Chương 3: Bài Học Đầu Tiên
Tiếng chuông điện thoại réo lúc bốn giờ bốn mươi lăm phút sáng.
Trần Minh Khôi chưa từng dậy sớm như thế này trong suốt ba năm đại học — kể cả những kỳ thi quan trọng nhất. Anh với tay tắt chuông, ngồi dậy trong bóng tối. Căn phòng ký túc xá vẫn còn đặc quánh mùi ẩm mốc của một đêm Hà Nội cuối hè. Qua khe rèm cửa sổ, ánh sáng đầu tiên của bình minh chưa kịp len vào — bên ngoài vẫn là thứ ánh sáng xám nhạt của thời khắc giao thoa giữa đêm và ngày.
Bên kia phòng, Nam đã thức dậy từ lúc nào. Nó ngồi ở mép giường, mặc áo phông nhăn nhúm, mắt còn đỏ kè. Trên đùi nó là một chiếc đèn pin loại nhỏ và một gói bánh mì khô.
"Mày dậy rồi à," Nam nói, giọng khàn đặc.
"Tao tưởng mày ngủ quên."
"Chưa bao giờ."
Thực ra, Khôi gần như không ngủ. Anh đã nằm thao thức suốt đêm, mặt quay vào tường, tránh nhìn vào chiếc gương nhỏ trên bàn học đúng như lời bà Năm dặn. Vài lần anh suýt quay lại theo thói quen — mỗi lần như thế, một cơn lạnh chạy dọc gáy như có bàn tay ai đó lướt qua. Anh không biết có thứ gì đứng sau lưng mình trong bóng tối hay không, nhưng anh không muốn kiểm chứng.
"Đêm qua mày có thấy gì không?" Nam hỏi.
"Tao không dám nhìn."
"Tốt. Mày mà kể là thấy thêm con mèo ba đuôi nữa là tao bỏ mày ở nhà một mình đấy."
Khôi bật cười — một tiếng cười ngắn, không vui vẻ gì mấy. Anh đứng dậy, mặc vội chiếc quần jean và áo thun sẫm màu, xỏ đôi giày vải cũ. Khi anh cúi xuống buộc dây giày, một thoáng chóng mặt ập đến — không phải do thiếu ngủ, mà là một cảm giác kỳ lạ như thể có thứ gì đó vừa di chuyển trong đầu anh, một sợi dây vô hình vừa rung lên.
Anh đứng thẳng dậy, chớp mắt. Cảm giác qua đi nhanh như lúc đến.
"Mày ổn không đấy?" Nam đã đứng dậy, khoác balo lên vai. Trong bóng tờ mờ, gương mặt nó lộ rõ vẻ lo lắng.
"Ổn. Đi thôi."
Họ rời ký túc xá lúc năm giờ kém năm. Hành lang tối om, chỉ có vài bóng đèn vàng le lói ở hai đầu dãy nhà. Tiếng dép của họ vang lên lộp bộp trên nền gạch men vỡ. Khi đi ngang qua phòng 305, Khôi vô thức liếc mắt — nhưng cánh cửa phòng đóng kín, không có ánh sáng bên trong, không có bóng người nào đứng đó.
Nhưng anh cảm thấy có thứ gì đó đang nhìn mình qua khe cửa.
Anh bước nhanh hơn.
Xuống đến sân trường, không khí mát lạnh của buổi sớm mai ập vào mặt họ. Sương mỏng lơ lửng trên những tán bàng, bồn cỏ, và mái tôn của dãy nhà A. Không một bóng người. Hà Nội lúc năm giờ sáng là một thành phố khác — yên tĩnh đến mức mỗi bước chân đều nghe rõ mồn một, như thể cả thành phố đang nín thở chờ bình minh.
Ở góc sân, ngay chỗ con mèo hai đuôi từng ngồi hôm qua, vệt đen trên nền gạch vẫn còn. Nó không phai đi. Nó vẫn tỏa ra thứ mùi ngọt tanh như nhang trầm trộn máu mà chỉ mình Khôi ngửi thấy.
"Mày có thấy gì ở đó không?" Khôi hỏi.
Nam nheo mắt nhìn.
"Thấy cái vệt đen trên gạch. Chắc ai đốt cái gì đấy."
Vệt đen — Nam có thể thấy vệt đen. Không chỉ riêng anh. Nhưng mùi hương và cái cách vệt đen dường như đập nhẹ theo nhịp tim của anh thì không.
Họ ra đến cổng trường. Đường Giải Phóng vắng tanh, thỉnh thoảng mới có một chiếc xe tải chạy qua. Khôi vẫy một chiếc xe ôm đang ngồi ngủ gục bên đường. Người lái xe — một ông trung niên gầy gò — mở mắt, nhìn họ với vẻ ngái ngủ, rồi gật đầu.
"Đi Hàng Bông."
---
Ngõ 47 Hàng Bông lúc năm giờ mười lăm sáng chìm trong một thứ ánh sáng xanh xám kỳ ảo. Những ngôi nhà ống vẫn đóng cửa, những sợi dây điện chằng chịt trên đầu đọng những giọt sương li ti. Xa xa, tiếng rao hàng đầu tiên của một gánh phở vọng lại từ phía phố Hàng Bông. Mùi nước dùng ninh xương quyện với mùi ẩm mốc của phố cổ tạo thành một thứ hương vị rất Hà Nội — vừa quen vừa lạ.
Quán trà đá đầu ngõ đã sáng đèn. Một ngọn đèn dầu nhỏ đặt trên bàn nhôm, tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp giữa bình minh xám lạnh. Bà Năm ngồi sau quầy, vẫn bộ bà ba nâu sẫm, vẫn cây trâm gỗ đơn sơ cài trên búi tóc bạc. Nhưng hôm nay trước mặt bà không có tờ báo cũ và những đồng tiền xu. Thay vào đó là một cái bát sứ nhỏ đựng thứ nước màu đen sánh đặc, và một nén nhang đang cháy dở, làn khói mỏng bay thẳng lên không một chút lay động dù ngoài ngõ gió vẫn thổi.
