Âm Dương Tà Thần

Chương 005 — Điều cấm của bà Lựu

Chương 005 — Điều cấm của bà Lựu
Cuộc gọi của Minh An đến lúc năm giờ kém mười. Phạm Thảo Vy nghe máy khi mắt còn chưa mở hẳn, và đến câu thứ ba thì đã ngồi dậy, với tay lấy cuốn sổ trên bàn đầu giường. An nói ngắn gọn: một người mất tích trong ngôi nhà cũ ở Bến Mờ, hai nhân chứng nghe giọng người thân đã chết, và một bà cụ hàng xóm mà An đã gặp một lần tháng trước, người biết nhiều hơn bà chịu nói. An không cần một người tin chuyện ma. An cần một người biết cách nghe người già kể mà không dẫn dắt họ.
Vy bắt chuyến xe khách sớm nhất từ thành phố. Bảy giờ hai mươi, cô xuống xe ở bến đầu thị trấn. Ba lô của cô đựng hai máy ghi âm, một xấp phiếu đồng thuận in sẵn, một hộp bút chì và cuốn sổ bìa vải đã dùng hết hai phần ba. Trong sổ, mỗi trang được kẻ sẵn ba cột mà cô đã quen tay đến mức vẽ không cần thước: điều người kể tự thấy, điều người kể nghe người khác nói, và điều người kể đoán. Phần lớn những câu chuyện cô từng ghi đều rơi vào cột giữa.
Bến Mờ buổi sáng sau một đêm mưa có màu của nước vôi loãng. Sương chưa tan hẳn trên mặt kênh. Mấy bà bán rau đã bày hàng trên những tấm nilon trải thẳng xuống vỉa hè ướt. Đi ngang qua, Vy nghe họ nói với nhau về cái nhà cuối ngõ Hạ Thủy. Chuyện đã đến chợ trước cả cô. Cô không dừng lại, nhưng ghi nhớ một câu mà bà bán hành nói rất chắc chắn: "Nhà ấy ăn người từ thời nghệ rồi." Câu ấy thuộc về cột giữa, có khi còn chưa đủ tư cách để vào cột giữa.
An đợi cô ở đầu ngõ. Mắt An đỏ, tóc buộc vội, áo khoác còn vệt ẩm ở vai, và Vy hiểu ngay An chưa ngủ. Cuối ngõ, băng dây vàng của công an căng ngang trước hàng rào tôn. Mấy chiến sĩ cứu hộ mặc đồ cam đứng hút thuốc cạnh máy phát. Ngôi nhà hai tầng trông nhỏ hơn Vy tưởng, và bình thường hơn.
"Chị cần em hỏi bà Lựu ba thứ," An nói khi hai người đi ngược lên dốc. "Bà có biết gì về chuyện nghe tiếng gọi không. Bà biết gì về cái bếp. Và bà có quen ông Khiêm không."
"Chị để em hỏi theo cách của em được không?"
An nhìn cô, rồi gật đầu. "Chị vào sau. Chị cần ngồi với công an thêm một tiếng."
Nhà bà Lựu nằm cách nhà số 17 năm nóc nhà, phía trên dốc, chỗ nền ngõ cao hơn hẳn một đoạn. Đó là một ngôi nhà cấp bốn mái ngói đã thay một nửa bằng tôn, sân xi măng nhỏ có mấy chậu hành lá và một giàn mướp leo. Trước cửa dựng một chiếc xe đạp cũ. Cạnh đó treo một chiếc mũ bảo hiểm màu hồng nhạt có dán hình con mèo, loại mũ của người trẻ, hơi lạc lõng trong một ngôi nhà chỉ có một bà già. Vy để ý nó theo thói quen, rồi quên đi.
Bà Lựu ra mở cửa trước khi Vy kịp gọi. Bà chừng ngoài tám mươi, nhỏ người, tóc bạc trắng búi gọn sau gáy, áo bà ba nâu. Đôi mắt bà đục ở rìa nhưng tinh ở giữa. Bà nhìn Vy một lượt từ đầu đến chân, rồi nhìn xuống cuối ngõ nơi có băng dây vàng.
"Cô hỏi chuyện cái nhà ấy à."
Câu nói không mang giọng hỏi.
