Chương 011 — Hai bản vẽ, một ngôi nhà
Đến hai giờ rưỡi chiều, mặt bàn trong container không còn chỗ để đặt một cốc nước. Khải dọn đi những thứ không cần: hộp cơm ai đó ăn dở từ trưa, cuộn băng dính, hai cục sạc. Anh trải ba tập bản vẽ lên mặt bàn, xếp từ mới đến cũ, và chặn mép giấy bằng bất cứ thứ gì đủ nặng: một hộp đinh vít, chiếc đèn pin của đội cứu hộ, cuốn sổ giao ca bìa xanh.
Tập mới nhất do bên khảo sát của Hiền lập hai tuần trước, in khổ A3 trên giấy trắng, nét vẽ máy đều tắp, mọi kích thước ghi tới mi-li-mét như thể không có gì trên đời được phép mơ hồ. Tập thứ hai là bản vẽ xin phép cải tạo mà anh đã dùng từ sáng, một bản sao có dấu đỏ "sao y bản chính" của phường, nét vẽ tay, chữ ký của chủ nhà trước ở góc phải. Tập thứ ba thì không ai trong container từng thấy trước đó.
Trung úy Quang đã yêu cầu chủ đầu tư và cơ quan lưu trữ cung cấp mọi hồ sơ xây dựng của căn nhà và tuyến cống phía dưới. Chị Thoa quay lại lúc hai giờ mười với thêm hai thùng giấy của ban quản lý dự án. Mười phút sau, một cán bộ địa chính của thị trấn tên Vinh, người gầy, đeo kính, áo sơ mi ướt mồ hôi ở lưng, mang đến một cặp hồ sơ lấy từ kho lưu trữ. Gáy cặp có dán một nhãn giấy mà chữ đã phai gần hết. Bên trong là năm tờ giấy in màu tím nhạt, loại bản in từ giấy can mà Khải chỉ còn thấy trong kho của những công ty thủy lợi già. Tiêu đề in kiểu chữ cũ: SƠ ĐỒ HẠNG MỤC TIÊU NƯỚC KHU HẠ THỦY — GIẾNG THĂM VÀ BUỒNG VAN. Dấu của một công ty thủy nông nằm ở góc, phần ghi năm bị một vết nước loang nuốt mất.
Quang ngồi ở đầu bàn, cán bộ trẻ của anh ghi số hiệu từng tờ vào biên bản. An đứng ở cửa container, sổ mở sẵn. Khải không nói gì trong mười phút đầu.
Anh không đọc bản vẽ như người ta đọc sách. Anh không bắt đầu từ tên phòng, từ chú thích hay từ những chỗ người vẽ muốn người xem để ý. Anh bắt đầu từ kích thước phủ bì, những con số bao quanh toàn bộ công trình, vì đó là chỗ khó nói dối nhất. Muốn giấu một căn phòng thì phải giấu luôn cả bức tường bên ngoài nó, và tường ngoài thì ai cũng đo được.
Chiều sâu khớp nhau. Bản hiện trạng và bản cải tạo đều cho tổng chiều sâu ngoài 14,40 mét, chia đúng bảy đoạn anh đã đọc to cho Lực nghe sáng nay. Sáng nay anh đo được 14,42. Không có gì để bàn.
Chiều ngang thì khác.
Sáng nay, ngoài chiều sâu, anh còn đo chiều ngang mặt ngoài tường sau bếp dọc lối bờ kênh, một con số anh ghi vào sổ rồi chưa kịp nghĩ đến: 4,86 mét. Trên bản cải tạo, bếp rộng thông thủy 3,00 mét, cộng hai bức tường 0,22, ra chiều ngang ngoài 3,44 mét. Khải bấm máy tính hai lần dù phép trừ không cần đến máy: 4,86 trừ 3,44 bằng 1,42 mét.
Một mét bốn mươi hai. Bằng chiều rộng một cái giường đôi. Bằng một hành lang hẹp. Bằng một thứ gì đó mà bản vẽ cải tạo không vẽ.
Anh lật sang bản hiện trạng. Bên khảo sát của Hiền không bỏ qua khoảng ấy. Họ vẽ nó thành một dải chạy dọc bên trái bếp, rộng 1,20 mét, đánh gạch chéo dày đặc, ghi chú bằng chữ in nhỏ: "Khu vực không tiếp cận — tường kín — chưa xác định công năng". Bên cạnh có một dấu chấm hỏi khoanh tròn, nét bút bi xanh, vẽ tay đè lên bản in. Có lẽ là chữ của Hiền.
Rồi anh kéo tập giấy tím lại gần.
