Chương 016 — Đêm không có hiện tượng
Mười giờ bốn mươi, An ra khỏi container để thở.
Không khí trong ngõ đã nguội đi sau một ngày oi, mùi kênh dịu xuống thành một thứ mùi rong và đất ướt quen thuộc. Phía sau nhà, trên lối bờ kênh, đội cứu hộ dựng giá ba chân trên miệng giếng vừa lộ ra, chiếc quạt thổi gió chạy ù ù, ống gió vải vàng thả xuống khe nắp gang. Phía trước nhà, đèn halogen vẫn rọi trắng mặt tiền. Anh Tùng ngồi ở chiếc ghế nhựa cạnh cổng, cốc trà đá trên bàn, cuốn sổ giao ca mở ra ở trang mới nhất.
Cô đứng tựa lưng vào vách container, mở điện thoại, đọc lại tin nhắn của tổng biên tập gửi từ chiều: "Có gì gửi anh trước mười giờ sáng mai, anh giữ chỗ trang ba." Cô đã không trả lời. Ba năm trước, cô từng gửi một bài trước mười giờ sáng vì người ta giữ chỗ cho cô. Bài ấy đúng ở mọi chi tiết cô kiểm được và sai ở chi tiết duy nhất cô không kiểm. Một gia đình đã phải bán nhà chuyển đi vì nó. Từ đó, cô không còn gửi bài nào mà cô không dám đọc to trước mặt người bị viết đến.
Cô cất điện thoại. Không có gì để gửi. Có một người mất tích gần hai mươi ba tiếng, một quả phao dính bùn, và một bảng thời gian không có hai dòng nào dài bằng nhau.
Mười giờ bốn mươi bảy phút năm giây, theo giờ trên điện thoại cô, có một tiếng gọi.
Nó không to, nhưng rất rõ. Đó là giọng một bà già, giọng của những bà cụ ở nông thôn quen gọi con cháu từ đầu ngõ đến cuối ngõ, kéo dài ở chữ đầu và hạ thấp ở cuối câu:
"Tũn ơi… mưa thế mà không mang áo à…"
An nghe thấy nó từ chỗ cô đứng, cách cửa chính nhà số 17 hơn mười mét. Cô quay phắt về phía ngôi nhà. Trước khi cô kịp nghĩ gì, cốc trà đá trên bàn bảo vệ đã đổ, nước đá văng ra mặt đất. Anh Tùng đứng bật dậy, chiếc ghế nhựa lật ngửa sau lưng.
"Mẹ ơi!"
Anh lao về phía cửa chính. An lao theo. Một chiến sĩ đứng gần cổng nhanh hơn cả hai, chặn ngang trước ngưỡng thềm, hai tay ôm lấy anh Tùng. Anh Tùng giãy giụa, không la hét, chỉ cố bước tới như người đang đi ngược gió.
"Anh Tùng." An đứng chắn trước mặt anh, không chạm vào anh. "Anh nhìn em. Anh đứng ở đâu?"
Anh nhìn cô, mắt đỏ ngầu. Cô hỏi lại câu ấy lần nữa, chậm hơn. Cô đã học nó từ ông Tâm lúc trưa, khi ông kéo Cường ra khỏi bếp. Anh Tùng nhìn xuống chân mình, nhìn mặt sân xi măng.
"Sân," anh lẩm bẩm.
Mười giờ bốn mươi tám phút ba mươi lăm giây, tiếng gọi vang lên lần thứ hai. Cùng một câu. Cùng một chỗ kéo dài ở chữ "Tũn", cùng một chỗ hạ giọng ở chữ "à".
Lần này, An không nhìn về phía ngôi nhà. Cô nhìn đồng hồ trên điện thoại, và đếm.
Chín mươi giây. Cùng một câu, cùng một nhịp, cùng một tiếng hít hơi nhẹ trước chữ "mưa". Cô chưa từng nghe một người sống nào nói một câu giống hệt nhau hai lần, đến từng hơi thở.
Trong một phút sau đó, đầu óc cô làm việc theo cách nó luôn làm khi tim cô đập quá nhanh: nó hỏi về thời gian, vị trí, nhân chứng.
Nước. Cô gọi bộ đàm vào container. Khải trả lời ngay, giọng cũng gấp: V0 đang ở âm sáu mi-li-mét, nước dưới vạch từ 21:12, gần một tiếng rưỡi rồi.
Tên. Không ai trong nhà. Ngoài sân không ai gọi tên ai. Từ chiều đến giờ, nhóm giữ nguyên quy tắc ấy.
Vị trí người nghe. Cô nghe rõ từ chỗ cách cửa chính mười mét. Anh Tùng nghe rõ từ bàn bảo vệ. Chiến sĩ ở cổng cũng nghe rõ. Ba người ngoài nhà, ở ba vị trí khác nhau, nghe cùng một câu, rõ đến mức không phải đoán chữ.
Cô nhớ lại tất cả những lần trước. Nhi nghe giọng bố khi cô đứng trong gian ngoài, chị Hiền đứng ngoài thì không nghe gì. Huy nghe ai đó gọi khi anh ở trong bếp, Cường đứng ở cột điện ngoài cổng chỉ nghe được giọng Huy trả lời. Lúc trưa, năm người đeo tai nghe trong cùng một khoảnh khắc mà mỗi người kể một kiểu. Cường đứng ở bậc thềm, cách ngưỡng bốn mét qua khung cửa mở, nghe được một giọng mà cậu tin là giọng bà, và cô đã ghi rằng có thể cậu nghe chính tiếng phát ra trong nhà, cũng có thể cậu nghe điều cậu mong nghe. Những tiếng gọi ấy đều có một điểm chung: chúng ở trong nhà, chúng khó nghe từ bên ngoài, và mỗi người nghe chúng một cách hơi khác nhau.
Còn câu này thì rõ ràng, sạch sẽ, giống nhau với ba người và lặp lại y hệt nhau hai lần. Nó được phát ra để người ngoài sân nghe.
Cô quay sang chiến sĩ đang giữ anh Tùng. "Anh giữ anh ấy ở đây giúp em. Đừng cho ai vào nhà."
Rồi cô chạy vào container.
Khải đã tháo tai nghe ra, đặt lên bàn như đặt một vật nóng. Anh mở đoạn ghi của hai micro, phóng to phần sóng âm quanh 22:47 và 22:48. Không đợi cô hỏi, anh làm ngay việc mà cô đoán anh sẽ làm. Anh cắt đoạn thứ nhất, cắt đoạn thứ hai, đảo ngược pha của một đoạn rồi chồng lên đoạn kia.
Hai sóng âm triệt tiêu nhau gần như hoàn toàn. Trên màn hình chỉ còn lại một đường gần thẳng, lăn tăn vì nhiễu nền.
"Giống nhau từng mẫu," Khải nói. "Đây là cùng một tệp, phát hai lần."
Anh mở phổ tần số. An không hiểu hết những dải màu trên màn hình, nhưng cô hiểu khi anh chỉ. Giọng nói bị cắt gọn ở phía dưới, gần như không có gì thấp hơn hai trăm héc. Ở phía trên cũng bị cắt gọn, không có gì cao hơn chừng bảy nghìn héc. Đó là dải tần của một chiếc loa rẻ tiền. Và dưới tất cả là một vạch mảnh, đều, nằm đúng năm mươi héc, kéo dài suốt từ đầu đến cuối câu.
"Năm mươi héc là tần số điện lưới," Khải nói. "Tiếng ù của một mạch khuếch đại cắm điện mà nối đất không tốt. Lúc trưa không có vạch này. Đêm qua chúng ta không có bản ghi, nhưng lúc trưa thì không có."
"Từ đâu?"
Khải chỉ vào hai vạch mức tín hiệu. Micro một ở gian ngoài thu tiếng mạnh hơn micro hai ở cửa bếp. Nhưng cả hai đều thu nhỏ hơn so với mức mà một tiếng gọi rõ như thế, nếu phát ra giữa hành lang, đáng lẽ phải có. "Không phải từ giữa hành lang. Từ một bên. Từ sau một bức tường."
An nghĩ đến bức tường trái của hành lang, chỗ có vệt nước ngấm loang mà Hiền chỉ cho Nhi đêm qua. Bên kia bức tường ấy là nhà số 15. Phường đã dán niêm cửa nhà ấy từ tháng trước.
Đại úy Sáng đã nghe thấy tiếng gọi từ lối bờ kênh và chạy vòng lên. Anh nghe An nói, nghe Khải nói, rồi gọi một chiến sĩ mang camera ảnh nhiệt đến. Đó là thiết bị đội cứu hộ dùng để dò thân nhiệt người trong đống đổ nát. Chiến sĩ đứng trước mặt tiền nhà số 15, quét chậm từ trái sang phải. Trên màn hình nhỏ, bức tường hiện ra như một mảng xanh lạnh. Ở góc dưới bên trái, sát chân tường giáp nhà số 17, có một đốm cam nhỏ: ba mươi tư độ, trong khi phần tường quanh nó chỉ hai mươi sáu.
