Chương 4: Nghi Thức Đầu Tiên
Sáng hôm sau, Khôi đến một mình.
Ngõ Hàng Bông lúc năm giờ sáng vẫn chìm trong thứ ánh sáng xanh xám quen thuộc. Nhưng hôm nay có một sự khác biệt: Khôi không còn cảm thấy những con ngõ này xa lạ nữa. Anh đã bắt đầu nhận ra các điểm mốc — tiệm sửa xe đầu ngõ, cây khế già nhô ra từ bức tường rêu phong, tấm biển quảng cáo Coca-Cola gỉ sét treo lệch trên cột điện. Sau ba ngày bước vào thế giới ngầm, anh bắt đầu quen với việc Hà Nội có hai bộ mặt — một ban ngày ồn ào khói bụi, và một ban mai tĩnh lặng đầy bí mật.
Quán trà đá của bà Năm đã sáng đèn. Lần này, trên mặt bàn nhôm không chỉ có ấm trà và cốc nhựa — còn có một cái bát sứ nhỏ đựng thứ nước màu xanh đục, một nắm lá khô buộc chỉ đỏ, và ba nén nhang đặt ngay ngắn trên một mảnh vải điều.
Bà Năm ngồi sau quầy, tay lần tràng hạt gỗ. Khi thấy Khôi bước vào, bà không chào. Bà chỉ ngước lên, đôi mắt sáng quét qua anh, rồi gật đầu như thể xác nhận một điều gì đó.
"Cháu không ngủ được," bà nói — không phải câu hỏi.
"Gần như không," Khôi thừa nhận.
"Cháu tập đóng linh nhãn trước khi ngủ như bà dặn. Nhưng..."
"Nhưng đầu óc cháu vẫn quay cuồng với những gì cháu thấy hôm qua. Con yêu quái trăn ở chợ Đồng Xuân. Cô gái pháp sư hệ Mộc trong trường. Con mèo hai đuôi trên mái tôn."
Khôi gật đầu.
"Học cách chấp nhận những thứ đó là một phần của bài học," bà Năm nói.
"Ngồi xuống."
Khôi ngồi xuống chiếc ghế nhựa đỏ đối diện bà. Hôm nay anh không còn cảm giác run rẩy như ngày đầu tiên. Nhưng một cảm giác khác đang lớn dần trong lồng ngực — không phải sợ hãi, mà là một sự khẩn trương ngầm. Như thể có một chiếc đồng hồ vô hình đang chạy ở đâu đó, và anh không biết khi nào nó điểm hồi chuông cuối cùng.
"Trước khi bắt đầu bài học hôm nay," bà Năm nói, "ta muốn cháu uống thứ này."
Bà đẩy về phía Khôi cái bát sứ đựng nước xanh đục.
"Lại máu của bà ạ?"
"Máu pháp sư đắt lắm. Không phải lúc nào cũng có mà uống." Bà Năm nhếch mép.
"Lần này là nước sắc từ lá bồ đề non, rễ đinh lăng, và một chút tro của bùa Hộ Tâm. Nó sẽ giúp cháu giữ vững tinh thần — thứ mà cháu sẽ cần cho bài học hôm nay."
Khôi cầm bát lên, uống cạn. Vị lần này không đắng như hôm qua. Nó nhạt, hơi chát, và để lại một cảm giác mát lạnh chạy dọc từ cổ họng xuống ngực. Như nuốt một ngụm gió.
"Được rồi," bà Năm đứng dậy.
"Đi theo ta."
---
Họ lại đi qua mạng lưới ngõ ngách phía sau phố Hàng Bông, và lần này, Khôi nhận ra con đường. Anh không còn cần bà Năm dẫn lối nữa — chân anh tự động rẽ đúng ngã ba, tránh đúng vũng nước, cúi đầu đúng chỗ dây điện giăng ngang. Cơ thể anh đang ghi nhớ, và điều đó vừa khiến anh yên tâm vừa khiến anh bất an.
Sân đền Quán Thánh cũ vẫn yên tĩnh như hôm qua. Cây bồ đề già vẫn đứng đó, rễ cuộn lên nền gạch như những con rắn hóa đá. Nhưng hôm nay, dưới linh nhãn hé mở, Khôi thấy một điều khác: quanh thân cây, những vệt sáng xanh lục — linh khí của đất trời, theo lời bà Năm — đang chảy thành dòng, chậm rãi và đều đặn, như nhựa sống trong huyết quản của một sinh vật khổng lồ.
"Cháu thấy phải không?" Bà Năm hỏi, giọng trầm xuống.
"Dòng sáng quanh thân cây?"
"Đó là linh khí. Mạch sống của thế giới ngầm. Nó có ở khắp mọi nơi — trong đất, trong nước, trong cây cối, trong những ngôi đền cổ như thế này. Và cả trong con người nữa. Nhưng chỉ những người có linh nhãn mới thấy được nó. Và chỉ những người đã thức tỉnh mới có thể... chạm vào nó."
Bà Năm ngồi xuống bệ đá dưới gốc bồ đề, ra hiệu cho Khôi ngồi đối diện.
"Hôm qua cháu học cách kiểm soát linh nhãn — đóng và mở cánh cửa sau đôi mắt. Hôm nay, cháu sẽ học cách sử dụng thứ mà cánh cửa đó cho phép cháu thấy."
"Linh khí?"
"Đúng. Linh khí là nguồn năng lượng của mọi pháp thuật. Mỗi khi một pháp sư dùng pháp thuật — dù là nhỏ nhất, như thắp một nén nhang không lửa hay đuổi một con tà linh — họ đều phải rút linh khí từ môi trường xung quanh, chuyển hóa nó qua cơ thể mình, và bắn nó ra ngoài dưới dạng pháp lực. Cơ thể pháp sư giống như một cái bơm: hút linh khí vào, nén lại, rồi đẩy ra."
"Nhưng làm sao để... hút nó vào?"
Bà Năm không trả lời ngay. Bà đưa tay ra, lòng bàn tay ngửa lên trời. Và rồi — dưới linh nhãn của Khôi — anh thấy những vệt sáng xanh lục trong không khí bắt đầu tụ lại quanh bàn tay bà, chậm rãi, như những con đom đóm bị hút về phía ngọn lửa. Chúng xoáy nhẹ quanh các ngón tay, rồi chui vào lòng bàn tay và biến mất.
"Bà vừa làm gì ạ?"