Bản vẽ cũ không vẽ ngôi nhà như một ngôi nhà. Nó vẽ đường bao một khối chữ nhật với hàng chữ nhỏ "nhà dân, số cũ 9", không chia phòng, không ghi tên ai ở. Thứ người vẽ quan tâm nằm bên dưới. Một đường kép chạy từ phía kênh, dưới lối bờ kênh, tới một ô vuông ghi "Giếng thăm G-3", rồi rẽ vào lòng đất phía sau ngôi nhà, ghi "Cống hộp 1,0 × 1,2". Đường kép ấy dừng ở một hình chữ nhật áp sát mép trái của khối nhà, đúng chỗ bếp, ghi "Buồng van K2". Trong hình chữ nhật có ba nét song song và một mũi tên nhỏ kèm chữ "xuống". Đó là ký hiệu cầu thang.
Hình chữ nhật ấy rộng 1,20 mét, dài 3,30 mét.
Ở mép buồng van, nơi nó giáp với khối nhà, có một ký hiệu nhỏ khác: hai vạch ngắn song song chắn ngang, ghi "Phai P2". Ở đầu kia của tuyến, chỗ cống đổ ra kênh, có ký hiệu tương tự ghi "Phai P1".
Khải lấy thước đo tỷ lệ áp lên. Bản vẽ cũ dùng tỷ lệ 1:50, cùng tỷ lệ với bản cải tạo. Anh đặt hai tờ cạnh nhau, đầu ngón tay lần dọc bức tường trái của bếp trên bản cải tạo, rồi sang tờ giấy tím. Cùng một vị trí. Bên này là đất nền gạch chéo. Bên kia là một căn buồng có cầu thang đi xuống.
"Dữ liệu chỉ nói một điều," anh nói, không nhìn lên. "Có một khoảng rộng 1,20 mét cạnh bếp. Một bản vẽ gọi nó là buồng van. Một bản gọi là đất. Một bản nói không vào được."
An bước lại gần bàn. Cô nhìn ba tờ giấy, rồi nhìn anh. "Và cái cửa thấp nằm ở đâu?"
Khải đặt đầu bút chì lên bức tường trái của bếp trên bản cải tạo, đúng chỗ cạnh bếp lò. "Ở đây. Ngay trên ranh giới."
Không ai nói gì một lúc.
Ông Lâm đến lúc hai giờ năm mươi. Ông đứng ở cửa container nhìn mặt bàn đầy giấy, rồi nhìn chị Thoa, và Khải thấy rõ cái nhìn ấy không thân thiện.
"Mấy cái này ở đâu ra?"
"Anh Quang yêu cầu toàn bộ hồ sơ," chị Thoa đáp, giọng đều đều, không ngẩng lên khỏi tờ danh mục. "Em mang toàn bộ."
Ông Lâm bước vào, cúi xuống nhìn tờ giấy tím, rồi đứng thẳng lên, hai tay chống hông. Ông giải thích như người đã quen giải thích, mỗi câu một mệnh đề hành chính gọn ghẽ. Việc cải tạo là của chủ nhà trước, hơn hai mươi năm rồi, dự án không liên quan. Dự án nhận mặt bằng theo hiện trạng, có biên bản. Bản vẽ thủy lợi cũ là của một hệ thống đã ngừng hoạt động từ lâu, hiện thuộc quản lý của đơn vị khác. Còn khu vực tường kín, bên khảo sát ghi "không tiếp cận" là đúng quy định, vì không ai đục tường nhà người ta chỉ để vẽ cho đủ.
"Cháu cần bản cải tạo gốc," Khải nói. "Không phải bản sao."
"Gốc thì chủ cũ giữ. Gia đình chủ cũ chuyển vào Nam lâu rồi, mọi thủ tục đền bù làm qua ủy quyền. Dự án chỉ có bản sao chứng thực. Thế là đủ pháp lý."
"Đủ pháp lý," Khải nhắc lại. "Nhưng không đủ kích thước."
Ông Lâm nhìn anh, rồi nhìn Quang, như chờ ai đó đứng về phía mình. Quang không đứng về phía ai. Anh chỉ hỏi một câu, giọng bình thường:
"Ai là người quyết định không mở khu tường kín ấy khi khảo sát?"
"Không ai quyết định cả. Nó là tường thì người ta ghi là tường."
"Vâng. Em ghi lại thế."
Cán bộ trẻ ghi. Ông Lâm nói thêm rằng thiết bị tháo dỡ đã thuê theo ngày, mỗi ngày nằm chờ là một khoản tiền, rằng ông không phản đối việc tìm người nhưng việc tìm người không cần đến bản vẽ từ thời bao cấp. Rồi ông đi ra, vừa đi vừa bấm điện thoại. Khải không nghe được ông gọi cho ai. Anh cũng không định nghe. Nhưng anh để ý rằng ông Lâm không hỏi một câu nào về cái buồng có cầu thang.
