Chương 001 — Người chết gọi về
Mưa tạnh từ lúc chập tối, nhưng Bến Mờ chưa bao giờ khô nhanh như thế. Nước còn đọng trong rãnh gạch dọc chợ, trong những chiếc chậu nhựa úp ngược trước hiên, và trong cái mùi ngai ngái bốc lên từ con kênh cũ mỗi khi trời vừa dứt hạt. Nhi ngồi trên mép giường trong căn phòng thuê tầng hai, chân gác lên thành ghế, đang gõ dở bảng kê hàng cho cửa hàng vật tư nơi cô làm kế toán thì điện thoại rung một tiếng ngắn. Đồng hồ trên màn hình chỉ tám giờ bốn mươi bảy phút.
Tin nhắn đến từ một tài khoản không có ảnh đại diện. Tên hiển thị chỉ là một dãy số không đầu không cuối. Nó gửi cho cô hai thứ, một tấm ảnh và một tệp ghi âm dài mười chín giây, không kèm lời chào hay chữ nào khác.
Tấm ảnh chụp mặt tiền một ngôi nhà hai tầng trong ánh đèn vàng. Tường vôi bong từng mảng, khung cửa sổ tầng trên bằng gỗ sẫm lại như ngâm nước, biển số nhà gắn nghiêng trên cột, con số 17 sơn trắng đã ngả màu ngà. Bên dưới biển số dán một tờ thông báo khổ lớn, mép giấy quăn vì ẩm, dòng chữ in đậm chỉ đọc được phần đầu: THÔNG BÁO KẾ HOẠCH THÁO DỠ. Nhi nhận ra ngôi nhà trước cả khi phóng to ảnh. Ở Bến Mờ không có mấy con ngõ dốc xuống kênh mà còn giữ nguyên nhà cũ tới tận cuối. Cô từng đứng ở đầu ngõ Hạ Thủy với bố, lâu lắm rồi, lâu đến mức cô không còn chắc đâu là trí nhớ và đâu là thứ cô đã tự kể lại cho mình quá nhiều lần.
Cô bấm nghe tệp ghi âm.
Mấy giây đầu chỉ có tiếng nước. Không phải tiếng mưa, mà là tiếng nước chảy vào một chỗ trống rỗng và có vang, như ai đó dốc từ từ một thùng nước vào bể ngầm. Rồi một tiếng hắng giọng ngắn, hai nhịp. Một giọng đàn ông cất lên, hơi xa micro: "…ghi lần hai. Tôi là Khiêm. Chỗ nước lên hôm ấy, nếu mà…" Câu nói đứt ngang ở chữ ấy. Tiếng nước kéo thêm hai giây nữa rồi tắt hẳn.
Nhi không nhận ra mình đã nín thở cho tới khi ngực bắt đầu tức. Cô nghe lại. Rồi nghe thêm lần nữa, lần này cắm tai nghe, kéo âm lượng lên hết cỡ và nhắm mắt.
Bố cô tên là Khiêm. Ông mất đã mười hai năm, vào năm cô mười hai tuổi. Từ đó tới giờ cô chưa từng nghe lại giọng ông, ngoài mấy đoạn video vỡ tiếng trong chiếc điện thoại cũ của mẹ, mà chiếc máy ấy cũng hỏng từ lâu. Cô cố nghe như người ta xem xét một vật lạ, chứ không phải như đứa con nghe bố gọi. Tiếng hắng giọng hai nhịp trước khi nói là thói quen của bố, cô nhớ thế, hay ít nhất cô nghĩ là cô nhớ thế. Chữ "tới" thay vì "đến" thì giống. Chữ "nếu mà" kéo dài nửa nhịp ở cuối cũng giống. Nhưng âm sắc thì cô không dám chắc. Giọng trong tệp sạch hơn, đều hơn, như người đang đọc vào máy cho một việc nghiêm túc. Còn giọng bố trong trí nhớ cô thì khàn và ấm, hay bật cười ở cuối câu. Mười hai năm đủ để một giọng nói trong đầu người ta mòn đi như cạnh đồng xu. Nhi sợ đúng điều ấy: cô sợ mình đang lấy chỗ mòn trong trí nhớ để lấp vào chỗ lạ của tệp ghi âm.
