Chương 018 — Dấu tích của Huy
Một giờ sáng ngày 2, nắp giếng G-3 được nhấc lên bằng tời gắn trên giá ba chân. Đó là một tấm gang tròn đường kính bảy mươi phân, dày gần ba phân, gỉ đỏ đến mức lớp gỉ bong ra từng mảng khi dây tời căng lên. Hai chiến sĩ phải dùng xà beng cạy quanh mép mới tách được nó khỏi gờ bê tông. Khi tấm nắp rời khỏi miệng giếng, một luồng hơi lạnh bốc lên, mang theo mùi bùn, mùi rêu và một thứ mùi kim loại ẩm.
Khải đứng cách miệng giếng hai bước, đúng vị trí Sáng chỉ, tay cầm máy tính bảng. Trên màn hình là tờ giấy tím anh đã chụp lúc chiều, xoay cho khớp với hướng thật của lối bờ kênh. Bên cạnh anh, chiến sĩ Hòa giữ đầu dò khí đã thả xuống đáy giếng từ trước. Màn hình nhỏ của máy đo nhảy số đều đặn: ô-xy hai mươi phẩy một phần trăm, khí độc không, khí cháy không. Quạt thổi gió đã chạy hơn hai tiếng.
Anh rọi đèn xuống. Giếng xây gạch, vuông vức, mỗi cạnh chừng tám mươi phân. Thành giếng có những thanh sắt chữ U gắn làm bậc thang, gỉ sét nhưng còn chắc. Đáy giếng sâu hai mét bốn mươi, theo laser của anh. Ở đáy, nước đen phẳng lặng phản chiếu ánh đèn. Từ đáy giếng, một miệng cống chữ nhật mở ra về phía ngôi nhà. Đỉnh miệng cống xây cuốn vòm bằng gạch, những viên gạch xếp nghiêng theo đường cong. Khải đã thấy hình dáng ấy một lần, trong khung hình phóng to anh xuất ra lúc chiều, ở góc trên bên trái của khoảng tối sau cánh cửa thấp.
Anh không nói điều ấy ra. Anh chỉ ghi vào sổ: "G-3: vòm cuốn gạch, giống kết cấu thấy trong khung hình 12:56:40."
Đại úy Sáng xuống trước. Anh đeo đai toàn thân, mũ có đèn, máy đo khí cá nhân kẹp trên ngực, bộ đàm gắn ở vai. Dây cứu sinh móc vào tời, do hai người trên miệng giếng giữ. Chiến sĩ Tiến xuống sau, mang theo cuộn dây đánh dấu có buộc nút đỏ cứ mỗi mét một nút, và chiếc camera dò tìm có cần nối dài, loại đội cứu hộ dùng để soi vào khe đổ nát. Màn hình của camera ở lại trên miệng giếng, đặt trên một thùng nhựa ngay trước mặt Khải. Dây cáp chạy theo Tiến xuống dưới.
"Nước ngang đùi," Sáng báo qua bộ đàm. "Chừng ba lăm phân. Đáy là bùn. Không lún."
Rồi một lúc sau: "Bùn màu xám. Có vỏ ốc."
Khải ghi lại.
Cống hộp rộng một mét, cao một mét hai, đúng như tờ giấy tím ghi. Sáng phải khom người mà đi. Trên màn hình camera, Khải thấy hai bức tường gạch cũ chạy song song, mạch vữa màu vàng xám của vôi trộn cát, phủ một lớp nhớt rêu xanh sẫm. Trần vòm thấp, nhỏ nước từng giọt. Tiến nhả dây đánh dấu sau lưng. Mỗi khi một nút đỏ chạm vào nước, anh đọc số qua bộ đàm, và Khải đánh một chấm lên tờ giấy tím trên màn hình.
Một mét. Hai mét. Ba mét.
"Có một bãi bùn nổi lên bên phải," Sáng báo. "Cao chừng hai mươi phân trên mặt nước, dài hơn một mét. Bùn mịn, khô hơn chỗ khác."
"Có dấu gì trên đó không?"
Im lặng một lúc. "Chưa thấy. Đi tiếp."
Bốn mét. Năm mét.
Theo tờ giấy tím, cống hộp chạy thẳng tám mét bốn mươi từ G-3 thì đến buồng van K2. Khải nhìn những chấm anh vừa đánh. Chúng đang đi đúng theo đường kép trên bản vẽ, thẳng tắp về phía góc sau bên trái của ngôi nhà. Anh bắt đầu tin vào tờ giấy, và nhận ra mình đang tin vào nó. Anh nhắc mình lần nữa rằng bản vẽ này mới đúng một lần, và lần ấy là ở trên mặt đất.
