự bình yên.
Anh cần thời gian một mình trước khi bước vào trận chiến. Cần không gian để nói chuyện với Trần Nguyên Hạo — lần cuối cùng trước khi họ đối mặt với Mảnh Hồn Vỡ thứ tư.
"Ông đã sẵn sàng chưa?"
"Câu hỏi đó nên dành cho cháu."
"Tôi hỏi ông."
Một khoảng lặng. Rồi Trần Nguyên Hạo trả lời, giọng ông chậm hơn bình thường:
"Ta không biết. Mảnh Hồn Vỡ thứ tư... nó không giống những mảnh khác. Nó là thứ ta đã tự nguyện phong ấn. Một phần của chính mình mà ta đã chọn từ bỏ. Và trong suốt tám trăm năm, ta đã cố gắng quên đi lý do tại sao."
"Nhưng bây giờ ông sẽ phải nhớ lại."
"Phải."
"Ông sợ điều gì nhất? Về mảnh này?"
Một khoảng lặng nữa — dài hơn lần trước.
"Ta sợ rằng... khi cháu hấp thụ nó, cháu sẽ thấy con người mà ta đã từng là trước khi sa ngã. Con người đã ngồi trong chính hang động này, mười năm trời, cố gắng tìm kiếm sự giác ngộ. Con người đã tin rằng mình có thể thay đổi thế giới bằng pháp thuật. Con người đã... hy vọng."
"Đó không phải là điều đáng sợ."
"Có chứ. Bởi vì khi cháu thấy con người đó... cháu sẽ hiểu rằng hắn không khác gì ta bây giờ. Và cháu sẽ tự hỏi: liệu mình có đang đi trên cùng con đường? Liệu mình có sẽ kết thúc giống như hắn?"
Khôi im lặng. Anh hiểu điều Trần Nguyên Hạo đang nói. Đó không phải là nỗi sợ về quá khứ. Mà là nỗi sợ về tương lai. Nỗi sợ rằng lịch sử sẽ lặp lại — rằng hậu duệ sẽ phạm cùng sai lầm như tiền kiếp.
"Tôi không phải là ông," anh nói.
"Và tôi sẽ không trở thành ông. Không phải vì tôi mạnh hơn, hay khôn ngoan hơn. Mà vì tôi có thứ mà ông không có."
"Thứ gì?"
"Những người tôi tin tưởng."
Và trong khoảnh khắc đó, anh cảm nhận được một điều mà anh chưa từng cảm nhận trước đây từ Trần Nguyên Hạo: sự ngưỡng mộ. Không phải sự ngưỡng mộ của một bậc thầy dành cho học trò, mà là của một người đã thất bại dành cho một người vẫn còn cơ hội.
"Có lẽ đó là lý do cháu là hậu duệ," Trần Nguyên Hạo nói.
"Và ta chỉ là tiền kiếp."
---
Đêm xuống.
Trăng non đã lặn từ lâu, để lại bầu trời đen thẫm chi chít sao. Gió từ núi thổi mạnh hơn, mang theo hơi lạnh của đá và mùi ẩm của những hang động sâu trong lòng đất. Ở phía xa, ánh đèn vàng từ quần thể chùa Bái Đính đã tắt — những vị sư cuối cùng đã lui về tăng phòng, và cánh cổng chùa đã đóng lại sau lưng những du khách cuối cùng.
Khôi, Mai và Long đứng trước cổng chùa Động Am, ba lô trên vai, vũ khí trong tay. Long cầm thanh kiếm gỗ mun đã được quấn vải đỏ. Mai cầm lọ Tầm Linh Dịch và một tập bùa mà Trần Văn Lão đã chuẩn bị. Và Khôi — Khôi không cầm gì ngoài chính mình. Ba Mảnh Hồn Vỡ trong huyết quản. Di Chúc Pháp Thuật của Bà Năm trong tâm trí. Và Trần Nguyên Hạo — một đồng minh bất đắc dĩ, một tiền kiếp đầy tội lỗi, một người thầy miễn cưỡng — trong sâu thẳm linh hồn.
"Đi thôi," Long nói, và bước đầu tiên của hắn trên con đường đất đỏ là bước đầu tiên của một hành trình không có đường quay lại.
---
Họ đi men theo sườn núi, tránh xa con đường chính dẫn vào chùa Bái Đính. Long dẫn đường — hắn di chuyển trong bóng tối như một con thú săn mồi, từng bước chân đặt xuống không một tiếng động. Mười năm trước, Bà Năm đã dạy hắn cách đi trong đêm, cách trở thành một phần của bóng tối thay vì chống lại nó.