Ba giờ năm phút, Khải gọi Đại úy Sáng và kỹ sư kết cấu vào. Người kỹ sư tên Phong, ngoài bốn mươi, nói giọng huyện, có thói quen gõ gõ ngón tay vào bất cứ bề mặt nào trước mặt như đang thử độ đặc của nó. Khải chỉ cho họ thấy tuyến cống trên tờ giấy tím: giếng thăm G-3 nằm trên lối bờ kênh phía sau nhà, cách góc sau bên trái của ngôi nhà 2,10 mét theo bản vẽ.
"Nếu cống hộp này còn," Khải nói, "thì từ G-3 có một đường đi vào phía dưới bếp mà không cần đi qua cái cửa thấp."
Sáng nhìn tờ giấy rất lâu. "Nếu còn."
Họ ra lối bờ kênh. Con lối hẹp, một bên là tường sau của nhà số 17 và nhà số 15, bên kia là mặt kênh xám đục, chiều nay phẳng lặng và có mùi rong. Lối đi đã được đổ bê tông, mặt bê tông nứt chân chim, chỗ cao chỗ thấp. Khải đặt đầu thước thép vào góc sau bên trái của nhà số 17, kéo dọc mép lối: hai mét mười.
Ở đó có một mảng bê tông mới hơn những chỗ khác. Không mới hẳn, nhưng màu xám của nó xanh hơn, sạch hơn, và có một đường nứt bao quanh gần như vuông, mỗi cạnh chừng một mét, như đường viền của một thứ được đổ đè lên một thứ khác. Phong ngồi xổm, gõ cán búa cao su lên giữa mảng ấy, rồi gõ ra ngoài viền. Tiếng gõ ở giữa đục và rỗng hơn hẳn.
"Có khoảng trống bên dưới," Phong nói. "Nắp giếng hoặc tấm đan bị đổ bê tông phủ lên. Dày chừng mười, mười lăm phân."
Sáng đứng nhìn mảng bê tông. Khải thấy anh tính toán bằng ánh mắt: đo khí, thông gió, chống đỡ, người xuống, người giữ dây. "Cắt được. Nhưng ồn, và phải đo khí trước khi mở. Anh định nghe gì trong nhà tối nay không?"
"Có," Khải đáp. "Nếu nước lên lại, tôi muốn có một đợt quan sát mà trong nhà không có ai và không có tiếng động."
"Thế thì tôi cắt sau khi anh nghe xong." Sáng quay sang người của mình. "Chuẩn bị máy cắt, máy đo khí, quạt thổi. Chưa động vào."
Trên đường quay lại, Khải đề xuất thêm một việc. Bản cải tạo ghi ô thoát nước gang giữa bếp nối thẳng một ống nhựa đường kính 110 ra cống kênh. Bản vẽ cũ thì cho thấy rãnh thoát của bếp chảy về phía buồng van K2. Hai bản nói hai chuyện khác nhau về cùng một đường nước. Cách đơn giản nhất để biết bản nào đúng là thả một vật nổi vào và xem nó ra ở đâu.
Sáng đồng ý ngay. Đội cứu hộ vẫn mang theo phao đánh dấu dùng để dò dòng chảy: những quả cầu xốp màu cam, đường kính chừng bốn phân. Ba giờ hai mươi hai phút, nước trên ngưỡng đã xuống dưới vạch từ lâu. Lực đeo dây an toàn đi vào bếp, nhấc tấm lưới gang của ô thoát nước lên, thả ba quả phao đã đánh số 1, 2, 3 bằng bút dầu, rồi đặt tấm lưới về chỗ cũ. Khải nhờ cậu chụp ảnh tấm lưới sau khi đặt lại, có thước kẻ bên cạnh. Ảnh ghi 15:25. Khe lưới rộng hai phân, quả phao không lọt qua được. Hai chiến sĩ khác cầm vợt ra đứng ở miệng cống xả trên bờ kênh, nơi bản cải tạo nói đường nước bếp sẽ đổ ra.
Trong lúc Lực ở trong bếp, Khải đứng ở cửa bếp, dây an toàn móc vào đai, mũi giày cách ngưỡng cửa một gang tay như lệnh của Sáng. Anh rọi đèn xuống bậc ngưỡng của cửa bếp. Đó là một thanh đá xanh dài, mòn ở giữa, giống ngưỡng phía đông nhưng thấp hơn.
Ở hai đầu ngưỡng, sát chân hai bên khung cửa, có hai rãnh dọc.
Mỗi rãnh rộng chừng bốn phân, sâu năm phân, chạy thẳng từ mặt ngưỡng lên cao khoảng bảy mươi phân. Cả hai đã được trát kín bằng vữa xi măng. Lớp vữa phẳng, mép sạch, màu xám sẫm hơn hẳn lớp vôi cũ xung quanh, chưa có một vết loang muối nào của tường ẩm lâu năm. Khải chạm đầu ngón tay đeo găng vào: vẫn hơi mát và ẩm, kiểu ẩm của vữa chưa khô hẳn ruột.