"Sáu mét," Tiến báo. Rồi giọng Sáng chen vào, gấp hơn: "Dừng. Có tường."
Trên màn hình, ánh đèn rọi thẳng vào một bức tường chắn ngang lòng cống. Không phải gạch cũ. Đó là gạch đỏ đều, mạch vữa xi măng xám, xây thẳng từ đáy bùn lên tận vòm, bịt kín toàn bộ lòng cống hộp. Những viên gạch ấy sạch hơn hẳn hai bên tường, rêu mới chỉ bám lốm đốm.
"Bản vẽ không có bức tường này," Khải nói vào bộ đàm.
"Thì bây giờ có," Sáng đáp.
Khải hỏi Sáng ước tuổi bức tường. Sáng gõ cán đèn vào, nghe, rồi nói bằng giọng của người đã phá nhiều bức tường: xi măng, không phải vôi. Mấy chục năm thì có, nhưng không cũ bằng cống. Có người đã xây bịt đoạn này sau khi cống được làm.
Khải đánh dấu vị trí bức tường lên tờ giấy tím: 6,10 mét tính từ G-3. Theo bản vẽ, còn hơn hai mét nữa mới tới buồng van. Thứ bên kia bức tường, nếu tờ giấy tím đúng, chính là buồng van K2, và bên trên nó là căn bếp.
"Bên phải tường có một lỗ," Tiến báo.
Camera xoay sang. Ở thành phải của cống hộp, ngay sát bức tường gạch đỏ, có một miệng mở thấp. Nó cao chừng tám mươi phân, rộng chừng sáu mươi phân. Mép miệng không phải gạch mà là bê tông đúc, cong, và qua đó lộ ra lòng một ống cống tròn bằng bê tông, đường kính chừng tám mươi phân. Ống ấy chạy chếch về bên phải, không thẳng về phía ngôi nhà mà lệch đi.
"Bản vẽ cũng không có cái này," Khải nói. Anh nghe giọng mình khô lại. "Bản vẽ sai ở đây. Ống tròn này được làm sau, hoặc được làm mà không ai vẽ vào."
"Tôi vào xem," Sáng nói.
Khải muốn nói "không", rồi nhận ra đó không phải việc của anh. Anh hỏi những gì anh được phép hỏi: khí trong ống, dây, khoảng cách. Hòa nhìn máy đo trên miệng giếng: không đổi. Sáng báo máy đo cá nhân của anh: ô-xy mười chín phẩy chín, vẫn trong ngưỡng an toàn. Tiến buộc một dây phụ, Sáng chui vào ống tròn bằng cả tay và đầu gối, đẩy camera dò tìm đi trước.
Trên màn hình, lòng ống tròn hiện ra như một cái họng xám. Đáy ống có một lớp bùn xám xanh mỏng hơn trong cống hộp, nước chỉ ngập mắt cá. Thành ống bê tông nhẵn, chỗ đen chỗ xám. Sáng bò chậm, đọc từng mét một: một mét, hai mét.
Ở mét thứ ba, ống cong sang trái, và chỗ cong mở rộng ra thành một hố ga nhỏ, đường kính chừng một mét, đủ cho một người ngồi xổm. Sáng dừng lại ở đó và lia đèn một vòng.
Khải thấy chúng gần như cùng lúc với Sáng.
Trên thành hố ga, ở độ cao ngang vai một người đang quỳ, có những dấu bàn tay. Không phải một dấu, mà nhiều dấu chồng lên nhau, in trong lớp bùn xám xanh phủ trên bê tông. Năm ngón xòe ra, lòng bàn tay áp mạnh, rồi trượt dài về một phía, như một người đang mò đường trong bóng tối, tay áp vào tường mà bước. Các vệt trượt chỉ về phía cuối hố ga, nơi ống tiếp tục đi sâu vào, không phải về phía cống hộp mà Sáng vừa bò tới.
"Tay người," Sáng nói. Giọng anh vẫn đều, nhưng chậm hơn. "Cỡ tay đàn ông. Vệt trượt hướng vào trong."
"Anh đặt thước cạnh dấu tay được không?" Khải hỏi.
Sáng rút thước gấp từ túi đai, đặt cạnh dấu rõ nhất, Tiến chụp ảnh qua camera. Từ cổ tay đến đầu ngón giữa: mười chín phân.
Sáng lia đèn xuống thấp hơn. Ở mép hố ga, nơi lớp bùn đóng thành một gờ khô hơn trên mặt nước, có một dấu giày in nghiêng, mất nửa phía mũi. Nửa còn lại cho thấy rõ những rãnh hình chữ V lồng vào nhau. Gót giày quay về phía Sáng, mũi chỉ vào sâu trong ống.