Cô gõ trả lời: "Ai gửi cái này? Anh chị lấy file này ở đâu?" Tin nhắn hiện dấu đã gửi rồi đứng yên. Cô bấm gọi thì ứng dụng báo tài khoản không nhận cuộc gọi. Cô mở trang cá nhân của nó và thấy trống trơn: không bạn chung, không bài đăng, ngày tạo tài khoản là hôm nay.
Nhi đặt điện thoại xuống chăn, nhìn nó như nhìn một con côn trùng có thể bò đi bất cứ lúc nào. Rồi cô cầm lên, mở lại tấm ảnh, phóng vào khung cửa chính. Cửa mở hé, bên trong có ánh đèn.
Có một chuyện cô chưa kể với ai, kể cả mẹ, vì chính cô cũng không chắc nó có thật. Năm cô bảy hay tám tuổi, bố chở cô qua đầu ngõ Hạ Thủy rồi dừng xe, chống chân xuống đất mà không tắt máy. Ông nhìn xuống cuối ngõ, nơi ngôi nhà hai tầng đứng sát mép kênh, và nói đại ý rằng ngày trước ông từng ngồi ở đó cả buổi nghe người ta kể chuyện. Cô hỏi chuyện gì. Ông bảo chuyện người lớn, rồi vặn ga. Đó là tất cả những gì cô có. Mỗi lần nhớ lại, cô lại thấy thêm hoặc bớt một chi tiết. Có lần trời nắng, có lần trời vừa mưa. Có lần ông cười, có lần ông im lặng rất lâu. Cô không biết bản nào là bản thật.
Chín giờ kém mười, Nhi khoác áo mưa mỏng, xuống cầu thang và dắt xe ra.
Bến Mờ về đêm sau mưa giống một tấm ảnh rửa hỏng. Đèn đường loang trên mặt nhựa ướt thành những vệt dài vàng đục, biển hiệu các tiệm đã đóng cửa in ngược dưới những vũng nước không ai buồn quét. Nhi đi chậm qua chợ rồi rẽ xuống con đường men kênh. Ngõ Hạ Thủy mở ra bên tay phải. Ngõ hẹp đến mức hai xe máy tránh nhau phải nghiêng, và dốc thoai thoải xuống phía nước đúng như cái tên của nó.
Cuối ngõ sáng hơn cô tưởng. Một chiếc máy phát điện nhỏ đặt trên khoảng đất trống cạnh nhà số 17, nổ đều đều, cấp điện cho hai cây đèn halogen dựng trên chân sắt rọi thẳng vào mặt tiền. Hàng rào tôn xanh đã quây một nửa ngôi nhà, nửa còn lại mới chỉ có cọc và dây căng. Trên tấm tôn gần cổng treo bảng thông tin công trình, ghi tên đơn vị thi công, số giấy phép, thời gian dự kiến tháo dỡ và một dòng nhỏ hơn về người phụ trách hiện trường. Nhi chưa kịp đọc tên ấy thì một người đàn ông mặc áo mưa bộ đội đã đứng dậy khỏi chiếc ghế nhựa cạnh cổng.
"Cô đi đâu đấy? Trong này đang thi công, không vào được đâu."
Anh ta trạc bốn mươi, mặt sạm, đèn pin cài trên túi áo ngực. Trên chiếc bàn nhựa bên cạnh có một cuốn sổ bìa xanh mở sẵn, chiếc bút bi buộc vào gáy sổ bằng một đoạn dây chun, và một cốc trà đá đã tan hết đá. Nhi liếc thấy tiêu đề viết tay trên trang giấy: SỔ GIAO CA – RA VÀO HIỆN TRƯỜNG.
