Chương 12: Đồng minh mang tên Hạnh
Có hai loại kế hoạch trên đời. Loại thứ nhất là loại bạn kể cho người khác nghe để lấy ý kiến. Loại thứ hai là loại bạn giấu trong ngăn kéo có khóa, vì chỉ cần nói thành lời là nó sẽ nghe ngớ ngẩn.
Kế hoạch của tôi thuộc loại thứ hai, cho đến sáng thứ Bảy tuần ấy.
Tôi chọn một quán cà phê cách công ty bốn cây số, ở một quận mà tôi gần như chắc chắn không có nhân viên nào sống. Tôi đến trước giờ hẹn bốn mươi phút, và trong bốn mươi phút đó tôi đổi chỗ ngồi ba lần: lần đầu vì ghế quay lưng ra cửa, lần hai vì ghế quay mặt ra cửa, lần ba vì tôi nhận ra mình đang hành xử như một điệp viên hạng bét.
Chị Hạnh đến đúng chín giờ, không sớm một phút, không muộn một giây. Chị mặc áo khoác xám, mang theo chiếc máy tính bấm cũ, loại đã mòn hết chữ trên phím cộng. Chị gọi cà phê đen không đường, ngồi xuống, đặt máy tính bấm lên bàn như đặt một khẩu súng.
— Sếp hẹn tôi ra tận đây — chị nói. — Chắc không phải để bàn chuyện thuế quý ba.
— Không.
— Vậy là chuyện có người khóc.
— Chưa ai khóc cả.
— Chưa — chị Hạnh nhấn mạnh chữ đó, và nhấp một ngụm cà phê.
Tôi đã chuẩn bị một bài mở đầu rất hay. Tôi đã tập nó trong xe, trong phòng tắm, và trước gương cạo râu. Nó có ba ý, một câu đùa nhẹ, và một câu kết đầy cảm xúc.
Khi ngồi trước chị Hạnh, tôi quên sạch.
— Chị Hạnh — tôi nói. — Tôi muốn rút.
Chị không phản ứng gì. Chị đặt ly xuống, nhìn tôi qua cặp kính cận, rồi hỏi một câu rất kế toán:
— Rút khỏi cái gì? Vốn? Điều hành? Hay cuộc đời?
— Điều hành. Trong hai năm.
Im lặng. Ở bàn bên, một cặp đôi đang cãi nhau nhỏ về chuyện ai quên mua sữa. Máy xay cà phê rít lên, rồi tắt.
— Sếp bệnh à? — chị hỏi.
— Không.
— Sếp nản?
— Không hẳn.
— Vậy sếp mệt.
Tôi không trả lời. Với một người đã làm việc với tôi mười lăm năm, im lặng là câu trả lời đủ.
Chị Hạnh gật đầu rất chậm.
— Tôi thấy sếp mệt từ hai năm nay. Sếp cười ít đi, cầm cần câu nhiều hơn, mà cầm xong cũng không đi câu. Tôi đã nghĩ chắc sếp sắp nói chuyện này.
— Sao chị không nói?
— Vì tôi là kế toán — chị đáp. — Tôi chỉ nói khi có người hỏi.
Tôi kể. Không phải tất cả, vì có một phần tôi chưa sẵn sàng đưa ra ánh sáng: một cái tên và một đêm mưa. Nhưng phần còn lại tôi kể gần hết: cây cột kép, sáu mươi hai phần trăm doanh thu, bài toán một trăm tám mươi tỷ rớt xuống ba mươi, câu nói của ông Tư về cá lớn và dây dài. Tôi kể ý định của mình: hai năm để bàn giao điều hành cho Chi và Miên, bằng một Chương trình khuyến khích đủ hấp dẫn để hai cô tự nguyện ở lại, đủ dài để tôi kịp dạy họ những gì còn thiếu, và đủ chắc để công ty không sụp khi tôi biến mất.
Chị Hạnh nghe hết, không ngắt lời. Rồi chị hỏi:
— Sếp định cho hai đứa nó cái gì?
— Ba mươi phần trăm lợi nhuận.
Chị Hạnh cầm máy tính bấm lên.
— Sếp tính chia ba mươi phần trăm lợi nhuận? — chị hỏi. — Trước thuế hay sau thuế? Tính cả khoản trích lập quỹ chứ?
— Chị Hạnh, tôi mới mở đầu thôi mà.
— Sếp mở đầu bằng một con số — chị đáp, mắt không rời máy tính bấm. — Còn kế toán trưởng thì sống bằng những chữ "tính trên cái gì". Một con số không kèm cơ sở tính chỉ là một lời hứa mơ hồ.
Tôi thở dài.
— Thấy chưa — tôi nói. — Đây chính là bài học đầu tiên của hai đứa kia.
— Sếp định dạy hai đứa nó câu này?
— Tôi định dạy rất nhiều thứ. Nhưng tôi đang muốn tìm hiểu bằng cách để chị dạy tôi trước.
Chị Hạnh nhìn tôi, rồi nhếch môi. Đó là lần đầu tiên tôi thấy chị cười kể từ đầu cuộc nói chuyện, một nụ cười nhỏ, khô, và rất thích thú.