"Hấp thụ linh khí. Động tác cơ bản nhất của một pháp sư." Bà hạ tay xuống.
"Giờ đến lượt cháu."
Khôi đưa tay ra, bắt chước tư thế của bà. Lòng bàn tay ngửa lên, các ngón tay thả lỏng. Anh mở linh nhãn rộng hơn một chút — đủ để thấy rõ những dòng linh khí đang lững lờ trôi trong không khí như sương sớm.
"Tập trung vào lòng bàn tay cháu," bà Năm hướng dẫn.
"Tưởng tượng nó là một cái miệng đang thở. Khi cháu hít vào, linh khí sẽ theo hơi thở chảy vào. Khi cháu thở ra, nó sẽ lắng lại trong cơ thể."
Khôi hít một hơi sâu. Anh tưởng tượng lòng bàn tay mình đang mở ra — không phải mở da thịt, mà mở một thứ khác, một cánh cổng vô hình mà anh chưa từng biết đến.
Không có gì xảy ra.
"Thả lỏng vai," bà Năm nói.
"Cháu đang gồng quá. Linh khí không phải là thứ để vật lộn — nó là thứ để dẫn dắt. Giống như nước vậy. Cháu không thể nắm chặt nước trong tay — nhưng cháu có thể hứng nó nếu cháu khum tay lại."
Khôi thả lỏng vai, hít thở sâu hơn. Anh tưởng tượng lòng bàn tay mình là một chiếc lá sen — hứng những giọt sương đang rơi.
Và rồi, một điều kỳ lạ xảy ra.
Anh cảm thấy một cảm giác ngưa ngứa ở lòng bàn tay. Không phải ngứa da thịt — mà là một cảm giác sâu hơn, như thể có thứ gì đó đang chạm vào một phần cơ thể mà anh chưa từng biết mình có. Và dưới linh nhãn, anh thấy một vệt sáng xanh lục — mỏng như sợi tơ — vừa chạm vào đầu ngón tay út của anh.
"Nó... nó đang đến," anh thì thầm, sợ rằng mình nói to sẽ làm nó hoảng sợ và bay đi.
"Đừng vội. Để nó tự tìm đường."
Sợi tơ sáng lướt nhẹ qua đầu ngón tay út, rồi ngón áp út, rồi từ từ chui vào lòng bàn tay. Cảm giác như có một giọt nước mát vừa rơi xuống da — nhưng là một giọt nước biết di chuyển, biết len lỏi, biết tìm đường vào sâu hơn.
"Nó vào rồi," Khôi nói.
"Nhưng... nó đi đâu?"
"Đừng hỏi. Chỉ cảm nhận."
Anh nhắm mắt lại, tập trung vào cảm giác mát lạnh đang di chuyển từ lòng bàn tay lên cổ tay, rồi dọc theo cánh tay. Nó không đau. Nó không khó chịu. Nó giống như... như một dòng suối nhỏ đang chảy trong huyết quản, tách biệt khỏi dòng máu, mang theo một thứ năng lượng mà cơ thể anh đang dần nhận ra là quen thuộc.
Như thể cơ thể anh đã từng biết cách làm điều này. Từ rất, rất lâu rồi.
"Dừng lại."
Khôi mở mắt. Dòng suối mát biến mất ngay lập tức, như thể vừa bị ngắt khỏi nguồn.
"Lần đầu tiên hấp thụ linh khí," bà Năm nói, "chỉ nên kéo dài vài giây. Cơ thể cháu chưa quen với việc chứa một nguồn năng lượng bên ngoài. Nếu cháu hấp thụ quá nhiều, quá nhanh, các kinh mạch của cháu sẽ bị tổn thương. Tệ nhất là tẩu hỏa nhập ma — linh khí mất kiểm soát, đốt cháy cơ thể từ bên trong."
"Nghe đáng sợ đấy ạ."
"Và nên như vậy. Sợ là tốt. Sợ giúp cháu thận trọng." Bà Năm đứng dậy, phủi bụi trên tà áo.
"Nhưng sợ quá cũng không tốt — nó sẽ khiến cháu không dám làm gì cả. Mà trong thế giới này, không dám làm gì cũng đồng nghĩa với chết."
Bà ra hiệu cho Khôi đứng dậy.
"Giờ thì tập lại. Lần này, cháu sẽ vừa hấp thụ linh khí vừa thở ra nó. Hút vào — rồi đẩy ra. Như một nhịp thở."
Khôi làm theo. Lần thứ hai dễ dàng hơn lần thứ nhất — anh đã biết cảm giác cần tìm kiếm. Dòng linh khí chảy vào lòng bàn tay, lên cổ tay, dọc theo cánh tay... và rồi khi anh thở ra, anh tưởng tượng nó chảy ngược trở lại, thoát ra qua đầu ngón tay.
Dưới linh nhãn, anh thấy một vệt sáng mờ thoát ra từ tay mình — như làn khói mỏng từ một nén nhang vừa tắt.
"Tốt. Một lần nữa."
Họ lặp lại bài tập trong gần một giờ đồng hồ. Mỗi lần, dòng linh khí chảy vào lại mượt mà hơn một chút, và thoát ra lại dễ dàng hơn một chút. Đến lần thứ hai mươi, Khôi không còn cần nhắm mắt để tập trung nữa. Đến lần thứ năm mươi, anh có thể cảm nhận được linh khí ngay cả khi không mở linh nhãn — một cảm giác ngưa ngứa, mát lạnh ở lòng bàn tay, như thể da anh đang dần học cách nhận biết một thứ mà mắt thường không thấy.
"Đủ rồi," bà Năm nói khi ánh nắng đã bắt đầu xuyên qua tán bồ đề.
"Cháu học nhanh hơn bất kỳ ai ta từng dạy. Nhưng đó không hẳn là điều tốt."
"Sao lại không tốt ạ?"
"Vì những thứ đến quá dễ dàng thường đi kèm với cái giá ẩn giấu." Bà Năm nhìn anh, ánh mắt sắc lạnh.
"Dòng máu Thần Ẩn trong cháu đang tự động nhớ lại những gì tiền kiếp đã biết. Đó là lý do cháu học nhanh. Nhưng mỗi lần cháu 'nhớ ra' một điều gì đó — như cách hấp thụ linh khí vừa rồi — là mỗi lần một mảnh ký ức hiện tại của cháu đang lung lay."
Khôi im lặng. Anh nhớ lại những lời bà Năm nói hôm đầu tiên gặp mặt: "Càng mạnh, cháu càng quên."
"Cháu có... quên gì chưa ạ?" anh hỏi, giọng nhỏ đi.
"Cháu tự kiểm tra đi."
Anh cố nhớ lại những điều bình thường nhất. Tên mẹ — Lê Thị Liên. Không sao. Tên bố — Trần Văn... Trần Văn gì nhỉ? Tim anh thót lên. Rồi cái tên hiện ra: Trần Văn Hòa. Anh thở phào. Nhưng khoảnh khắc chần chừ đó — dù chỉ là một tích tắc — khiến anh lạnh buốt sống lưng.
"Chưa ạ," anh nói.
"Nhưng suýt nữa."
"Rồi sẽ đến lúc cháu không còn 'suýt nữa' nữa đâu." Bà Năm quay lưng, bắt đầu bước về phía cổng.
"Đi thôi. Trở lại quán. Còn một việc nữa cần làm hôm nay."
---
Trên đường về, khi họ đi ngang qua ngã ba nơi Linh đã đứng hôm qua, Khôi dừng lại.
Cô vẫn ở đó.
Vong hồn nữ sinh đứng dưới bóng râm của một mái hiên cũ, bộ đồng phục khoa Kiến trúc nhàu nhĩ, mái tóc đen buông dài che khuất một nửa khuôn mặt. Cô không nhìn anh — cô đang nhìn xuống đất, như thể đang đọc một thứ gì đó trên nền gạch mà chỉ mình cô thấy được. Nhưng khi Khôi bước đến gần, cô ngước lên.
"Anh vẫn ở đây," cô nói, giọng nhẹ như gió thoảng.
"Tôi vẫn ở đây."
"Em... em đã đợi."
Khôi nhìn cô — đôi mắt đen không lòng trắng, khuôn mặt mờ nhạt như một bức ảnh cũ bị phơi nắng quá lâu — và cảm thấy một điều gì đó thắt lại trong lồng ngực. Cô gái này đã chết ba năm trước. Cô đã đứng trong giảng đường suốt ba năm, nhìn những sinh viên khác học hành, thi cử, tốt nghiệp, mà không ai thấy cô. Ba năm không ai nói chuyện với cô. Ba năm cô không biết mình đã chết.
"Linh này," Khôi nói, cố giữ giọng bình tĩnh.
"Em có muốn... đi tiếp không?"
"Đi tiếp là đi đâu ạ?"
"Anh không biết. Nhưng anh nghĩ... em không nên ở đây nữa. Ở đây không phải là nơi dành cho em."
Linh im lặng. Gió thổi qua con ngõ, làm lay động những sợi dây điện trên đầu, nhưng mái tóc cô không hề lay động. Vì gió không chạm vào cô. Vì không có gì thuộc về thế giới này chạm vào cô nữa.
"Em sợ," cô thì thầm.
"Anh cũng sợ," Khôi nói.
"Nhưng anh sẽ giúp em."
Anh quay sang nhìn bà Năm. Bà lão đứng cách đó vài mét, gương mặt khó đọc. Nhưng bà không ngăn cản. Bà chỉ đứng đó, chống gậy trúc, và nhìn anh với ánh mắt của một người đã chứng kiến quá nhiều lựa chọn — và quá nhiều hậu quả.
"Làm ở đây không được," bà Năm nói.
"Quá nhiều người qua lại vào ban ngày. Và linh khí trong ngõ quá yếu — không đủ để nâng đỡ một nghi thức siêu độ."
"Vậy làm ở đâu ạ?"
"Đền Quán Thánh cũ. Nơi có cây bồ đề. Linh khí ở đó đủ mạnh để dẫn đường cho vong hồn — và đủ kín đáo để không ai nhìn thấy."
---
Họ quay trở lại sân đền. Lần này, Linh đi theo — cô lướt nhẹ trên nền gạch, chân không chạm đất, không tạo ra một tiếng động nào. Bà Năm lấy từ trong tay áo ra ba nén nhang và một mảnh giấy bản nhỏ, trên đó viết những ký tự Việt cổ bằng mực đen.
"Đây là thần chú siêu độ cơ bản," bà Năm nói, đặt mảnh giấy vào tay Khôi.
"Cháu sẽ đọc nó ba lần. Lần thứ nhất để gọi tên vong hồn. Lần thứ hai để mở đường. Lần thứ ba để tiễn đi. Giữa các lần đọc, cháu phải giữ cho linh khí chảy đều qua tay — không được ngắt quãng. Nếu linh khí đứt đoạn, vong hồn sẽ bị kéo ngược trở lại, và lần sau sẽ khó siêu thoát hơn gấp bội."
"Nếu cháu làm sai thì sao ạ?"
"Thì cô bé sẽ vẫn ở đây. Nhưng tệ hơn — cô bé sẽ biết mình đã chết, biết mình suýt được giải thoát, và sẽ phải sống với nỗi tuyệt vọng đó. Một vong hồn tuyệt vọng rất dễ trở thành tà linh."
Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Khôi. Anh nhìn Linh — cô gái vẫn đứng đó, lặng lẽ, gương mặt không biểu cảm — và tự hỏi liệu mình có đang làm đúng không. Liệu đây có phải là điều cô thực sự muốn? Hay anh chỉ đang cố chứng minh điều gì đó với bản thân?
"Nhưng trước khi bắt đầu," bà Năm nói, giọng trầm xuống, "ta phải cảnh báo cháu một lần nữa. Đây không phải là bài tập ở chợ Đồng Xuân. Đây là một nghi thức pháp thuật thực sự. Khi cháu thực hiện nó, linh khí của cháu sẽ bùng lên — và nó sẽ tạo ra một gợn sóng. Gợn sóng đó sẽ lan ra khắp Hà Nội, và mọi pháp sư trong bán kính hàng chục cây số sẽ cảm nhận được nó. Chúng sẽ biết có một pháp sư mới vừa thức tỉnh trong thành phố. Và trong số đó, có những kẻ... đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt tám trăm năm."
Khôi siết chặt mảnh giấy trong tay. Anh hiểu những gì bà Năm đang nói. Lâm gia. Hội Gìn Giữ. Và những thế lực khác mà anh còn chưa biết đến. Mỗi lần dùng pháp thuật là mỗi lần anh gửi tín hiệu cho kẻ thù. Mỗi lần giúp đỡ người khác là mỗi lần anh tự đẩy mình vào nguy hiểm.
Nhưng rồi anh nhìn Linh — cô gái đã chết ba năm mà không ai biết, đã đứng trong bóng tối suốt ba năm mà không ai thấy. Và anh biết câu trả lời.
"Cháu sẽ làm," anh nói.
Bà Năm nhìn anh thật lâu. Rồi bà gật đầu.
"Được. Bắt đầu đi."
---
Nghi thức diễn ra dưới gốc cây bồ đề cổ thụ.
Khôi quỳ xuống trước bệ đá, ba nén nhang cắm trên một khe nứt của phiến đá — không cần lửa, vì trong thế giới ngầm, nhang cháy bằng linh khí chứ không phải bằng lửa trần. Linh đứng trước mặt anh, cách chừng hai mét, gương mặt cô giờ đây đã hiện rõ hơn dưới linh nhãn mở rộng — một khuôn mặt trẻ, có lẽ chỉ mới hai mươi mốt, hai mươi hai tuổi. Đẹp. Và buồn vô tận.
"Em sẵn sàng chưa?" Khôi hỏi.
"Em không biết. Nhưng em tin anh."
Bốn chữ cuối cùng khiến cổ họng Khôi nghẹn lại. Anh gật đầu, rồi nhìn xuống mảnh giấy bản. Những ký tự Việt cổ dưới ánh sáng linh khí dường như đang phát sáng — không phải ánh sáng thường, mà là một thứ ánh sáng mờ ảo như trăng khuyết dưới nước.
Anh bắt đầu đọc.
Thần chú không phải là tiếng Việt hiện đại. Cũng không phải tiếng Hán. Nó là một thứ ngôn ngữ cổ hơn, xa xưa hơn — những âm tiết trầm và nặng, như tiếng đá va vào đá, như tiếng gió thổi qua khe núi. Khôi không hiểu mình đang đọc gì. Nhưng miệng anh tự động phát ra những âm thanh đó, như thể một phần trong anh — một phần rất cũ — đã từng đọc chúng hàng nghìn lần.
Lần thứ nhất: "gọi tên."
Những âm tiết đầu tiên vang lên, và ngay lập tức, Khôi cảm nhận được sự thay đổi. Linh khí xung quanh anh — những dòng sáng xanh lục vốn đang lững lờ trôi — bắt đầu chuyển động nhanh hơn. Chúng tụ lại quanh ba nén nhang, và rồi — phụt — những đầu nhang bốc cháy. Không phải lửa vàng, mà là một ngọn lửa xanh nhạt, mỏng như lụa, tỏa ra làn khói trắng bay thẳng lên trời.
"Linh," Khôi nói — không đọc, mà nói bằng giọng của chính mình.
"Trần Thị Thanh Linh. Sinh viên khoa Kiến trúc, Đại học Xây dựng Hà Nội. Đã chết ngày... ngày..."
Anh ngập ngừng. Anh không biết ngày cô chết.
Nhưng rồi — như thể chính nghi thức đang dẫn đường cho anh — một ngày tháng hiện ra trong đầu anh. Một ngày tháng mà anh không biết mình đã biết từ đâu.
"Ngày mười bảy tháng Chín, năm hai nghìn không trăm hai mươi mốt."
Linh rùng mình. Toàn bộ cơ thể cô — vốn mờ ảo như khói — bỗng trở nên sắc nét hơn, rõ ràng hơn. Như thể việc nghe thấy tên mình, ngày chết của mình, đã kéo cô một phần trở lại thế giới này.
Lần thứ hai: "mở đường."
Khôi tiếp tục đọc, và lần này, anh cảm nhận được linh khí đang chảy qua cơ thể mình. Không phải chỉ qua lòng bàn tay như bài tập ban sáng — mà là qua toàn bộ cơ thể, từ đỉnh đầu đến gót chân, như một dòng sông vừa được khai thông. Nó chảy từ đất lên qua đầu gối anh, chạy dọc theo xương sống, tỏa ra hai cánh tay, và thoát ra qua những đầu ngón tay đang nắm chặt.
Những sợi khói từ ba nén nhang — vốn bay thẳng lên — bắt đầu uốn cong, xoắn lại, tạo thành một vòng xoáy lơ lửng trên không trung. Vòng xoáy mở rộng dần, và ở trung tâm của nó, một khoảng trống tối đen xuất hiện. Không phải bóng tối — mà là một thứ sâu hơn, một thứ không thuộc về thế giới này.
Bà Năm đứng ở rìa sân, tay siết chặt cây gậy trúc. Bà không nói gì, nhưng Khôi có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong linh khí của bà — một sự cảnh giác tột độ, như một con thú già đang đánh hơi thấy mối nguy từ xa.
Lần thứ ba: "tiễn đi."
Khôi đọc những âm tiết cuối cùng, và bây giờ giọng anh không còn run rẩy nữa. Nó vang lên mạnh mẽ, rõ ràng, như thể chính anh — chứ không phải thứ gì khác — đang nói. Linh khí dồn lên đến đỉnh điểm. Những sợi khói xoắn chặt hơn, quấn lấy nhau, rồi — bùng lên — biến thành một cột sáng trắng xóa phóng thẳng lên trời.
Và trong cột sáng đó, Linh bắt đầu tan ra.
Không phải biến mất đột ngột. Mà là từ từ, từ dưới chân trở lên — những đường viền của cơ thể cô nhòe đi, mờ dần, hòa vào ánh sáng như mực hòa vào nước. Nhưng trước khi gương mặt cô tan biến hoàn toàn, cô ngước lên nhìn Khôi.
Đôi mắt đen không lòng trắng của cô giờ đây đã có một thứ gì đó khác. Một tia sáng ấm áp — thứ mà Khôi chưa từng thấy ở bất kỳ vong hồn nào trước đây.
"Em nhớ rồi," cô nói, giọng nhẹ như tiếng lá rơi.
"Em nhớ mình đã chết như thế nào. Em nhảy từ tầng năm. Trời mưa. Em... em đã rất buồn. Nhưng bây giờ em không buồn nữa."
"Em đi bình an nhé," Khôi thì thầm.
"Cảm ơn anh."
Và rồi cô tan biến.