"Có thứ gì đang nóng trong đó," Sáng nói.
Trung úy Quang gọi điện cho cán bộ phường. An nghe anh nói ngắn gọn, đúng như mọi lần: có dấu hiệu thiết bị điện tử được lắp đặt trái phép trong nhà số 15 đang niêm phong, liên quan trực tiếp đến hiện trường một vụ mất tích, đề nghị phường cử người đến mở niêm có chứng kiến. Sáng quay sang An, nói rằng anh lùi việc xuống giếng G-3 thêm một tiếng. Anh cần người cho việc này, và quạt thông gió càng chạy lâu thì càng tốt.
An nhìn anh. Cô biết lùi một tiếng nghĩa là gì với một người đang mắc kẹt ở đâu đó dưới đất. Sáng cũng biết. Anh không giải thích thêm.
Mười một giờ hai mươi tám, một cán bộ phường và hai người tổ dân phố đến, mắt còn ngái ngủ. Quang chụp ảnh tờ niêm trên cửa chính nhà số 15: nguyên vẹn. Họ đi vòng ra cửa sau, cửa trông ra lối bờ kênh. Tờ niêm ở đây cũng còn, nhưng mép dưới bị rách một đường mảnh, còn chốt cửa bên trong đã bị bẩy bung khỏi khung gỗ mục, để lại hai lỗ vít trống. Trên lớp bụi của bậc cửa có những dấu giày thể thao, đế ô vuông nhỏ, đi vào rồi đi ra. Không phải đế chữ V.
Quang cho mở. An xin phép ghi hình, và anh gật đầu.
Nhà số 15 đã dọn trống từ tháng trước. Mùi bụi và mùi vôi ẩm xộc lên. Phòng trong cùng là gian bếp cũ, sát tường chung với nhà số 17. Dưới ánh đèn pin, ở góc tường, một chiếc loa thùng nhỏ màu đen đặt sát chân tường, miệng loa áp vào một viên gạch hoa thông gió cũ, loại gạch có lỗ hình hoa thị mà nhà xưa hay xây vào tường để lấy gió. Cạnh loa là một bảng mạch khuếch đại không vỏ, một mô-đun nhỏ có cắm thẻ SIM với một đèn xanh nhấp nháy, và một cục sạc dự phòng loại lớn. Dây sạc của cục sạc cắm vào ổ điện trên tường nhà số 15. Ổ điện vẫn có điện, vì công tơ nhà này chưa bị cắt.
Quang đeo găng, chụp ảnh từng thứ một ở nguyên vị trí, với thước kẻ bên cạnh, rồi mới tháo dây. Cán bộ trẻ của anh cẩn thận rút thẻ nhớ ra khỏi mô-đun.
Khải đã được cho vào đến cửa phòng. Anh rọi đèn qua lỗ gạch hoa. Bức tường chung dày một viên gạch. Viên gạch hoa ở phía bên kia, phía nhà số 17, nằm thấp sát chân tường hành lang, ngay dưới vệt nước ngấm loang. Đêm qua không ai để ý đến nó. Với một hành lang tối và một bức tường loang lổ, một viên gạch có lỗ chỉ là một mảng tối hơn những mảng khác.
Trên máy tính của Khải, thẻ nhớ có bốn tệp. Ba tệp âm thanh được đặt tên bằng số. Tệp số một là mười phút tiếng nước nhỏ giọt có tiếng vang. Tệp số ba là tiếng một đứa trẻ khóc, nghe như lấy từ một bộ phim. Tệp số hai dài bảy giây: "Tũn ơi… mưa thế mà không mang áo à…"
Tệp thứ tư là một tệp văn bản ghi nhật ký của mô-đun. Khải đọc to từng dòng cho cán bộ trẻ ghi vào biên bản. Thiết bị bật nguồn lần đầu lúc 20:14 tối nay. Nhận tin nhắn điều khiển lúc 22:47:02, nội dung "PHAT 2". Nhận tin nhắn điều khiển lúc 22:48:32, nội dung "PHAT 2". Không có dòng nào trước 20:14.
