Chương 6: Hộp sữa chua hết hạn và bài toán một trăm tám mươi tỷ
Căn hộ của tôi có ba phòng ngủ. Một phòng để ngủ. Một phòng chứa đồ. Phòng còn lại chứa những thứ tôi đã mua với ý định sẽ dùng khi có thời gian, gồm một máy chạy bộ, hai bộ cần câu, một cây đàn guitar và một bộ cờ vua gỗ còn nguyên màng bọc.
Tủ lạnh của tôi có hai chai nước, một hũ dưa muối và một hộp sữa chua đã hết hạn từ tuần trước. Tôi từng thề sẽ ném nó đi. Nhưng cứ mỗi lần mở tủ, tôi lại thấy nó nằm đó, ngoan ngoãn, giống như một nhân viên đã làm việc quá lâu mà không ai còn nhớ đến.
Tôi kể những điều này không phải để xin các bạn thương hại. Tôi kể để các bạn hiểu: một người đàn ông kiếm ba tỷ một tháng cũng có những đêm thứ Sáu ngồi ở bàn làm việc trong nhà, dưới ánh đèn vàng, bên tách trà nguội ngắt, nhìn một cái màn hình đầy số, và tự hỏi liệu những con số đó có đang nhìn lại mình không.
Đêm đó, chín giờ tối, trên màn hình là báo cáo kết quả kinh doanh quý. Dòng cuối cùng, dòng mà tôi vẫn gọi thầm là "dòng sự thật", hiển thị một con số quen thuộc.
Chín tỷ đồng.
Trước khi tôi tiếp tục, xin các bạn cho phép tôi nói về chuyện thuế, vì chị Hạnh đã gọi điện nhắc tôi ba lần trong tuần, và lần nào chị cũng mở đầu bằng câu: "Sếp ơi, sếp đừng có nói với ai là công ty lãi ba tỷ mà không nói rõ là trước hay sau thuế."
Chín tỷ một quý, ba tỷ một tháng, là lợi nhuận trước thuế. Thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông là hai mươi phần trăm. Sau thuế, còn lại hai tỷ bốn một tháng, hay hai mươi tám tỷ tám một năm.
Tôi thích nói ba tỷ hơn. Ba tỷ nghe tròn trịa, thanh thoát, giống một người đàn ông biết mình đang làm gì. Hai tỷ bốn nghe như một lời thú tội.
Nhưng để dễ tính cho đêm nay, tôi tạm lấy con số trước thuế. Ba tỷ nhân mười hai tháng. Ba mươi sáu tỷ đồng một năm.
Tôi gõ con số đó vào máy tính bấm, rồi nhân với bốn, với năm, với sáu.
Một trăm bốn mươi bốn tỷ. Một trăm tám mươi tỷ. Hai trăm mười sáu tỷ.
Đây là cách người ta thường định giá một doanh nghiệp dịch vụ cỡ vừa: lấy lợi nhuận một năm nhân với một hệ số nào đó, thường từ ba đến sáu, tùy việc công ty khỏe hay yếu, ổn định hay lung lay. Hệ số cao nghĩa là người mua tin rằng cái cây này còn ra quả lâu dài. Hệ số thấp nghĩa là họ thấy cây đừng chênh vênh.
Một trăm tám mươi tỷ. Con số nghe thật đẹp, vì nó chạy qua đầu tôi như tiếng đàn.
Rồi tôi làm điều mà mọi người làm kinh doanh đều biết là nên làm và đều ngại làm: tôi hỏi, giá trị đó đứng trên cái gì?
Tôi mở một trang trắng trong bảng tính, gõ vào hai cột.
Cột trái: Công ty hôm nay. Doanh thu hai trăm bốn mươi tỷ một năm. Lợi nhuận trước thuế ba mươi sáu tỷ. Hệ số năm. Giá trị một trăm tám mươi tỷ.
Cột phải: Công ty nếu Chi và Miên nghỉ.
Tôi dừng tay.
Việc tiếp theo là một phép tính mà tôi biết trước kết quả, nhưng vẫn cần tận mắt nhìn thấy, như người ta cần chạm vào vết bầm để chắc rằng nó đau thật. Hai cô mang về sáu mươi hai phần trăm doanh thu, tức khoảng một trăm bốn mươi tám tỷ một năm. Nếu họ đi, và khách đi theo như thường lệ trong ngành này, khoản doanh thu đó bốc hơi.
Điều tàn nhẫn của một công ty là chi phí không đi theo doanh thu. Tiền thuê văn phòng không biết nghỉ việc cùng hai cô. Lương kế toán không giảm. Tiền điện, máy lạnh, phần mềm, bảo hiểm, tiền lương anh Bình, vẫn ở đó, trung thành hơn mọi người. Vậy nên khi doanh thu mất sáu mươi hai phần trăm, lợi nhuận không mất sáu mươi hai phần trăm. Nó mất nhiều hơn thế rất nhiều, có thể gần hết sạch.
Tôi làm một phép ước lượng thô, như một người nấu ăn nếm nước dùng: lợi nhuận còn mười tỷ một năm, nếu may. Hệ số định giá rớt từ năm xuống ba, vì một công ty vừa mất hai trụ cột sẽ khiến mọi người mua đều hoảng. Mười nhân ba.
Ba mươi tỷ đồng.
Tôi nhìn con số đó một lúc lâu. Từ một trăm tám mươi xuống ba mươi. Đó không phải một vết nứt. Đó là cả bức tường sập.
Tôi lẩm bẩm, giọng của một người bàng hoàng nhưng vẫn lịch sự:
— Giảm một nửa gì mà giảm một nửa. Giảm tám mươi chứ.
Những ước lượng như vậy tất nhiên chỉ để tham khảo. Chị Hạnh sẽ gạch đó ít nhất bảy chỗ. Nhưng về hướng thì chị cũng không cãi được: giá trị của công ty tôi nằm trong đầu hai người phụ nữ hay gác chân lên ghế khách.
Tôi đứng dậy, rót lại tách trà nguội, đi ra ban công. Ngoài kia, thành phố đã im, vài ô cửa sổ còn sáng, vài chiếc xe lướt qua như những con cá ban đêm.
Có một bài toán mà sách giáo khoa gọi là chi phí cơ hội. Nghe thì phức tạp, nhưng bản chất đơn giản đến mức một đứa trẻ cũng hiểu: mỗi khi bạn chọn một việc, bạn mất đi giá trị của việc tốt nhất mà bạn đã không chọn.
Tôi đứng đó, trong gió đêm, và làm một phép liệt kê đơn giản như người bán rau tính lời lỗ cuối ngày.
Phương án một: nổi giận, chấn chỉnh cứng rắn, ép hai cô vào khuôn. Được: lấy lại chút uy quyền, ít nhất là về mặt hình thức. Mất: khả năng hai cô bỏ đi trong vòng ba tháng, mang theo hai phần ba doanh thu. Chi phí cơ hội: có thể đến một trăm năm mươi tỷ.
Phương án hai: nhẫn nhịn, mặc kệ, tiếp tục bị trêu. Được: công ty vẫn chạy, tiền vẫn về. Mất: cái mà sổ sách không ghi, gồm lòng tự trọng, uy tín trước nhân viên, thêm mỗi năm một lớp hỏi. Chi phí: không đồng nào trên bảng cân đối, nhưng vô giá trên bảng cân đối đời người.
Phương án ba: không phải hai phương án trên.
Tôi dừng lại ở phương án ba. Vì tôi chưa biết nó là gì.
Nhưng tôi biết một điều. Trong ba phương án, hai phương án đầu đều lấy hai cô làm vấn đề. Phương án ba, nếu có, phải coi họ là giải pháp.
Điện thoại rung trên bàn.
Tôi quay vào, cầm lên xem. Tin nhắn của Chi, gửi lúc mười giờ bốn mươi bảy.
"Sếp ơi sếp còn thức không? Em quên nói là hôm nay sếp ngầu lắm (kèm một biểu tượng mặt cười híp mắt)."
Tôi đọc tin nhắn ba lần. Lần đầu tôi nghĩ: nhân viên quan tâm cấp trên. Lần hai tôi nghĩ: hôm nay mình có gì ngầu đâu nhỉ, hôm nay mình chỉ ngồi họp, ký giấy và ăn cơm hộp. Lần ba tôi nghĩ: tin nhắn này có bẫy.