Cột sáng tắt ngấm. Ba nén nhang cháy hết chỉ trong vài giây — tro rơi xuống phiến đá như những bông tuyết xám. Vòng xoáy trên không trung khép lại, và khoảng trống tối đen biến mất, để lại một bầu không khí hoàn toàn tĩnh lặng.
Khôi khuỵu xuống. Toàn bộ sức lực trong cơ thể anh dường như vừa bị rút cạn. Mồ hôi túa ra trên trán, trên lưng, trên lòng bàn tay. Anh thở hổn hển, tim đập thình thịch trong lồng ngực như vừa chạy một quãng đường marathon. Nhưng đồng thời, một cảm giác kỳ lạ len vào — một sự nhẹ nhõm, một sự ấm áp, như thể vừa có một gánh nặng vô hình được cất khỏi vai.
"Cháu làm được rồi," bà Năm nói, bước đến gần.
"Đứng dậy đi."
"Linh... cô ấy đã siêu thoát chưa ạ?"
"Rồi. Cô bé đã đi tiếp. Đến nơi mà mọi linh hồn phải đến."
Khôi gật đầu, cố gắng đứng dậy. Chân anh run rẩy, nhưng anh không để mình ngã. Anh nhìn lên bầu trời phía trên tán bồ đề — xanh và cao và bình thường, như thể chưa từng có điều gì kỳ lạ vừa xảy ra.
Nhưng rồi anh nhận ra: cây bồ đề đã thay đổi.
Những vệt sáng xanh lục quanh thân cây — linh khí của đất trời — giờ đây đang chuyển động hỗn loạn, xoáy mạnh như nước sông mùa lũ. Và ở phía xa, bên ngoài bức tường rêu phong của sân đền, anh cảm nhận được một thứ gì đó. Không phải bằng mắt, cũng không phải bằng tai — mà bằng chính dòng linh khí vừa chảy qua cơ thể anh.
Một gợn sóng.
Đang lan ra.
Đang chạy khắp Hà Nội như những vòng tròn trên mặt hồ sau khi ném một hòn đá.
Và ở đâu đó — rất xa, nhưng đang đến gần — có thứ gì đó vừa cảm nhận được gợn sóng đó.
"Chúng biết rồi," bà Năm nói, giọng bà trầm và nặng như đá.
"Chúng biết cháu đang ở đây."
---
Khi họ rời khỏi sân đền Quán Thánh cũ, Khôi cảm thấy một sự khác biệt rõ rệt trong không khí. Không phải thời tiết thay đổi — trời vẫn nắng, gió vẫn thổi, tiếng rao hàng vẫn vọng lại từ những con phố xa. Mà là một sự thay đổi trong chính linh khí của thành phố. Như thể Hà Nội — phiên bản ngầm của nó — vừa mở mắt. Như thể hàng trăm, hàng nghìn thực thể trong bóng tối vừa đồng loạt quay đầu về cùng một hướng.
Hướng của anh.
"Đi về ký túc xá đi," bà Năm nói khi họ trở lại ngõ Hàng Bông.
"Đi đường đông người. Đừng đi ngõ tắt. Đừng dùng linh nhãn cho đến khi về đến phòng."
"Còn bà?"
"Ta có việc phải làm." Bà không giải thích thêm, nhưng trong mắt bà — trong vầng sáng hổ phách đã phai nhạt quanh người bà — Khôi thấy một điều gì đó mà anh chưa từng thấy trước đây. Một sự quyết tâm lạnh lùng. Một sự chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
"Ngày mai cháu có đến không ạ?"
"Không. Ngày mai cháu ở yên trong trường. Đừng ra ngoài. Đừng dùng pháp thuật. Đừng mở linh nhãn nếu không cần thiết. Những gì vừa bị đánh thức... chúng sẽ tìm kiếm trong vài ngày tới. Cháu càng ít để lại dấu vết, càng an toàn."
"Nhưng bài học..."
"Bài học phải tạm dừng. Cho đến khi ta tìm ra cách che giấu linh khí của cháu."
Bà Năm quay lưng, bước vào trong quán. Cánh cửa gỗ cũ kỹ khép lại sau lưng bà, và lần đầu tiên kể từ khi gặp bà, Khôi cảm thấy một nỗi sợ thực sự. Không phải sợ những thứ trong bóng tối — mà là sợ rằng bà Năm, người dẫn đường duy nhất của anh, cũng có những giới hạn của riêng mình.
---
Trên đường về ký túc xá, Khôi đi qua những con phố đông đúc nhất có thể. Hàng Đào, Hàng Ngang, Hàng Mã — những con phố du lịch nườm nượp người qua lại. Anh cố tình đi chậm, cố tình hòa vào dòng người, cố tình để mình bị che khuất bởi tiếng ồn và sự hỗn loạn của Hà Nội ban ngày.
Nhưng dù không mở linh nhãn, anh vẫn cảm nhận được.
Có thứ gì đó đang theo dõi anh.
Không phải từ một hướng cố định — mà từ nhiều hướng, thay đổi liên tục. Khi anh rẽ vào Hàng Đào, cảm giác đến từ phía sau lưng. Khi anh băng qua ngã tư Bát Đàn, nó chuyển sang bên trái. Khi anh gần đến cổng trường, nó ở trên cao.
Anh không quay lại. Anh không mở linh nhãn. Anh chỉ bước đi, giữ hơi thở đều đặn, và tự nhủ rằng những thứ đang theo dõi mình — dù là gì đi nữa — sẽ không tấn công giữa ban ngày, giữa phố đông.
Ít nhất là chưa.
---
Cổng trường Đại học Xây dựng hiện ra trước mắt. Khôi bước qua cổng, và cảm giác bị theo dõi nhẹ đi một chút. Nhưng không biến mất hoàn toàn. Nó chỉ lùi ra xa hơn — như một con thú săn mồi đang chờ đợi thời cơ thích hợp.
Anh đi về phía ký túc xá, trong đầu vẫn quay cuồng với những hình ảnh của buổi sáng: dòng linh khí chảy qua tay, gương mặt của Linh tan vào ánh sáng, đôi mắt đen không lòng trắng cuối cùng cũng có được bình yên. Anh đã làm được. Anh đã giúp một linh hồn siêu thoát. Đó là một việc tốt — anh biết điều đó.
Nhưng cái giá phải trả...
"Trần Minh Khôi."
Giọng nói vang lên từ phía bên trái, và Khôi dừng lại như bị điện giật.