"Em chỉ muốn hỏi một chút," cô nói. "Có ai trong này vừa chụp ảnh nhà gửi cho em không ạ?"
Câu hỏi nghe ngớ ngẩn ngay khi vừa ra khỏi miệng. Người bảo vệ nhíu mày nhìn tấm ảnh cô chìa ra, rồi lắc đầu. Anh bảo ảnh mặt tiền thì ai đi qua cũng chụp được, mấy hôm nay dân trong ngõ chụp suốt. Anh không gửi gì cho ai. Còn vào trong thì không được, vì đây là công trình, có quy định, có người chịu trách nhiệm, chứ không phải nhà hoang.
Nhi định kể về tệp ghi âm rồi lại thôi. Cô không biết nói thế nào để khỏi nghe như một người vừa mất ngủ. Cô chỉ nói bố cô từng quen người ở ngôi nhà này, ông mất đã lâu, và cô muốn nhìn bên trong một lần trước khi nó bị đập đi.
"Bọn em vẫn cho người nhà cũ vào lấy đồ mà, anh Tùng."
Người vừa lên tiếng là một phụ nữ đội mũ bảo hộ trắng, bước ra từ khung cửa đang mở. Chị mặc áo phản quang cam ngoài áo khoác, một tay cầm máy đo khoảng cách bằng laser, tay kia cầm tập giấy kẹp bìa cứng đã quăn góc vì ướt. Chị nhìn Nhi một lượt, không tò mò, mà như kiểm tra xem cô có đi dép lê không.
"Cô là người nhà chủ cũ à?"
"Không ạ. Bố em quen người ở đây. Ngày xưa."
Người phụ nữ im một nhịp. Anh bảo vệ tên Tùng lẩm bẩm rằng bên ông Lâm đã dặn kỹ không cho người ngoài vào. Chị gật đầu như đã nghe câu ấy nhiều lần, rồi quay sang Nhi. Chị tên Hiền, làm bên khảo sát hiện trạng, tối nay đo nốt tầng một để sáng mai bàn giao. Gian ngoài đã dọn sạch và kiểm tra xong, đứng được. Hành lang phía sau và bếp thì chưa, vì còn chờ thợ điện bên đơn vị kia tới ngắt nguồn cho an toàn, chắc phải khuya mới tới. Nếu Nhi muốn nhìn thì được năm phút, với điều kiện đứng trong gian ngoài, không bước qua dây, đội mũ và ký sổ.
Nhi ký. Cô viết tên, số căn cước và giờ vào: 21:12. Nét chữ run hơn cô muốn. Ngay dòng trên là chữ ký của chị Hiền, giờ vào 19:30, cột giờ ra còn trống. Phía trên nữa là mấy cái tên khác cô không đọc kỹ. Anh Tùng đưa cho cô một chiếc mũ bảo hộ có quai đã sờn.
Bên trong nhà lạnh hơn bên ngoài. Cái lạnh không đến từ gió mà như đã đọng sẵn trong tường. Gian ngoài rộng chừng hai chục mét vuông, nền lát gạch hoa đỏ đã mòn mất hoa văn ở những chỗ người ta đi lại nhiều nhất. Đồ đạc đã dọn hết. Trên bức tường chính, nơi từng kê bàn thờ hay tủ chè, còn lại một mảng vôi sáng màu hình chữ nhật, viền quanh bởi lớp bụi khói ám vàng. Đèn halogen rọi qua cửa sổ, đổ bóng song cửa thành những vạch dài trên nền gạch. Có mùi vôi ẩm, mùi gỗ mục, và dưới tất cả là mùi bùn kênh, rất mỏng, như hơi thở của ai đó đứng ngay sau lưng.
