Chương 028 — Đường trở về
Mười hai giờ bốn mươi hai, Sáng xuống G-3 lần thứ năm kể từ đêm qua. Lần này An không đứng sau sợi dây ngăn ở đầu lối bờ kênh. Sáng cho cô đứng cạnh thùng nhựa đặt màn hình camera, cạnh Khải, vì cô là người đã ghi mọi tiếng gõ từ sáng, và vì, như anh nói ngắn gọn trước khi cài đai, cần một người không làm gì khác ngoài việc ghi giờ.
Cô ghi giờ.
12:44, Sáng và Tiến đến hố ga. Nước ở đó bốn mươi phân, đọc trên vạch sơn mà người của Phong đánh dấu lên thành ống. Ô-xy mười chín phẩy hai, nhờ quạt ở G-3 vẫn chạy hết công suất. 12:46, Hòa báo máy đo khí cháy ở hố ga: không. Khí độc: không.
Việc tiếp theo không ai trên miệng giếng ngờ tới, trừ một người.
Anh Toàn, đội trưởng đội dịch vụ điện, người đã xác nhận danh sách thợ cho Thượng úy Đạt lúc sáu giờ sáng, đến Bến Mờ lúc mười hai giờ. Anh đứng sau Khải từ nãy, áo bảo hộ xanh cùng logo với tấm thẻ trong túi vật chứng của Quang, tay cầm một chiếc bút thử điện và một đồng hồ vạn năng. Khi camera của Tiến lia qua đoạn ống phía sau song chắn trong lần soi cuối trước khi cắt, anh là người thấy nó đầu tiên: một sợi cáp bọc chì cũ, đen sì, chạy dọc chân thành hốc ở mép khung hình, rồi khuất về phía bức tường trong.
"Cáp," anh nói. "Có cáp trong ấy."
Sáng dừng lại. Anh hỏi qua bộ đàm cáp ấy có điện không. Anh Toàn trả lời rằng cả nhánh của con ngõ đã được cắt từ trạm biến áp lúc năm giờ sáng, theo đề nghị của đội cứu hộ, nhưng cáp ngầm cũ thì anh không dám nói chắc nó đi từ đâu. Trên sơ đồ nhánh của đội anh không có sợi cáp nào chạy xuống dưới đất ở đoạn này. Đêm 0, anh nói thêm, giọng thấp hơn, chính người thợ của anh đã báo qua điện thoại rằng nhánh bơm nhà số 17 vẫn còn điện dù chủ nhà nói bỏ rồi.
An ghi câu ấy lại. Cô không nối nó với điều gì cả.
Sáng cho Tiến dùng bút thử điện không tiếp xúc, rồi dùng đồng hồ vạn năng của anh Toàn chuyền xuống theo dây, đo ở chỗ vỏ chì bị bong. Không. Không có điện áp. Tiến đo lại ở một chỗ khác. Không. Sáng báo lên, và An ghi: "12:58. Cáp cũ trong hốc, chưa rõ nguồn. Đo: không có điện áp. Nhánh ngõ đã cắt từ trạm lúc 05:00 (theo anh Toàn)."
Rồi người của Phong làm nốt việc của họ.
An không thấy được họ. Cô chỉ thấy những khung hình rung lắc từ camera gắn mũ của một người thợ: một vành thép cong màu đỏ cam áp vào trần ống ngay dưới vết nứt, những tay người mang găng vặn ren cột chống, nước đục ngầu sóng sánh ngang ngực người đang nằm nghiêng. Cô nghe tiếng Phong qua bộ đàm, ngắn, gắt, chính xác: dịch lên hai phân, chèn ván, siết nữa, đủ, sang vành sau. Mỗi lần một vành được siết xong, anh đọc to số của nó và giờ. Vành thứ hai, 13:12. Vành thứ ba, 13:31.
13:22, giữa hai vành ấy, bộ đàm rè lên giọng ông Tâm từ container.
"Trạm nhà 17. Micro hai lại có giọng. Từ 13:21. Người ở dưới nhớ lời tôi xin. Không gọi tên. Không đáp."
Sáng đáp bằng một chữ: "Nhận." Rồi An nghe anh nhắc lại cho người ở dưới, không cao giọng: ai nghe thấy gì không qua bộ đàm thì báo, đừng đáp. Từng người đáp lại bằng số của mình. An thấy Khải bên cạnh cô quay sang nhìn về phía ngôi nhà số 17, ánh mắt anh dừng lại ở bức tường bếp bên trái, rồi quay lại màn hình. Cô biết anh đang nghĩ điều cô đang nghĩ. Họ đang ở gần cái buồng dưới bếp hơn bất kỳ ai từng ở kể từ đêm 0, chỉ cách nó một bức tường gạch và một cánh cửa sắt. Và căn bếp đang đủ điều kiện.
Không ai ở dưới báo nghe thấy gì.
13:38, nước ở hố ga bốn mươi tư phân.
Trước khi cắt, Quang xin một việc mà anh đã nói với Sáng từ sáng: lấy mẫu vệt đỏ trên thanh sắt thứ ba khi người đầu tiên đến sát song chắn, trước khi bất cứ thứ gì bị cắt hay chạm vào. Tiến bò qua đoạn ống đã chống, nằm sấp trên tấm ván lót, nước lạnh ngang cằm, và làm việc ấy bằng bộ dụng cụ lấy mẫu mà kỹ thuật viên của Quang đã chỉ cách dùng qua bộ đàm. Que tăm bông, ống nghiệm, nhãn, giờ. 13:41. Quang đứng trên miệng giếng, đọc từng bước cho Tiến làm theo, như người đang dắt tay một người khác qua một sợi dây. Khi Tiến báo xong, Quang ghi vào biên bản. An nghe anh nói một câu, khẽ, không với ai: chưa giám định thì chưa phải là máu.
13:44, Sáng nằm sát song chắn với chiếc kìm cắt thủy lực. Nó không phát ra tia lửa, chỉ phát ra tiếng nghiến khô của thép bị ép đến khi gãy. Thanh đứng thứ nhất bên trái gãy lúc 13:47. Thanh thứ hai, 13:52. Phần thanh ngang dưới cùng đã gỉ đứt sẵn, chỉ cần một nhát, 13:56. Thanh thứ ba, thanh có vệt đỏ, được giữ nguyên. Ô mở ra rộng chừng năm mươi lăm phân.
13:58, nước ở hố ga bốn mươi sáu phân.
Tiến đi trước. Anh là người nhỏ người nhất trong đội, và anh đã tự nhận việc ấy từ sáng. Anh tháo bình khí dự phòng khỏi lưng, đẩy nó đi trước mặt, chui qua ô vừa cắt, bò thêm một mét trong lòng ống tròn đã ngập ngang ngực, và ra khỏi miệng ống.
Camera trên mũ anh lia một vòng.
An thấy một căn buồng gạch nhỏ, thấp, tường đen bóng ẩm, trần cong. Nước ngập sàn chừng ba mươi phân, đục, có những mảnh rác nổi. Dọc bức tường bên phải là một cái bệ bê tông cao hơn mặt nước chừng sáu mươi phân, rộng chưa đầy một mét. Trên trần, gần góc, có một lỗ tròn nhỏ, từ đó thõng xuống một đầu ống nhựa mảnh, và một luồng gió yếu thổi xuống làm mặt nước bên dưới gợn lăn tăn. Ống thông hơi. Quạt của Tiến ở sân sau nhà số 15 vẫn đang thổi.
Và trên bệ, nằm co, lưng áp vào tường, là một người đàn ông.
Anh nằm nghiêng, hai đầu gối co lên ngực, hai tay ôm lấy mình. Bộ đồ bảo hộ màu xanh đã đen sẫm vì bùn, rách ở đầu gối và khuỷu tay. Một chiếc giày đế vàng còn ở chân phải. Chân trái không có giày, cổ chân sưng to, đặt lên một tấm ván mục kê cao như thể chính anh đã cố kê nó lên. Đầu ống nhựa mảnh nằm ngay cạnh bàn tay trái của anh, trên mặt bệ. Mặt anh quay vào tường. Đèn đội đầu vẫn còn trên trán, đã tắt từ lâu.
Tiến bò đến cạnh bệ, đặt một bàn tay lên vai người ấy. An thấy vai ấy giật lên một cái, yếu.
"Đội cứu hộ đây," Tiến nói. Giọng anh qua micro mũ nghe khàn và gần. "Anh nghe được thì bóp tay tôi."
Một lúc. Rồi bàn tay ôm ngực của người đàn ông trượt ra, run run, tìm tay Tiến, và nắm lấy.
Trên miệng giếng, không ai nói gì. An nghe thấy tiếng thở của chính mình. Cô nhìn đồng hồ và viết: 14:03.
Sáng vào sau Tiến hai phút. Hai người làm việc nhanh mà không vội, như họ đã làm điều này nhiều lần ở những nơi khác. Sáng đặt máy đo khí cạnh bệ: ô-xy mười tám phẩy năm, khá hơn nhờ quạt thổi. Tiến bọc người đàn ông trong một tấm chăn nhôm, kéo ra từ túi ngực, phủ kín từ cổ đến chân. Họ không để anh ngồi dậy. Họ không cho anh uống. Họ kiểm tra cổ chân trái, nói lên những gì họ thấy cho bác sĩ Hạnh nghe qua bộ đàm: sưng, bầm, không có xương lòi, có thể gãy. Hai bàn tay trầy xước đầy, móng tay gãy. Cẳng tay trái có một vết rách dài chừng bốn phân, đã khô miệng. Không có vật gì đè lên người.
Trong lúc Sáng gọi người mang cáng mềm vào, Tiến lia đèn mũ một lần nữa quanh căn buồng, vì đó là quy trình, vì Quang đã xin, vì không ai được rời khỏi một nơi như thế này mà không ghi lại nó. Ánh đèn quét qua bức tường đối diện với miệng ống, bức tường mà An biết, từ tấm sơ đồ của Khải, phải là bức tường giáp với buồng K2.
Ở đó có một cánh cửa sắt.
Thấp, hẹp, chừng bằng một người cúi đầu. Mặt cửa là một tấm thép tán đinh, gỉ đỏ loang lổ. Ngang giữa cánh cửa, ở phía bên này, là một thanh then sắt to bằng cổ tay, cài sâu vào hai vòng khuyên. Bên dưới then, một chiếc khóa móc gỉ đến mức đã thành một khối liền với khuyên cửa. Và nhét chặt vào khe giữa mép cửa với khung, một chiếc nêm gỗ đen sì.
"Có cửa sắt ở tường trong," Tiến báo, ngắn. "Đóng. Then và khóa ở phía này. Chụp rồi."
Không ai trên miệng giếng hỏi thêm. Giờ không phải lúc.
Đưa người đàn ông ấy ra mất năm mươi lăm phút.
An nhìn hết, từng khung hình một, và cô không ghi được nhiều. Cáng mềm là một tấm nhựa dày cuộn tròn, mở ra, lót dưới người anh, rồi cuộn lại quanh anh như một chiếc kén, chỉ để hở khuôn mặt. Dây kéo buộc ở đầu cáng. Sáng đi trước, kéo. Tiến đi sau, đỡ và đẩy. Qua miệng ống. Qua ô cắt ở song chắn, nơi Sáng phải nằm ngửa trong nước để nâng đầu cáng lên trên mép sắt vừa cắt. Qua đoạn ống hẹp đã chống, nơi cáng vừa khít, cọ vào vành thép chống ken két, và nước ngập đến mức Tiến phải giữ khuôn mặt người trong cáng ở trên mặt nước bằng cả hai tay. Phong đứng ở hố ga, mắt dán vào ba vành thép, đếm từng tiếng cọ. Mực nước đọc lúc 14:30 là bốn mươi chín phân.
Qua hố ga, ống tròn rộng hơn. Qua cống hộp, rộng hơn nữa. Ở chân G-3, dây tời đã chờ sẵn.
Mười bốn giờ năm mươi tám phút, cáng mềm được kéo lên khỏi miệng giếng G-3, vào ánh sáng.
An không nhớ ai đã bỏ sợi dây ngăn ra. Cô chỉ nhớ đội y tế đã ở đó, bác sĩ Hạnh quỳ xuống bên cáng trên tấm bạt trải sẵn, kéo mép chăn nhôm, kẹp máy đo vào ngón tay người đàn ông, đặt nhiệt kế, gọi to những con số cho điều dưỡng ghi. Ba mươi tư độ tám. Mạch nhanh. Huyết áp thấp. Môi nứt nẻ, trắng bệch. Mắt mở được, nhưng nhìn không tập trung. Cô nhớ mùi bùn và mùi nước đứng bốc lên từ tấm cáng, mùi mà cô đã ngửi thấy ở cửa bếp nhà số 17 đêm 0.
Và cô nhớ chị Hằng.
Chị đã vượt qua sợi dây ngăn trước khi ai kịp giữ. Chị quỳ xuống cạnh bác sĩ Hạnh, nhìn khuôn mặt đen bùn, gầy rộc, râu lởm chởm trong lòng chiếc kén nhựa. Chị nhìn rất lâu, lâu đến mức An tưởng chị không nhận ra. Rồi chị đưa tay lên, không chạm vào, chỉ để gần má người đàn ông ấy, và gọi tên anh.
Không ai cản chị. Ở đây, trên lối bờ kênh, dưới ánh nắng chiều, không có quy tắc nào của ông Tâm.
Người đàn ông trong cáng chớp mắt. Môi anh mấp máy, và An nghe thấy, rất nhỏ, một chữ duy nhất:
"Chị."
An nhìn đồng hồ, và viết vào sổ, bằng những nét chữ mà sau này cô sẽ thấy là xiêu vẹo nhất trong cả cuốn sổ: "14:58. Huy được đưa lên khỏi G-3. Sống. Người nhà nhận diện trực tiếp. Ba mươi chín giờ sáu phút kể từ 23:52 đêm 0."
Cô dừng bút một giây, rồi viết thêm, nhỏ hơn: "Không phải nhờ giọng nói nào."
Bác sĩ Hạnh không để ai làm gì thêm. Truyền dịch ấm ngay trên tấm bạt. Nẹp cổ chân trái. Khi điều dưỡng cắt bỏ lớp áo ngoài ướt sũng để thay bằng chăn khô, một chiếc tuốc-nơ-vít dẹt nhỏ rơi ra từ túi ngực, đầu dẹt bám một lớp bột xám. Quang đã đứng sẵn bên cạnh, cho nó vào túi đựng mẫu, ghi giờ. Rồi điều dưỡng gỡ bàn tay phải của Huy, bàn tay anh nắm chặt từ lúc ở trong hốc mà không ai để ý. Phải gỡ từng ngón một. Trong lòng bàn tay ấy là một chiếc còi bằng đồng, nhỏ, xỉn màu, xanh rỉ ở các khe, một đoạn xích ngắn đã đứt.
Huy không chịu buông. Điều dưỡng nhìn bác sĩ Hạnh. Bác sĩ Hạnh nhìn Quang. Quang gật đầu: để anh ấy cầm, lên xe rồi lấy. An ghi lại tất cả, và cô thấy tay mình run.
Sáng là người cuối cùng lên khỏi giếng. Anh trèo lên những bậc sắt chữ U chậm hơn mọi lần, tháo mũ, ngồi xuống mép bê tông của miệng giếng, hai chân vẫn thõng vào trong lòng giếng, và không nói gì. Nước nhỏ từ ống quần anh xuống, tí tách trên những bậc sắt. Hòa đưa cho anh chai nước. Anh cầm, không uống, nhìn chiếc cáng mềm trên tấm bạt, nhìn những người đang quỳ quanh nó. Phong đến ngồi cạnh anh, cũng không nói gì. Một lúc sau, Sáng nhấn bộ đàm, báo cho trạm cống Bến Mờ và trực ban công an huyện, bằng giọng đều đặn như đọc một con số: đã đưa người ra, còn sống, đội cứu hộ rút toàn bộ khỏi tuyến ngầm, giữ nguyên hiện trạng hốc và song chắn để phục vụ điều tra. Rồi anh đứng dậy, đi về phía xe cứu thương, vì công việc của anh chưa xong cho đến khi người kia lên xe.
Mười lăm giờ mười, cáng được chuyển lên xe cứu thương ở đầu ngõ. Chị Hằng lên theo. Quang cho An đứng ở cửa sau xe một phút, vì cô là người đã có mặt từ đêm 0, và vì, như anh nói, anh cần một người ghi những gì người bị nạn nói được trước khi đi, nếu anh ấy nói được.
Trong xe, dưới ánh đèn trắng, Huy đã được ủ ấm thêm một lớp chăn. Chai dịch thứ hai treo trên móc. Khuôn mặt anh đã bớt xám, mắt đã nhìn được theo người đi lại. Anh nhìn chị Hằng một lúc lâu. Rồi anh nhìn sang điều dưỡng, và nhìn ra cửa sau xe, nơi Tiến vẫn còn đứng, người ướt sũng, tóc dính bùn, chưa kịp thay đồ.
Môi anh mấp máy. Điều dưỡng cúi xuống. An đứng đủ gần để nghe.
"Còn chị ấy," Huy nói. Giọng anh khàn đặc, như cát cọ vào nhau. "Các anh có đưa chị ấy lên không?"
Điều dưỡng nhìn chị Hằng. Chị Hằng nắm lấy tay em, lắc đầu, không hiểu.
"Không phải chị," Huy nói, chậm, khó nhọc. Mắt anh vẫn nhìn Tiến. "Chị kia. Chị ấy đứng ở cái cửa. Cái cửa trong kia. Sâu hơn." Anh nuốt khan. "Chị ấy đứng đấy suốt."
Tiến nhìn Huy, rồi nhìn An, rồi nhìn Quang. Anh nói, rất nhẹ, như sợ làm người trong xe đau:
"Trong hốc chỉ có mình anh thôi."
Huy nhắm mắt lại. Bàn tay phải của anh, bàn tay vẫn nắm chiếc còi đồng nhỏ, siết chặt hơn.
Cửa sau xe đóng lại. Chiếc xe cứu thương lăn bánh lên dốc ngõ Hạ Thủy, không hú còi, đèn quay xanh đỏ lặng lẽ trên nóc. An đứng ở đầu ngõ nhìn theo cho đến khi nó rẽ khỏi tầm mắt. Rồi cô mở sổ, lật đến một trang mới, và viết câu đầu tiên mà Huy nói được sau ba mươi chín giờ dưới lòng đất, nguyên văn, không thêm một chữ nào của cô.