Sau khoảng bốn mươi phút, họ đến một khu vực khuất sau dãy tường đá của chùa cổ. Những bức tường đá ong rêu phong, cao khoảng ba mét, đứng im lìm trong đêm như những người lính canh đã chết từ lâu. Phía sau bức tường là khu chùa cổ — nơi mà khách du lịch không được phép vào, nơi những ngôi tháp cổ nghìn năm tuổi đứng lặng lẽ dưới ánh sao.
"Qua bức tường này," Long thì thầm, "là một con đường mòn dẫn thẳng đến chân tượng Phật Di Lặc. Cửa hang nằm ngay dưới đó."
Hắn quay sang nhìn Mai.
"Cô sẽ đợi ở đây. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào — bất kỳ thứ gì bất thường — cô rút lui về chùa Động Am. Đừng cố cứu chúng tôi."
Mai gật đầu. Cô không tranh luận, không phản đối. Nhưng khi Long quay lưng bước đi, cô chạm vào tay Khôi — một cái chạm nhẹ, nhanh như điện.
"Tịch Môn Lệnh của tôi còn hai ngày," cô nói.
"Đừng để tôi phải rời đi mà không có anh."
Và trước khi Khôi kịp trả lời, cô đã lùi vào bóng tối, khuất sau một tảng đá lớn.
---
Long và Khôi trèo qua bức tường đá. Phía bên kia là một khu vườn hoang — những bụi tre già cọ vào nhau kèn kẹt, những tảng đá vôi phủ đầy địa y, và ở trung tâm là pho tượng Phật Di Lặc khổng lồ — cao khoảng mười mét, ngồi trong tư thế thiền định, khuôn mặt đá nở một nụ cười bí ẩn trong bóng tối.
Và ngay dưới chân tượng, khuất sau một bụi tre dày, là một khe nứt trên mặt đất.
Khe nứt hẹp — chỉ vừa đủ cho một người chui qua. Nhưng từ khe nứt đó, một luồng linh khí cổ xưa đang trào ra, dày đặc đến mức Khôi có thể nhìn thấy nó bằng mắt thường: những sợi khói trắng mỏng, xoắn vào nhau như những con rắn, bốc lên từ lòng đất và tan vào không khí.
"Linh khí của sự tĩnh lặng," Trần Nguyên Hạo thì thầm.
"Ta đã quên mất... nó đẹp đến thế nào."
Nhưng có một thứ khác cũng đang bốc lên từ khe nứt. Một thứ màu đen — không phải khói, không phải linh khí, mà là một dạng năng lượng mà Khôi chưa từng thấy trước đây. Nó quyện vào linh khí trắng như mực đổ vào sữa, tạo thành những vệt xoắn đen trắng kỳ dị.
"Phong Ấn Địa của hắn," Trần Nguyên Hạo nói, giọng ông đã mất đi vẻ ngưỡng mộ ban đầu.
"Hắn đã để nó ở đây. Ngay cửa hang."
"Nó có nguy hiểm không?"
"Không. Phong Ấn Địa được thiết kế để ngăn thứ bên trong thoát ra — không phải để ngăn thứ bên ngoài vào. Chúng ta có thể đi qua. Nhưng..."
"Nhưng sao?"
"Nhưng nếu hắn phải dùng Phong Ấn Địa để nhốt thứ gì đó trong hang... thì thứ đó đáng sợ đến mức nào?"
Khôi không trả lời. Anh nhìn Long — và thấy cùng một câu hỏi trong mắt hắn.
"Đi thôi," Long nói, tay siết chặt chuôi kiếm.
"Dù có là thứ gì đi nữa... nó đã chờ tám trăm năm rồi. Để nó chờ thêm một đêm nữa cũng chẳng thay đổi được gì."
Hắn cúi người, chui qua khe nứt, và biến vào bóng tối bên dưới. Khôi hít một hơi sâu, rồi đi theo.
---
Trên mỏm đá nhô ra phía trên khu chùa cổ, nơi dòng chữ đen vẫn còn lấp lánh dưới ánh sao, một bóng người đứng im như một pho tượng.
Đôi mắt xám trắng của hắn dõi theo hai bóng người vừa biến mất vào khe nứt dưới chân tượng Phật.
Và hắn mỉm cười.
"Vào đi, hậu duệ," giọng hắn thì thầm trong gió đêm.
"Vào đi. Đối mặt với nó. Và khi ngươi bước ra... ngươi sẽ không còn là chính mình nữa."
Hắn giơ tay lên, và từ lòng bàn tay hắn, một sợi khói đen mỏng bay ra, quyện vào luồng linh khí đang trào lên từ khe nứt. Sợi khói đó không ngăn cản, không tấn công — nó chỉ đơn giản là... quan sát. Và chờ đợi.
Tám trăm năm chờ đợi.
Và giờ đây, chỉ còn vài giờ nữa thôi.

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất