Chương 9: Sài Gòn Mưa
Xe đò đến Sài Gòn lúc năm giờ chiều.
Khôi chưa từng đến thành phố này. Những gì anh biết về Sài Gòn chỉ là hình ảnh từ phim ảnh, sách báo, và những câu chuyện của mẹ kể về thời bà còn trẻ. Nhưng khi bước xuống bến xe Miền Đông cũ kỹ, điều đầu tiên đập vào anh không phải là cảnh sắc — mà là mùi.
Mùi khói xe máy hòa quyện với mùi cà phê rang từ những quán cóc ven đường. Mùi mồ hôi của hàng trăm con người chen chúc dưới mái hiên. Mùi trái cây chín từ những gánh hàng rong. Và bên dưới tất cả những mùi đó — một thứ mùi khác, một thứ chỉ có linh nhãn của anh mới cảm nhận được: mùi của linh khí cũ kỹ, dày đặc, lẫn lộn giữa trăm dòng pháp thuật chồng chéo lên nhau qua hàng thế kỷ.
Sài Gòn không giống Hà Nội. Ở Hà Nội, thế giới ngầm ẩn mình trong những con ngõ nhỏ, những đền chùa cổ kính, những quán trà đá vỉa hè — kín đáo và dè dặt. Còn ở đây, linh khí tràn lan khắp nơi, pha trộn vào nhịp sống hối hả như máu chảy trong huyết quản một cơ thể khổng lồ. Anh có thể cảm nhận nó — từng luồng, từng lớp, từ những ngôi chùa cổ ở Chợ Lớn đến những tòa cao ốc kính ở quận Một. Thành phố này đã chứng kiến quá nhiều cuộc chiến, quá nhiều sự đổ máu, quá nhiều linh hồn không siêu thoát. Và tất cả những thứ đó đã thấm vào từng viên gạch, từng gốc me, từng con hẻm nhỏ.
"Đẹp thật," Nam nói, vai đeo ba lô, cổ còn quấn băng trắng. Vết bỏng của cậu đã đỡ hơn sau một ngày trên xe, nhưng mỗi lần cử động mạnh vẫn nhăn mặt.
"Nhưng tao có cảm giác... thành phố này không muốn mình ở đây."
Khôi không trả lời. Anh cũng cảm nhận được điều đó.
---
Họ tìm một nhà trọ nhỏ trong con hẻm trên đường Nguyễn Trãi, quận Năm. Ba mươi nghìn một đêm, phòng chỉ đủ kê hai chiếc giường đơn và một cái quạt trần kêu cọt kẹt như sắp rơi. Chủ nhà là một bà lão người Hoa, tóc bạc trắng, nói tiếng Việt lơ lớ. Bà nhìn họ bằng đôi mắt đã chứng kiến quá nhiều cuộc đời trôi qua dưới mái hiên này, rồi đưa chìa khóa không hỏi một câu.
Khi cánh cửa đóng lại, Nê-ô nhảy khỏi vai Khôi, duỗi người trên nền gạch bông cũ kỹ. Con mèo tiên đã hồi phục phần nào sau trận chiến ở Mỹ Sơn — vết cháy trên lông đã mờ, nhưng đôi mắt vàng của nó vẫn mang vẻ mệt mỏi của một sinh vật đã sống ba trăm năm và vừa trải qua một trận đánh suýt chết.
Khôi ngồi xuống mép giường. Đầu anh vẫn còn ong ong — không phải vì mệt mỏi, mà vì sự im lặng kỳ lạ trong tâm trí. Trần Nguyên Hạo vẫn chưa tỉnh lại sau khi dùng phong ấn cổ để khóa "Đơn vị Kiểm Soát số 7". Thỉnh thoảng, anh cảm nhận được một chấn động nhỏ — như tiếng thở của ai đó đang ngủ rất sâu — nhưng không có giọng nói nào. Không có lời thì thầm nào. Chỉ có sự trống rỗng, và bên dưới sự trống rỗng đó, một thứ gì đó khác đang chờ.
Nhân cách thứ ba. Nó vẫn ở đó — sau lớp phong ấn, như một con thú bị nhốt trong lồng. Không cử động. Không nói. Nhưng tồn tại. Và anh biết rằng mỗi giờ trôi qua, lớp phong ấn lại mỏng đi một chút.
"Để tao xem lại chỉ dẫn của bà Năm," Khôi nói, lấy từ trong túi áo ra mảnh giấy đã nhàu nát. Trước khi tan thành tro, lá bùa truyền tin của bà Năm đã kịp truyền cho anh một đoạn chỉ dẫn ngắn — những dòng chữ hiện ra trong đầu anh như được viết bằng lửa, rồi tắt dần. Anh đã chép lại vội vàng trên xe đò.
"Trần Văn Lão. Chợ Lớn. Hẻm 118 đường Hải Thượng Lãn Ông. Tìm tiệm thuốc Bắc "Phúc An Đường". Hỏi ông Lão bán thuốc — nhưng đừng gọi ông ta là thầy lang. Ông ta ghét bị gọi như vậy."
"Và Khôi à — cẩn thận. Ông ta là hậu duệ của đạo sĩ Trần Văn Đức, một trong bảy người đã phong ấn tổ tiên cháu. Dòng họ Trần Văn đã truyền mối thù này qua hai mươi bảy đời. Ông ta có thể giúp cháu — nhưng chỉ khi cháu chứng minh được mình xứng đáng."
"Chợ Lớn," Nam nói, nhìn qua vai Khôi.
"Tao chưa đến đó bao giờ, nhưng nghe nói khu đó... không giống phần còn lại của Sài Gòn."
"Không giống thế nào?"
"Già hơn. Sâu hơn. Và..." Nam ngập ngừng.
"Có nhiều thứ người thường không nên thấy."
---
Trong khi Khôi và Nam đang băng qua những con phố Sài Gòn, cách đó hơn một nghìn cây số về phía bắc, tại Lâm gia trang ở ngoại ô Huế, Lâm Chính Đạo đang ngồi trong thư phòng của mình — và trước mặt ông ta, một ngọn nến đã tắt.
Đó không phải là một ngọn nến bình thường. Nó là Hỏa Mệnh Chúc — một pháp khí được chế tác từ sáp ong rừng và máu của chính Lâm Thiếu Phong, dùng để theo dõi trạng thái của cậu ta từ xa. Khi ngọn nến cháy sáng và ổn định, Phong vẫn ổn. Khi nó lay động — Phong đang chiến đấu. Khi nó bùng lên — Phong đang sử dụng pháp thuật mạnh.
Và khi nó tắt...
Lâm Chính Đạo đã nhìn ngọn nến tắt từ đêm qua. Ông ta không hề rời khỏi thư phòng suốt mười sáu tiếng đồng hồ. Không ăn. Không ngủ. Chỉ ngồi đó, nhìn vào sợi khói mỏng cuối cùng bay lên từ bấc nến, và chờ đợi.
Cánh cửa mở ra. Một lão quản gia — pháp sư hệ Hỏa đã về hưu, phục vụ Lâm gia suốt bốn đời — bước vào, cúi đầu.
"Thiếu gia đã trở về, thưa tộc trưởng."
Lâm Chính Đạo không quay lại.
"Tình trạng?"
"Thương tích nặng. Bỏng pháp thuật cấp ba trên toàn bộ cánh tay phải — do chính linh khí của thiếu gia phản ngược. Ba xương sườn bị gãy. Kinh mạch tổn thương bốn mươi phần trăm. Và..." Lão quản gia ngừng lại.
"Và?"
"Và một vết thương do phong ấn cổ. Các thầy thuốc nói... nó giống như Pháp Ấn Hủy Diệt. Một cấm thuật đã thất truyền từ tám trăm năm trước."
Lâm Chính Đạo từ từ xoay ghế lại. Khuôn mặt ông ta không biểu lộ gì — nhưng không khí trong phòng đột ngột nóng lên. Những cuốn sách trên kệ bắt đầu cong mép. Mực trong nghiên bốc hơi.
"Pháp Ấn Hủy Diệt," ông ta lặp lại, giọng trầm và đều như tiếng chuông đồng.
"Trần Nguyên Hạo đã thức tỉnh đến mức đó rồi sao?"
"Không hẳn, thưa tộc trưởng. Theo lời thiếu gia... đó là sự hợp lực giữa tiền kiếp và hậu duệ. Hai nhân cách cùng thi triển."
"Cùng thi triển?" Lần đầu tiên, một vết nứt xuất hiện trên gương mặt lạnh lùng của Lâm Chính Đạo. Đó không phải là giận dữ — mà là sự kinh ngạc.
"Điều đó là không thể. Tiền kiếp và hậu duệ không thể hợp lực — chúng là hai linh hồn trong cùng một thể xác. Chúng phải triệt tiêu lẫn nhau, không phải cộng hưởng."
"Dường như... mục tiêu đã làm được điều không thể."
Lâm Chính Đạo đứng dậy. Ông ta bước đến bên cửa sổ, nhìn ra khu vườn Lâm gia trang — những cây ngọc lan cổ thụ, những hồ sen đá, những bức tường thành đã đứng vững suốt sáu trăm năm. Tất cả đều là biểu tượng cho quyền lực của Lâm gia — dòng tộc pháp sư mạnh nhất miền Trung. Và giờ, quyền lực đó đã bị thách thức bởi một thằng sinh viên hai mươi mốt tuổi.
"Triệu tập các trưởng lão," ông ta nói.
"Ngay bây giờ."
"Thưa tộc trưởng, đã quá nửa đêm..."
"Ta nói: ngay bây giờ."
Ba mươi phút sau, sáu trưởng lão của Lâm gia đã có mặt trong đại sảnh. Họ là những pháp sư già nhất, mạnh nhất của dòng tộc — tất cả đều đạt cảnh giới Định Hành trở lên, tất cả đều đã phục vụ Lâm gia ít nhất nửa thế kỷ. Và tất cả đều im lặng khi Lâm Chính Đạo bước vào.
"Thiếu Phong đã thất bại," ông ta nói, không vòng vo.
"Thất bại thảm hại. Mảnh Hồn Vỡ thứ hai đã bị mục tiêu hấp thụ. Ấn Ký Thuần Phục — thứ mà ba đời tộc trưởng chúng ta đã dày công xây dựng — đã bị phong ấn tạm thời bởi chính Trần Nguyên Hạo. Và con trai ta suýt chết dưới tay một pháp sư mới thức tỉnh chưa đầy một tháng."
Một trưởng lão — bà Lâm Thị Bạch, chị gái của Lâm Chính Đạo — lên tiếng: "Ấn Ký Thuần Phục vẫn còn trong tâm trí mục tiêu. Phong ấn tạm thời của Trần Nguyên Hạo không thể giữ được lâu. Chỉ cần chúng ta chờ..."
"Chờ?" Lâm Chính Đạo cắt ngang.
"Bà muốn chúng ta chờ trong khi mục tiêu đang trên đường đến Sài Gòn để tìm cách phá bỏ Ấn Ký hoàn toàn?"
"Ở Sài Gòn?" Một trưởng lão khác — Lâm Văn Thạch — nhíu mày.
"Ai ở Sài Gòn có thể phá bỏ Ấn Ký của chúng ta?"
Lâm Chính Đạo im lặng một lúc. Rồi ông ta nói một cái tên mà cả đại sảnh đều lạnh đi:
"Trần Văn Lão."
Cái tên đó rơi xuống như một hòn đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng. Những trưởng lão nhìn nhau — và trong mắt họ hiện lên một thứ hiếm thấy ở các pháp sư Lâm gia: nỗi sợ.
"Dòng họ Trần Văn," Lâm Thị Bạch thì thầm.
"Hậu duệ của đạo sĩ Trần Văn Đức. Những kẻ đã phong ấn Trần Nguyên Hạo... và sau đó bị chính Trần Nguyên Hạo nguyền rủa."
"Không chỉ bị nguyền rủa," Lâm Chính Đạo nói.
"Trước khi bị xé thành bảy mảnh, Trần Nguyên Hạo đã kịp giết ba trong số bảy đạo sĩ tham gia phong ấn. Trần Văn Đức là một trong số ít những người sống sót — nhưng con cháu của ông ta đã mang lời nguyền đó suốt tám trăm năm. Mỗi đời dòng họ Trần Văn, con trai trưởng đều chết trước tuổi bốn mươi. Và họ đổ mọi tội lỗi đó lên đầu dòng máu Thần Ẩn."
"Vậy tại sao Trần Văn Lão lại giúp mục tiêu?"
"Có thể ông ta sẽ không giúp. Nhưng Trần Văn Lão là người duy nhất còn sống biết cách hóa giải Ấn Ký Thuần Phục — bởi vì chính tổ tiên ông ta đã giúp Lâm gia tạo ra nó." Lâm Chính Đạo dừng lại.
"Chúng ta không thể để mục tiêu gặp được Trần Văn Lão. Hoặc nếu gặp rồi... thì phải đảm bảo ông ta sẽ không giúp."
"Ý của tộc trưởng là..."
"Triệu hồi nội gián của chúng ta ở Sài Gòn. Bảo hắn đến gặp Trần Văn Lão trước khi mục tiêu đến. Và thuyết phục ông ta — bằng bất kỳ giá nào — rằng giúp đỡ dòng máu Thần Ẩn là một sai lầm."
---
Cùng đêm đó, tại Hà Nội, Vũ Thanh Mai ngồi một mình trên sân thượng tòa nhà nơi cô ở trọ. Dưới kia, thành phố vẫn chưa ngủ — những ánh đèn vàng le lói qua màn sương mỏng, tiếng xe máy vọng lên từ đường Trần Duy Hưng, tiếng rao đêm của một gánh hàng rong nào đó ở cuối phố.
Nhưng cô không nhìn thấy gì cả. Tâm trí cô vẫn đang quay cuồng với những gì Hoàng Văn Quyết đã nói.
"Công chúa Thiên Ninh. Con gái vua Trần Nhân Tông. Nạn nhân đầu tiên của đại dịch tà linh — chết trong vòng tay của Trần Nguyên Hạo."
Và giờ — linh hồn đó đang sống trong cô.
Cô đã dành cả buổi chiều để tra cứu. Những tài liệu mật của Hội Gìn Giữ, những ghi chép cổ của dòng tộc Vũ, thậm chí cả những cuốn sử biên niên thời Trần. Tất cả đều xác nhận: công chúa Thiên Ninh có thật. Tình yêu của nàng dành cho quốc sư Trần Nguyên Hạo — có thật. Cái chết của nàng trong trận đại dịch năm 1293 — có thật.
Nhưng điều khiến cô lạnh sống lưng không phải là những sự thật lịch sử đó. Mà là những giấc mơ.
Suốt ba tháng qua — kể từ khi được giao nhiệm vụ giám sát Trần Minh Khôi — cô đã mơ những giấc mơ kỳ lạ. Những giấc mơ về một cung điện cổ với những cột gỗ lim và mái ngói lưu ly. Về một người đàn ông mặc áo bào đỏ, đứng dưới gốc đa cổ thụ, mỉm cười với cô. Về cảm giác được yêu thương — và cảm giác bị phản bội.
Cô đã nghĩ đó chỉ là những giấc mơ vô nghĩa. Nhưng giờ cô biết — đó là ký ức. Ký ức của công chúa Thiên Ninh. Ký ức của một người đàn bà đã chết tám trăm năm trước, nhưng vẫn chưa chịu siêu thoát — bởi vì nàng còn một món nợ chưa trả.
Món nợ đó tên là Trần Nguyên Hạo.
"Cháu đang nghĩ gì?"
Mai giật mình. Bà Năm đứng ở cửa sân thượng — bà đã đến từ lúc nào mà cô không hề hay biết. Bà cụ mặc một chiếc áo bà ba nâu, tay cầm một ấm trà nóng, và đôi mắt già nua nhìn cô với vẻ hiểu biết đến đau lòng.
"Bà... sao bà lại ở đây?"
"Bà vừa từ chỗ ông Quyết về." Bà Năm đặt ấm trà xuống bàn, ngồi xuống chiếc ghế đối diện.
"Ông ta đã kể cho bà nghe. Về việc con bé là ai."
Mai im lặng.
"Con bé có muốn nói về chuyện đó không?"
"Ai cũng hỏi cháu muốn nói về chuyện đó không," Mai bật ra, giọng cô sắc hơn cô định.
"Nhưng không ai hỏi cháu... cháu thực sự là ai. Cháu là Vũ Thanh Mai — một giám sát viên của Hội Gìn Giữ, một pháp sư hệ Mộc của dòng tộc Vũ. Hay cháu là... một cái bóng của người đã chết? Một linh hồn cũ mượn xác để trả thù?"
Bà Năm không trả lời ngay. Bà rót trà ra hai chén nhỏ, hơi nước bốc lên trong không khí lạnh.
"Hồi trẻ," cuối cùng bà nói, "bà đã từng yêu một người. Một pháp sư tên là Lê Quang Bảo. Hắn là người yêu đầu tiên và duy nhất của bà. Và hắn đã sa vào tà đạo — dùng cấm thuật, giết người vô tội, nuôi tà linh. Cuối cùng, chính bà là người phải phong ấn hắn."
Bà nhìn thẳng vào mắt Mai.
"Suốt ba mươi năm sau đó, bà tự hỏi: liệu bà phong ấn hắn vì hắn xứng đáng bị trừng phạt — hay vì bà quá hèn nhát để tin rằng hắn có thể được cứu? Và câu trả lời... bà vẫn chưa tìm ra."
"Bà kể cháu nghe chuyện này làm gì?"
"Bởi vì con bé đang hỏi cùng một câu hỏi. Nhưng câu hỏi của con bé còn khó hơn. Con bé không chỉ đang hỏi mình là ai — con bé đang hỏi tình cảm của mình là thật hay chỉ là tiếng vọng từ kiếp trước."
Mai siết chặt tay quanh chén trà. Hơi nóng bỏng rát lòng bàn tay cô — nhưng cô không buông ra.
"Mỗi lần cháu nhìn thấy Trần Minh Khôi," cô nói, giọng thì thầm, "cháu cảm thấy một thứ gì đó... không phải của cháu. Một nỗi đau. Một nỗi nhớ. Một tình yêu không phải dành cho anh ta — mà dành cho Trần Nguyên Hạo, kẻ đã sống tám trăm năm trước. Và cháu không biết... cháu không biết liệu cháu đang tự lừa dối mình hay không."
"Vậy con bé định làm gì?"
Mai ngước lên. Trong mắt cô, một tia sáng le lói — không phải nước mắt, mà là quyết tâm.
"Cháu phải gặp anh ta. Trực tiếp. Không phải qua Thiên Cơ Bàn, không phải qua báo cáo của Hội. Cháu phải đứng trước mặt anh ta và tự mình biết được... thứ cháu cảm thấy là của cháu — hay của công chúa đã chết kia."
Bà Năm nhìn cô một lúc lâu. Rồi bà gật đầu.
"Vậy thì đi đi. Đến Sài Gòn. Nhưng nhớ một điều: dù con bé có là ai — Vũ Thanh Mai hay Thiên Ninh — thì con bé vẫn là người đưa ra lựa chọn. Không phải quá khứ. Không phải tiền kiếp. Mà chính con bé — ở đây, lúc này."
---
Sáng hôm sau, Chợ Lớn đón Khôi và Nam bằng một cơn mưa.
Không phải mưa rào ào ạt như ở miền Trung. Mưa Sài Gòn rả rích, dai dẳng, như thể bầu trời không buồn trút hết nước một lần mà muốn nhỏ giọt từng chút một, thấm ướt mọi thứ từ từ và không gì có thể ngăn được. Những mái ngói âm dương của các ngôi chùa cổ đen bóng dưới nước mưa. Những bảng hiệu tiếng Hoa đỏ rực treo lủng lẳng trước các tiệm thuốc Bắc, tiệm vàng, tiệm bánh bao. Mùi thuốc bắc — cam thảo, đương quy, nhân sâm — hòa quyện với mùi nhang trầm từ những bàn thờ tổ tiên khuất sau những cánh cửa gỗ.
Nê-ô đi sát chân Khôi, bộ lông đen của nó ướt sũng nhưng đôi mắt vàng vẫn sáng rực. Con mèo tiên đã trở nên cảnh giác hơn kể từ Mỹ Sơn — tai nó không ngừng ve vẩy, liên tục quét qua các dãy phố như đang dò tìm thứ gì đó.
