Chương 015 — Khoảng thời gian mở cửa
Chín giờ ba mươi lăm, máy cắt bê tông nổ trên lối bờ kênh. Tiếng rít của lưỡi cắt kim cương xuyên qua tường gạch, qua vách container, đến tận răng của Khải. Trên màn hình đầu thu micro, hai vạch tín hiệu vọt lên đỉnh thang đo và nằm lì ở đó. Anh ghi vào sổ: "21:35, bắt đầu cắt bê tông G-3. Dữ liệu âm thanh từ thời điểm này không dùng được cho đến khi có ghi chú mới." Rồi anh tháo tai nghe, đặt sang một bên, và làm việc mà anh đã muốn làm từ khi nghe tiếng chân lúc 21:24: dựng lại toàn bộ những lần căn nhà "mở cửa".
Anh không dùng chữ "mở cửa" trong sổ. Anh viết "khoảng có hiện tượng". Nhưng trong đầu, anh không tìm được từ nào khác.
Anh lập một bảng mới trên máy tính. Mỗi dòng là một khoảng. Mỗi khoảng có thời điểm bắt đầu sớm nhất được ghi nhận, thời điểm kết thúc muộn nhất được ghi nhận, nguồn của từng mốc, và một cột anh đặt tên là "độ chắc".
Khoảng thứ nhất, đêm 0, của Nhi. Bắt đầu: khoảng 21:15, khi giọng gọi xuất hiện, theo lời kể. Mốc tiếp theo là hai tiếng bước chân sau cửa bếp lúc khoảng 21:33, cũng theo lời kể. Nếu hai thứ thuộc cùng một khoảng, khoảng ấy dài ít nhất mười tám phút. Nếu không, mỗi thứ là một khoảng ngắn riêng. Độ chắc: thấp.
Khoảng thứ hai, đêm 0, của Huy. Cường gọi tên lúc khoảng 23:40. Huy nói "Ai đấy?" lúc khoảng 23:50, theo trí nhớ của Cường và An. Huy rời khung hình camera lúc 23:51:38 theo đầu ghi, tức 23:51:31 theo giờ mạng. Cuộc gọi đứt lúc 23:52. Khoảng này dài ít nhất hai phút, có thể dài hơn nhiều. Không ai biết nó kết thúc lúc nào. Độ chắc ở đầu khoảng: trung bình. Ở cuối khoảng: không có.
Khoảng thứ ba, sáng ngày 1, của hành lang. Lần đo L1 lúc 10:52 cho hành lang dài hơn bản vẽ năm mươi mốt phân. L2 lúc 11:03 còn dài hơn ba mươi tám phân. Đầu thước bị giật lúc khoảng 11:06. Cửa bếp tự khép lúc khoảng 11:07. Khoảng này dài ít nhất mười lăm phút. Độ lệch giảm dần trong khoảng ấy, như một thứ gì đó đang co lại. Độ chắc: cao, vì có hai dụng cụ đo và một máy ảnh cố định.
Khoảng thứ tư, trưa ngày 1. Tiếng gọi không rõ chữ lúc 12:07:14. Giọng "Cường ơi" lúc 12:14:31. Tiếng "cứu" bị cắt ngang lúc khoảng 12:16. Từ đầu đến cuối dài chừng chín phút. Độ chắc: cao, vì có ghi âm hai kênh.
Khoảng thứ năm, trưa ngày 1. Then cửa thấp tự trượt lúc 12:51:20. Cầu thang xuất hiện giữa hai khung hình liên tiếp lúc khoảng 12:56:40, rồi biến mất cũng giữa hai khung hình liên tiếp lúc khoảng 13:01:10. Cầu thang tồn tại bốn phút ba mươi giây. Nếu tính từ lúc then trượt thì cả khoảng dài gần mười phút. Độ chắc: rất cao, vì có video liên tục và năm nhân chứng.
Khoảng thứ sáu, tối nay. Tiếng chân lúc 21:24:16, hành lang dài thêm hai mươi tám mi-li-mét lúc 21:24:20, rồi trở lại bình thường lúc 21:24:30. Khoảng này dài không quá mười bốn giây, hoặc dài hơn nhưng quá yếu để thiết bị bắt được. Độ chắc: trung bình. Có hai thiết bị độc lập, nhưng tín hiệu rất nhỏ.