"Đúng giờ đấy." Bà Năm ngước lên, đôi mắt sáng quét qua Khôi rồi dừng lại ở Nam.
"Còn đây là...?"
"Bạn cháu ạ. Đặng Hoàng Nam."
"Thằng bạn cùng phòng phải không? Cái thằng suýt bị Hỏa Ngô đốt cháy giường ấy?"
Nam há hốc mồm.
"Sao... sao bà biết ạ?"
"Thì cháu vừa nói đấy thôi." Bà Năm nhếch mép cười, nhưng Khôi nhận thấy ánh mắt bà không hề đùa cợt. Bà đang đánh giá Nam — đo lường một thứ gì đó mà chỉ bà mới thấy được.
"Cháu muốn đi theo để... để canh cho bạn cháu," Nam nói, giọng lắp bắp.
"Cháu không vào đâu. Cháu đứng ngoài thôi."
"Một thằng người thường đứng canh cho một thằng mới thức tỉnh." Bà Năm lắc đầu.
"Cháu có biết nếu có thứ gì đến, cháu sẽ là mục tiêu đầu tiên không? Vì cháu là mắt xích yếu nhất."
"Thì cháu sẽ hét thật to."
Bà Năm im lặng một lúc, rồi bật cười — một tiếng cười khàn khàn, ngắn ngủi.
"Được. Cháu có gan đấy. Ra đầu ngõ kia có quán phở vừa mở — vào đó ngồi, ăn một bát, uống một cốc trà nóng. Đừng nhìn về phía này cho đến khi mặt trời lên hẳn. Hiểu chưa?"
Nam gật đầu, quay sang nhìn Khôi.
"Tao ở ngoài kia. Có gì thì... mày biết rồi đấy."
Nó siết vai anh một cái thật chặt, rồi quay lưng đi về phía đầu ngõ. Bóng nó khuất dần sau những tấm biển hiệu cũ kỹ, cho đến khi chỉ còn tiếng dép lê xa dần trong bình minh.
"Ngồi xuống đi." Bà Năm chỉ chiếc ghế nhựa đỏ đối diện.
"Trước khi bắt đầu, cháu phải uống thêm một thứ."
Bà đẩy về phía Khôi một cốc nước nhỏ — không phải trà. Chất lỏng trong cốc màu nâu đen, sánh như mật mía, bốc lên thứ mùi đắng ngắt pha chút ngọt của thảo dược.
"Đây là gì ạ?"
"Nước sắc từ rễ cây bồ đề ngâm mưa ngâu, lá ngải cứu hái vào giờ Sửu, và một chút máu của ta."
Khôi suýt đánh rơi cốc.
"Máu ạ?"
"Máu pháp sư." Bà Năm nhìn anh, không cười.
"Nó sẽ giúp ổn định linh khí của cháu trong vài giờ tới. Cháu sẽ cần sự ổn định đó cho bài học hôm nay."
Khôi nhìn cốc nước sánh đen, rồi nhìn bà Năm. Có điều gì đó trong giọng bà — không phải đe dọa, mà là một sự khẩn trương ngầm — khiến anh quyết định không hỏi thêm. Anh đưa cốc lên miệng, uống cạn.
Vị đắng tràn vào miệng — đắng hơn trà hôm qua gấp bội, như nhai phải rễ cây sống. Rồi cơn đắng tan đi, nhường chỗ cho một cảm giác ấm nóng lan từ dạ dày ra khắp cơ thể. Những đầu ngón tay anh — vốn lạnh ngắt từ lúc thức dậy — bắt đầu ấm trở lại. Và một lần nữa, những hình ảnh lởn vởn ở rìa tầm mắt dịu đi, như thể ai đó vừa vặn nhỏ âm lượng của thế giới ngầm xuống.
"Tốt." Bà Năm đứng dậy, rút cây gậy trúc dựa bên cạnh ghế.
"Đi theo ta."
---
Họ không ở lại quán trà đá. Bà Năm dẫn Khôi đi sâu vào mạng lưới ngõ ngách phía sau phố Hàng Bông — những con ngõ nhỏ đến mức chỉ vừa một người đi, ngoằn ngoèo như mê cung. Hai bên là những bức tường rêu phong, những cánh cửa gỗ cũ kỹ đóng kín, những ban công sắt hoen gỉ chìa ra ngoài. Dây điện chằng chịt trên đầu như mạng nhện khổng lồ. Không một tiếng động nào ngoài tiếng bước chân của họ và tiếng gậy trúc gõ nhịp đều đặn trên nền gạch.
Khôi nhận ra một điều kỳ lạ: dù ngõ rất tối — ánh sáng bình minh chưa thể lọt xuống những con hẻm hẹp này — nhưng anh vẫn nhìn thấy rất rõ. Không phải nhìn bằng mắt thường. Mà bằng một thứ giác quan khác, một thứ vừa mới thức dậy trong anh từ đêm trăng tròn, đang dần trở nên sắc bén hơn.
Họ dừng lại trước một cánh cổng gỗ nhỏ, phủ đầy rêu. Bà Năm đẩy cổng — nó mở ra không một tiếng động, dù bản lề đã gỉ sét. Bên trong là một khoảng sân nhỏ, lát gạch Bát Tràng cũ kỹ. Ở giữa sân mọc một cây bồ đề già, thân cây to đến mức hai người ôm không xuể, rễ cây đâm xuyên qua nền gạch, cuộn lên như những con rắn hóa đá. Dưới gốc cây là một bệ đá nhỏ — có lẽ từng là bệ thờ của một ngôi chùa cổ đã bị phá bỏ từ lâu.
"Đây là đâu ạ?"
"Sân sau của đền Quán Thánh cũ. Ngôi đền chính đã bị phá từ thời Pháp thuộc, nhưng đất này vẫn giữ được linh khí. Không ai đến đây nữa — họ không nhìn thấy cổng."
"Không nhìn thấy cổng?"
"Phép ẩn. Một trong những thứ cháu sẽ học sau này." Bà Năm ngồi xuống bệ đá, đặt cây gậy trúc ngang đùi.
"Giờ thì bắt đầu. Đứng trước mặt ta."
Khôi đứng đối diện bà, hai tay buông thõng, cảm thấy hơi lúng túng. Ánh sáng xanh xám của bình minh len qua tán bồ đề, chiếu những vệt sáng lốm đốm xuống sân gạch. Không khí ở đây khác hẳn bên ngoài — tĩnh lặng hơn, sâu hơn, như thể sân gạch này nằm trong một bong bóng tách biệt khỏi phần còn lại của Hà Nội.
"Bài học đầu tiên," bà Năm nói, "là học cách kiểm soát thứ mà cháu đang dùng ngay lúc này — linh nhãn."
"Linh nhãn?"
"Con mắt thứ ba. Không phải con mắt trên trán như trong truyện — mà là một giác quan nằm sau đôi mắt thường của cháu. Nó cho phép cháu nhìn thấy thế giới ngầm. Tất cả những thứ cháu thấy từ hôm qua đến giờ — bà lão trên mặt hồ, cô gái không bóng, con mèo hai đuôi — đều là nhờ linh nhãn đã mở."
"Đôi mắt sau mắt," Khôi lẩm bẩm.
"Gọi sao cũng được. Điều quan trọng là: hiện tại nó đang mở toang ra. Giống như cháu để cửa nhà mở suốt ngày đêm vậy — ai cũng có thể nhìn vào, thứ gì cũng có thể chui vào. Đó là lý do cháu thấy quá nhiều thứ, quá nhanh, và không thể kiểm soát. Cháu có biết mỗi lần cháu nhìn vào một thực thể siêu nhiên quá ba giây, thực thể đó sẽ nhận ra cháu không?"
Khôi nhớ lại khoảnh khắc cô gái vong hồn — Linh — nhận ra anh ở sân trường chiều qua. Cô ta đã nói: "Cậu là người đầu tiên thấy tôi sau ba năm." Và sau đó, cô ta đã đi theo anh.
"Có," anh nói.
"Cháu biết rồi."
"Vậy cháu cũng nên biết rằng không phải thực thể nào cũng vô hại như cô gái đó. Có những thứ ngoài kia — những thứ đã tồn tại hàng trăm năm — sẽ coi ánh mắt của cháu là một lời thách thức. Hoặc một lời mời."
Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Khôi. Anh nhớ đến người đàn bà áo đỏ trong gương hành lang — cách bà ta đứng quay lưng, rồi mỗi lần anh nhìn lại thì gần hơn một chút.
"Vậy cháu phải làm sao?"
"Trước hết, học cách đóng nó lại." Bà Năm ngồi thẳng lưng, giọng bà chuyển sang một tông trầm hơn, chậm hơn.
"Nhắm mắt lại."
Khôi nhắm mắt. Bóng tối tràn vào.
"Bây giờ, tưởng tượng có một cánh cửa gỗ ngay phía sau đôi mắt cháu. Nó đang mở toang. Cháu có thể cảm nhận được nó không? Một luồng sáng — không phải ánh sáng thường, mà là thứ ánh sáng của linh khí — đang tràn qua cánh cửa đó."
Ban đầu, Khôi không thấy gì cả. Chỉ có bóng tối và tiếng thở của chính mình. Nhưng rồi — ở đâu đó trong tâm trí, ở một nơi không hẳn là hình ảnh cũng không hẳn là cảm giác — anh mơ hồ nhận ra một thứ gì đó. Một khe hở. Một khoảng trống. Và qua nó, một thứ ánh sáng lạ — không màu, nhưng không phải là không có gì — đang tràn vào.
"Cháu... cháu nghĩ cháu thấy nó rồi."
"Tốt. Bây giờ, dùng ý chí của cháu mà đóng nó lại. Không phải đóng sầm — từ từ, nhẹ nhàng, như đóng cửa phòng khi có người đang ngủ bên trong."
Khôi tập trung. Anh tưởng tượng bàn tay mình — không phải tay thật, mà là một bàn tay vô hình làm bằng ý chí — đặt lên cánh cửa và đẩy nhẹ. Cánh cửa không di chuyển. Anh đẩy mạnh hơn. Vẫn không di chuyển.
"Nó... nặng quá."
"Vì cháu chưa quen. Đừng cố dùng sức mạnh — dùng sự tập trung. Cánh cửa đó là của cháu. Nó là một phần của cháu. Cháu không cần phải vật lộn với nó — chỉ cần ra lệnh cho nó đóng lại."
Ra lệnh. Không phải vật lộn.
Khôi thay đổi cách tiếp cận. Thay vì tưởng tượng bàn tay đẩy, anh tưởng tượng chính mình — toàn bộ con người anh — đang đứng trước cánh cửa đó và nói: "Đủ rồi. Đóng lại."
Cánh cửa rung lên. Rồi — chầm chậm, nặng nề — nó bắt đầu khép lại. Luồng sáng tràn qua khe cửa hẹp dần, mờ dần, cho đến khi chỉ còn một vệt sáng mảnh như sợi chỉ.
"Được rồi. Mở mắt ra."
Khôi mở mắt. Và suýt ngã ngửa ra sau.
Thế giới đã thay đổi — không, không phải thế giới thay đổi, mà là cách anh nhìn thế giới đã thay đổi. Mọi thứ trở nên... bình thường hơn. Sân gạch, cây bồ đề, bà Năm — tất cả đều sắc nét, rõ ràng, nhưng không còn những vệt khói mỏng ở rìa tầm mắt, không còn những bóng đen di động trong góc sân, không còn cái cảm giác có thứ gì đó luôn hiện diện ngay bên ngoài trường nhìn.
"Cháu... cháu không thấy gì nữa."
"Đúng vậy. Cháu vừa đóng linh nhãn lại. Bây giờ cháu đang nhìn thế giới bằng mắt thường — giống như mọi người bình thường khác."
Khôi nhìn quanh, gần như hoảng hốt vì sự bình thường đó. Suốt ba mươi sáu giờ qua, anh đã quen với việc luôn có những thứ kỳ dị lởn vởn ở rìa tầm mắt. Giờ đây, khi chúng biến mất, anh cảm thấy... trống rỗng. Như bị tước mất một giác quan vừa mới có.
"Nhưng đây không phải là giải pháp lâu dài," bà Năm nói, như đọc được suy nghĩ của anh.
"Đóng hẳn linh nhãn cũng giống như tự làm mù một phần bản thân mình vậy. Trong thế giới ngầm, cháu sẽ cần nó để sinh tồn. Điều cháu cần học là cách mở nó khi cần, và đóng nó khi không cần. Kiểm soát — không phải triệt tiêu."
Bà đứng dậy, bước đến trước mặt Khôi. Đôi mắt sáng của bà nhìn thẳng vào mắt anh.
"Bây giờ, mở nó ra lần nữa. Nhưng lần này, chỉ mở hé thôi. Giống như hé cửa nhìn ra ngoài hành lang vậy — đủ để thấy có ai ở đó, nhưng không đủ để họ thấy cháu."
Khôi nhắm mắt, tìm lại cánh cửa trong tâm trí. Lần này dễ dàng hơn — anh đã biết nó ở đâu. Anh tưởng tượng mình đặt tay lên cánh cửa và kéo nhẹ, chỉ một khe nhỏ.
Ánh sáng lạ tràn qua khe hẹp.
Anh mở mắt.
Và thế giới lại thay đổi — nhưng lần này tinh tế hơn. Những thứ siêu nhiên không hiện ra toàn bộ, mà chỉ là những đường viền mờ, những vệt sáng nhạt, những chuyển động ở rìa mắt. Như thể ai đó vừa hạ độ mờ của thế giới ngầm xuống. Anh vẫn thấy cây bồ đề — nhưng giờ đây, quanh thân cây là một lớp ánh sáng xanh lục mờ ảo mà anh biết không phải ánh sáng thường. Anh vẫn thấy bà Năm — nhưng giờ đây, quanh người bà là một vầng sáng màu hổ phách, ấm và đều đặn, như hơi ấm tỏa ra từ một bếp lửa.
"Tốt," bà Năm gật đầu.
"Cháu học nhanh hơn ta nghĩ. Giờ thì ngồi xuống đi. Ta sẽ dạy cháu cách phân biệt những thứ cháu nhìn thấy."
---
Bà Năm ngồi xuống bệ đá, vỗ nhẹ vào chỗ bên cạnh. Khôi ngồi xuống. Ánh bình minh đã bắt đầu chuyển từ xám sang vàng nhạt, xuyên qua tán bồ đề thành những vệt sáng lung linh trên nền gạch.
"Trong thế giới ngầm," bà bắt đầu, "có bốn loại thực thể chính mà cháu sẽ thường xuyên gặp. Thứ nhất: vong hồn. Đây là linh hồn của người chết chưa siêu thoát. Dưới linh nhãn, chúng trông giống người thường nhưng có vài đặc điểm: không có bóng, chân không chạm đất, và quanh người chúng là một lớp ánh sáng trắng hoặc xám nhạt. Đa số vong hồn vô hại. Chúng chỉ lạc lối, lặp đi lặp lại những giây phút cuối cùng của cuộc đời. Một số không biết mình đã chết."
Cô gái tên Linh hiện lên trong đầu Khôi.
"Tôi không nhớ mình đã chết như thế nào."
"Thứ hai," bà Năm tiếp tục, "tà linh. Khác với vong hồn, tà linh là những linh hồn đã bị oán khí, hận thù, hoặc đau đớn làm biến chất. Dưới linh nhãn, chúng có màu đỏ hoặc đen, và tỏa ra một luồng khí lạnh buốt. Chúng nguy hiểm — một số tà linh đủ mạnh có thể tác động vào thế giới thường, di chuyển đồ vật, thậm chí làm hại con người. Chúng bị trói buộc vào nơi chúng chết, và càng hút sinh khí của người sống, chúng càng mạnh."
Khôi nghĩ đến người đàn bà áo đỏ trong gương.
"Người đàn bà trong gương hành lang... có phải tà linh không ạ?"
"Có thể. Mô tả của cháu về bà ta — áo đỏ, chỉ xuất hiện trong gương, mỗi lần cháu nhìn thì lại gần hơn — phù hợp với một loại tà linh gọi là 'Quỷ Gương'. Chúng thường là những người đàn bà chết trong oan ức, bị nhốt trong gương bởi một pháp sư hoặc một lời nguyền. Nhưng đó là chuyện của bài học khác."
Bà Năm nhặt một chiếc lá bồ đề rụng dưới đất, đặt lên lòng bàn tay. Chiếc lá khô cong, gân lá nổi rõ.
"Thứ ba: yêu quái. Khác với vong hồn và tà linh — vốn là linh hồn người chết — yêu quái là động vật hoặc thực vật tu luyện thành tinh. Chúng có cơ thể vật lý thực sự, không phải là linh thể. Dưới linh nhãn, chúng trông gần giống người thường, nhưng luôn có một đặc điểm dị thường: vảy mờ trên da, tay sáu ngón, mắt dọc, hoặc một bộ phận cơ thể không giống con người. Yêu quái sống rất lâu — tiểu yêu vài chục năm, đại yêu trăm năm, yêu vương năm trăm năm. Đa số yêu quái tránh xa con người. Nhưng một số chọn cách sống giữa thành phố, ngụy trang làm người thường, làm đủ mọi nghề từ bán thịt đến chạy xe ôm."