An ghi những con số ấy vào sổ. Ba giây giữa tin nhắn và tiếng gọi. Thiết bị được bật lúc 20:14, khi cả nhóm đang ngồi trong container nhìn mép nước trên ba màn hình, khi mọi con mắt đều hướng vào nhà số 17, và không ai nhìn ra lối bờ kênh phía sau nhà số 15.
Cô nghĩ đến những gì thiết bị này không giải thích được. Nó không có mặt đêm qua, nên nó không phát ra giọng gọi Nhi. Nó không có mặt lúc trưa, nên nó không phát ra những tiếng gọi mà micro đã ghi. Nó không phát ra tiếng chân lúc 21:24. Nó không làm quả phao số 2 nằm lên trên mặt lưới. Nó cũng không làm hành lang dài thêm. Nó chỉ làm một việc: phát một câu nói bảy giây, hai lần, để người ở ngoài nghe thấy.
Cô ghi vào sổ, thành hai cột. Cột trái: "Tiếng gọi 22:47 và 22:48: phát từ loa trong nhà 15, qua lỗ gạch hoa vào hành lang nhà 17. Nguồn điện lưới (ù 50 Hz). Điều khiển bằng tin nhắn. Người làm: chưa rõ." Cột phải, cột cô dành cho những gì chưa có lời giải: cô không ghi thêm gì. Mọi thứ trong cột ấy vẫn nguyên như trước.
Lần này, cô nghĩ, căn nhà vô tội.
Rồi cô nhận ra mình vừa nghĩ về một căn nhà như nghĩ về một nghi phạm, và cô không gạt ý nghĩ ấy đi.
Mười một giờ năm mươi, cô ra sân. Anh Tùng ngồi trên bậc thềm nhà số 15, đầu cúi gằm, hai tay ôm sau gáy. Chiến sĩ lúc nãy vẫn ngồi cạnh anh. An ngồi xuống bên kia. Cô không hỏi anh có sao không. Cô đợi anh nói trước.
"Là cái loa," anh nói, không ngẩng lên. Giọng anh khàn đặc. "Em nghe họ nói rồi. Là cái loa."
"Vâng."
"Thế mà em vẫn tưởng là mẹ em." Anh cười, một tiếng cười khô khốc nghe như ho. "Mẹ em gọi đúng như thế. Đúng chữ ấy. Đúng giọng ấy."
An không nói gì. Rồi cô hỏi điều cô phải hỏi, nhẹ nhất có thể:
"Anh Tùng, cái tên 'Tũn' ấy, ngoài em ra, anh đã kể với ai?"
Anh ngẩng lên nhìn cô. Trong mắt anh có một thứ gì đó mà cô không muốn thấy ở một nhân chứng. Anh không né tránh. Anh hoang mang thật sự.
"Không ai. Em kể với chị đêm qua. Rồi chiều nay chị Vy hỏi thì em bảo là chỉ kể với chị." Anh lắc đầu. "Vợ em còn không biết cái tên ấy. Cả nhà em không ai gọi. Chỉ mẹ em gọi."
An nhớ lại đêm qua. Anh Tùng hạ giọng kể cho cô nghe ở bàn bảo vệ, cô đã đóng sổ lại để anh thấy cô không ghi. Cô không viết hai chữ ấy ở đâu cả. Cô không kể với ai, kể cả Vy. Trong bảng của Vy, ô của anh Tùng chỉ ghi "cuộc gọi về giỗ mẹ".
Nhưng một người nào đó đã biết. Không chỉ biết cái tên, mà biết cả câu "mưa thế mà không mang áo à", câu mà anh Tùng chỉ nói ra một lần, lúc hạ giọng, dưới tiếng máy phát điện, khi Hiền ngồi trên bậc gạch cách đó vài bước và ông Lâm ở trong container gọi điện thoại.
Người ấy đã thu âm một giọng bà già nói đúng câu ấy. Đã mua một chiếc loa, một mô-đun điều khiển từ xa, một thẻ SIM. Đã bẻ chốt cửa sau của một ngôi nhà đang niêm phong, chọn đúng viên gạch hoa thông sang hành lang nhà bên. Rồi đã chọn đúng lúc nước rút, khi cả đội cứu hộ đang ở lối bờ kênh chuẩn bị xuống giếng, để gửi một tin nhắn hai chữ.
Một người biết những gì nhóm chưa công bố, và muốn người khác nghe thấy một điều không có thật.