Khải nhớ những tấm ảnh An chụp lúc rạng sáng trong bếp, chuỗi dấu đế chữ V đi từ hộp điện sang trái, dọc chân bếp lò, dừng ở chân tường cạnh cánh cửa thấp. Cường đã nói ngay đó là giày của Huy, loại giày công ty phát cho cả tổ.
"Giày bảo hộ đế chữ V," anh nói vào bộ đàm. "Giống chuỗi dấu trong bếp."
Sáng lia đèn lên. Từ thành hố ga lồi ra một đầu bu lông gỉ, chắc là chỗ người ta từng bắt một tấm chắn hay một giá đỡ. Mắc vào đầu bu lông là một nhúm sợi vải nhỏ màu xanh, dính bùn, xơ ra như bị kéo giật. Sáng không chạm vào. Anh gọi Tiến đưa túi đựng mẫu, dùng kẹp gỡ nhúm sợi cho vào túi rồi ghi giờ: 01:47.
Khải nhìn màu xanh ấy trên màn hình và nghĩ đến bộ đồ bảo hộ đã bạc màu ở đầu gối mà An tả lại từ đêm 0.
Anh không nói "Huy". Không ai nói. Trên miệng giếng, Hòa nhìn màn hình rồi nhìn Khải, môi mím lại. Mọi người đã quen với quy tắc của ông Tâm từ chiều, dù nơi đây không phải trong ngôi nhà. Hoặc có lẽ họ sợ rằng nếu nói thành tiếng một cái tên, cái tên ấy sẽ bị lấy đi mất.
Sáng làm điều mà quy trình cứu hộ đòi hỏi. Anh gõ cán đèn vào thành ống bê tông theo một nhịp mà đội anh đã thống nhất từ chiều và không công bố cho ai ngoài đội: một nhịp riêng, không giống tiếng gõ hai–một lúc ba giờ sáng hôm qua. Rồi anh nín thở chờ. Trên miệng giếng, Khải cũng nín thở, áp tai nghe vào sát loa của bộ đàm.
Tiếng nước nhỏ giọt. Tiếng thở của Sáng qua micro gắn mũ. Tiếng dây cáp cọ vào thành ống.
Không có tiếng đáp.
Sáng gõ thêm hai lần. Lần nào cũng không có tiếng đáp. Rồi anh gọi to, không gọi tên ai: "Có ai ở trong này không? Đội cứu hộ đây!" Tiếng anh vang lên trong lòng ống, dội lại méo mó. Không có gì trả lời.
"Ống phía trong hẹp lại," Sáng báo sau khi đẩy camera dò tìm vào thêm hai mét qua khỏi hố ga. "Còn chừng sáu mươi phân. Trần ống có vết nứt dọc, nước rỉ xuống. Tôi không đi qua đoạn này nếu chưa có người kết cấu xem."
Phong, người kỹ sư kết cấu, đứng sau lưng Khải từ lúc nào. Anh xem hình trên màn hình, nhìn vết nứt chạy dọc trần ống, ngón tay gõ gõ lên mặt thùng nhựa. Rồi anh nói ngắn gọn: không đi tiếp. Ống tròn bê tông đặt dưới đất lâu năm, có vết nứt dọc như thế thì một người bò qua cũng có thể làm nó vỡ. Phải chống trước, mà muốn chống thì phải biết nó chạy đi đâu, đất bên trên dày bao nhiêu, bên trên có tường nhà nào đè xuống không.
Khải nhìn những chấm anh đã đánh trên tờ giấy tím. Sáu mét mười trong cống hộp, rồi rẽ phải vào ống tròn, ba mét đến hố ga, cong trái, rồi thêm hai mét. Anh ước lượng hướng ống bằng góc mà Sáng đọc từ la bàn trên đồng hồ. Đường của ống tròn không đi thẳng vào buồng van K2 như cống hộp. Nó đi vòng sang phải, rồi cong trái, vòng qua đầu bức tường gạch đỏ, như thể ai đó làm nó để đi vòng qua chính bức tường đã bịt cống hộp. Nếu nó tiếp tục cong theo cùng một góc, thì chừng ba, bốn mét nữa, nó sẽ đến dưới khu vực sát bức tường trái của bếp. Có thể là vào K2. Có thể là đến một nơi khác.