Vũ Thanh Mai đứng dưới gốc bàng già cạnh thư viện — đúng vị trí mà cô đã đứng sáng hôm qua. Nhưng hôm nay, cô không cầm tập bản vẽ. Cô không giả vờ đọc tài liệu. Cô đứng đó, hai tay buông thõng, đôi mắt nâu nhìn thẳng vào anh với một sự bình tĩnh khiến anh lạnh buốt sống lưng.
"Đi theo tôi," cô nói. Không phải một lời đề nghị.
"Đi đâu?"
"Có chuyện cần nói. Ở đây không tiện."
Khôi không di chuyển. Anh hé mở linh nhãn — chỉ một khe — và nhìn cô. Vầng sáng xanh lục vẫn ở đó, nhẹ và mỏng như hôm qua, nhưng hôm nay nó không còn bị nén lại. Nó tỏa ra tự do hơn, mạnh hơn, như thể cô không còn cần phải che giấu nữa.
Ít nhất là với anh.
"Nếu tôi không đi theo thì sao?"
"Thì tôi sẽ nói chuyện ở đây. Và tôi không nghĩ anh muốn những người xung quanh nghe thấy những gì tôi sắp nói đâu."
Khôi nhìn quanh. Sân trường không quá đông, nhưng có đủ sinh viên để khiến anh lo lắng. Một cuộc tranh cãi công khai với một cô gái — dù là về vấn đề gì — sẽ thu hút sự chú ý. Và anh không muốn thu hút sự chú ý. Đặc biệt là hôm nay.
"Được," anh nói.
"Dẫn đường đi."
---
Họ đi về phía sân bóng rổ phía sau khu giảng đường D — một góc khuất của trường, ít người qua lại vào giờ trưa. Những cây xà cừ cổ thụ tỏa bóng mát rợp cả một góc sân. Dưới bóng cây lớn nhất, Vũ Thanh Mai dừng lại, quay mặt về phía anh.
Khoảng cách giữa họ là ba mét. Đủ gần để nói chuyện. Đủ xa để phản ứng nếu một trong hai người tấn công.
"Cô biết tôi là ai," Khôi mở lời.
"Anh cũng biết tôi là ai."
"Một pháp sư."
"Hệ Mộc. Dòng tộc Vũ." Cô dừng lại, như thể đang cân nhắc từng chữ trước khi nói ra.
"Và tôi là giám sát viên của Hội Gìn Giữ, được giao nhiệm vụ theo dõi anh từ ngày đầu tiên anh thức tỉnh."
Mặc dù đã lờ mờ đoán ra, nhưng nghe cô nói thẳng ra như vậy khiến Khôi cảm thấy như vừa bị đấm vào bụng. Hội Gìn Giữ. Cái tên mà bà Năm đã nhắc đến với một sự dè dặt đặc biệt. Tổ chức canh giữ ranh giới giữa thế giới thường và thế giới ngầm. Những người giữ luật.
"Bao lâu rồi?" anh hỏi.
"Từ khi anh vào trường."
"Hai năm?"
"Gần ba. Tôi được cài vào khoa Kiến trúc từ năm nhất. Nhiệm vụ của tôi là chờ đợi dấu hiệu thức tỉnh. Và đêm rằm tháng Bảy vừa rồi... anh đã thức tỉnh."
Khôi lùi lại một bước. Ba năm. Cô đã ở đây ba năm, ngay trong lớp học của anh, ngay trước mặt anh, và anh không hề hay biết. Cảm giác bị theo dõi mà anh cảm nhận được trên đường về — có lẽ không chỉ từ những thứ vô hình trong thế giới ngầm. Có lẽ một phần trong đó đến từ chính cô.
"Hội Gìn Giữ muốn gì ở tôi?"
"Hội muốn kiểm soát anh. Hoặc ít nhất là đảm bảo rằng anh không gây nguy hiểm cho ranh giới giữa hai thế giới." Cô dừng lại.
"Nhưng tôi không ở đây để làm nhiệm vụ của Hội."
"Vậy cô ở đây làm gì?"
"Để cảnh báo anh."
"Cảnh báo về cái gì?"
Vũ Thanh Mai nhìn anh, và lần đầu tiên, vẻ bình tĩnh trên gương mặt cô rạn nứt. Một tia lo lắng — hoặc có thể là sợ hãi — lóe lên trong đôi mắt nâu.
"Về gợn sóng linh khí mà anh vừa tạo ra sáng nay. Nó mạnh hơn anh nghĩ rất nhiều. Nó đã lan ra khỏi Hà Nội. Những hệ thống giám sát của các dòng tộc — không chỉ Hội Gìn Giữ, mà còn Lâm gia, Phạm gia, và những tổ chức khác — tất cả đều đã ghi nhận nó. Anh vừa bắn một phát pháo hiệu giữa đêm tối, và mọi con mắt trong thế giới ngầm đều đang hướng về Hà Nội."
"Tôi biết," Khôi nói.
"Bà Năm đã cảnh báo tôi."
"Bà Năm." Vũ Thanh Mai lặp lại cái tên đó, và một biểu cảm kỳ lạ thoáng qua trên mặt cô — nửa tôn trọng, nửa cảnh giác.
"Bà ta là một pháp sư mạnh. Nhưng bà ta cũng già rồi. Và những kẻ đang đến lần này... chúng không giống những gì bà ta từng đối mặt."
"Những kẻ nào?"
"Lâm Thiếu Phong. Thiếu gia của Lâm gia. Pháp sư hệ Hỏa, một trong những người mạnh nhất thế hệ trẻ. Hắn đã được lệnh săn đuổi anh từ trước khi anh thức tỉnh. Và bây giờ, khi gợn sóng linh khí của anh đã xác nhận vị trí của anh... hắn sẽ đến Hà Nội trong vòng hai mươi bốn giờ."
Khôi cảm thấy cổ họng khô lại. Lâm gia — dòng tộc đã sát hại Trần Minh Đức, tổ tiên của anh, năm 1972. Dòng tộc đã chờ đợi dòng máu Thần Ẩn thức tỉnh suốt tám trăm năm.
"Sao cô lại cảnh báo tôi?" anh hỏi, giọng khàn đi.
"Nếu cô là giám sát viên của Hội Gìn Giữ, nhiệm vụ của cô là theo dõi và báo cáo — không phải là giúp đỡ."