"Tao có cảm giác như mình đang bị theo dõi," Nam thì thầm.
"Không phải cảm giác," Khôi đáp.
"Có ít nhất ba cặp mắt đang nhìn chúng ta từ lúc bước vào khu này. Nhưng chúng không phải là người."
"Là gì?"
"Tiểu yêu. Yêu quái cấp thấp — sống bám vào các tiệm thuốc, chùa chiền. Chúng vô hại... phần lớn."
Nam nuốt nước bọt. Cậu đã quen với việc nhìn thấy những thứ không nên thấy — nhưng mỗi lần vẫn khiến cậu rợn tóc gáy.
Họ rẽ vào đường Hải Thượng Lãn Ông — con phố của những tiệm thuốc Bắc cổ nhất Sài Gòn. Những ngôi nhà ống cũ kỹ với mặt tiền hẹp nhưng sâu hun hút, bên trong chất đầy những tủ gỗ hàng trăm ngăn kéo nhỏ, mỗi ngăn chứa một loại dược liệu khác nhau. Mùi thảo dược ở đây nồng đến mức át cả mùi mưa.
Số nhà 118 là một tiệm thuốc nhỏ, kẹp giữa một tiệm vàng và một quán cơm gà. Bảng hiệu gỗ mun, sơn son thếp vàng đã phai màu theo thời gian:
"PHÚC AN ĐƯỜNG"
Dưới bảng hiệu, một ông già ngồi sau quầy thuốc, lưng còng, tóc bạc trắng như cước. Ông ta đang bốc thuốc — những ngón tay gầy guộc, nhanh nhẹn lạ thường, cân từng vị thuốc bằng một cái cân tiểu ly đồng đã mòn vẹt. Ông không ngước lên khi họ bước vào.
"Tiệm đóng cửa rồi," ông nói, giọng khàn như tiếng gió qua khe cửa.
"Về đi."
"Ông là Trần Văn Lão?" Khôi hỏi.
Ông già dừng tay — nhưng chỉ trong một khoảnh khắc. Rồi lại tiếp tục cân thuốc.
"Ta là thầy lang bán thuốc. Không phải Trần Văn Lão nào cả."
"Bà Năm ở Hà Nội gửi cháu đến."
Lần này, ông già dừng hẳn. Đôi tay gầy guộc đặt cân xuống, và lần đầu tiên ông ngước lên nhìn họ.
Đôi mắt của Trần Văn Lão không giống bất kỳ đôi mắt nào Khôi từng thấy. Chúng không già — mặc dù cơ thể ông ta có vẻ ngoài tám mươi. Chúng sắc như dao cạo, đen như mực tàu, và chứa đầy một thứ gì đó sâu thẳm — không phải sự khôn ngoan, mà là nỗi đau đã bị nén chặt qua hàng thế kỷ.
"Bà Năm," ông ta lặp lại, như thể đang nếm thử cái tên đó.
"Con mụ già đó vẫn còn sống à?"
"Vẫn còn. Và bà ấy nói ông có thể giúp cháu."
Trần Văn Lão đứng dậy. Ông ta thấp hơn Khôi nghĩ — chỉ cao đến vai anh. Nhưng khi ông ta bước ra khỏi quầy thuốc, Khôi cảm nhận được một áp lực vô hình đè lên vai mình. Linh khí của ông ta không bùng nổ như Lâm Thiếu Phong, cũng không cuồn cuộn như Trương Quốc Bảo. Nó tĩnh lặng — như mặt hồ không gợn sóng. Nhưng bên dưới mặt hồ đó là một vực sâu không đáy.
"Giúp cháu?" Ông ta nhìn Khôi từ đầu đến chân.
"Cháu là hậu duệ của Trần Nguyên Hạo phải không? Ta có thể ngửi thấy mùi của hắn trên người cháu — mùi của máu, của lửa, của những lời nguyền tám trăm năm chưa tan."
Ông ta bước đến gần hơn.
"Cháu có biết tổ tiên ta — Trần Văn Đức — đã chết như thế nào không? Sau khi phong ấn Trần Nguyên Hạo, hắn đã kịp giết ba trong số bảy người trước khi bị xé thành bảy mảnh. Nhưng với Trần Văn Đức, hắn không giết ngay. Hắn nguyền rủa. Một lời nguyền chạy trong máu — con trai trưởng mỗi đời đều chết trước tuổi bốn mươi. Cha ta. Ông nội ta. Cụ nội ta. Hai mươi bảy đời người đàn ông họ Trần Văn đã chết trẻ — chỉ vì một lời nguyền của tổ tiên cháu."
Ông dừng lại, cách Khôi một sải tay.
"Và giờ cháu đến đây, mang theo dòng máu đã giết chết cha ta, ông ta, và sẽ giết chết con trai ta — để xin ta giúp đỡ?"
Không khí trong tiệm thuốc trở nên đặc quánh. Nam lùi lại một bước theo bản năng. Nê-ô gầm gừ dưới chân Khôi, lông dựng đứng. Nhưng Khôi không lùi.
"Cháu không chọn dòng máu của mình," anh nói, giọng đều đặn.