Khải nhìn bảng. Mười bốn giây. Hai phút. Chín phút. Bốn phút rưỡi trong một khoảng gần mười phút. Ít nhất mười lăm phút. Có thể mười tám phút. Anh vẽ chúng thành những đoạn thẳng trên một trục thời gian, mỗi đoạn một màu, và chúng nằm đó như những vết cắt dài ngắn khác nhau trên một tấm ván.
Không có hai đoạn nào dài bằng nhau.
Mười giờ kém mười lăm, ông Lâm lại vào container, lần này không một mình. Một thanh niên mặc áo phản quang của tổ phá dỡ đi theo ông, tay cầm điện thoại. Ông Lâm nói rằng trên mạng người ta đang chia sẻ chuyện nhà số 17. Có một đoạn video quay từ đầu ngõ, có giọng ai đó kể rằng cửa âm phủ ở nhà ấy mở đúng bảy phút mỗi lần, ai vào trong bảy phút ấy thì không ra được. Ông hỏi Khải, với giọng của một người hỏi cho có, rằng chuyện bảy phút ấy có cơ sở không, vì nếu có thì cứ canh ngoài bảy phút ấy mà cho người vào làm.
Khải xoay màn hình cho ông xem trục thời gian.
"Không có hai lần nào giống nhau," anh nói. "Lần ngắn nhất mười mấy giây. Lần dài nhất ít nhất mười lăm phút. Không có con số bảy nào ở đây."
"Thế trung bình thì sao?"
"Trung bình của sáu con số mà mỗi con số đo một cách khác nhau thì không có nghĩa gì." Khải nghe giọng mình khô đi, và anh biết An sẽ bảo anh nói thế là làm người ta giận. Anh nói thêm, chậm hơn: "Bác ạ, nếu có ai dựa vào con số bảy phút để cho người vào nhà, thì người ấy đang đặt cược mạng người vào một con số không ai đo."
Thanh niên áo phản quang cất điện thoại. Ông Lâm nhìn trục thời gian thêm một lúc, rồi ra ngoài mà không nói thêm gì.
Đại úy Sáng đứng ở cửa, nghe hết. Khi ông Lâm đi khuất, anh vào, kéo ghế ngồi cạnh Khải, nhìn trục thời gian.
"Anh dự báo được khi nào nó bắt đầu không?"
Khải nghĩ rất lâu trước khi trả lời. "Nếu bảng của Vy đúng, thì có thể đoán được điều kiện cho nó bắt đầu. Nước vượt vạch, có người gọi tên người chết trong nhà. Còn bắt đầu lúc nào chính xác, thì không."
"Còn khi nào nó kết thúc?"
"Không."
Sáng gật đầu như thể đó chính là câu trả lời anh chờ. "Thế thì nghe tôi nói một lần nữa, để anh ghi vào sổ của anh cho chắc. Dù anh có đoán được nó mở lúc nào, tôi cũng không cho ai đi xuống cái lối ấy. Cầu thang lúc trưa biến mất khi cánh cửa vẫn mở. Nếu lúc ấy có người đang đứng trên bậc thứ năm thì sao? Người ấy ở đâu bây giờ?"
Khải không trả lời. Anh không có câu trả lời.
"Người của tôi đi theo dây, theo bản vẽ, theo khí đo được," Sáng nói. "Không đi theo đồng hồ của một thứ mà không ai biết nó là cái gì."
Khải ghi vào sổ, nguyên văn. Rồi anh viết thêm bên dưới, nhỏ hơn: "Khoảng có hiện tượng là hữu hạn. Độ dài không cố định. Không dự báo được thời điểm kết thúc. Mọi kế hoạch cứu hộ không được dựa vào nó."
Mười giờ kém năm, tiếng máy cắt ngoài lối bờ kênh tạm ngừng. Đội cứu hộ cần đo khí lần nữa khi đường cắt đã sâu gần hết lớp bê tông. Sáng tranh thủ khoảng lặng ấy để cho người vào nhà làm một việc anh đã hoãn từ chiều. Nước ở ngưỡng đông đang ở âm bốn mi-li-mét và vẫn rút. Lực và một chiến sĩ tên Hòa đeo dây an toàn đi vào. Việc của họ là thay pin cho máy quay trong bếp, lấy thẻ nhớ của nó ra, và chụp lại tấm lưới ô thoát nước.
Chuyện ba quả phao thì đã có tin từ trước. Lúc 21:31, chiến sĩ đứng ở miệng cống xả trên bờ kênh vớt được quả phao số 1. Lúc 21:40, vớt được quả số 3. Cả hai chỉ dính một lớp bùn đen nhớt như bùn của mọi đường cống trong thị trấn, đúng như bản cải tạo nói: nước bếp chảy thẳng ra kênh, và van mở thì phao trôi theo. Quả phao số 2 không thấy đâu. Khải đã ghi vào bảng "chưa về" và nghĩ đến những khúc quanh trong ống, những đống rác mắc lại.
Mười giờ sáu phút, bộ đàm trong container rè lên giọng Lực.
"Điểm bếp báo. Phao số hai ở đây."
Khải cầm bộ đàm trước khi Sáng kịp với tay. "Ở đâu? Nói chính xác."
"Trên lưới ô thoát nước. Nằm ở trên mặt lưới. Lưới vẫn ở nguyên chỗ, bu lông không ai động vào."
"Không chạm vào nó. Chụp ảnh, có thước, ba góc. Chụp cả lưới."
"Đã chụp." Một khoảng lặng ngắn. "Anh Khải. Nó dính bùn. Không phải bùn đen. Bùn xám xanh, có mấy cái vỏ ốc trắng bé tí."
Trong container, An đứng bật dậy.
Lực và Hòa ra ngoài lúc 22:11, mang theo thẻ nhớ máy quay bếp và những tấm ảnh trong điện thoại. Họ không mang quả phao. Quang cho cán bộ trẻ mặc đồ bảo hộ đeo dây đi vào lấy nó bằng kẹp, cho vào túi đựng mẫu, dán nhãn, ghi giờ 22:19. Rồi túi được đặt lên mặt bàn container, cạnh tờ giấy tím và bản cải tạo.
Khải không cần kính lúp cũng thấy. Quả cầu xốp màu cam, chữ số "2" viết bằng bút dầu đen vẫn còn nguyên. Một nửa quả cầu phủ một lớp đất sét mịn màu xám lẫn xanh như màu chì, bám dày ở những chỗ lõm. Rải rác trong lớp đất ấy là những chấm trắng nhỏ xíu, mà khi An soi đèn điện thoại sát vào, hiện ra đúng là vỏ ốc. Có cái chỉ to bằng hạt gạo.
An mở điện thoại tìm tấm ảnh cô chụp lúc trưa: ba túi mẫu bùn đặt cạnh nhau trên nắp máy phát. Túi bên trái đựng bùn nâu vàng của nền ngõ. Túi giữa là bùn đen nhớt từ ô thoát nước giữa bếp. Túi bên phải là bùn xám chì lấm tấm trắng, lấy từ vệt hình quạt trước cánh cửa thấp, giống thứ bùn trên đôi dép của Cường.
Cô đặt điện thoại cạnh túi đựng quả phao. Không ai cần nói gì. Lớp bùn trên quả phao không giống túi bên trái. Không giống túi ở giữa. Nó giống túi bên phải.
Khải lấy thước đặt lên ảnh chụp tấm lưới. Khe lưới rộng hai phân. Quả phao đường kính bốn phân. Ảnh lúc 15:25 cho thấy lưới đặt đúng chỗ, không có gì trên mặt lưới. Anh cắm thẻ nhớ của máy quay bếp vào máy tính, tua đến cuối. Khung hình cuối cùng trước khi hết pin, lúc 20:57, cho thấy ô thoát nước dưới một lớp nước mỏng, mặt lưới trống trơn.
Tức là quả phao số 2 đã lên đến mặt lưới vào một thời điểm nào đó giữa 20:57 và 22:06. Camera ngoài cổng không ghi nhận ai vào nhà. Sổ giao ca không có dòng nào. Bu lông của tấm lưới vẫn ở nguyên chỗ. Trong khoảng thời gian ấy, có một tiếng chân lúc 21:24:16 và một chấm đỏ lệch hàng lúc 21:24:20.
Anh không nối những điểm ấy lại với nhau. Anh chỉ ghi chúng vào cùng một trang.
Rồi anh làm điều anh luôn làm khi dữ liệu bắt đầu kể một câu chuyện mà anh không thích: anh viết ra mọi lời giải thích đơn giản, và thử từng cái một.
Quả phao bị dòng nước dồn ngược đẩy lên: có thể. Nhưng nếu thế, nó sẽ kẹt dưới tấm lưới, không thể nằm trên mặt lưới. Khe lưới chỉ rộng bằng một nửa đường kính quả phao.
Có người nhấc lưới đặt quả phao lên: không có ai vào nhà, theo camera và sổ. Bu lông không có dấu bị động, theo ảnh của Lực.
Quả phao chưa bao giờ xuống cống mà mắc lại đâu đó trong bếp từ chiều: ảnh 15:25 và khung hình 20:57 đều không thấy nó. Và nếu nó ở trong bếp suốt từ chiều, nó không thể dính thứ bùn chỉ có ở trước cánh cửa thấp.
Quả phao đi qua đường ống bếp, vào một nơi có loại bùn xám chì này, rồi quay ngược lại: phần đầu của câu có thể đúng. Tờ giấy tím cho thấy rãnh thoát của bếp từng chảy về buồng van K2. Nếu một phần đường ống ấy còn, một quả phao có thể trôi lạc vào đó. Nhưng phần cuối của câu, việc nó lên đến mặt lưới, thì không đúng với bất kỳ bản vẽ nào anh có.
Anh nhìn tờ giấy tím, nhìn hình chữ nhật 1,20 nhân 3,30 có ba nét song song và chữ "xuống". Rồi anh nhìn bản cải tạo, nơi hình chữ nhật ấy đã bị một mảnh giấy trắng dán đè lên trước khi đem đi photo.
Quang đứng sau lưng anh, đọc những dòng anh vừa viết. "Mai tôi gửi cả bốn mẫu đi giám định," anh nói. "Ba túi bùn lúc trưa và quả phao này. Họ sẽ cho biết bùn ấy có phải cùng một loại không, có thể cả nó từ đâu ra."
"Họ sẽ cho biết bùn từ đâu ra," Khải nói. "Họ sẽ không cho biết quả phao đi đường nào."
Sáng không nhìn quả phao lâu. Anh nhìn tờ giấy tím, ngón tay lần theo đường kép từ giếng thăm G-3 vào tới buồng van K2.
"Nếu bùn này ở dưới K2," anh nói, "và đêm qua anh thợ điện đi đến đúng bức tường ấy, thì anh ta có thể đang ở đâu đó trên tuyến này."
"Có thể," Khải đáp. "Bản vẽ nói từ G-3 vào K2 là tám mét bốn mươi. Bản vẽ này đã đúng một lần về đường bao ngôi nhà. Nó chưa đúng lần nào về phía dưới đất, vì chưa ai kiểm."
Bộ đàm của Sáng rè lên. Chiến sĩ ở lối bờ kênh báo đường cắt đã xuyên hết lớp bê tông. Bên dưới là một tấm nắp gang tròn, gỉ đỏ, có hai lỗ móc, nằm đúng vị trí bản vẽ cũ ghi. Đầu dò khí thả qua khe nắp cho kết quả không đổi so với lúc chiều. Sáng ra lệnh dựng giá ba chân, thông gió bằng quạt thổi ít nhất bốn mươi phút trước khi mở hẳn, không ai cúi mặt xuống miệng giếng.
Anh đứng dậy, đội lại mũ. "Một tiếng nữa tôi xuống. Anh Khải ở trên, cầm bản vẽ, theo dõi khí, đọc khoảng cách cho tôi. Anh không xuống."
"Tôi không xuống," Khải nhắc lại. Anh biết đó không phải câu hỏi.
An ngồi xuống cạnh anh. Cô không hỏi anh nghĩ gì. Cô chỉ chỉ vào bảng khoảng thời gian, vào đoạn thẳng ngắn nhất màu xanh lá ở cuối trục, đoạn mười bốn giây lúc 21:24.
"Nếu có một khoảng mở cửa lúc ấy," cô nói khẽ, "thì có thứ đã đi qua nó."
Khải nhìn quả phao trong túi nhựa. Một quả cầu xốp màu cam, giá vài nghìn đồng, đánh số bằng bút dầu. Chiều nay nó được thả xuống một đường ống mà bản vẽ nói chảy thẳng ra kênh. Tối nay nó trở về, nằm trên một tấm lưới nó không thể chui qua, mang theo thứ bùn của một căn buồng mà hơn hai mươi năm trước có người đã cẩn thận xóa khỏi bản vẽ.
"Dữ liệu không nói nó đi đường nào," anh đáp. "Nó chỉ nói nó đã đến được nơi mà bản vẽ bảo là không có. Và nó đã quay về."