Anh đặt thước kẻ cạnh rãnh, chụp ba tấm. Rồi anh nhìn sang tờ giấy tím trong đầu mình: "Phai P2". Một khung phai là một khung có rãnh, để thả những tấm chắn nước xuống khi cần, và nhấc lên khi không cần. Ngưỡng này từng có một khung như thế. Gần đây, có người đã tháo nó ra rồi trát lại rãnh cho phẳng.
Khi ra ngoài, anh đưa ảnh cho An. Cô nhìn rất lâu, rồi hỏi đúng câu anh chờ cô hỏi:
"Gần đây là bao lâu?"
"Dữ liệu hiện tại không đủ để nói. Vài ngày, vài tuần. Không phải vài năm."
An ghi vào sổ: "Ngưỡng bếp, hai rãnh phai, trát vữa mới. Ai tháo? Khi nào? Tháo ra để làm gì?" Rồi cô gạch chân hai chữ "tháo ra".
Bốn giờ kém năm, cán bộ trẻ của Quang xin niêm tập giấy tím để chuyển về đồn. Khải xin thêm mười phút. Anh chụp từng tờ trên mặt bàn với thước tỷ lệ, như An đã chụp tấm bản đồ sáng nay, rồi chụp các tờ của bản cải tạo theo cùng một cách. Anh chép ảnh vào máy tính và làm việc mà anh vẫn làm với mọi bộ bản vẽ nhiều đời: đưa chúng về cùng tỷ lệ, xếp chồng lên nhau, chỉnh độ trong suốt của lớp trên.
Anh tưởng sẽ thấy hai bản vẽ khác nhau theo cách hai người vẽ cùng một ngôi nhà vẫn khác nhau: tường lệch vài phân, cửa sổ đặt khác chỗ, nét dày nét mỏng không đều. Nhưng không phải thế. Các bức tường của bản cải tạo nằm khít lên đường bao của bản vẽ cũ đến từng chi tiết nhỏ. Có một chỗ gãy nhẹ ở góc trước bên phải, nơi người vẽ cũ có lẽ đã trượt thước. Bản cải tạo có đúng chỗ gãy ấy, cùng độ lệch, cùng góc. Không ai đo lại một ngôi nhà mà lại sai giống hệt người khác như thế.
Bản cải tạo không được vẽ từ hiện trạng. Nó được can lại từ bản vẽ cũ.
Người can đã giữ lại mọi thứ, trừ hai thứ: buồng van K2 và ký hiệu Phai P2.
Khải tăng độ tương phản của ảnh chụp bản cải tạo, tăng thêm, rồi thêm nữa, cho đến khi màu giấy photo xám xịt tách thành những lớp sáng tối khác nhau. Và nó hiện ra. Bao quanh dải gạch chéo "đất nền" là một đường viền mờ hình chữ nhật, mảnh như sợi tóc, hơi đậm ở một cạnh. Đó là thứ bóng mà mép một mảnh giấy dán đè để lại khi người ta đem tờ giấy đi photo. Bên trong đường viền, dưới những nét gạch chéo, ba vệt song song rất nhạt vẫn còn ló ra, song song và cách đều như ba bậc thang. Chúng nằm ngay chỗ tờ giấy tím vẽ cầu thang đi xuống.
Anh ngồi yên trước màn hình. Ngoài cửa container, tiếng máy phát điện vẫn nổ đều, tiếng người của đội cứu hộ nói chuyện với nhau bằng những câu ngắn.
"An," anh gọi.
Cô đến đứng sau lưng anh. Anh không giải thích gì nhiều, chỉ chỉ vào đường viền mờ, rồi chỉ vào ba vệt song song.
"Đây không phải bỏ sót," anh nói. "Có người đã dán một mảnh giấy trắng lên đúng chỗ ấy, đúng kích thước buồng van, trước khi đem bản vẽ đi photo và đóng dấu sao y. Rồi vẽ gạch chéo lên trên."
An không nói gì một lúc. Rồi cô hỏi, rất khẽ: "Để làm gì?"
Khải nhìn màn hình. Một khoảng trống rộng 1,20 mét và dài 3,30 mét, được tạo ra bằng tay, cẩn thận, có chủ ý. Nó nằm ngay sau bức tường có cánh cửa thấp, ngay chỗ chuỗi dấu giày đế chữ V dừng lại đêm qua, mũi giày chĩa thẳng vào tường.
"Dữ liệu không nói để làm gì," anh đáp. "Nó chỉ nói rằng hơn hai mươi năm trước, đã có người không muốn ai nhìn thấy cái buồng này trên giấy."