"Cũng như ông không chọn lời nguyền của mình. Nhưng cháu đang đứng đây — không phải để xin ông tha thứ cho tổ tiên cháu. Mà để hỏi ông một câu: ông có muốn chấm dứt lời nguyền này không?"
Trần Văn Lão nheo mắt.
"Ý cháu là sao?"
"Ấn Ký Thuần Phục — thứ mà Lâm gia đã cấy vào tâm trí cháu. Nó được tạo ra với sự giúp đỡ của tổ tiên ông. Nếu ông giúp cháu phá bỏ nó... cháu sẽ nợ ông một lần. Và khi cháu đủ mạnh — cháu sẽ tìm cách hóa giải lời nguyền của dòng họ Trần Văn."
Một nụ cười mỏng manh xuất hiện trên môi ông già — nhưng nó không chứa đựng sự ấm áp.
"Thằng nhỏ mặc cả," ông ta nói.
"Dùng chính lời nguyền mà tổ tiên mày tạo ra để thương lượng với nạn nhân của nó. Mày có bản lĩnh đấy." Ông ta quay lại quầy thuốc.
"Nhưng mày không hiểu. Lời nguyền của Trần Nguyên Hạo không thể hóa giải — trừ khi chính hắn tự nguyện rút nó lại. Và hắn đã bị xé thành bảy mảnh. Muốn rút lời nguyền, mày phải tập hợp đủ bảy Mảnh Hồn Vỡ — và thuyết phục hắn làm điều đó."
Ông ta ngồi xuống, rót cho mình một chén trà.
"Còn về Ấn Ký Thuần Phục... ta có thể giúp mày. Nhưng không miễn phí."
"Điều kiện của ông là gì?"
Trần Văn Lão uống một ngụm trà, rồi nhìn thẳng vào mắt Khôi.
"Một Mảnh Hồn Vỡ."
Nam há hốc miệng.
"Ông điên rồi! Mấy Mảnh đó là thứ duy nhất giúp thằng Khôi sống sót!"
"Thì sao?" Ông già nhún vai.
"Thằng nhỏ muốn ta phá bỏ Ấn Ký — thứ pháp thuật được tạo ra bởi ba đời tộc trưởng Lâm gia và tổ tiên ta. Cái giá cho việc đó không thể rẻ được. Một Mảnh Hồn Vỡ — và ta sẽ giúp."
"Ông định dùng Mảnh đó làm gì?" Khôi hỏi.
"Một câu hỏi hay." Trần Văn Lão gật gù.
"Ta sẽ không hấp thụ nó — ta không phải dòng máu Thần Ẩn, có hấp thụ cũng chết. Nhưng ta có thể dùng nó để nghiên cứu. Để tìm cách phá bỏ lời nguyền của dòng họ ta — mà không cần đến sự tha thứ của Trần Nguyên Hạo. Mày muốn hóa giải Ấn Ký để cứu mạng mày. Ta muốn Mảnh Hồn Vỡ để cứu con trai ta — thằng bé năm nay ba mươi tám tuổi. Nó còn hai năm nữa."
Giọng ông ta chùng xuống ở câu cuối cùng — và lần đầu tiên, Khôi nhìn thấy một thứ gì đó khác trong đôi mắt đen sâu thẳm đó. Không phải hận thù. Mà là nỗi sợ của một người cha sắp mất con.
"Cháu không thể cho ông Mảnh Hồn Vỡ," Khôi nói.
"Cháu đã hấp thụ hai Mảnh — chúng là một phần của cháu rồi. Và Mảnh thứ ba... cháu thậm chí còn chưa tìm thấy nó."
"Ta biết Mảnh thứ ba ở đâu." Giọng Trần Văn Lão trở lại vẻ lạnh lùng.
"Đèo Hải Vân — ký ức về sự phản bội. Nhưng đó không phải là điều mày cần lo lúc này. Điều mày cần lo — là Ấn Ký Thuần Phục trong tâm trí mày sẽ phá vỡ phong ấn trong vòng ba ngày tới. Và khi đó, mày sẽ không còn là chính mình nữa."
Ông ta đứng dậy, bước về phía tủ thuốc.
"Ta sẽ cho mày thời gian để suy nghĩ. Quay lại đây vào tối mai — với câu trả lời của mày. Còn bây giờ thì..."
Ông ta đột ngột dừng lại. Đôi mắt già nua nheo lại, nhìn về phía cửa tiệm.
"Có khách."
Cánh cửa bật mở — và một bóng người bước vào từ cơn mưa.
---
Trương Quốc Bảo trông không khác gì lần cuối họ gặp hắn ở ga Đà Nẵng. Vẫn bộ vest cũ kỹ, vẫn mái tóc chải ngược bóng nhẫy, vẫn nụ cười nửa miệng như thể hắn biết một trò đùa mà không ai khác hiểu. Nhưng lần này, trên má trái của hắn có một vết sẹo mới — một đường chéo dài từ thái dương xuống xương hàm, vẫn còn đỏ ửng.
"Xin chào, xin chào," hắn nói, giũ nước mưa khỏi áo vest.
"Thật trùng hợp — tôi vừa định đến thăm ông Lão, và thế nào lại gặp hai cậu bạn cũ ở đây."
"Trương Quốc Bảo," Nam nghiến răng.
"Mày làm gì ở đây?"
"Làm ăn. Như mọi khi." Hắn kéo một chiếc ghế, ngồi xuống như thể đây là quán cà phê của hắn.
"Sau sự kiện ở Đà Nẵng, tôi thấy mình cần phải... tạm thời rời khỏi miền Trung. Lâm gia không thích những kẻ phản bội. Và Sài Gòn là nơi tuyệt vời để biến mất." Hắn nhìn Khôi.
"Nhưng có vẻ tôi không phải người duy nhất có ý tưởng đó."
"Anh quen thằng nhỏ này?" Trần Văn Lão hỏi Trương Quốc Bảo, giọng không giấu vẻ khó chịu.
"Tôi đã giúp nó thoát khỏi Lâm Thiếu Phong ở Đà Nẵng. Đổi lại, nó nợ tôi một lần." Bảo quay sang Khôi.
"Và tôi đến để đòi món nợ đó."
"Mày muốn gì?"
"Thông tin." Bảo rút từ trong túi áo ra một cuộn giấy nhỏ — loại giấy dùng để vẽ bùa.
"Tôi biết mày đang tìm Trần Văn Lão để hóa giải Ấn Ký. Nhưng mày có biết rằng Lâm gia đã cử người đến Sài Gòn trước mày không? Một nội gián — một pháp sư ngụy trang. Hắn sẽ đến gặp ông Lão trong đêm nay, với một lời đề nghị mà ông Lão khó lòng từ chối."
Trần Văn Lão cau mày.
"Lâm gia? Ở Sài Gòn của ta?"
"Ông không biết sao? Lâm gia đã có người ở Sài Gòn từ nhiều năm nay. Một mạng lưới nhỏ — chủ yếu là theo dõi và thu thập thông tin. Nhưng sau thất bại của Lâm Thiếu Phong ở Mỹ Sơn, Lâm Chính Đạo đã kích hoạt tất cả. Họ sẽ làm mọi cách để ngăn ông giúp thằng nhỏ này."
Lão im lặng một lúc. Rồi ông ta quay sang Khôi.
"Xem ra mày mang theo nhiều rắc rối hơn ta tưởng."
"Đó là lý do tôi đến," Trương Quốc Bảo nói.
"Tôi có thể giúp giải quyết nội gián của Lâm gia — "nếu" thằng nhỏ đồng ý trả nợ."
"Món nợ gì?" Khôi hỏi.
"Thông tin về Mảnh Hồn Vỡ thứ ba. Đèo Hải Vân — ký ức về sự phản bội. Tôi biết chính xác nó ở đâu. Nhưng tôi cũng biết rằng Lâm gia đã can thiệp vào Mảnh này còn sớm hơn cả Mảnh ở Mỹ Sơn. Nếu mày đến đó mà không biết trước điều gì đang chờ đợi... mày sẽ chết."
Khôi nhìn hắn.
"Và mày sẽ cho tao thông tin đó — đổi lại điều gì?"
"Không phải bây giờ." Trương Quốc Bảo đứng dậy.
"Tối mai, khi mày quay lại đây gặp ông Lão — tôi cũng sẽ có mặt. Lúc đó chúng ta sẽ nói về giá cả." Hắn bước về phía cửa, rồi dừng lại.
"À, và một lời khuyên miễn phí: đừng ra ngoài đường sau nửa đêm. Sài Gòn không giống Hà Nội. Những thứ đi lang thang trong bóng tối ở đây... già hơn. Đói hơn. Và chúng đã đánh hơi thấy mày rồi."
Cánh cửa đóng lại sau lưng hắn, để lại tiệm thuốc chìm trong im lặng.
---
Đêm đó, trong căn phòng trọ trên đường Nguyễn Trãi, Khôi không ngủ được.
Anh nằm trên giường, nhìn lên trần nhà loang lổ vết ẩm mốc, và lắng nghe. Tiếng mưa vẫn rả rích bên ngoài. Tiếng quạt trần kêu cọt kẹt. Tiếng thở đều đặn của Nam ở giường bên cạnh. Và bên dưới tất cả những âm thanh đó — một thứ khác.
Một tiếng thì thầm.
Nó không phải là giọng nói hẳn hoi — chỉ là một rung động trong tâm trí anh, như tiếng vọng của một câu nói từ rất xa. Nhưng anh biết nó đến từ đâu. Từ sau lớp phong ấn. Từ "Đơn vị Kiểm Soát số 7".
Nó đang thức dậy.
"Không còn ba ngày nữa đâu," anh nghĩ.
"Có lẽ chỉ còn hai. Hoặc ít hơn."
Anh nhắm mắt lại, cố gắng cảm nhận Trần Nguyên Hạo. Nhưng vị tiền kiếp của anh vẫn đang ngủ — kiệt sức sau khi phong ấn nhân cách thứ ba. Không có gì ngoài sự im lặng và thỉnh thoảng là một chấn động nhỏ, như tiếng ngáy của một người khổng lồ.
Anh đang cô độc trong chính tâm trí mình.
Và rồi — một tiếng động.
Không phải từ bên trong. Mà từ bên ngoài cửa sổ.