Chị bắt đầu bấm máy.
— Ba mươi phần trăm của ba mươi sáu tỷ, là mười tỷ tám trăm triệu một năm. Chia hai, mỗi đứa năm tỷ bốn. Mỗi tháng bốn trăm năm mươi triệu một đứa. Sếp có chắc không?
— Hả?
— Mười tỷ tám một năm. Sếp định chia cho hai đứa nó mười tỷ tám một năm? Hay là sếp định đi tu?
Tôi nhìn con số trên màn hình máy tính bấm. Mười tỷ tám trăm triệu. Con số lớn hơn tôi dự tính khá nhiều, vì khi nghĩ ba mươi phần trăm tôi nghĩ tới một thứ trừu tượng, không phải một khoản tiền thật chảy ra khỏi két.
— Chưa tính — tôi thú nhận.
— Sếp phải tính. Thứ nhất, ba mươi sáu tỷ là lợi nhuận trước thuế. Thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông hai mươi phần trăm. Sau thuế, còn hai mươi tám tỷ tám. Nếu chia ba mươi phần trăm trên số sau thuế thì là tám tỷ sáu bốn.
— Vậy chia sau thuế.
— Chưa xong. Thứ hai, tiền chia cho hai đứa nó thuộc loại thu nhập nào? Nếu là thưởng thì chịu thuế thu nhập cá nhân theo biểu lũy tiến, mức cao nhất ba mươi lăm phần trăm. Nếu là cổ tức thì năm phần trăm, nhưng đó phải là cổ phần thật, mà sếp chưa cho cổ phần thật. Thứ ba, công ty phải giữ lại một phần lợi nhuận để tái đầu tư và làm quỹ dự phòng. Sếp định bỏ hết ra chia, đến lúc cần mua kho mới thì làm sao?
— Chị đừng nói nữa — tôi nói. — Tôi đang chóng mặt.
— Đó là dấu hiệu sếp đã bắt đầu hiểu — chị Hạnh đáp. — Con số ba mươi phần trăm nghe đẹp, nhưng nếu không có mẫu số thì nó chỉ là bánh vẽ.
Chữ "bánh vẽ" bật ra khỏi miệng chị một cách tự nhiên đến mức cả hai chúng tôi đều dừng lại.
— Ý tôi là — chị Hạnh nói, hơi lúng túng, có lẽ lần đầu tiên trong mười lăm năm — Chương trình sếp muốn làm cũng là một loại bánh vẽ có kỹ thuật. Tôi nói đúng không?
— Đúng — tôi nói, và thấy cổ họng khô. — Tôi định gọi nó như vậy trong sổ riêng.
Chị Hạnh uống nốt cà phê, gọi thêm một ly, và gõ gõ đầu ngón tay lên mặt bàn.
— Vậy thì thế này. Sếp không nên chia ba mươi phần trăm toàn bộ lợi nhuận. Sếp nên chia ba mươi phần trăm của phần lợi nhuận tăng thêm so với một mức nền. Ví dụ mức nền năm nay là ba mươi sáu tỷ. Năm sau lên bốn mươi lăm tỷ, tăng chín tỷ. Chia ba mươi phần trăm của chín tỷ là hai tỷ bảy. Phần còn lại công ty giữ.
Tôi ngẩng lên.
— Tức là hai cô chỉ được chia từ phần mà họ thật sự tạo thêm.
— Đúng. Sếp vừa có động lực để họ làm tốt hơn, vừa không phải trả cho cả cái nền do sếp và đội ngũ cũ xây lên.
Tôi nhìn chị. Trong đầu tôi hiện ra một cảm giác lạ, vừa nhẹ nhõm vừa áy náy, như người vừa tìm ra cách để vẽ cái bánh mà chính mình không thấy đói.
— Chị nghĩ như vậy công bằng không?
— Công bằng hay không tùy cách sếp thiết kế — chị đáp. — Nhưng nó hợp lý. Và với nghề của tôi, hợp lý là mức độ tử tế cao nhất có thể đo được.
Tôi cười.
— Còn một điều nữa — tôi nói. — Mười năm.
— Mười năm gì?
— Lộ trình chuyển thành cổ phần thật. Tôi định cho họ mười năm. Hai năm đầu bàn giao điều hành. Phần chia lợi nhuận là cổ phần ảo trong suốt thời gian đó. Mười năm sau, nếu họ vẫn ở lại và đạt điều kiện, cổ phần ảo mới đổi thành cổ phần thật.
Chị Hạnh lặng đi một lúc.
— Mười năm là dài.
— Dài.
— Sếp bao nhiêu tuổi khi đó?
— Năm mươi lăm.
— Hai đứa nó?
— Gần bốn mươi.
Chị Hạnh khẽ gật đầu.
— Vậy là sếp sẽ ngồi đâu đó ở hồ câu, năm mươi lăm tuổi, nhìn hai đứa nhỏ chính thức thành chủ?
— Ừ.
— Cầm cần câu?
— Cầm cần câu.
— Và ôm tiền?
— ...Ôm tiền.
— Sếp nói nghe như đang tả một vụ tai nạn.
Tôi buông thõng vai.
— Chị biết không, tôi nghĩ tới chuyện này hoài. Mười năm sau mới cầm cổ phần thật, mà hai năm nữa tôi đã đi câu. Tôi sẽ ngồi bên hồ, tay cầm cần, đầu óc bận tính xem tụi nó có nhớ mình không. Kế hoạch này nghe thì thông minh, nhưng mỗi lần nghĩ tới đoạn mình đi câu một mình, tôi lại thấy ngậm ngùi.
Chị Hạnh nhìn tôi, lần này không cười.
— Sếp à — chị nói. — Có những kế hoạch phải ngậm ngùi mới là kế hoạch thật.
Chúng tôi ngồi thêm gần một tiếng, và trong tiếng đó, chị Hạnh chấp nhận nhận lấy hai vai trò mà tôi chưa dám xin.
Vai thứ nhất: người dạy ngầm. Chị sẽ dạy hai cô, không phải bằng lớp học, không bằng bài giảng, mà bằng những cuộc trò chuyện tình cờ, những câu hỏi đúng lúc, những lần đưa số liệu qua cái bàn và nói "em xem giúp chị cái này". Chị sẽ báo cáo cho tôi những gì hai cô học được và chỗ nào còn trống.
Vai thứ hai: người kiểm soát rủi ro. Chị sẽ rà từng điều khoản về thuế, về kế toán, về dòng tiền, để Chương trình khuyến khích không biến thành quả bom hẹn giờ.
Tôi cũng cho chị biết về cái bẫy số liệu: ý tưởng cài lệch vài con số vào báo cáo để kiểm tra trình độ, cách tôi định dạy hai cô bằng chính nỗi sợ của họ. Chị Hạnh nghe xong, mắt sáng lên.
— Sếp định cài số lệch vào báo cáo? — chị hỏi, giọng gần như thích thú trẻ con. — Nghe hay quá. Tôi làm kế toán mười lăm năm mà chưa bao giờ được phép cài số sai có chủ đích.
— Chị cứ giữ bí mật. Tuyệt đối không cho hai đứa biết đây là cái bẫy.
— Dĩ nhiên.
Rồi chị chợt đặt ly xuống, nghiêm mặt lại, chỉ một ngón tay về phía tôi.
— Nhưng tôi có một điều kiện.
— Chị cứ nói.
— Sếp không được để hai đứa nó bị tổn thương lòng tự trọng.
Tôi gật. Tôi nhớ anh Đạt vest xanh.
— Sếp nhớ — chị nói, giọng nhỏ hơn. — Dạy người mà khiến người ta thấy mình dốt thì chỉ nhận lại sự chống đối. Hai đứa nó đã từng bị dạy theo kiểu đó một lần, và nó để lại vết. Nếu sếp làm vết đó sâu thêm, tôi sẽ là người đầu tiên đứng chắn trước mặt hai đứa nó.
— Tôi hứa.
— Sếp hứa bằng miệng?
— Chị muốn tôi viết ra giấy?
— Tôi muốn sếp nhớ — chị đáp. — Tôi từng thấy sếp hứa miệng và quên. Sếp hứa trong bữa lẩu hai phẩy năm phần trăm rồi mới hối hận.
— Sao chị biết chuyện đó?
— Tôi là kế toán — chị nhắc, lần thứ hai trong buổi sáng.
Chúng tôi trả tiền. Hóa đơn chín mươi bốn nghìn đồng.
— Sếp có cần xuất hóa đơn đỏ không? — chị Hạnh hỏi, mặt tỉnh bơ.
— Chị hỏi thật?
— Tôi hỏi vì sếp là chủ doanh nghiệp, mà chi phí cà phê bàn kế hoạch bàn giao là chi phí hợp lệ.
— Chị đang đùa à?
— Không. Nhưng cười thì được.
Chúng tôi bước ra cửa. Sáng thứ Bảy vừa rực lên, nắng mới đổ xuống mặt đường, vài chiếc xe đạp chạy ngang, người bán bánh mì đang cuốn vội ổ cuối cùng cho một đứa bé. Tôi đứng đó, hít một hơi, cảm thấy kế hoạch của mình vừa được nhấc từ ngăn kéo có khóa ra ngoài mặt trời. Nó trông mong manh hơn tôi nghĩ. Nhưng nó cũng trông thật hơn.
Chị Hạnh đi được vài bước, quay lại.
— Sếp.
— Hả?
— Sếp nhớ nhé. Nếu sau này tụi nhỏ giỏi hơn sếp, đừng đổ tại tôi.
Tôi bật cười.
— Vậy tôi đổ tại ai?
— Tại sếp — chị Hạnh đáp, vẫy tay. — Người duy nhất ở đây ký quyết định tuyển hai đứa nó là sếp mà.
Chị đi về phía bãi xe, áo khoác xám bay nhẹ theo gió, một tay vẫn xách chiếc máy tính bấm cũ, và tôi đứng nhìn theo, thầm nhận ra mình vừa có một đồng minh mà mười lăm năm qua tôi chưa từng biết là mình có.