Chị Hiền chỉ cho cô sợi dây bảo hiểm sọc đỏ trắng căng ngang phía bên phải gian ngoài. Sau sợi dây là lối vào hành lang chạy sâu về phía sau nhà, nơi chị bảo là bếp. Lối vào có một bậc ngưỡng bằng đá xanh, cao hơn nền gạch chừng một gang tay, mặt đá mòn lõm ở giữa. Đúng lúc ấy điện thoại chị đổ chuông. Chị nhìn màn hình, nhăn mặt, nói với Nhi: "Bên chủ đầu tư. Cô đứng đây nhé, đừng qua dây." Rồi chị bước ra ngoài, một tay bịt tai, giọng nhỏ dần lẫn vào tiếng máy phát điện.
Nhi đứng một mình giữa gian nhà.
Cô không biết mình chờ đợi điều gì, có lẽ một dấu vết của bố. Nhưng ở đây chẳng còn gì ngoài tường và nền. Cô bước lại gần sợi dây.
Bậc ngưỡng đá ướt. Thoạt đầu cô tưởng là ánh đèn phản chiếu, nhưng khi cúi xuống thì thấy một lớp nước mỏng phủ ngang mặt đá. Lớp nước mỏng đến mức không chảy, chỉ nằm đó và rung nhẹ mỗi khi máy phát điện bên ngoài đổi nhịp. Trên thanh gỗ dựng làm khung cửa cạnh ngưỡng có một vạch sẫm màu chạy ngang, không phải vết sơn mà như vết ngấm, cao hơn mặt đá một chút. Mép lớp nước trên ngưỡng vừa chạm tới vạch ấy, có lẽ còn vượt qua một sợi chỉ. Nhi nhìn vạch nước một lúc rồi nhìn sang hành lang. Cô không hiểu sao mình lại để ý điều đó.
Hành lang tối hơn mọi chỗ khác trong nhà. Ánh đèn từ cửa sổ chỉ rọi được khúc đầu, để lộ hai bên tường vôi bong tróc và một ổ điện cũ có nắp sứ. Nhi bật đèn pin điện thoại rọi vào. Vệt sáng đi được một đoạn rồi nhòe đi như rọi vào màn sương, dù trong hành lang không hề có sương.
Rồi cô nghe tiếng nước.
Tiếng nước đến từ sau bức tường bên trái hành lang. Nó không to, chảy đều đều, giống hệt âm thanh mở đầu tệp ghi âm: nước rót từ từ vào một chỗ rỗng. Nhi đứng sững. Cô tự nhủ đó là đường ống, nhà sát kênh thì ống nào cũng có nước. Rồi, không hẳn vì muốn mà như người tập phát âm một từ khó, cô thì thầm câu trong tệp ghi âm thành tiếng, rất khẽ, để thử xem giọng mình có bắt được ngữ điệu của bố không.
"Tôi là Khiêm."
Tên ông rơi xuống gian nhà như hòn sỏi rơi xuống giếng. Tiếng nước sau tường ngừng bặt.
Trong khoảng lặng ấy, Nhi nghe được tiếng tim mình, tiếng máy phát điện ngoài ngõ, và tiếng chị Hiền nói "vâng, vâng, em biết rồi anh" ở rất xa. Rồi từ trong hành lang tối, ở chỗ ánh đèn pin không với tới, một giọng đàn ông gọi:
"Nhi à?"
Đó không phải giọng trong tệp ghi âm. Cô biết điều ấy ngay cả trước khi kịp nghĩ. Giọng này khàn hơn và gần hơn, cuối chữ lẫn chút hơi thở như người vừa leo cầu thang. Nó không đọc vào máy. Nó đang gọi cô, trong khi tệp ghi âm không hề có tên cô.
"Nhi à? Con ra đây làm gì giờ này?"
