Chương 019 — Giọng nói dẫn sai đường
Tâm đã nghĩ mình sẽ về nhà ngủ từ lúc mười giờ. Ông không về. Đến hai giờ sáng, khi Đại úy Sáng từ dưới giếng G-3 trèo lên, ống quần ướt đẫm đến tận háng, và hỏi ông có ngồi ở gian ngoài cùng Lực được không trong lúc nước lên, ông gật đầu trước khi kịp nghĩ.
Sáng giải thích ngắn gọn. Theo lịch trạm cống, van sẽ đóng lúc hai giờ hai mươi. Nước dưới cống hộp sẽ dâng, người của anh không xuống được cho đến khi nó rút. Trong lúc ấy, anh muốn có người ở trạm micro trong gian ngoài, ngoài ngưỡng đông, đeo dây, để nếu có gì thì nghe bằng tai chứ không chỉ qua máy. Lực sẽ ở đó. Anh muốn có thêm một người biết những điều kiện mà cả nhóm đã ghi nhận từ chiều. Một người không gọi tên, và sẽ ngăn người khác gọi tên.
"Tôi không phải người của đội anh," Tâm nói.
"Không. Nhưng anh biết đừng làm gì." Sáng đưa cho ông bộ đai và chiếc mũ có đèn. "Đeo vào. Không qua ngưỡng. Tôi gọi ra là ra."
Tâm đeo đai. Lần thứ hai kể từ trưa hôm qua, ông để một người lính trẻ cài khóa ở ngực mình, kéo thử dây, gật đầu. Ông nghĩ đến bố. Bố ông chưa bao giờ đeo thứ gì như thế này khi bước vào một nơi mà người ta sợ. Bố ông chỉ mang theo một túi đồ lễ. Có những nơi bố ông không bao giờ bước vào, dù được mời hai lần.
Hai giờ mười hai, ông ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp đặt sát tường gian ngoài, cách ngưỡng đông hai bước. Lực ngồi chiếc ghế bên cạnh, tai đeo nghe, tay cầm bộ đàm. Trên sàn giữa hai người là đầu thu micro, hai vạch tín hiệu nhảy lăn tăn. Đèn halogen ngoài sân rọi qua cửa sổ, vẽ những vạch xiên lên nền gạch hoa đỏ. Trước mặt ông, bậc ngưỡng đá xanh ướt đẫm, thanh thước nhựa trắng của anh Khải dựng đứng cạnh vạch sẫm trên khung cửa. Sau ngưỡng là hành lang tối, và ở cuối hành lang, cửa bếp mở toang, chèn bao cát, ánh đèn đỏ nhỏ xíu của chiếc máy quay mới thay pin nhấp nháy như một con mắt.
"Chú ơi," Lực nói khẽ, "chú có sợ không?"
"Có," Tâm đáp.
Lực nhìn ông, như không tin một người như ông lại trả lời thế. Rồi cậu cười, một nụ cười căng, và quay về nhìn vạch tín hiệu.
Hai giờ mười lăm, anh Khải gọi qua bộ đàm từ container. Anh tóm tắt cho hai người ở gian ngoài những gì đội của Sáng vừa thấy dưới cống: một bức tường xây bịt lòng cống hộp ở mét thứ sáu, một ống tròn rẽ sang phải, những dấu bàn tay trên thành hố ga trượt về phía trong, nửa dấu giày đế chữ V, một nhúm sợi vải xanh. Rồi anh kể đến hai chữ cào trên thành ống, và Tâm nghe thấy anh ngập ngừng trước khi đọc chúng ra.
"Nếu trong nhà có tiếng chỉ đường," Tâm hỏi, "anh muốn chúng tôi báo thế nào?"
Bộ đàm im một lúc. "Báo nguyên văn những chữ nghe được," Khải nói. "Báo giờ, báo tiếng đến từ phía nào. Đừng báo kết luận. Đội anh Sáng đi theo dấu vật lý, họ cần biết có tiếng, nhưng họ không được đi theo tiếng."
Tâm gật đầu dù biết Khải không nhìn thấy. Ông quay sang Lực và nhắc lại câu ấy, chậm, từng chữ, như nhắc một người học việc trước khi cho cầm dao. Lực nhắc lại theo ông. Ông bắt cậu nhắc lần nữa.
Hai giờ hai mươi, bộ đàm báo van đã đóng. Tâm không nhìn vào điện thoại. Ông nhìn mép nước trên ngưỡng.
Nó đến nhanh hơn lúc chiều. Kênh vẫn còn cao từ đợt triều tối, nên chỉ mười tám phút sau khi van đóng, mép nước đã bò từ phía bếp ra, phẳng và lặng, phủ dần lên mặt đá. Ông nhìn nó chạm vào vạch số không trên thanh thước, rồi vượt qua. Ông không cần ai đọc số cho mình. Giọng anh Khải qua bộ đàm vẫn đọc: "Hai giờ ba mươi tám, V0 bằng không. Hai giờ bốn mốt, cộng hai."
Tâm thấy da gáy mình gai lên. Đó không phải vì nước, ông đã thấy nước nhiều lần trong đời. Đó là vì sự im lặng. Gian ngoài im đến mức ông nghe được tiếng nước nhỏ giọt từ trần hành lang xuống, tiếng tim mình đập, tiếng Lực thở.
Hai giờ bốn mươi tư, ông thấy môi Lực mấp máy.
Cậu chiến sĩ ngồi thẳng lưng, mắt nhắm, hai tay đặt trên đầu gối, môi động khe khẽ, không thành tiếng mà cũng không hẳn là im. Tâm nghe được một thứ âm thanh như tiếng gió lùa qua khe cửa, đều, có nhịp. Ông biết đó là gì. Ông đã thấy những người ngồi như thế ở chùa, ở đám giỗ, ở những nhà có người sắp mất. Cậu đang khấn.
Ông định đặt tay lên vai cậu. Rồi ông dừng lại. Ông đã sống bốn mươi sáu năm trong một gia đình mà người ta khấn vái mỗi ngày, và ông chưa bao giờ ngắt lời một người đang cầu nguyện. Có những thứ người ta làm khi sợ, và cầu nguyện là thứ ít hại nhất trong số ấy. Ông không nghe ra chữ nào. Ông bảo mình rằng Lực chỉ đang cầu cho bình an, cho anh thợ điện, cho bản thân cậu.
Về sau, ông sẽ nghĩ lại khoảnh khắc ấy nhiều lần.
Hai giờ năm mươi mốt, tiếng nước nhỏ giọt ngừng.
Không phải nhỏ dần rồi tắt. Nó ngừng hẳn, như ai đó vặn khóa. Lực mở mắt. Trên đầu thu, hai vạch tín hiệu tụt xuống sát đáy, thấp hơn cả lúc trước. Tâm thấy cổ họng mình khô lại.
Rồi có tiếng người.
Nó vang lên từ cuối hành lang, từ phía cửa bếp hoặc sau cửa bếp, không to, khàn, đứt quãng, như người nói qua một khe hẹp. Tâm chưa bao giờ nghe giọng anh thợ điện lúc còn ở ngoài đời. Nhưng ông đã nghe giọng này lúc trưa, khi nó gọi tên thằng Cường từ dưới nền bếp, và lúc ấy cả đội cứu hộ bảo nó giống Huy.
"Có ai… có ai ở ngoài đấy không… Anh ở đây…"
Lực bật dậy khỏi ghế. Tâm nắm lấy cổ tay cậu. Không mạnh, chỉ đủ chắc.
"Bên trái… anh ở bên trái… đừng đi lối cống… sập đấy… đi lối cửa bếp…"
Lực đã cầm bộ đàm lên, ngón tay đặt trên nút bấm. Tâm thấy cậu thở gấp, mắt mở to. Cậu sắp làm điều mà bất cứ ai có lương tâm cũng sẽ làm: báo ngay cho đội trưởng biết người mất tích đang nói mình ở đâu.
"Khoan," Tâm nói. Ông vẫn giữ cổ tay cậu. "Báo là có tiếng. Đừng báo hướng như lời nó."
"Nhưng anh ấy bảo…"
"Nó bảo." Tâm nhìn thẳng vào mắt Lực. "Cháu chưa biết nó là ai. Cháu báo những gì cháu nghe. Đừng báo những gì nó muốn cháu làm."
Lực nhìn ông thêm một giây, rồi nuốt khan, bấm nút. Giọng cậu run nhưng câu chữ rõ ràng, như những câu cậu đã quen báo cáo:
"Điểm nhà báo. Hai giờ năm hai, có giọng giống lúc trưa từ phía bếp. Nội dung có các chữ 'bên trái', 'đừng đi lối cống', 'sập', 'cửa bếp'. Chưa kiểm chứng."
Một khoảng lặng. Rồi giọng Sáng vang lên, bình thường như mọi khi: "Điểm G-3 nhận. Dấu vật lý của đội chỉ vào ống bên phải, hướng vào trong. Không đổi hướng theo tiếng. Đội G-3 thử mã gõ."
Tâm nghe tiếng gõ trước khi hiểu đó là gì. Rất mờ, rất xa, vọng lên qua nền nhà và qua đầu thu micro. Đó là một nhịp mà ông không biết, nhịp mà đội cứu hộ đã thống nhất với nhau và không nói cho ai ngoài đội. Nhịp ấy dứt, rồi im.
Giọng nói ở cuối hành lang không gõ đáp lại. Nó cũng không nhắc lại nhịp ấy. Nó chỉ nói tiếp, cùng một giọng khàn, cùng những chữ ấy, như không nghe thấy gì:
"Bên trái… cửa bếp… xuống đây…"
"Không có đáp mã," Lực báo, giọng cậu khác đi. "Giọng không đáp mã. Vẫn nói 'bên trái'."
Hai giờ năm mươi bảy, bộ đàm rè lên giọng anh Khải từ container, nhanh và gọn hơn bình thường: "Máy quay bếp. Cửa thấp mở. Phía sau có cầu thang."
Tâm không nhìn được vào bếp từ chỗ ông ngồi. Ông chỉ thấy cuối hành lang, cửa bếp mở, chiếc đèn đỏ nhỏ của máy quay. Nhưng ông cảm thấy nó. Một luồng hơi lạnh lùa ra từ cuối hành lang, ẩm, tanh, mang theo đúng cái mùi ông đã ngửi thấy lúc trưa khi đứng sau lưng Lực ở cửa bếp. Đó là mùi của nước đứng lâu trong một nơi không có ánh sáng, mùi ông chỉ gặp một lần trong đời, ở xã bên kia sông.
Rồi giọng nói đổi cách xưng hô.
"Chú ơi…"
Tâm không nhúc nhích.
"Chú ơi… chú xuống đây giúp cháu với… cháu không lên được… lạnh lắm…"
Có một khoảnh khắc ông thấy mình đã nửa đứng lên. Ông không biết mình đứng lên từ lúc nào. Ông đang nghĩ đến một thằng bé, không phải anh thợ điện mà là một thằng bé khác, mười một tuổi, nhiều năm trước, ở một cái giếng bỏ hoang bên kia sông. Thằng bé ấy cũng gọi chú ơi. Lúc ấy ông đã làm theo những gì bố dạy, những gì ông tin là đúng. Và thằng bé ấy không lên được.
Ông nhìn xuống chân mình.
Dưới chân ông là nền gạch hoa đỏ đã mòn hoa văn. Sợi dây an toàn chạy từ đai trên ngực ông ra phía cửa chính, căng nhẹ. Mũi đôi dép nhựa của ông cách bậc ngưỡng đá chừng hai bước chân. Mép nước trên ngưỡng lăn tăn rung theo tiếng máy phát điện ngoài sân.
"Gạch," ông nói thành tiếng, rất khẽ, không biết là nói với ai. "Gạch."
Ông ngồi xuống lại.
Lực đang nhìn ông, mặt trắng bệch. Cậu cũng đã nghe chữ "chú ơi". Ông thấy cậu hiểu, theo cách một người lính trẻ hiểu những gì người lớn tuổi hơn không nói ra.
"Không trả lời," Tâm nói với cậu. "Ai gọi cũng không trả lời."
Qua bộ đàm, Sáng hỏi điểm nhà có cần rút không. Tâm bảo Lực trả lời là không. Họ đang ở ngoài ngưỡng, họ nghe, họ ghi. Nếu họ rút bây giờ thì không còn ai ở đây để biết chuyện gì xảy ra tiếp. Sáng im một lúc, rồi đồng ý, nhưng bảo hai chiến sĩ giữ dây ở cửa chính căng thêm.
Ba giờ không phút. Giọng nói vẫn gọi, mỗi lúc một xa hơn, như người đang đi xuống từng bậc thang. Những chữ cuối cùng ông nghe được là "bên trái" và "cầu thang", rồi một thứ âm thanh không còn là chữ, chỉ là hơi.
Ba giờ hai phút, bộ đàm báo: "Máy quay bếp. Cầu thang mất. Phía sau cửa thấp là gạch."
Ngay lúc ấy, tiếng nước nhỏ giọt từ trần hành lang trở lại, đột ngột như lúc nó ngừng. Trên đầu thu, hai vạch tín hiệu bật lên mức cũ. Luồng hơi lạnh từ cuối hành lang tan đi. Gian ngoài vẫn là gian ngoài, với nền gạch hoa, đèn halogen hắt qua song cửa, và mép nước vẫn nằm trên vạch sẫm.
Không ai nói gì trong một phút. Rồi Sáng nói qua bộ đàm một câu mà Tâm sẽ nhớ rất lâu, không phải vì nó hay mà vì giọng anh nghe mệt đến mức nào:
"Điểm G-3 nhận. Chúng ta không xác định được nguồn. Lối đóng rồi."
Ba giờ hai mươi tám, nước rút xuống dưới vạch. Sáng cho Tâm và Lực ra.
Ở ngoài sân, dưới ánh halogen, Tâm ngồi xuống bậc thềm. Lực đứng cạnh ông một lúc lâu, không đi đâu. Rồi cậu ngồi xuống, cách ông một khoảng, tháo mũ ra, hai tay xoay xoay vành mũ.
"Chú," cậu nói. "Lúc nãy cháu khấn."
"Chú biết."
"Cháu khấn anh Thắng." Giọng cậu đứt đi một chút. "Anh ấy đi cùng tổ với cháu. Hai năm trước, mùa lũ, anh ấy đi cứu một nhà ở bãi giữa, thuyền lật. Lúc trưa cháu nghe trong tai nghe có ai gọi tên anh ấy, cháu sợ quá. Lúc nãy ngồi đấy cháu không biết làm gì, cháu khấn anh ấy phù hộ cho anh em mình. Cháu có gọi tên anh ấy. Cháu gọi nhỏ thôi. Cháu không nghĩ…"
Cậu không nói hết câu.
Tâm im lặng rất lâu. Ông không trách cậu. Ông biết mình không có quyền trách. Chính ông đã thấy môi cậu mấp máy và đã chọn không ngắt lời. Chính ông đã nghĩ một lời cầu nguyện thì vô hại.
"Không phải lỗi của cháu," ông nói cuối cùng. "Cháu khấn vì cháu sợ. Chú để cháu khấn vì chú nghĩ khấn thì không sao. Cả hai chú cháu mình đều không biết."
Lực gật đầu, mắt đỏ.
Tâm rút cuốn sổ tay bìa mềm trong túi áo ngực ra, lật đến trang mới. Ông viết bằng những nét chữ nhỏ như người ghi sổ cân hàng: giờ nước qua vạch ở ngưỡng đông, 02:38. Giờ có người khẽ khấn tên người đã chết trong gian ngoài, khoảng 02:44 đến 02:50. Giờ tiếng nước nhỏ giọt ngừng, 02:51. Giờ có giọng gọi, 02:52, nội dung chỉ hướng bên trái, cửa bếp, cầu thang, trái với hướng dấu tay dưới cống. Giọng không đáp mã gõ. Giờ cầu thang hiện ra sau cửa thấp, 02:57. Giờ cầu thang mất, 03:02. Giờ nước rút, 03:28.
Bên dưới, ông viết thêm một dòng mà ông không đọc to cho ai nghe:
"Người khấn không biết mình đang gọi. Người ngồi cạnh nghe thấy mà không cản."
Ông đóng sổ. Đại úy Sáng đi vòng từ lối bờ kênh lên, đứng trước mặt hai người một lúc, nhìn Lực, rồi nhìn Tâm. Anh hỏi đã có chuyện gì trong gian ngoài mà bộ đàm không báo.
Lực cúi đầu. Tâm biết cậu đang chờ ông quyết định thay cậu: nói, hay giữ lại. Ông đã giữ nhiều thứ trong đời vì nghĩ rằng giữ lại là bảo vệ người khác. Một phần trong ông muốn giữ chuyện này cho cậu chiến sĩ trẻ, một chuyện nhỏ, một lời khấn, không ai cần biết.
"Cháu kể với anh Sáng đi," ông nói. "Kể đúng như kể với chú. Rồi chú sẽ kể với cô An và anh Khải phần của chú. Chuyện chú thấy cháu khấn mà không cản, chú tự nói."
Lực ngẩng lên nhìn ông, rồi nhìn Sáng, và kể. Sáng nghe hết, không ngắt lời. Rồi anh gật đầu, vỗ vai Lực một cái, nói cậu nghỉ ca, sáng mai viết lại lời khai. Anh không nói gì với Tâm. Nhưng khi đi ngang qua, anh dừng lại nửa bước, như người đi đường gật đầu chào một người lạ vừa giúp mình một việc.
Ngoài lối bờ kênh, đội cứu hộ đã bắt đầu chuẩn bị xuống giếng lần nữa, chờ nước trong cống hộp rút. Trong container, anh Khải chắc đang vẽ thêm một đoạn thẳng nữa lên trục thời gian của mình. Một đoạn năm phút, giữa hai khoảng lặng.
Tâm nhìn về phía ngôi nhà. Ông nghĩ đến giọng nói ấy, cái cách nó đổi từ "anh" sang "chú" khi nó đổi người để gọi, như thể nó biết ai đang ngồi ở gian ngoài. Ông nghĩ đến dấu tay dưới cống, chỉ vào phía bên phải. Nếu giọng nói ấy là của anh thợ điện thật, đang mắc kẹt đâu đó, thì năm phút vừa rồi là năm phút họ đã không đi tìm anh. Nếu không phải, thì năm phút ấy là năm phút họ đã không bước xuống một cầu thang mà giờ không còn nữa.
Ông không biết là cái nào. Không ai biết. Cánh cửa đã khép lại trước khi họ kịp biết.