Vy tự giới thiệu. Cô nghiên cứu văn hóa dân gian, chuyên ghi lại những chuyện người già kể về nơi mình sống, không phải nhà báo, không phải công an. Cô giải thích cô sẽ ghi âm nếu bà cho phép. Bà có thể bảo tắt máy bất cứ lúc nào, và những đoạn bà không muốn để ai nghe thì cô sẽ xóa trước mặt bà. Cô đưa phiếu đồng thuận, đọc to từng dòng vì bà bảo mắt kém. Bà Lựu nghe xong, cầm bút, ký một chữ ký run run nhưng dứt khoát.
Chỉ đến lúc Vy đặt máy ghi âm lên mặt bàn gỗ giữa hai người, bà Lựu mới thay đổi nét mặt. Bà nhìn chiếc máy nhỏ màu bạc, nhìn lâu hơn cần thiết.
"Ngày xưa cũng có người đặt cái máy như thế này," bà nói. "Đúng chỗ này."
"Ai đấy bà?"
Bà Lựu không trả lời. Bà với ấm trà, rót ra hai chén, đẩy một chén về phía Vy. Vy không hỏi lại. Cô ghi vào cột đầu tiên: "Đã có người ghi âm ở đây trước. Bà không nói ai." Cô biết cách của người già: câu hỏi đầu không được trả lời thường là câu quan trọng nhất, và hỏi lần hai ngay lúc ấy là cách chắc chắn nhất để không bao giờ được trả lời.
Cô bắt đầu bằng những thứ dễ: bà ở ngõ này từ bao giờ, ngày xưa ngõ trông thế nào, nhà nào còn, nhà nào đã đi. Bà Lựu về làm dâu ở đây từ năm mười tám tuổi. Ngày ấy ngõ chưa lát gạch, mùa mưa lầy đến bắp chân. Nhà số 17 lúc ấy đã là nhà hai tầng duy nhất trong ngõ, của một gia đình có ăn có học. Bên dưới bếp có một cái hầm, hoặc một cái cống, hoặc cả hai. Bà không biết gọi là gì, chỉ biết người ta gọi là "cái lối". Vy ghi cả ba từ, không chọn từ nào.
Rồi, khi chén trà thứ hai đã nguội, Vy hỏi điều cô đến để hỏi.
"Bà ơi, người trong ngõ có dặn nhau điều gì về cái nhà ấy không ạ?"
Bà Lựu đặt chén xuống. Bà nhìn ra cửa, nơi ánh sáng buổi sáng hắt vào thành một ô vuông xám nhạt trên nền xi măng.
"Có một điều," bà nói. "Sau mưa, khi nước tràn qua cái ngưỡng đá phía đông, thì đừng có gọi tên người chết trong hành lang."
Vy không viết ngay. Cô để câu nói ấy nằm lại giữa hai người một lúc, như để nó lắng xuống. Rồi cô hỏi, giọng nhẹ:
"Ai dặn bà điều ấy ạ? Bà nghe từ năm nào?"
Bà Lựu nghĩ lâu. Bà bảo không ai dặn riêng bà cả. Người trong ngõ nói với nhau sau trận ngập, những người lớn tuổi hơn bà, giờ đã mất hết. Không ai viết ra đâu. Người này dặn người kia, rồi dặn con cháu, rồi con cháu dọn đi nơi khác và quên.
"Ngưỡng đá phía đông là ngưỡng nào ạ?"
"Cái ngưỡng từ gian ngoài vào hành lang. Đá xanh. Có vạch nước trên khung cửa."
"Vạch nước là vạch gì ạ?"
"Vạch nước đêm ngập." Bà Lựu giơ tay lên, ngang đầu gối. "Không, đấy là vạch ở ngoài ngõ. Trong nhà thì…" Bà hạ tay xuống, dừng lại. "Trong nhà thì nước lên từ dưới. Không phải từ ngoài vào."
Vy ghi cẩn thận, tách hai chi tiết. Vạch nước ngoài ngõ cao ngang gối, bà tự sửa, thuộc cột đầu. Nước trong nhà lên từ dưới, thuộc cột đầu có dấu hỏi. Còn điều cấm thì cô đặt vào cột giữa, gạch chân hai lần, và viết bên cạnh: "lời kể của bà Lựu, nguồn là người trong ngõ sau trận ngập, chưa đối chiếu". Cô không tự thêm chữ "đúng" hay "sai" vào đâu cả.
"Bà kể cho cháu về trận ngập được không ạ? Nếu bà muốn."