"Và chúng không làm hại con người ạ?"
"Một số có, một số không. Cũng giống như con người thôi — có kẻ tốt kẻ xấu. Nhưng luôn phải cảnh giác. Một con yêu quái sống hòa bình hai mươi năm vẫn có thể trở nên nguy hiểm nếu bị đe dọa hoặc bị phát hiện."
Bà ngước lên nhìn Khôi, mắt sáng quắc.
"Và thứ tư: pháp sư. Đồng loại của cháu. Chúng ta. Dưới linh nhãn, pháp sư có một 'mùi linh khí' đặc trưng — một vầng sáng quanh người, màu sắc tùy thuộc vào hành mà họ tu luyện. Pháp sư hệ Hỏa có vầng sáng đỏ cam, hệ Thủy có vầng sáng xanh lam, hệ Mộc có vầng sáng xanh lục, hệ Kim có ánh trắng bạc, và hệ Thổ có màu nâu vàng. Nhưng quan trọng nhất: pháp sư là loại nguy hiểm nhất mà cháu sẽ gặp. Không phải vì họ mạnh — mà vì họ có lý trí, có mưu đồ, và có thể là kẻ thù."
Khôi nhìn vầng sáng hổ phách quanh người bà Năm.
"Còn bà? Bà tu hành gì ạ?"
"Ta?" Bà Năm cười nhẹ.
"Ta là pháp sư hệ Thổ. Nhưng ta đã nghỉ hưu rồi. Giờ ta chỉ là bà lão bán trà đá."
"Thế sao vầng sáng của bà màu hổ phách? Không phải màu nâu vàng?"
Bà Năm im lặng một lúc. Vẻ mặt bà thoáng qua một điều gì đó — một nỗi buồn cũ kỹ, như lớp bụi trên một món đồ cổ — rồi biến mất.
"Vì ta không còn tu luyện nữa. Linh khí của ta đã phai nhạt theo năm tháng. Nhưng chuyện đó không quan trọng lúc này."
Bà đứng dậy, phủi bụi trên tà áo.
"Giờ là lúc thực hành."
---
Bà Năm không cho Khôi thời gian để chuẩn bị. Bà dẫn anh ra khỏi sân chùa cổ, qua những con ngõ ngoằn ngoèo, và hai mươi phút sau, họ đứng trước cổng chợ Đồng Xuân.
Chợ Đồng Xuân lúc sáu giờ sáng là một thế giới hoàn toàn khác với những gì Khôi từng biết. Khu chợ ba tầng đồ sộ bằng bê tông này — ban ngày là một mớ hỗn độn của hàng hóa, tiếng rao, và dòng người chen chúc — giờ đây đang ở thời khắc giao thoa giữa đêm và ngày. Những chiếc xe tải chở hàng đỗ dọc đường, những người bốc vác trần truồng lưng vác từng thùng hàng khổng lồ trên vai. Đèn neon trắng xanh hắt xuống những quầy hàng đang được sắp xếp lại: quần áo, giày dép, đồ gia dụng, thực phẩm khô. Mùi tanh của cá tươi từ khu chợ hải sản bốc lên quyện với mùi trái cây chín, mùi gia vị, mùi mồ hôi và mùi khói xe.
"Chợ Đồng Xuân," bà Năm nói, "là một trong những nơi có mật độ yêu quái cao nhất Hà Nội. Chợ có tuổi đời hơn trăm năm, qua bao thế hệ người buôn bán, qua bao biến cố lịch sử. Những nơi như thế này thu hút đủ mọi thứ từ thế giới ngầm."
Họ đứng ở một góc khuất, dưới mái hiên của một cửa hàng tạp hóa chưa mở cửa. Từ chỗ này, Khôi có thể quan sát toàn bộ khu vực cổng chính của chợ.
"Bài kiểm tra của cháu," bà Năm nói, giọng hạ thấp, "là tìm ra một con yêu quái đang ẩn mình trong chợ. Không phải bất kỳ con nào — mà là một con cụ thể."
"Con nào ạ?"
"Để linh nhãn của cháu dẫn đường." Bà Năm nhìn anh.
"Nhưng hãy nhớ: mở linh nhãn vừa đủ. Đừng mở toang. Và khi cháu nhìn thấy nó — đừng nhìn quá ba giây. Nếu cháu nhìn lâu hơn, nó sẽ cảm nhận được ánh mắt của cháu và biết cháu là ai. Hiểu chưa?"
"Hiểu rồi."
"Đi đi. Ta sẽ đợi ở đây."
Khôi hít một hơi sâu, rồi bước vào dòng người đang qua lại trước cổng chợ. Anh hé mở linh nhãn — chỉ một khe nhỏ, đúng như bà Năm đã dạy.
Và thế giới lại phân tầng.
Trên nền của thế giới thường — những người bốc vác, những quầy hàng, những thùng cá, những bó rau — một lớp thực tại khác chồng lên, mờ ảo như một tấm kính mỏng phủ bụi. Khôi thấy những vệt sáng lạ di chuyển trong chợ: một vong hồn bà lão đứng lặng lẽ ở góc quầy vải, một bóng đen nhỏ — có lẽ là một tiểu yêu cấp thấp — đang chui rúc dưới gầm một xe hàng. Nhưng tất cả những thứ đó không phải là thứ anh đang tìm.
Anh đi sâu hơn vào chợ. Khu bán thực phẩm tươi sống — những quầy thịt, những bể cá, những lồng gà. Người bán hàng đang bày biện hàng hóa, tiếng dao chặt thịt vang lên chan chát, tiếng mặc cả í ới. Mùi tanh của cá quyện với mùi thịt sống tạo thành một thứ hương vị nồng nặc.
Rồi Khôi thấy nó.