Đầu gối Nhi mềm đi. Câu ấy cô biết. Những đêm cô lén ra phòng khách xem tivi khi cả nhà đã ngủ, bố sẽ đứng ở cửa buồng hỏi đúng như thế, không giận, chỉ vừa mệt vừa buồn cười. Hay là cô nhớ như thế? Có lúc cô nhớ ông gọi cô là "cái Nhi", như cách người lớn trong xóm gọi trẻ con. Có lúc cô nhớ ông chỉ gọi "Nhi". Giọng trong hành lang đã chọn một trong hai cách, và cô không biết nó chọn đúng hay chọn theo điều cô đang mong.
Cô không trả lời. Cô không biết vì sao, chỉ biết cổ họng mình khóa chặt. Cô lùi một bước, gót giày chạm nền gạch kêu cộp một tiếng khô. Trong hành lang không có gì đáp lại: không bước chân, không tiếng nước. Chỉ có bóng tối ở đó, dày và tĩnh.
"Chị Hiền!"
Chị Hiền chạy vào ngay, điện thoại vẫn áp tai. Thấy Nhi đứng lùi sát bức tường đối diện, đèn pin chĩa thẳng vào lối hành lang, nét mặt chị chuyển từ khó chịu sang cảnh giác. Chị nói vào máy "em gọi lại sau" rồi cúp. Nhi kể, giọng vỡ ra từng mảnh, rằng có người ở trong kia, có người vừa gọi tên cô. Chị Hiền không cười, cũng không vội trấn an. Chị tháo chiếc đèn pin lớn đeo ở thắt lưng, bật lên, rọi qua sợi dây.
Luồng sáng trắng xuyên thẳng tới cuối hành lang. Không có ai. Hành lang dài chừng sáu, bảy mét, hẹp, tường hai bên ố từng mảng, cuối là một cánh cửa gỗ đóng kín, sơn xanh đã bạc, tay nắm bằng sắt han gỉ. Chị Hiền bảo đó là cửa bếp, chiều nay bên chị khóa lại sau khi kiểm tra sơ bộ, chìa đang ở trong túi chị. Chị lắc túi áo cho Nhi nghe chùm chìa kêu lách cách.
"Có thể ai đó ở ngoài nói rồi vọng vào," chị nói. "Nhà sát nhau, tường mỏng. Lúc nãy chị nghe máy nên không để ý."
"Không phải ngoài. Ở trong này." Nhi chỉ vào khoảng giữa hành lang. "Ngay đấy. Nó gọi tên em."
Chị Hiền nhìn cô lâu hơn bình thường một giây. Rồi chị cúi xuống, rọi đèn vào chân bức tường bên trái hành lang, ngay sau sợi dây. Nhi nhìn theo. Ở đó có một vệt nước loang sẫm chạy dọc chân tường, cao chừng một bàn tay, mép vệt còn ướt bóng. Chị Hiền ấn đầu ngón tay vào lớp vôi rồi đưa lên mũi.
"Nước ngấm. Chiều nay chưa ướt tới thế này đâu, mưa xong nó mới lên." Chị lau tay vào ống quần. "Ống thoát của nhà này là ống cũ, đi ngầm dưới bếp, nối thẳng xuống cống kênh. Mưa to là nước dồn ngược. Tiếng ục ục trong tường là từ đấy."
Nhi không đáp. Cô cũng ngồi xổm xuống, chạm vào vệt nước. Nó lạnh hơn cô tưởng, lạnh như nước giếng chứ không phải nước mưa. Khi đưa tay lên gần mặt, cô ngửi thấy đúng mùi bùn kênh, đặc hơn hẳn thứ mùi phảng phất khắp gian nhà. Cô nhìn sang bậc ngưỡng đá. Lớp nước vẫn còn nhưng hình như đã mỏng đi, mép nước lùi xuống dưới vạch sẫm trên khung cửa. Có lẽ thế. Cô không chắc lúc nãy mình đã nhìn đúng.