Bà Lựu kể. Giọng bà thay đổi khi kể, chậm lại và trầm xuống, như người đang lần theo một con đường trong bóng tối. Hồi ấy bà còn trẻ, đã có hai đứa con. Mưa ba ngày không ngớt, kênh dâng lên ngang ngõ, rồi đêm thứ ba nước đổ về từ phía cống, đục và tanh. Nước không đến từ trời mà từ dưới đất trồi lên. Bà nhớ mùi, mùi bùn và mùi rơm mục. Bà nhớ tiếng, tiếng nước ồ ồ như có ai mở một cái van khổng lồ dưới lòng phố. Bà nhớ đàn ông trong ngõ chạy xuống nhà số 17, vì người ta bảo có người kẹt ở dưới đó, ở cái lối.
"Người ta xuống cứu," bà nói. "Xuống được một lúc. Rồi người ta đóng cái cửa…"
Bà dừng lại.
Vy chờ. Một phút trôi qua. Bà Lựu nhìn xuống đôi bàn tay mình đặt trên đùi, những ngón tay gầy gò đan vào nhau rồi gỡ ra. Bà bảo khát, đứng dậy đi rót nước lọc, dù ấm trà vẫn còn trên bàn. Khi quay lại, bà nói về chuyện khác: mùa lũ năm ấy gạo đắt, người ta phải phơi thóc trên mái nhà.
Vy không kéo bà lại. Cô viết một dòng ngắn trong sổ: "Dừng ở: đóng cửa. Không rõ vì xấu hổ, vì đau, hay vì không nhớ. Chưa hỏi lại." Cô đã gặp đủ nhiều người già để biết có những chỗ trong câu chuyện của họ là vết thương, có những chỗ là một lỗ hổng thật, và có những chỗ là cả hai. Phân biệt chúng không phải việc của buổi sáng đầu tiên.
Một lúc sau, khi bà Lựu đã kể xong chuyện phơi thóc và rót thêm nước cho cả hai, Vy hỏi một câu khác, nhẹ hơn, không chạm vào cánh cửa.
"Đêm ấy bà ở đâu ạ?"
"Ở đây. Nhà này." Bà Lựu chỉ xuống nền xi măng. "Ngày ấy nền còn là đất, nhưng cao. Nước không lên tới. Tôi ôm hai đứa nhỏ ngồi trên giường cả đêm."
"Thế lúc người ta xuống nhà 17 cứu người, bà có xuống không ạ?"
"Không. Đàn bà con mọn, ai cho xuống."
"Vậy chuyện người ta xuống cái lối, bà thấy tận mắt hay có người kể lại cho bà ạ?"
Bà Lựu nhìn Vy, lần đầu tiên có chút cảnh giác, như người vừa nhận ra mình bị hỏi một câu khác với câu mình tưởng. "Ông nhà tôi kể. Ông ấy có xuống. Ông bảo nước tràn qua cái ngưỡng chỗ vào bếp trước, rồi mới lên tới hành lang."
"Ông còn không ạ?"
"Mất hai mươi năm rồi."
Vy gật đầu, không nói gì thêm. Cô lật lại hai trang, tìm dòng mình đã viết về việc người ta xuống cứu, kẻ một mũi tên nhỏ chuyển nó từ cột đầu sang cột giữa, rồi ghi bên cạnh: "nguồn: chồng bà Lựu, đã mất, kể lại; bà không chứng kiến". Những gì bà tự trải qua đêm ấy chỉ còn lại mùi bùn, tiếng nước, và việc ôm con ngồi trên giường. Phần còn lại là lời kể của một người không còn ai hỏi lại được.
Cô cũng nhận ra một điều nhỏ hơn. Lúc đầu bà gọi nơi có vạch nước là "cái ngưỡng đá phía đông", ngưỡng từ gian ngoài vào hành lang. Bây giờ, khi nhắc lời chồng, bà nói tới "cái ngưỡng chỗ vào bếp". Có thể là hai chỗ khác nhau, có thể bà nhớ lẫn. Vy không sửa lời bà. Cô ghi cả hai, đánh dấu để hỏi Khải về mặt bằng ngôi nhà, và tự nhắc mình rằng một lời dặn được truyền qua ba người thì không ai trong ba người ấy phải chịu trách nhiệm về từng chữ.
Một người gõ cửa. An bước vào, chào bà Lựu, ngồi xuống chiếc ghế con cạnh Vy. Vy nhìn đồng hồ: tám giờ mười lăm. An chào hỏi lễ phép, nhưng chỉ hai câu sau, Vy đã thấy An bắt đầu hỏi theo cách của mình, ngắn và thẳng.
"Bà ơi, ngày ngập ấy, những ai trong ngõ bây giờ còn sống ạ?"