Ở một quầy thịt heo, cách chỗ anh chừng hai mươi mét, một người đàn ông trung niên đang dùng dao lạng từng miếng thịt. Ông ta mặc tạp dề trắng đã ngả vàng, tay áo xắn cao. Vẻ ngoài hoàn toàn bình thường — khuôn mặt chữ điền, da ngăm đen, râu lởm chởm. Một người bán thịt như hàng trăm người bán thịt khác trong cái chợ này.
Nhưng dưới linh nhãn của Khôi — dù chỉ mở hé — ông ta không bình thường.
Da ông ta có một lớp vảy mờ — trong suốt, mỏng như vảy cá, xếp chồng lên nhau từ cổ tay lên đến khuỷu. Và bàn tay cầm dao của ông ta có sáu ngón.
"Tiểu yêu trăn."
Khôi nhớ lại lời bà Năm: "Yêu quái có cơ thể vật lý thực sự. Chúng trông gần giống người thường, nhưng luôn có một đặc điểm dị thường."
Anh cố giữ hơi thở đều đặn, cố giữ linh nhãn ở mức hé mở. Một giây. Hai giây. Đến giây thứ ba, anh quay đi — đúng lúc người bán thịt ngước lên.
Ánh mắt họ gặp nhau chỉ trong một tích tắc.
Đôi mắt người bán thịt — màu nâu sẫm, bình thường — lóe lên một thứ gì đó. Một tia sáng vàng theo chiều dọc, như đồng tử của loài bò sát. Rồi biến mất.
Khôi cúi đầu, bước tiếp, không nhanh không chậm. Tim anh đập mạnh trong lồng ngực. Anh không quay lại. Anh đi thẳng qua khu thực phẩm, qua khu quần áo, ra đến cổng chợ.
Khi anh trở lại chỗ bà Năm, mồ hôi đã túa ra trên trán dù trời còn khá mát.
"Cháu thấy rồi," anh nói, giọng hơi run.
"Người bán thịt ở quầy số bốn mươi hai. Da có vảy mờ ở cánh tay. Sáu ngón."
Bà Năm gật đầu, nụ cười hiện lên trên khuôn mặt già nua.
"Tiểu yêu trăn. Nó đã ở đó hơn hai mươi năm rồi. Chưa bao giờ làm hại ai — nó chỉ muốn được sống yên ổn, kiếm sống bằng nghề bán thịt. Hàng xóm gọi nó là ông Bảy — dù không ai biết tại sao."
"Sao bà biết nó ở đó mà không làm gì?"
"Vì chưa cần. Nó chưa làm gì sai. Trong thế giới của chúng ta, không phải cứ là yêu quái thì phải tiêu diệt. Miễn là chúng tuân thủ luật — không hại người, không để lộ thân phận — thì chúng có quyền tồn tại."
Bà Năm quay lưng, bắt đầu bước đi.
"Đi thôi. Bài kiểm tra kết thúc rồi. Cháu đã qua."
Khôi đi theo bà, nhưng trong đầu anh vẫn còn hình ảnh người bán thịt — ông Bảy — với đôi mắt thoáng hiện đồng tử rắn. Một con yêu quái đã sống giữa con người hai mươi năm mà không ai biết. Còn bao nhiêu thứ khác như thế nữa trong thành phố này?
---
Họ quay trở lại con ngõ nhỏ sau phố Hàng Bông. Ánh bình minh đã lên cao hơn, nhuộm vàng những bức tường rêu phong và những mái ngói cũ kỹ. Tiếng rao hàng buổi sáng đã bắt đầu vang lên từ khắp các con phố: bánh mì, xôi, phở, bún riêu. Hà Nội đã thức dậy hoàn toàn.
Khi họ đi ngang qua một ngã ba nhỏ, Khôi dừng lại.
Ở đầu con ngõ đối diện, dưới ánh nắng sớm xiên qua những tấm biển hiệu cũ, một bóng người đang đứng — không di chuyển, chỉ đứng đó và nhìn về phía anh. Một cô gái mặc đồng phục khoa Kiến trúc, tóc đen buông dài, chân không chạm đất, và dưới chân cô không có bóng.
Linh.
"Cháu thấy gì à?" Bà Năm hỏi, dù giọng bà cho thấy bà đã biết câu trả lời.
"Cô ấy vẫn đi theo cháu. Từ hôm qua tới giờ."
Bà Năm nhìn về phía cuối ngõ — không phải bằng mắt thường, mà bằng một thứ giác quan khác, sâu hơn.
"Vong hồn nữ sinh. Còn trẻ. Chết chưa lâu." Bà dừng lại, rồi nói thêm: "Cô bé đó có vẻ đã chết trong trạng thái rất đau khổ."
"Tên cô ấy là Linh. Cô ấy... cô ấy không biết mình đã chết như thế nào. Cô ấy nhờ cháu giúp."
Bà Năm quay lại nhìn Khôi, ánh mắt sắc lạnh.
"Và cháu định làm gì? Giúp cô bé siêu thoát?"
"Cháu... cháu không biết. Cháu có nên không ạ?"
"Cháu có thể. Nghi thức siêu độ cho một vong hồn không quá phức tạp — chỉ cần ba nén nhang, một thần chú, và một người sẵn sàng làm cầu nối. Nhưng..." Bà Năm ngừng lại.
"Cháu có biết điều gì sẽ xảy ra nếu cháu làm vậy không?"
Khôi lắc đầu.
"Mỗi lần cháu dùng pháp thuật, linh khí của cháu sẽ bùng lên. Như một ngọn hải đăng trong đêm tối. Nó sẽ phát tín hiệu cho mọi thứ trong thế giới ngầm biết rằng cháu đang ở đây. Những vong hồn vô hại như cô bé kia — chúng đã tìm thấy cháu rồi. Nhưng những thứ khác... những kẻ đã chờ đợi suốt tám trăm năm... chúng cũng đang tìm."
Khôi nhìn về phía Linh. Cô gái vẫn đứng đó, lặng lẽ, gương mặt mờ nhạt dưới ánh nắng. Cô không đến gần hơn, như thể đang chờ đợi một điều gì đó. Có lẽ là sự cho phép.
"Cô ấy đã ở trong giảng đường suốt ba năm," Khôi nói, giọng nhỏ đi.
"Không ai thấy cô ấy. Không ai nói chuyện với cô ấy. Cô ấy thậm chí không nhớ mình đã chết. Nếu cháu là người duy nhất có thể giúp..."
"Thì cháu sẽ giúp, bất chấp hậu quả?"
Khôi im lặng.
"Đó không phải là một câu hỏi mỉa mai," bà Năm nói, giọng dịu đi.
"Đó là một câu hỏi thực sự mà cháu sẽ phải trả lời — không phải hôm nay, nhưng sẽ sớm thôi. Mỗi pháp sư đều phải tự quyết định ranh giới của mình: sẵn sàng hy sinh bao nhiêu để giúp đỡ người khác? Đối với cháu, câu hỏi đó còn hệ trọng hơn gấp bội, vì mỗi lần cháu dùng sức mạnh là mỗi lần cháu đánh đổi một phần ký ức của chính mình."
Khôi nhìn Linh thêm một lần nữa. Cô gái vẫn đứng đó, và trong khoảnh khắc, ánh mắt cô gặp ánh mắt anh. Đôi mắt đen không có lòng trắng — nhưng không đáng sợ. Chỉ buồn. Vô cùng buồn.
"Đi thôi," bà Năm nói, đặt tay lên vai Khôi.
"Cô bé sẽ còn ở đó. Vong hồn không đi đâu cả — đó là vấn đề của chúng."
Họ đi tiếp. Khi Khôi quay lại, Linh đã biến mất.
---
Trở lại quán trà đá, mặt trời đã lên cao hẳn. Nắng vàng tràn xuống mặt đường Hàng Bông, xua tan những mảng tối cuối cùng trong các con ngõ. Quán trà đá giờ đây trông hoàn toàn khác — một quán nước vỉa hè bình thường, với những chiếc ghế nhựa đỏ và bình trà đá thủy tinh, chẳng có gì gợi ra một thế giới ngầm đầy pháp sư và yêu quái.
Nam vẫn ngồi ở quán phở đầu ngõ, nhưng khi thấy Khôi và bà Năm quay lại, nó đứng dậy ngay. Trên tay nó là một tô phở đã nguội ngắt — rõ ràng nó không nuốt nổi miếng nào.
"Mày ổn không?" Nam hỏi, mắt nhìn Khôi từ đầu đến chân như kiểm tra xem có vết thương nào không.
"Ổn. Tao ổn."
"Bài học thế nào? Mày học được gì? Có khó không? Có đau không?"
"Nhiều câu hỏi quá." Khôi cười mệt mỏi.
"Tao học được cách đóng mở mắt thứ ba, cách phân biệt ma với yêu quái, và cách đi ngang qua một con rắn đã tu luyện thành tinh mà không để nó biết."
Nam chớp mắt.
"Mày đùa à?"
"Tao ước là tao đùa."
Bà Năm đã ngồi lại sau quầy, rót cho mình một cốc trà.
"Về đi. Nghỉ ngơi. Bài học hôm nay kết thúc rồi."
"Nhưng cháu còn nhiều câu hỏi lắm..."
"Lúc nào cũng có câu hỏi. Nhưng cơ thể cháu cần thời gian để thích nghi. Linh nhãn giống như một cơ bắp vậy — ngày đầu tiên tập luyện bao giờ cũng đau nhất. Nếu cháu cố quá sức, cháu sẽ bị quá tải linh khí. Và khi đó, linh nhãn sẽ tự động mở toang — không thể đóng lại được nữa trong nhiều giờ."
"Hậu quả của việc đó là gì ạ?"
"Mọi thứ trong bán kính vài trăm mét có linh khí sẽ đồng loạt nhìn thấy cháu. Và cháu sẽ nhìn thấy tất cả chúng — cùng một lúc. Không một bộ não người thường nào chịu nổi điều đó."
Khôi nuốt nước bọt.
"Vậy... ngày mai cháu quay lại lúc mấy giờ ạ?"
"Cũng năm giờ. Nhưng lần này đến một mình thôi." Bà Năm liếc nhìn Nam.
"Thằng bạn cháu không cần phải ngồi canh ở quán phở nữa. Sẽ không có chuyện gì xảy ra vào ban ngày đâu."
Nam định phản đối, nhưng rồi thôi. Có lẽ nó cũng nhận ra rằng ngồi canh một thứ mình không nhìn thấy — chống lại những thứ mình không hiểu — là vô ích.
Khi họ quay lưng đi, bà Năm gọi với theo: "Khôi này."
"Dạ?"
"Tối nay, nhớ tập đóng linh nhãn trước khi đi ngủ. Và vẫn không được nhìn vào gương sau mười giờ. Những gì trong gương đêm qua... chúng vẫn đang đợi."
---
Trên đường về ký túc xá, ngồi sau xe ôm, Khôi cảm thấy một sự kiệt sức chưa từng có. Không phải kiệt sức thể chất — chân tay anh không đau, cơ bắp không mỏi. Mà là một sự mệt mỏi sâu hơn, ở một nơi mà anh không biết gọi tên. Như thể một phần trong anh — phần vừa được đánh thức — đã hoạt động quá sức và giờ đây đang gào lên đòi nghỉ ngơi.
Nhưng đồng thời, có một cảm giác khác len vào. Một cảm giác mới mẻ, nhẹ nhõm hơn. Lần đầu tiên sau ba ngày, anh không còn cảm thấy mình là nạn nhân bất lực của những thứ kỳ dị đang xâm lấn cuộc sống. Anh đã bắt đầu kiểm soát — dù chỉ là một chút, dù chỉ là bước đầu tiên. Anh đã học được cách đóng cánh cửa đó lại. Anh đã nhìn vào mắt một con yêu quái và quay đi trước khi nó kịp nhận ra anh là ai.
Đó là một chiến thắng nhỏ. Nhưng trong thế giới mới này, những chiến thắng nhỏ là tất cả những gì anh có.
Xe ôm dừng trước cổng trường Đại học Xây dựng. Sân trường đã đông sinh viên — những gương mặt ngái ngủ chen chúc vào giảng đường, những cốc cà phê trên tay, những tiếng cười nói vọng ra từ căng-tin. Một buổi sáng bình thường. Một thế giới bình thường.
Nhưng khi Khôi bước qua cổng trường, một bóng người ở phía xa khiến anh dừng lại.
Cô gái đứng dưới gốc bàng già cạnh thư viện. Không phải là vong hồn nữ sinh — cô gái này có bóng. Có hơi thở. Có thân thể bằng xương bằng thịt. Cô mặc áo sơ mi trắng đơn giản, quần jeans, tóc buộc đuôi ngựa thấp. Trên tay cô là một tập bản vẽ kiến trúc — giống hệt tập bản vẽ của sinh viên năm ba.
Vũ Thanh Mai.
Cô không nhìn anh. Ít nhất là không trực tiếp. Cô đang cúi đầu xem bản vẽ, vẻ mặt tập trung. Nhưng vị trí cô đứng — ngay con đường từ cổng trường vào ký túc xá — hoàn toàn không phải là nơi để đọc bản vẽ. Và Khôi nhận ra, với một sự chắc chắn lạnh buốt trong lồng ngực, rằng cô đã đứng ở đó từ trước khi anh đến. Cô đã chờ.
Anh hé mở linh nhãn — chỉ một khe — và nhìn về phía cô.
Và suýt nữa anh bật ngửa.
Quanh người Vũ Thanh Mai là một vầng sáng màu xanh lục nhạt — màu của hệ Mộc. Vầng sáng rất nhẹ, rất mỏng, như thể cô đang cố tình nén nó lại. Nhưng nó vẫn ở đó, đập theo nhịp thở của cô, tỏa ra một thứ linh khí mà chỉ người có linh nhãn mới thấy được.
Cô là pháp sư.
"Khôi? Mày sao thế?" Nam kéo tay áo anh.
"Mày đứng đơ ra đấy làm gì?"
Khôi không trả lời. Anh vẫn nhìn về phía Vũ Thanh Mai.
Và rồi, như thể cảm nhận được ánh mắt của anh, cô ngước lên.
Ánh mắt họ gặp nhau. Khoảng cách giữa họ là ba mươi mét sân trường đầy nắng — nhưng trong khoảnh khắc đó, mọi thứ xung quanh như biến mất. Chỉ còn lại đôi mắt nâu sẫm của cô gái, và trong đôi mắt đó, một tia sáng kỳ lạ — không phải đe dọa, cũng không phải thân thiện. Mà là một sự xác nhận. Như thể cô vừa nhận được câu trả lời cho một câu hỏi mà cô đã chờ đợi từ lâu.
Rồi cô cúi xuống, gấp tập bản vẽ lại, quay lưng và bước đi về phía giảng đường. Không vội vàng. Không hoảng hốt. Chỉ là một cô sinh viên bình thường đang đi học.
Nhưng Khôi biết. Cô không bình thường. Cô là một pháp sư. Và cô đã ở đây — ngay trong khoa Kiến trúc, ngay trong lớp học của anh — từ trước khi anh biết mình là ai.
"Có chuyện gì thế?" Nam hỏi lại, giọng lo lắng hơn.
"Tao vừa thấy một thứ."
"Thứ gì? Lại ma à?"
"Không. Một pháp sư."
Nam há hốc mồm.
"Ai? Ở đâu?"
Khôi không trả lời. Anh nhìn theo bóng Vũ Thanh Mai khuất dần sau những tán bàng, trong đầu là một câu hỏi duy nhất: cô ta là bạn hay thù?
Và câu hỏi thứ hai, đáng sợ hơn: cô ta đã ở đây bao lâu rồi?
---
Buổi tối hôm đó, Khôi ngồi trên giường, lưng dựa vào tường, mắt nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, hoàng hôn đã buông xuống, nhuộm đỏ những mái tôn của dãy nhà đối diện. Nam đã ngủ — hoặc giả vờ ngủ — từ lâu, tiếng ngáy đều đều vang lên trong căn phòng nhỏ.
Khôi tập đóng linh nhãn trước khi đi ngủ, đúng như lời bà Năm dặn. Anh nhắm mắt, tìm lại cánh cửa trong tâm trí — và lần này, nó đóng lại dễ dàng hơn hẳn. Gần như tự động. Như thể cơ bắp vô hình đó đã bắt đầu ghi nhớ động tác.
Nhưng trước khi cánh cửa khép hẳn, anh kịp nhìn thấy một điều.
Qua khe cửa sổ, trên mái tôn của dãy nhà đối diện, một bóng đen nhỏ đang ngồi. Nó có hai cái đuôi — mảnh và dài, quất nhẹ trong không khí. Và đôi mắt hổ phách của nó đang nhìn thẳng về phía phòng anh.
Con mèo hai đuôi vẫn ở đó.
Vẫn theo dõi.
Vẫn chờ đợi.
Khôi đóng linh nhãn lại, và thế giới trở về bóng tối bình thường của một đêm Hà Nội cuối hè. Nhưng trước khi chìm vào giấc ngủ, một ý nghĩ cuối cùng lóe lên trong đầu anh — không rõ là của chính anh, hay là một tiếng thì thầm từ một nơi nào đó sâu hơn, cổ xưa hơn:
"Mọi thứ mới chỉ bắt đầu."