Vũ Thanh Mai im lặng một lúc. Gió thổi qua sân bóng rổ, làm lay động những tán xà cừ. Một chiếc lá vàng rơi xuống vai cô, và cô gạt nó đi.
"Vì tôi không chắc Hội Gìn Giữ đang làm điều đúng đắn," cô nói, giọng nhỏ đi.
"Họ muốn kiểm soát anh — nhưng 'kiểm soát' có thể có nghĩa là phong ấn. Hoặc tệ hơn. Và tôi... tôi không nghĩ anh đáng bị như vậy."
"Cô không biết tôi."
"Tôi đã theo dõi anh ba năm. Tôi biết anh không phải là mối đe dọa. Những gì anh làm sáng nay — siêu độ cho vong hồn nữ sinh — đó không phải là hành động của một kẻ nguy hiểm."
Khôi không biết phải nói gì. Anh đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một kẻ thù — hoặc ít nhất là một người trung lập thù địch. Nhưng những gì cô vừa nói...
"Nhưng không có nghĩa là tôi đứng về phía anh," cô nói thêm, giọng trở lại vẻ bình tĩnh ban đầu.
"Tôi chỉ đang... chưa quyết định. Đây là lời cảnh báo duy nhất tôi có thể cho anh. Những gì anh làm với nó là lựa chọn của anh."
Cô quay lưng, bắt đầu bước đi.
"Chờ đã," Khôi gọi với theo.
Cô dừng lại, nhưng không quay đầu.
"Nếu Lâm Thiếu Phong đến Hà Nội... hắn sẽ làm gì?"
"Hắn sẽ tìm anh. Và khi tìm thấy, hắn sẽ thử nghiệm anh trước — để xem anh mạnh đến đâu. Sau đó, tùy vào kết quả, hắn sẽ bắt anh về Huế, hoặc kết liễu anh ngay tại đây. Lâm gia muốn huyết mạch Thần Ẩn của anh. Họ không quan tâm đến việc anh còn sống hay đã chết."
"Và Hội Gìn Giữ? Họ sẽ làm gì?"
"Hội sẽ quan sát. Họ không can thiệp vào tranh chấp giữa các dòng tộc — trừ khi nó đe dọa đến ranh giới." Cô dừng lại.
"Nhưng có một ngoại lệ: nếu anh chứng minh được mình có giá trị với Hội — hoặc nếu anh trở thành mối đe dọa quá lớn để bỏ qua — họ sẽ hành động. Và tôi không biết họ sẽ chọn hướng nào."
Rồi cô bước đi, khuất dần sau những tán xà cừ, để lại Khôi đứng một mình giữa sân bóng rổ vắng lặng.
---
Buổi chiều hôm đó, Khôi không về ký túc xá ngay. Anh ngồi ở một góc khuất trong thư viện trường, giữa những giá sách cũ về kiến trúc cổ Việt Nam. Đây là nơi ít sinh viên lui tới nhất — đa số thích khu sách chuyên ngành mới hơn — và anh cần một nơi yên tĩnh để suy nghĩ.
Lâm Thiếu Phong. Hội Gìn Giữ. Vũ Thanh Mai — một giám sát viên đang dao động. Bà Năm — người dẫn đường duy nhất nhưng cũng đã già và thừa nhận rằng bà không thể che giấu anh mãi mãi. Và gợn sóng linh khí — thứ mà anh đã tạo ra khi siêu độ cho Linh — đang lan đi khắp thế giới ngầm như một lời mời gọi.
Anh đã làm một việc tốt sáng nay. Nhưng cái giá của nó...
Anh nhắm mắt lại, cố gắng sắp xếp mọi thứ trong đầu. Nhưng trước khi anh kịp làm điều đó, một cảm giác kỳ lạ khiến anh mở mắt ra.
Có ai đó đang đứng ở cuối dãy sách.
Không — không phải "ai đó". Vì dưới linh nhãn hé mở của anh, sinh vật đó không có vầng sáng của con người. Nó có một vầng sáng màu hổ phách — giống bà Năm, nhưng đậm hơn, mạnh hơn, và cổ xưa hơn rất nhiều.
Một con mèo.
Nó bước ra khỏi bóng tối giữa hai giá sách, và Khôi nhận ra nó ngay lập tức. Bộ lông đen tuyền. Đôi mắt hổ phách sáng rực. Và hai cái đuôi — mảnh và dài — quất nhẹ trong không khí.
Con mèo hai đuôi đã theo dõi anh suốt ba ngày qua.
Nó ngồi xuống cách anh chừng hai mét, trên nền gạch men cũ kỹ của thư viện. Đôi mắt hổ phách nhìn thẳng vào mắt anh, và trong khoảnh khắc, Khôi có một cảm giác kỳ lạ: con mèo này không chỉ đang nhìn anh. Nó đang đánh giá anh. Đo lường anh. Như bà Năm đã làm trong lần đầu gặp mặt.
Rồi nó cất tiếng.
Không phải tiếng mèo kêu. Mà là một giọng nói — trầm, khàn, và cổ xưa, như tiếng đá va vào đá trong một hang động sâu dưới lòng đất.
"Trần Minh Khôi. Hậu duệ của Trần Nguyên Hạo. Người mang dòng máu Thần Ẩn."
Khôi đông cứng tại chỗ. Mọi sợi tóc trên cơ thể anh dựng đứng lên.
"Mày... mày biết nói?"
"Ta đã sống ba trăm năm. Việc nói tiếng người là điều nhỏ nhất ta làm được."
Ba trăm năm. Con mèo này — sinh vật hai đuôi đang ngồi trước mặt anh — đã sống lâu hơn bất kỳ con người nào, và có lẽ lâu hơn hầu hết các pháp sư còn tồn tại.
"Mày là gì?"
"Ta là Nê-ô. Mèo tiên. Hộ pháp của dòng máu Thần Ẩn."
"Hộ pháp?"
"Người bảo vệ. Kẻ canh giữ. Người chờ đợi." Đôi mắt hổ phách của Nê-ô không chớp.
"Ta đã chờ đợi dòng máu Thần Ẩn thức tỉnh trở lại suốt một trăm năm mươi năm. Người cuối cùng trước ngươi — Trần Minh Đức — đã chết trước khi ta kịp tìm thấy. Nhưng lần này thì không."
"Mày... mày chờ ta? Suốt một trăm năm mươi năm?"
