Chương 029 — Người phụ nữ đứng chờ
Bốn giờ bốn mươi chiều, Vy ngồi trên dãy ghế inox trước khoa hồi sức của bệnh viện huyện, cuốn sổ bìa vải mở trên đùi, và viết ra những câu cô sẽ không hỏi.
Đó là thói quen cô có từ những năm đầu đi ghi lời kể. Trước mỗi buổi gặp một người vừa trải qua chuyện lớn, cô viết ra mọi câu hỏi đang lởn vởn trong đầu mình, rồi gạch bỏ những câu mà chính câu hỏi đã chứa sẵn câu trả lời. Anh có thấy ma không. Anh có nghe thấy ai gọi tên người chết không. Anh có thấy cầu thang không. Anh có xuống theo tiếng gọi không. Cô gạch từng câu một. Cuối cùng, trên trang giấy, chỉ còn lại bốn câu không gạch: Anh nhớ gì? Rồi sao nữa? Anh nhìn thấy gì? Ai nói với anh điều ấy?
An không đi cùng. Lúc ba giờ rưỡi, sau khi xe cứu thương rời ngõ Hạ Thủy, An ngồi xuống chiếc ghế nhựa của anh Tùng để ghi nốt mấy dòng, và ngủ gục ngay trên cuốn sổ. Vy đã đắp cho chị chiếc áo khoác của mình và không đánh thức. Gần hai ngày không ngủ thì cũng đủ rồi.
Người mời Vy đến là Trung úy Quang. Anh sẽ lấy lời khai chính thức của Huy khi bác sĩ cho phép, có lẽ ngày mai. Hôm nay bác sĩ chỉ cho mười phút, và anh muốn mười phút ấy không bị lãng phí, cũng không làm hỏng lời khai về sau. Anh bảo Vy biết cách hỏi một người vừa trải qua chuyện lớn mà không dắt họ đi. Vy không chắc mình biết. Cô chỉ biết những câu không nên hỏi.
Trong lúc chờ, cô nghe hai điều dưỡng nói chuyện với nhau ở quầy trực, không to, nhưng hành lang vắng nên tiếng đi xa. Đêm qua khoa cấp cứu cũng nhận một anh thợ điện tên Huy, nhặt được ở rãnh nước sau bến xe, rồi anh ta tự bỏ về. Chiều nay lại một anh thợ điện tên Huy, lần này được đưa từ dưới cống lên. Một người cười, bảo cái tên ấy dạo này xui. Người kia không cười. Vy ghi lại câu chuyện ấy, không phải vì nó có giá trị gì cho hồ sơ, mà vì nó nhắc cô một điều cô đã biết từ lâu: một cái tên trong sổ tiếp nhận chỉ là một cái tên. Phải có một khuôn mặt, một ngày sinh, một người nhà đứng cạnh giường thì nó mới thành một người. Sáng nay, An và Thượng úy Đạt đã mất gần một tiếng để tách hai người cùng tên ra khỏi nhau. Chiều nay, chị Hằng chỉ cần một cái nhìn.
Năm giờ ba mươi lăm, bác sĩ Hạnh ra ngoài. Chị nói với Quang và Vy những điều đã biết sau hai tiếng rưỡi. Mất nước nặng, đã bù dịch, đang theo dõi thận. Hạ thân nhiệt nhẹ, đã ấm lại. Gãy mắt cá ngoài chân trái, đã nẹp, chưa cần mổ ngay. Hai bàn tay, hai đầu gối, hai khuỷu tay trầy xước nhiều, vết nào cũng đã bẩn. Vết rách ở cẳng tay trái dài bốn phân, đã khâu bốn mũi. Tỉnh, biết mình là ai, biết chị gái. Nhưng chú ý chưa tốt, hay lặp lại, có lúc nói nửa chừng thì quên mình đang nói gì.
"Mười phút," chị nói. "Anh ấy mệt là dừng. Đừng hỏi dồn. Đừng cho xem ảnh gì làm anh ấy kích động."
Vy gật đầu. Cô đã định không cho Huy xem bất cứ ảnh nào. Cô có lý do riêng.
Phòng hồi sức có sáu giường, ngăn bằng rèm xanh. Huy nằm ở giường trong cùng, cạnh cửa sổ có song sắt. Ánh chiều muộn hắt vào thành một vệt vàng trên tấm chăn trắng. Mặt anh đã được lau sạch, và Vy thấy, lần đầu tiên, khuôn mặt của người đàn ông trong tấm thẻ công tác: gầy hơn nhiều, gò má nhô ra, môi nứt, râu lởm chởm đen sẫm, mắt trũng sâu nhưng mở. Chị Hằng ngồi ở chiếc ghế đẩu cạnh giường, một tay đặt lên mép chăn. Chai dịch treo trên cọc nhỏ giọt đều.
Quang giới thiệu ngắn: anh là công an, đây là cô Vy, người đang giúp nhóm điều tra căn nhà. Anh nói rõ đây không phải lời khai chính thức, Huy mệt thì cứ nói mệt. Huy nhìn hai người, rồi nhìn chị Hằng. Chị gật đầu.
Vy kéo một chiếc ghế lại, ngồi thấp hơn mặt giường, để Huy không phải ngước lên. Cô đặt chiếc máy ghi âm màu bạc lên mép tủ đầu giường, hỏi anh có đồng ý cho ghi không. Anh gật.
"Anh nhớ gì ạ?" cô hỏi.
Anh im một lúc rất lâu. Vy không nói thêm gì. Cô đã học được rằng sau câu hỏi đầu tiên, khoảng lặng là thứ quý nhất mình có thể cho người kể.
"Cái bếp," Huy nói. Giọng anh khàn, mỗi chữ như phải kéo lên từ chỗ rất sâu. "Tôi đứng ở cái hộp điện. Thằng Cường ở ngoài cột. Tôi đang đo. Rồi có người hỏi."
"Hỏi gì ạ?"
"'Có ai ở đấy không.'" Anh nuốt khan. "Giọng đàn bà. Ở bên trái. Tôi tưởng người nhà chủ, hay người bên khảo sát. Tôi bảo: đây, em đây."
Vy không viết gì, chỉ để máy ghi. Nhưng cô nhớ ngay một dòng trong biên bản đêm 0 mà An đã đọc cho cô nghe hôm qua. Qua loa điện thoại của Cường, lúc 23:51, giọng Huy nói, nhỏ, hướng ra xa: "Đây… em đây." Lúc ấy không ai biết anh nói với ai.
"Rồi sao nữa ạ?"
"Tôi quay sang. Cái tường bên trái có cửa. Cái cửa thấp. Tôi tưởng nó vẫn ở đấy, tôi không để ý." Anh nhíu mày. "Mở. Có bậc. Tôi đi xuống. Tôi không biết tôi đi xuống làm gì. Tôi chỉ đi."
"Bao nhiêu bậc ạ?"
"Không nhớ." Anh lắc đầu chậm. "Nước. Lạnh. Tôi trượt chân. Ngã. Đèn vẫn sáng. Tôi đứng dậy thì cái cửa ở trên không còn nữa. Toàn tường. Tôi sờ khắp nơi. Toàn tường."
Chị Hằng nắm lấy bàn tay em. Huy để yên.
Anh kể tiếp, nhưng không theo thứ tự. Vy nghe và để anh kể, chỉ hỏi "rồi sao nữa" khi anh dừng quá lâu. Anh bò trong nước, trong một cái ống thấp, rất lâu. Có lúc nước lên đến cằm. Có lúc anh nghe Cường gọi anh từ phía sau, rất rõ, "anh Huy ơi, quay lại", và anh suýt quay lại, rồi không quay lại, vì anh không biết vì sao. Có lúc anh nghe mẹ anh gọi. Mẹ anh mất đã lâu. Có lúc anh nghe nhiều người cùng gọi một lúc, như ở chợ. Anh không nhớ cái nào trước cái nào. Có lúc anh thấy một luồng gió mát lùa qua gáy, thổi về phía trước mặt, và anh bò theo hướng gió đi. Đến một chỗ có song sắt. Không qua được. Anh mò dưới chân, thấy có khe, nằm sấp xuống nước mà chui qua. Rách tay, mắc áo, mắc cái thẻ đeo cổ. Anh giật mạnh. Đứt dây. Qua được. Có một cái bệ khô. Anh trèo lên. Đèn tắt. Tối.
"Ai nói với anh đi theo gió ạ?" Vy hỏi.
Huy nhìn cô một lúc. "Không ai. Tôi là thợ điện. Hầm có gió là có chỗ thoát."
Vy gật đầu, và cô thấy mình mỉm cười, lần đầu tiên trong ngày.
Cô hỏi về những chữ cào trên thành ống, không nói đó là chữ gì. Cô chỉ hỏi: ở dưới ấy, anh có viết hay vạch gì lên tường không. Huy nhìn lên trần một lúc lâu. Anh nói không nhớ. Rồi anh nói, như sực nhớ ra, rằng có người bảo anh đừng trả lời, nhiều lần, nhưng anh không nhớ ai bảo, giọng ai, lúc nào. Có thể là chính anh tự bảo mình. Vy ghi lại câu ấy nguyên văn, và đánh một dấu hỏi cạnh nó trong sổ, vì Quang đứng sau lưng cô đã khẽ cựa mình khi nghe. Chiếc tuốc-nơ-vít có bột xám trên đầu dẹt đang nằm trong túi vật chứng của anh.