Khôi ngồi bật dậy. Nê-ô cũng thức giấc ngay lập tức, lông dựng đứng, mắt vàng rực sáng trong bóng tối. Con mèo gầm gừ — một âm thanh trầm và nguy hiểm mà Khôi chưa từng nghe thấy ở nó trước đây.
"Tao cũng cảm nhận được," anh thì thầm.
Có thứ gì đó đang ở bên ngoài. Không phải người. Không phải yêu quái thông thường. Một thứ gì đó... cổ hơn. Mạnh hơn. Và nó đang quan sát họ qua cửa sổ.
Anh bước đến bên cửa sổ, tay đã sẵn sàng vẽ ấn quyết. Nhưng khi anh kéo rèm ra — không có gì cả. Chỉ có con hẻm vắng lặng, ướt sũng nước mưa, và những bóng đèn đường vàng vọt.
Nhưng trên bậu cửa sổ — một thứ gì đó đã được để lại.
Một cành hoa dạ lý hương. Còn tươi, còn đọng nước mưa — và được buộc bằng một sợi chỉ ngũ sắc.
Khôi nhận ra sợi chỉ đó. Đó là chỉ dùng trong nghi thức Thiên Cơ của dòng tộc Vũ.
Vũ Thanh Mai đã đến Sài Gòn.
---
Ở một nơi khác trong thành phố, trong một căn hộ cũ trên đường Trần Hưng Đạo, Trương Quốc Bảo ngồi một mình trước một bàn cờ tướng. Hắn không chơi cờ — mà đang sắp xếp những quân cờ thành một sơ đồ. Mỗi quân cờ tượng trưng cho một thế lực: tướng đỏ là Lâm gia. Tướng đen là Hội Gìn Giữ. Pháo là Trần Văn Lão. Xe là Trần Minh Khôi. Mã là Vũ Thanh Mai.
Và quân tốt — quân cờ nhỏ nhất, yếu nhất, nhưng đôi khi lại quyết định ván cờ — là hắn.
Hắn đặt thêm một quân cờ mới lên bàn. Một quân sĩ — tượng trưng cho nội gián của Lâm gia ở Sài Gòn. Và bên cạnh nó, hắn đặt một mảnh giấy nhỏ, trên đó viết một cái tên:
"Nguyễn Văn Minh — chuyên gia logistics."
Hắn mỉm cười. Ván cờ đang trở nên thú vị hơn. Và hắn — kẻ buôn thông tin, kẻ không trung thành với ai — sẽ là người duy nhất biết được tất cả các nước đi trước khi chúng xảy ra.
"Tối mai," hắn thì thầm, "mọi thứ sẽ bắt đầu."
Bên ngoài, mưa Sài Gòn vẫn rơi — dai dẳng, không dứt, như chính những bí mật của thành phố này.
---
Sáng hôm sau, khi Khôi mở mắt, điều đầu tiên anh thấy là Nam đang ngồi bên cạnh giường, tay cầm cành hoa dạ lý hương.
"Mày biết ai để cái này không?" Nam hỏi, giọng ngái ngủ nhưng đầy tò mò.
"Biết," Khôi nói.
"Và tao nghĩ tối nay, chúng ta sẽ có thêm một đồng minh."
Anh nhìn ra cửa sổ. Mưa đã tạnh. Bầu trời Sài Gòn xám xịt nhưng đang dần sáng. Ở đâu đó trong thành phố này, Vũ Thanh Mai đang chờ anh. Trần Văn Lão đang chờ câu trả lời. Nội gián của Lâm gia đang chuẩn bị hành động. Và Trương Quốc Bảo — kẻ mà anh không thể tin tưởng nhưng buộc phải hợp tác — đang giữ những thông tin có thể cứu mạng anh.
Ba ngày. Hoặc ít hơn. Đó là tất cả thời gian anh có trước khi Ấn Ký Thuần Phục phá vỡ phong ấn và nhân cách thứ ba chiếm quyền điều khiển.
Và anh vẫn chưa có câu trả lời cho Trần Văn Lão.
"Một Mảnh Hồn Vỡ — đổi lấy sự tự do của chính mình."
Anh chạm vào ngực mình — nơi hai Mảnh Hồn Vỡ đang cùng tồn tại. Một màu xanh lam dịu dàng — ký ức về tình yêu. Một màu đen cuồn cuộn — ký ức về chiến tranh. Và sắp tới — nếu anh còn sống — Mảnh thứ ba: ký ức về sự phản bội.
Anh sẽ phải phản bội ai đó — hoặc bị ai đó phản bội — để có được nó. Đó là bản chất của Nghiệp Ấn. Và anh tự hỏi: liệu Trần Văn Lão, với điều kiện tàn khốc của mình, có phải là một phần của Nghiệp Ấn đó không?
Ngoài kia, thành phố Sài Gòn đang thức dậy. Tiếng xe máy bắt đầu rộn ràng. Tiếng rao hàng rong vang lên từ đầu hẻm. Mùi cà phê và bánh mì hòa quyện trong không khí ẩm ướt.
Nhưng với Khôi, tất cả những âm thanh đó chỉ là tiếng ồn nền cho một câu hỏi duy nhất:
"Tối nay, mình sẽ trả lời thế nào?"