"Chị có nghe thấy gì không?" Nhi hỏi. "Lúc trước, hay mấy hôm nay ấy. Có ai bảo là nghe thấy tiếng người trong nhà này không?"
Chị Hiền đứng dậy, gài đèn pin lại vào thắt lưng, không trả lời ngay. Một lúc sau chị mới bảo chị đo nhà chứ không nghe nhà, còn mấy ông thợ phá dỡ thì hay nói nhảm dọa nhau lúc nghỉ trưa, chị không để ý mấy chuyện ấy. Câu trả lời đến chậm một nhịp, và lúc nói chị không nhìn về phía hành lang.
Năm phút đã hết từ lâu. Chị Hiền nói vậy, giọng nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, rồi đưa tay ra hiệu về phía cửa.
Ra đến bên ngoài, giữa tiếng máy phát điện và ánh halogen chói lóa, Nhi run tay mở tệp ghi âm cho chị nghe. Chị Hiền nghe hết mười chín giây, mặt không biểu lộ gì. Chị bảo đó là giọng một người đàn ông nói ở chỗ có nước, có thể là bất cứ đâu. Chị không biết bố Nhi nên không thể nói giống hay không giống. Chị hỏi ai gửi, Nhi nói không biết. Chị khuyên Nhi giữ nguyên tệp, đừng chuyển tiếp lung tung, đừng cắt ghép gì, cần thì mai liên hệ bên quản lý dự án mà hỏi cho đàng hoàng.
Anh Tùng nghe được một phần câu chuyện. Anh không nói gì, chỉ đẩy cuốn sổ về phía cô và gõ ngón tay vào cột giờ ra.
Nhi viết: 21:31.
Chị Hiền quay vào lấy ổ khóa và sợi xích để đóng cửa chính trước khi đi ăn tối. Chị bảo Nhi về được rồi, có gì mai tính. Anh Tùng ngồi lại xuống ghế, kéo mũ áo mưa trùm kín đầu. Nhi trả lại chiếc mũ bảo hộ, dắt xe ra khỏi khoảng đất trống, cắm chìa vào ổ khóa xe. Rồi cô dừng lại. Cô chưa xin số điện thoại của chị Hiền. Nếu mai phải hỏi bên quản lý dự án, cô cần ít nhất một người có thể xác nhận rằng tối nay cô đã ở đây.
Cô để xe lại, đi ngược về phía cửa chính và dừng ở bậc thềm ngoài, ngay dưới khung cửa vẫn mở.
Từ chỗ ấy cô nhìn được trọn một đường thẳng: nền gạch hoa đỏ của gian ngoài sáng loáng dưới đèn halogen, sợi dây đỏ trắng căng ngang, bậc ngưỡng đá, và hành lang tối chạy thẳng về phía sau. Tận cùng là cánh cửa bếp sơn xanh đóng kín, giờ chỉ còn là một mảng sẫm hơn trong bóng tối. Chị Hiền không ở trong tầm nhìn ấy. Có lẽ chị đang ở góc gian ngoài, chỗ để đồ nghề, khuất sau cánh cửa chính.
Nhi định gọi chị thì nghe một tiếng bước chân vang lên sau cánh cửa bếp.
Cô nghe nó rõ như nghe tiếng của chính mình. Đó không phải tiếng sàn gỗ kẽo kẹt hay tiếng gió đẩy một vật gì. Đó là tiếng một bàn chân ướt đặt xuống nền gạch, nặng và dẹt, cuối tiếng có một âm nhỏ tách ra như nước bị ép khỏi một vũng nông. Ngoài kia máy phát điện vẫn nổ, đèn halogen vẫn rực, anh Tùng vẫn ngồi ở cổng cách cô mấy bước chân, mũ trùm kín đầu. Không ai ngẩng lên.
Cánh cửa bếp đã khóa. Chìa nằm trong túi chị Hiền.
Rồi tiếng bước chân thứ hai vang lên, lần này gần cánh cửa hơn.