Bà Lựu đếm trên ngón tay, rồi bỏ dở. Bà bảo còn bà, còn một ông ở cuối xóm nhưng lẫn rồi, còn mấy người đã chuyển đi thì bà không biết sống chết ra sao.
"Nước vào nhà 17 từ đâu ạ?"
"Từ cống. Dưới bếp."
"Bức tường trong bếp, cái tường có cánh cửa thấp, xây lại từ bao giờ ạ?"
Bà Lựu nhìn An, lần đầu tiên trong buổi sáng có chút ngạc nhiên. "Sau ngập. Mấy năm sau. Người ta xây bịt cái lối đi."
"Ai xây ạ?"
"Tôi không biết. Thợ. Người của nhà ấy thuê."
An ghi chép trong sổ của mình, không ngẩng đầu. "Bà có biết ai hiểu những chuyện kiêng cữ ở đây không ạ? Người còn sống ấy."
"Ông Tâm ở xóm Đình," bà Lựu nói ngay, không cần nghĩ. "Con trai ông thầy cũ. Có việc gì lạ trong xóm người ta vẫn gọi ông ấy. Ông ấy ít nói, nhưng nói thì đúng."
Vy ghi tên ấy vào góc trang, khoanh lại.
Rồi An hỏi câu mà Vy đã định để dành cho một buổi khác.
"Bà có biết một người tên Khiêm không ạ? Khoảng mười mấy năm trước. Người đến đây hỏi chuyện về căn nhà."
Bàn tay bà Lựu đang đặt trên miệng chén trà đứng lại. Không run, chỉ đứng lại, như một chiếc kim đồng hồ bị ai giữ. Rồi bà nhấc chén lên, uống một ngụm trà đã nguội hẳn.
"Người đến hỏi chuyện nhà ấy thì nhiều," bà nói. "Tôi già rồi, nhớ sao hết tên."
An không hỏi thêm. Vy biết An cũng đã thấy bàn tay ấy. Hai người không nhìn nhau.
Cuối buổi, An rút điện thoại ra. Cô hỏi bà Lựu có đồng ý nghe một đoạn âm thanh ghi được trong đêm không, một đoạn rất ngắn, không có tiếng người. Bà Lựu gật đầu. An mở đoạn ghi lúc ba giờ mười hai, vặn âm lượng lên, đặt máy giữa bàn, cạnh chiếc máy ghi âm màu bạc của Vy.
Tiếng ồn nền mỏng và xám. Tiếng nước vỗ xa xa. Rồi tiếng gõ: cộc cộc, cộc.
Vy đang nhìn bà Lựu khi tiếng gõ vang lên, và cô thấy khuôn mặt bà đổi màu. Máu rút khỏi hai gò má nhăn nheo, để lại một màu xám như tro. Bà Lựu đặt cả hai bàn tay lên mặt bàn, ấn xuống như để giữ cho nó đứng yên.
"Tắt đi," bà nói.
An tắt. Căn nhà nhỏ im lặng, chỉ còn tiếng một con gà ngoài sân và tiếng xe máy chạy qua đầu ngõ.
"Đêm ngập," bà Lựu nói, rất nhỏ. "Tôi nghe đúng thế. Từ dưới đất. Hai cái, nghỉ, một cái. Gõ mãi. Gõ đến sáng."
"Ai gõ hả bà?" Vy hỏi, nhẹ hết mức có thể.
Bà Lựu lắc đầu. Một lần, rồi một lần nữa. "Tôi không biết. Tôi chỉ nghe thấy."
Vy viết vào cột đầu, nơi dành cho những điều người kể tự mình trải qua: "Đêm ngập, bà Lựu nghe tiếng gõ nhịp 2–1 từ dưới đất, kéo dài đến sáng. Không biết ai gõ." Ngay bên dưới, cô viết thêm một dòng và gạch chân, để nhắc chính mình hơn là nhắc ai khác: "Bà nói cùng nhịp. Bà KHÔNG nói cùng người."
Ngồi bên cạnh, An nhìn dòng chữ ấy rất lâu, rồi nhìn ra cửa, xuống phía cuối ngõ có băng dây vàng.
Vy biết câu hỏi trong đầu An, vì nó cũng đang ở trong đầu cô. Nếu tiếng gõ đêm qua là của một người đang sống, bị kẹt sau một bức tường, thì vì sao người ấy lại gõ đúng cái nhịp mà một bà già đã nghe hàng chục năm trước, trong đêm nước tràn lên từ dưới đất?

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất