Chương 020 — Hồ sơ mang tên Huy
Ba giờ rưỡi sáng ngày 2, An ngồi trong container và nhìn trục thời gian của Khải dài thêm một đoạn.
Anh vẽ nó bằng màu tím, màu cuối cùng còn lại trong bảng màu anh đang dùng: một đoạn thẳng năm phút, từ 02:57 đến 03:02, nằm lọt trong một đoạn dài hơn từ 02:38 đến 03:28, khoảng thời gian nước nằm trên vạch. Ngay phía trước đoạn tím, anh đặt một chấm nhỏ màu xám ở 02:44 và ghi bên cạnh, bằng chữ nhỏ đến mức An phải nghiêng người mới đọc được: "Lực khấn, có tên người chết (theo lời Lực, sau sự việc)."
Trên một tờ giấy khác, An viết lại những gì đã xảy ra từ lúc nửa đêm theo cách của cô: ai ở đâu, nghe thấy gì, làm gì, lúc mấy giờ. Đó là cách cô giữ cho mình không trôi đi. Cô đã thức gần hai mươi bốn tiếng. Chữ của cô bắt đầu nghiêng hơn bình thường.
Huy đã mất tích hai mươi bảy tiếng bốn mươi phút.
Bốn giờ kém năm, nước trong cống hộp đã rút xuống còn hơn hai mươi phân. Sáng quyết định xuống lần nữa. Lần này mục tiêu của anh hẹp hơn. Anh không bò qua đoạn ống hẹp có vết nứt, vì Phong đã nói không. Anh sẽ đến hố ga có dấu tay, rồi đẩy camera dò tìm qua đoạn hẹp, xa nhất có thể, để xem phía sau có gì.
An đứng cạnh Khải trên miệng giếng G-3, sau sợi dây ngăn. Trung úy Quang đứng bên kia, điện thoại áp tai, nói chuyện với đồn huyện về chiếc SIM trong mô-đun loa. Gió từ kênh thổi lên lạnh hơn lúc tối. Ở phía đông, trên những mái nhà bên kia kênh, bầu trời đã bắt đầu nhạt đi thành màu xám tro.
Bốn giờ mười một, Sáng đến hố ga. Trên màn hình camera đặt trên thùng nhựa, An nhận ra những dấu tay cô đã thấy qua ảnh lúc đêm, và dòng chữ cào ở thành ống bên kia. Cô không đọc to chúng ra. Cô thấy mình không muốn đọc.
Sáng nối thêm một đoạn cần vào camera và đẩy nó qua đoạn ống hẹp. Hình ảnh rung lắc. Thành ống bê tông lướt qua, xám, nứt, nước rỉ thành dòng nhỏ từ vết nứt trên trần. Một mét. Hai mét. Ở mét thứ hai rưỡi, camera chạm vào một thứ gì đó và dừng lại.
Đó là một tấm song chắn bằng sắt dựng chắn ngang lòng ống, những thanh sắt tròn to bằng ngón tay cái, cách nhau chừng một gang. Loại song chắn rác người ta vẫn đặt ở các đường cống cũ để giữ lại cành cây, rác rưởi. Sắt gỉ sét đến mức có thanh đã mỏng đi một nửa. Qua những khe giữa các thanh, ánh đèn camera chỉ rọi được một khoảng tối phía sau, không thấy đáy, không thấy tường.
"Có vật mắc ở song chắn," Sáng báo.
Camera tiến lại gần hơn. An nhìn thấy nó cùng lúc với tất cả những người khác trên miệng giếng.
Một sợi dây đeo thẻ màu xanh dương, loại vải dệt dẹt có in logo công ty, mắc vào thanh sắt thứ ba tính từ trái sang. Ở đầu dây, lủng lẳng trong không khí ẩm, là một tấm thẻ nhựa trong suốt bọc lấy một tấm bìa trắng có ảnh. Đèn camera làm mặt nhựa lóa trắng. Sáng xoay camera một góc, và tấm thẻ hiện ra rõ hơn: logo của một đội dịch vụ điện, một tấm ảnh chân dung nhỏ, một dòng chữ in đậm.
An không đọc được chữ trên màn hình rung. Nhưng Khải bên cạnh cô thì đọc được, hoặc có lẽ anh chỉ nhận ra khuôn mặt trong ảnh. Anh hít vào một hơi, rất khẽ.
Sáng hỏi Phong và Quang qua bộ đàm có được lấy tấm thẻ không. Phong nói việc ấy không ảnh hưởng gì đến kết cấu, miễn là không chạm vào song chắn. Quang nói được, với điều kiện chụp ảnh ở nguyên vị trí trước. Tiến chụp ba tấm qua camera. Rồi Sáng thay đầu camera bằng một móc nhỏ ở đầu cần, đưa vào, khều nhẹ sợi dây đeo khỏi thanh sắt. Mất bốn lần thử. Đến lần thứ tư, sợi dây trượt ra, rơi vào lòng móc, và Sáng kéo cần về từng chút một, chậm như kéo một sợi chỉ.
Khi camera trở lại vị trí, nó soi vào chỗ sợi dây vừa mắc. Trên thanh sắt thứ ba, ngay chỗ ấy, có một vệt màu đỏ sẫm.
Vệt dài chừng hai đốt ngón tay, quệt ngang thanh sắt như có thứ gì cọ vào rồi kéo đi. Màu đỏ ấy không đen, không nâu như máu cũ khô lâu. Nó đỏ thẫm, và dưới đèn camera, mép vệt còn bóng lên như chưa khô hẳn.
"Có vết giống máu trên song chắn," Sáng báo. Giọng anh vẫn đều, nhưng ngắn hơn. "Chụp ảnh, không chạm."
Tấm thẻ được đưa lên miệng giếng lúc 04:27, trong một túi đựng mẫu. Quang cầm nó dưới ánh đèn pin. An đứng cạnh anh, đủ gần để đọc.
Thẻ công tác của một đội dịch vụ điện ở huyện, đúng đội mà ông Lâm đã thuê để ngắt điện nhà số 17. Ảnh chân dung một người đàn ông ngoài ba mươi, mặt gọn, tóc cắt ngắn, nhìn thẳng vào ống kính với vẻ hơi khó chịu của những người không thích chụp ảnh. Dòng chữ in đậm dưới ảnh là tên anh. Bên dưới là chức danh: thợ điện.
An đã thấy khuôn mặt ấy một lần, dưới ánh đèn halogen đêm 0, khi anh đi xuống dốc ngõ Hạ Thủy với hộp đồ nghề màu đỏ, nói với anh Tùng rằng thợ điện sợ điện chứ ma không giật chết ai.
Cô nhờ Quang chụp ảnh tấm thẻ cạnh thước, rồi chụp ảnh vết đỏ trên màn hình camera, phóng to. Anh nhân viên y tế của đội cứu hộ được gọi đến xem. Anh nhìn tấm ảnh rất lâu rồi nói một câu mà An ghi lại nguyên văn: trong chỗ lạnh và ẩm như dưới cống, máu khô chậm hơn nhiều, nên nhìn màu và độ bóng không thể đoán được nó có từ bao giờ; nhưng anh cũng nói thêm rằng nó trông không giống máu đã nằm ở đó hàng tuần.
"Vậy là còn sống?" ai đó hỏi sau lưng An. Cô không quay lại nhìn xem là ai.
"Dữ liệu chỉ nói có máu ở đó," Khải đáp, giọng rất thấp. "Và có thẻ của anh ấy. Nó không nói anh ấy còn sống."
Nhưng An thấy tay anh siết chặt mép chiếc máy tính bảng.
Sáng thử mã gõ lần nữa, từ hố ga, gõ vào thành ống ngay trước đoạn hẹp. Ba lần. Không có tiếng đáp. Anh gọi to: "Đội cứu hộ đây! Có ai nghe thấy không?" Tiếng anh dội vào khoảng tối phía sau song chắn, rồi tắt. Không có gì.
Phong xem lại hình ảnh đoạn ống hẹp và tấm song chắn, rồi nói với Sáng điều mà An nghe ra là anh đã đoán từ trước. Muốn qua được song chắn thì phải cắt sắt. Muốn cắt sắt thì phải có người ở sát song chắn. Muốn có người ở đó thì phải chống đoạn ống nứt trước. Mà muốn chống thì phải biết phía trên đoạn ống ấy là gì: đất, móng nhà số 15, hay một bức tường đang chịu lực. Tất cả những việc ấy không làm được trong đêm.
"Bao lâu?" Sáng hỏi.
"Có bản vẽ nhà 15 và có người của tôi thì chống mất vài tiếng," Phong nói. "Không có thì lâu hơn."
Năm giờ kém mười lăm, một chiếc xe máy dừng ở đầu ngõ. Một người phụ nữ chừng bốn mươi tuổi, tóc buộc vội, áo khoác ngoài bộ đồ ngủ, chạy xuống dốc. Chiến sĩ gác ở băng dây vàng chặn chị lại. Chị nói một câu gì đó, giọng vỡ ra, và An nghe thấy cái tên. Người phụ nữ là chị gái của Huy, tên Hằng. Chị ở thị trấn huyện, cách Bến Mờ mười hai cây số. Chị được công an báo tin em trai mất tích từ chiều hôm qua.
Quang ra gặp chị. An đi theo, đứng cách một bước.
Chị Hằng không hỏi em trai mình đang ở đâu. Chị chìa điện thoại ra trước mặt Quang, tay run đến mức màn hình rung theo.
"Bệnh viện huyện," chị nói. "Đêm qua bệnh viện huyện đăng tìm người nhà. Tên Huy. Em xem đi."
Trên màn hình là một bài đăng của trang Facebook có tên bệnh viện đa khoa huyện, đăng lúc 02:20. Nội dung ngắn: bệnh viện đang tiếp nhận một bệnh nhân nam, khoảng ba mươi lăm tuổi, tự khai tên Huy, làm nghề thợ điện, được người dân đưa vào lúc 01:40 sau khi phát hiện ngồi ở khu vực bến xe huyện trong tình trạng lạnh run, tay xây xát, lúc tỉnh lúc lơ mơ, không mang giấy tờ, không có điện thoại. Ai là người nhà xin liên hệ. Kèm theo là một tấm ảnh chụp từ phía sau: một người đàn ông ngồi trên giường bệnh, đầu cúi, mặc một chiếc áo bảo hộ màu xanh đã bạc. Trên vai áo có một miếng vải in logo.
An phóng to tấm ảnh trên điện thoại của chị Hằng. Miếng vải trên vai áo có cùng logo với tấm thẻ công tác vừa được kéo lên từ dưới cống.
"Chị đã đến bệnh viện chưa ạ?" An hỏi.
"Rồi. Chị đến lúc ba giờ bốn mươi." Chị Hằng nói nhanh, đứt quãng. "Người ta bảo người đó tự bỏ đi lúc ba giờ năm phút, lúc y tá đi lấy thuốc. Không ai giữ. Chị xin xem ảnh mặt, người ta không cho, bảo phải có công an. Chị xem sổ tiếp nhận thì người ta chỉ cho xem một dòng. Tên Huy. Ba mươi lăm tuổi. Thợ điện. Chị không biết. Chị không biết có phải em chị không."
Chị nhìn Quang, rồi nhìn An, rồi nhìn xuống ngôi nhà ở cuối ngõ, nơi đèn halogen vẫn rọi trắng mặt tiền.
"Thế mà các em bảo nó ở trong ấy," chị nói.
An không trả lời câu ấy. Cô hiểu điều chị Hằng muốn nghe: rằng người ở bệnh viện chính là em chị, rằng em chị đã tự ra được, đã đi mười hai cây số trong đêm, và giờ chỉ đang lang thang đâu đó, lạnh và lú lẫn nhưng còn sống. Cô cũng hiểu vì sao Quang không nói gì. Không ai được phép nói điều ấy cho đến khi có người xác minh được nó.
Cô cũng muốn gọi ngay cho bệnh viện, hỏi một y tá trực đêm xem người đàn ông ấy trông thế nào, cao bao nhiêu, có vết thương gì, đi giày gì. Cô biết cách làm thế. Cô biết những câu hỏi nào sẽ khiến một y tá mệt mỏi lúc năm giờ sáng kể nhiều hơn họ được phép kể. Ba năm trước, cô đã làm đúng như thế, ở một bệnh viện khác, và đã viết một bài dựa trên những gì người ta kể với cô qua điện thoại.
"Anh Quang," cô nói. "Việc này phải qua người có thẩm quyền."
Quang gật đầu, như anh đã định nói đúng câu ấy. Anh gọi cho trực ban công an huyện, đề nghị cử người đến bệnh viện ngay, xác minh nhân thân bệnh nhân đã nhập viện lúc 01:40, thu ảnh chụp mặt nếu có, trích camera của bệnh viện và khu vực bến xe, xác định hướng người ấy đi sau 03:05. Rồi anh hỏi chị Hằng những câu mà An biết anh phải hỏi. Em chị cao bao nhiêu, có vết sẹo hay hình xăm nào không, hôm qua đi giày gì, mặc áo gì. Chị Hằng trả lời từng câu, và mỗi câu trả lời đều có thể khớp với người trong ảnh, cũng có thể không. Áo bảo hộ xanh của đội dịch vụ điện thì cả đội ai cũng mặc.
An mở sổ, lật sang một trang trắng, kẻ một đường dọc ở giữa.
Cột bên trái, cô viết những gì nhóm đã thấy, đã đo, đã chạm vào. 23:51:31 đêm 0, Huy rời khung hình camera trong bếp. 23:52, cuộc gọi đứt. Định vị điện thoại cuối cùng nằm trong thửa đất nhà số 17. Không ai thấy anh ra khỏi cửa chính. Cửa sau bếp khóa ngoài, mạng nhện còn nguyên. Rạng sáng ngày 1, chuỗi dấu giày đế chữ V dừng ở chân tường trái của bếp. 03:12, tiếng gõ khi nước dưới vạch. 01:47 ngày 2, sợi vải xanh và dấu giày đế chữ V ở hố ga ống tròn, sâu dưới đất. 04:27 ngày 2, thẻ công tác của Huy mắc trên song chắn sắt, cạnh một vệt máu chưa khô hẳn. Theo lời Quang, điện thoại của anh không kết nối lại với mạng lần nào kể từ 23:52.
Cột bên phải, cô viết những gì bài đăng nói. 01:40 ngày 2, một người đàn ông tự khai tên Huy, thợ điện, khoảng ba mươi lăm tuổi, áo bảo hộ xanh có logo đội dịch vụ điện, được đưa vào bệnh viện huyện từ bến xe, cách đây mười hai cây số. Lạnh run, tay xây xát, không giấy tờ, không điện thoại. 03:05, tự rời bệnh viện.
Cô nhìn hai cột. Cô biết những lời giải thích bình thường nhất là gì, và cô viết chúng ra ở cuối trang, từng dòng một, để không ai trong nhóm, kể cả cô, được phép quên. Một người khác cùng tên. Một thợ điện khác của cùng đội, mặc cùng loại áo. Một sự nhầm lẫn khi tiếp nhận một người lú lẫn giữa đêm. Một bài đăng ghi sai. Một người nghe tin trên mạng rồi tự nhận là Huy, vì những lý do mà cô chưa nghĩ ra.
Không dòng nào trong số ấy cần đến căn nhà số 17.
Nhưng cô cũng nhìn cột bên trái. Nếu người ở bệnh viện là Huy, thì anh đã ra khỏi lòng đất bằng một con đường mà đội cứu hộ chưa tìm thấy, trước 01:40. Vậy thì vệt máu chưa khô trên song chắn lúc 04:27 là của ai? Còn nếu người ở bệnh viện không phải Huy, thì có một người đàn ông khác, mặc áo của đội Huy, tự khai tên Huy, xuất hiện giữa đêm ở bến xe huyện, đúng vào đêm thứ hai Huy mất tích, rồi biến mất trước khi có ai kịp nhìn mặt.
Năm giờ ba mươi, trời đã sáng hẳn. Ánh sáng xám từ phía kênh tràn vào ngõ, làm những ngọn đèn halogen bỗng trở nên vàng vọt và thừa thãi. Chị Hằng ngồi trên chiếc ghế nhựa của anh Tùng, hai tay ôm điện thoại, mắt nhìn mãi vào tấm ảnh chụp lưng một người đàn ông trên giường bệnh. Dưới lòng đất, sau một tấm song chắn sắt gỉ, khoảng tối vẫn im lặng.
An gạch một đường ngang dưới hai cột, ghi giờ là 05:31, và viết một câu cuối trước khi đóng sổ. Đó không phải kết luận. Cô không còn tin mình có quyền viết một kết luận nào vào lúc này. Đó chỉ là điều cô nhìn thấy trên trang giấy:
"Hai dòng thời gian của cùng một người. Ít nhất một dòng sai. Chưa biết dòng nào."