"Anh nhìn thấy gì ở dưới ấy ạ?" cô hỏi. Đó là câu thứ ba trong bốn câu cô giữ lại.
Lần này Huy im lâu hơn mọi lần trước. Chị Hằng nhìn em. Bác sĩ Hạnh đứng ở đầu rèm, nhìn đồng hồ. Còn bốn phút.
"Một chị," Huy nói.
Vy không hỏi chị nào. Cô chờ.
"Đứng ở cái cửa sắt. Cái cửa ở trong cùng." Anh nói chậm, mắt nhìn vào một điểm nào đó trên tấm rèm xanh. "Lúc đèn còn sáng thì phải. Hay lúc tối. Tôi không biết. Tối mà tôi vẫn thấy. Tôi không biết sao tôi thấy." Anh dừng. "Chị ấy đứng đấy. Không nói gì. Lúc nào tôi mở mắt cũng thấy chị ấy đứng đấy."
"Chị ấy trông thế nào ạ?"
"Áo mưa." Anh trả lời ngay, như thể đó là thứ duy nhất anh chắc. "Cái loại áo mưa ngày xưa, vải dày, cứng, có mũ trùm. Màu cứt ngựa. Ở bắp tay có buộc một cái khăn trắng. Tóc ướt." Anh nhắm mắt lại, rồi mở ra. "Chân không đi gì. Chân đất."
Vy không cử động. Cô giữ hai bàn tay mình yên trên cuốn sổ, giữ khuôn mặt mình yên, giữ giọng mình đều như mọi câu trước. Trong điện thoại của cô, trong túi áo, có một tấm ảnh chụp ngõ Hạ Thủy sáng ngày 19 tháng Mười năm 1983. Trên bậc cửa nhà số 17 trong ảnh có một đôi ủng nhỏ đặt thẳng hàng, mũi quay ra ngõ. Ở mép phải khung hình, có một ống tay áo mưa bằng vải bạt sẫm màu, và một dải vải trắng quấn quanh bắp tay.
Cô không lấy điện thoại ra. Cô đã định không cho Huy xem ảnh nào từ trước khi vào phòng, chính vì điều này: nếu anh nhìn thấy tấm ảnh trước khi tả, thì mọi điều anh tả sau đó sẽ không còn là của anh nữa.
"Chị ấy có làm gì không ạ?" cô hỏi.
Huy nhìn cô. Có một thứ gì đó thay đổi trong mắt anh, như một người vừa nhớ ra điều mình đã định nói từ đầu.
"Cái còi," anh nói. "Cái còi của tôi đâu?"
Quang bước lên, giơ túi vật chứng trong suốt. Bên trong là chiếc còi đồng nhỏ, xỉn màu, rỉ xanh ở các khe, đoạn xích ngắn đã đứt. Kỹ thuật viên đã chụp ảnh nó lúc bốn giờ chiều: dài năm phân, trên thân có dấu dập đã mòn, đọc được hai chữ cái cuối là L và B, kèm một ngôi sao năm cánh nhỏ. Huy nhìn chiếc còi một lúc rồi gật đầu, như người vừa thấy đồ của mình vẫn còn.
"Nó ở trên bệ," anh nói. "Tôi sờ thấy lúc tối. Ngay cạnh tay. Tôi cầm suốt. Tôi thổi mà không ra hơi." Anh dừng lại. "Tôi không biết nó ở đấy từ trước hay… tôi không biết."
Vy ghi lại. Một vật có thật, cầm được, chụp ảnh được, đang nằm trong túi vật chứng. Đồng có lớp rỉ xanh như thế không phải trong một ngày. Nó chứng minh rằng ở trên cái bệ ấy, trước khi Huy đến, đã có một chiếc còi đồng cũ của ai đó. Nó không chứng minh ai.
Bác sĩ Hạnh bước vào, khẽ chạm vào vai Quang. Hai phút.
Vy hỏi câu cuối cùng trong bốn câu, câu cô đã để dành. "Chị ấy có chỉ gì cho anh không ạ?"
Huy không trả lời ngay. Mắt anh bắt đầu lờ đờ. Chị Hằng lo lắng nhìn bác sĩ. Vy đã định đứng dậy, thì anh nói, chậm, từng chữ, như đếm:
"Chị ấy chỉ vào cái then."
"Then nào ạ?"
"Cái then cửa. Cái cửa sắt." Anh giơ bàn tay phải lên, bàn tay trầy xước đầy, còn băng gạc ở hai ngón, làm một động tác như kéo một thanh sắt nằm ngang. "Then ở phía tôi. Phía ngoài. Khóa cũng ở phía tôi." Anh hạ tay xuống. "Tôi tưởng chị ấy bảo tôi mở. Tôi mò đến, kéo. Gỉ cứng. Không nhúc nhích. Có cái nêm gỗ nhét chặt."
"Rồi sao nữa ạ?"
"Rồi chị ấy vẫn chỉ. Lúc nào cũng chỉ." Anh nhắm mắt. "Tôi không biết chị ấy bảo mở, hay bảo đừng mở."
Bác sĩ Hạnh nói, khẽ nhưng dứt khoát: đủ rồi. Vy đứng dậy ngay. Cô cảm ơn Huy, cảm ơn chị Hằng, tắt máy ghi âm. Huy đã thiếp đi trước khi cô ra đến rèm.
Ở hành lang, cô ngồi xuống chiếc ghế inox, mở sổ. Quang đứng cạnh cô, không nói gì, chờ. Cô viết trong mười lăm phút, không ngẩng lên.
Cô viết những gì Huy đã kể, theo đúng thứ tự anh kể, không sắp xếp lại. Rồi cô viết những gì đã có trước đó và khớp với lời anh: câu "Đây… em đây" qua điện thoại của Cường lúc 23:51. Khe hở dưới song chắn, sợi vải xanh, vệt gỉ cạo trắng. Tấm thẻ mắc trên thanh sắt thứ ba. Vết rách ở cẳng tay trái. Cánh cửa sắt có then và khóa ở phía hốc mà camera của Tiến đã ghi được lúc 14:05. Cái bệ, chiếc còi đồng. Những thứ ấy đã có trước khi Huy kể, và anh không thể biết chúng đã được ghi lại.
Rồi cô viết những gì không khớp, hay không kiểm được. Huy nói thấy người phụ nữ cả lúc tối, mà trong tối thì không ai thấy được gì. Huy nói nghe mẹ gọi, nghe Cường gọi, nghe nhiều người gọi, không phân biệt được thứ tự. Một người mất nước, thiếu ô-xy, lạnh, một mình trong bóng tối ba mươi chín tiếng thì có thể thấy và nghe những gì không có ở đó. Bác sĩ nào cũng sẽ nói thế. Cô cũng nói thế.
Cuối cùng, cô viết điều làm cô không yên. Áo mưa vải bạt, khăn trắng buộc bắp tay, chân đất. Trong tấm ảnh năm 1983, có một ống tay áo mưa vải bạt, một dải vải trắng ở bắp tay, và một đôi ủng nhỏ ai đó đã cởi ra trên bậc cửa. Huy chưa xem tấm ảnh ấy. Nó nằm trong thùng tôn dưới gầm giường mẹ Nhi suốt mười hai năm. Nhưng cô cũng viết ngay bên dưới, vì cô phải viết: áo mưa vải bạt và băng trắng là thứ mà gần như ai đi chống lụt thời ấy cũng mặc. Ở nhà văn hóa nhiều xã trong huyện vẫn treo ảnh những năm tháng chống lụt. Một người thợ điện đi làm khắp huyện có thể đã thấy những tấm ảnh như thế ở đâu đó, mà không nhớ mình đã thấy. Cô ghi: "Khớp ba chi tiết trang phục với ảnh 19/10/1983. Không loại trừ được nguồn hình ảnh phổ biến. Chưa kiểm tra Huy đã từng xem ảnh tương tự hay chưa."
Quang đọc qua vai cô. Anh chỉ vào dòng cuối cùng cô vừa viết, dòng về cái then cửa.
"Cái cửa ấy," anh nói. "Khải đang xem."
Vy gật đầu. Cô nhìn dòng chữ ấy một lần nữa, dòng chữ cô đã chép nguyên văn từ máy ghi âm, và cô thấy nó khác với tất cả những dòng còn lại trong sổ. Nó không phải điều Huy nghe, điều Huy cảm thấy, điều Huy tưởng là mình thấy. Nó là một điều anh đã chạm tay vào, đã kéo, đã không mở được. Và nó khớp với những gì camera đã ghi lại trước khi anh kịp kể.
"Then ở phía tôi. Phía ngoài. Khóa cũng ở phía tôi."
Cô gạch chân hai chữ "phía ngoài", rồi viết bên cạnh, bằng bút chì, câu hỏi cô sẽ chuyển cho Khải tối nay:
"Nếu then cài ở phía hốc, thì những người ở phía bên kia cánh cửa, ngày ấy, đã bị khóa lại từ phía nào?"