Anh chồng những chấm ấy lên bản hiện trạng của bên khảo sát, bản duy nhất có vẽ cả nhà số 15 ở mép giấy, dù chỉ là một đường bao không chia phòng. Hố ga nằm gần đúng dưới ranh giới giữa hai nhà, ngay dưới bức tường chung, chỗ mà trên mặt đất là gian bếp cũ của nhà số 15 và viên gạch hoa thông gió mà tối nay người ta vừa tìm thấy chiếc loa. Anh không biết điều ấy có ý nghĩa gì. Có thể chỉ là ngẫu nhiên của một mảnh đất chật, nơi mọi thứ đều phải đi dưới chân một bức tường nào đó. Anh ghi nó lại.
Hòa báo máy đo khí ở miệng giếng vẫn ổn. Máy đo cá nhân trên ngực Sáng, khi anh ở trong hố ga, đọc ô-xy mười chín phẩy sáu, thấp hơn ở G-3 một chút nhưng vẫn trong ngưỡng. Khải để ý thêm một chi tiết nhỏ khác: trên màn hình camera, mẩu băng giấy mỏng mà Tiến buộc ở đầu cần để thử gió đã nghiêng nhẹ về phía sâu trong ống. Có một luồng gió rất yếu đang đi vào trong. Ở đâu đó phía sau đoạn hẹp, không khí có đường để thoát ra.
"Dữ liệu chỉ nói rằng ống này vòng qua bức tường bịt," anh nói với Phong. "Nó không nói ống đi đến đâu."
Phong gật đầu. "Mai trời sáng tôi cần bản vẽ của nhà 15. Ống này có thể đi dưới móng nhà bên ấy."
Một giờ năm mươi tám, Sáng bắt đầu rút lui. Ông Kha, người trực trạm cống, đã nhắn tin cho Khải từ lúc nửa đêm rằng van sẽ đóng lại lúc 02:20 vì triều đêm. Khi van đóng, nước trong cống hộp sẽ dâng lên. Sáng không muốn có người của mình ở dưới khi nước dâng mà không biết dâng đến đâu.
Trước khi quay đầu, anh lia đèn một vòng cuối quanh hố ga, chậm, từ trái sang phải, để camera ghi lại toàn cảnh cho Khải. Ánh đèn quét qua dấu bàn tay, qua đầu bu lông, qua gờ bùn có dấu giày. Rồi nó dừng lại trên thành ống phía bên kia hố ga, phía mà Sáng chưa soi kỹ vì mải nhìn những dấu tay.
Trên mặt bê tông, ngang tầm mắt một người đang quỳ, có chữ.
Không phải viết bằng mực hay bút. Chữ được cào vào thành ống bằng một vật cứng và nhọn, xuyên qua lớp nhớt rêu xuống đến bê tông bên dưới, để lại những đường xám sáng hơn hẳn mặt ống quanh đó. Nét chữ run, to nhỏ không đều, như của một người viết trong bóng tối, bằng tay không thuận. Nhưng vẫn đọc được. Hai từ, viết hoa, chữ sau thấp hơn chữ trước.
ĐỪNG TRẢ LỜI.
Trên miệng giếng, không ai nói gì. Hòa lùi lại một bước. Phong ngừng gõ ngón tay.
"Anh chụp gần giúp tôi," Khải nói vào bộ đàm. Giọng anh nghe lạ với chính anh. "Có thước. Chụp cả mép nét cào."
Sáng chụp. Khải phóng to tấm ảnh trên màn hình. Mép những nét cào sắc gọn, chưa bị rêu phủ lại, chưa có lớp nhớt nào bò vào lòng rãnh. Nhưng anh không biết rêu ở đây mọc nhanh đến mức nào, trong bóng tối, trong hơi ẩm này. Có thể vài ngày. Có thể vài tuần. Có thể lâu hơn.
Anh ghi vào sổ, bằng những chữ khô nhất anh tìm được:
"01:59. Hố ga ống tròn, cách G-3 khoảng 9,1 m theo đường đi. Chữ cào vào bê tông: 'ĐỪNG TRẢ LỜI'. Vật cào: chưa rõ. Người viết: chưa rõ. Thời điểm: chưa xác định được bằng quan sát. Nằm cùng hố ga với dấu tay, sợi vải xanh, dấu giày đế chữ V."
Rồi anh nhìn dòng chữ một lần nữa trên màn hình, trong khi Sáng và Tiến bắt đầu bò ngược ra, ánh đèn rời khỏi hố ga, để lại hai từ ấy chìm dần vào bóng tối.
Ai đó đã ở đây, đã quỳ ở đây, đã dùng một vật gì đó để cào lên tường hai chữ ấy. Và dù đó là ai, người ấy đã biết một điều mà nhóm chỉ vừa học được trong hai ngày qua: ở nơi này, có những tiếng gọi mà người ta không được trả lời.