"Đó là lời thề của ta với Trần Nguyên Hạo, tổ tiên của ngươi. Tám trăm năm trước, trước khi bị phong ấn, hắn đã triệu hồi ta từ núi Yên Tử và bắt ta thề sẽ bảo vệ hậu duệ của hắn. Ta đã thề. Và ta đã chờ."
Khôi cảm thấy đầu óc quay cuồng. Một con mèo tiên ba trăm tuổi. Một lời thề từ tám trăm năm trước. Một hộ pháp đã chờ đợi dòng máu Thần Ẩn qua bao thế hệ.
"Nhưng mày đã theo dõi ta ba ngày. Sao không tiếp cận sớm hơn?"
"Vì ta phải chắc chắn." Nê-ô nghiêng đầu.
"Không phải hậu duệ nào của dòng máu Thần Ẩn cũng xứng đáng được bảo vệ. Một số đã chết vì ngu ngốc. Một số đã chết vì hèn nhát. Và một số... thậm chí còn không dám thức tỉnh. Nhưng ngươi — ngươi đã siêu độ cho một vong hồn vô danh trong ngày thứ tư sau khi thức tỉnh, dù biết rằng điều đó sẽ đặt ngươi vào nguy hiểm. Ngươi xứng đáng."
Con mèo đứng dậy, bước lại gần hơn. Khi nó di chuyển, hai cái đuôi của nó để lại những vệt sáng mờ trong không khí — linh khí đặc quánh đến mức có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
"Lâm Thiếu Phong sẽ đến vào ngày mai," Nê-ô nói.
"Hắn sẽ mang theo ít nhất hai pháp sư nữa. Bà Năm không thể một mình chống lại chúng. Và Vũ Thanh Mai — cô gái vừa nói chuyện với ngươi — cô ta sẽ không giúp ngươi trong trận chiến đầu tiên. Cô ta vẫn đang lựa chọn phe."
"Vậy ta phải làm gì?"
Nê-ô nhảy lên bàn, ngồi đối diện với Khôi ở khoảng cách gần đến mức anh có thể cảm nhận được hơi ấm tỏa ra từ bộ lông đen của nó. Đôi mắt hổ phách nhìn thẳng vào mắt anh, và trong khoảnh khắc, Khôi có cảm giác mình đang nhìn vào một thứ sâu thẳm hơn nhiều so với một con mèo.
"Ngươi phải chạy."
"Chạy?"
"Có những trận chiến không thể thắng bằng sức mạnh. Ngươi mới chỉ học cách hấp thụ linh khí sáng nay. Ngươi chưa sẵn sàng để đối mặt với một pháp sư hệ Hỏa đã được huấn luyện từ nhỏ." Nê-ô dừng lại.
"Nhưng chạy không có nghĩa là hèn nhát. Chạy là để câu thêm thời gian. Thời gian để ngươi mạnh hơn. Thời gian để ta tìm ra cách đánh bại chúng."
"Chạy đi đâu?"
"Về phía Nam. Đến Thánh địa Mỹ Sơn. Ở đó có Mảnh Hồn Vỡ thứ hai của Trần Nguyên Hạo. Nếu ngươi hấp thụ được nó, ngươi sẽ có đủ sức mạnh để đối mặt với Lâm Thiếu Phong."
Khôi nhớ lại những gì bà Năm đã nói về Mảnh Hồn Vỡ. Mỗi mảnh là một phần sức mạnh — và một phần tội lỗi. Mỗi lần hấp thụ là một lần mất đi một phần ký ức hiện tại. Anh đã suýt quên tên bố mình sáng nay chỉ vì học cách hấp thụ linh khí. Nếu anh hấp thụ cả một Mảnh Hồn Vỡ...
"Ta... ta không biết. Bà Năm nói mỗi lần hấp thụ Mảnh Hồn Vỡ, ta sẽ..."
"Quên đi một phần cuộc sống hiện tại. Ta biết. Ta đã chứng kiến chuyện đó xảy ra với năm đời hậu duệ trước ngươi." Giọng Nê-ô trầm xuống.
"Nhưng ngươi không có nhiều lựa chọn. Hoặc là mất một phần ký ức. Hoặc là mất tất cả — bao gồm cả mạng sống của ngươi, của bạn bè ngươi, và của bà Năm."
Khôi im lặng.
Bên ngoài cửa sổ thư viện, hoàng hôn đang buông xuống, nhuộm đỏ những tán xà cừ và những mái tôn cũ kỹ. Một ngày nữa sắp kết thúc. Một ngày mà anh đã giúp một linh hồn siêu thoát, đã học cách chạm vào linh khí, đã bị một giám sát viên cảnh báo về mối nguy sắp tới, và đã gặp một con mèo tiên ba trăm tuổi.
Ngày mai, Lâm Thiếu Phong sẽ đến.
"Ta có bao nhiêu thời gian?"
"Hai mươi bốn giờ. Có lẽ ít hơn."
"Và ta phải quyết định ngay bây giờ?"
"Ngươi phải quyết định trước bình minh. Sau đó, mọi lựa chọn sẽ không còn là của ngươi nữa."
Nê-ô đứng dậy, xoay người, và bắt đầu bước về phía bóng tối giữa hai giá sách. Nhưng trước khi biến mất hoàn toàn, nó dừng lại và quay đầu nhìn Khôi lần cuối.
"Một điều nữa. Cô gái pháp sư hệ Mộc — Vũ Thanh Mai. Đừng tin cô ta hoàn toàn. Nhưng cũng đừng coi cô ta là kẻ thù. Cô ta đang đứng ở giữa — và những người đứng ở giữa thường là những người quyết định cục diện cuối cùng."
Rồi nó tan vào bóng tối, để lại Khôi ngồi một mình trong thư viện vắng lặng, với một câu hỏi duy nhất quay cuồng trong đầu.
Chạy về phía Nam — đến Mỹ Sơn, đến Mảnh Hồn Vỡ thứ hai — và đánh đổi một phần ký ức của mình để có sức mạnh?
Hay ở lại Hà Nội — đối mặt với Lâm Thiếu Phong — và đặt cược tất cả vào bà Năm, vào Nê-ô, vào những thứ anh còn chưa hiểu hết?
Bên ngoài cửa sổ, những vì sao đầu tiên bắt đầu xuất hiện trên bầu trời Hà Nội. Và ở đâu đó, trong bóng tối của thành phố, một thiếu gia dòng tộc pháp sư đang lên máy bay.
Thời gian đang cạn dần.