Có thể là bẫy xin nghỉ phép. Có thể là bẫy xin ứng lương. Có thể là bẫy xin thêm ngân sách tiếp khách. Có thể là bẫy để tôi trả lời "ừ cảm ơn", rồi sáng mai Chi nói với toàn công ty rằng sếp đã công nhận mình ngầu.
Tôi lẩm bẩm, lần này thành tiếng thật, giữa căn hộ trống:
— Hai đứa này, ngay cả lúc khen cũng có bẫy.
Rồi tôi đặt điện thoại xuống bàn, không trả lời.
Một phút sau, điện thoại lại rung. Một tin nhắn khác, cũng từ Chi.
"Sếp đọc rồi mà không trả lời. Vậy là sếp vui."
Tôi nhìn tin nhắn ấy. Cổ họng tôi nghẹn một cái rất nhỏ, kiểu nghẹn của người bị bắt quả tang đang cười.
Quả thật, tôi đang cười.
Cái cười đó kéo theo một hồi ức.
Tôi nhớ đến cảnh Chi gác chân lên ghế khách, ăn bánh ngọt, phàn nàn về bữa tiệc công ty. Nhớ đến Miên rót trà của tôi, rồi chê nhạt. Nhớ tiếng giày cao gót văng khỏi chân, tiếng cười bật ra sau cánh cửa đóng, và cả cái cách hai cô ngồi chồm hỗm trên sofa mỗi buổi chiều, mỗi người một ly trà sữa, vừa ăn vừa bàn chuyện khách hàng như hai thám tử bàn chuyện vụ án.
Không có những âm thanh ấy, căn phòng của tôi sẽ như thế nào?
Tôi thử tưởng tượng. Một căn phòng im lặng, hoàn hảo, đầy những con số đúng và hợp đồng đã ký. Mỗi sáng bước vào, không có ai trêu, không có ai cười, không có ai đòi hỏi, chỉ có tôi và một chiếc ghế khách bọc da mười hai triệu chưa từng bị gác chân.
Căn phòng đó nghe sạch sẽ và đáng sợ.
Căn phòng đó, tôi hiểu, còn trống trải hơn cả căn hộ ba phòng ngủ với hũ sữa chua hết hạn.
Tôi từng sống trong nó mười năm. Tôi biết nó như biết lòng bàn tay mình.
Tôi không muốn quay lại.
Một giờ sáng. Tôi ngồi xuống bàn, mở cuốn sổ bìa đen, lật sang trang mới. Trang giấy trắng tinh phản chiếu ánh đèn vàng như mặt hồ.
Tôi cầm bút đỏ, viết đầu trang một cái tên. Một cái tên chưa ai biết, kể cả tôi.
Rồi tôi gạch nó đi.
Tôi viết một dòng khác, gạch đi.
Tôi viết dòng thứ ba, cũng gạch đi.
Cuối cùng, ở dòng thứ tư, tôi thấy nét chữ của mình rõ hơn, chắc hơn, như thể bàn tay đã quyết định trước khi đầu óc kịp đồng ý.
"Không đánh được thì... thu phục."
Tôi nhìn dòng chữ một lúc. Rồi tôi thêm một dấu hỏi ở cuối, vì người cáo già nào cũng cần chừa cho mình một đường lui.
"Không đánh được thì... thu phục?"
Ở góc phòng làm việc ở nhà, nơi hai bộ cần câu dựa vào tường chờ ngày được dùng, ánh đèn vàng hắt lên thân cần một đường sáng mảnh. Tôi nhìn chúng. Chúng nhìn tôi. Chúng không phản bội tôi bao giờ, vì chúng chưa bao giờ được tôi giao việc gì.
Tôi gấp sổ.
Ngoài kia, tiếng gió lay biển quảng cáo, kêu kẽo kẹt trong đêm. Tôi tắt đèn, đứng một lúc trong bóng tối, và nghĩ về hai người phụ nữ đang ngủ ở đâu đó trong thành phố này, hoàn toàn không biết rằng đêm nay có một ông chủ ba tỷ một tháng vừa tính ra mình đáng giá một trăm tám mươi tỷ khi họ ở đó và ba mươi tỷ khi họ đi.
Không biết, hay có biết mà giả vờ không biết.
Với hai đứa này, tôi chẳng bao giờ chắc được.