Sếp Tôi Đang Giả Ngốc

Chương 7: Bài học từ con trắm bảy ký

Chương 7: Bài học từ con trắm bảy ký
Hồ câu của ông Tư nằm cách thành phố bốn mươi cây số, sau một con đường đất mà mỗi mùa mưa lại biến thành một bài kiểm tra bảo hiểm xe. Nó không có tên. Dân câu chỉ gọi là "hồ ông Tư", vì ông Tư là người duy nhất ở đó từ năm giờ sáng đến sáu giờ chiều, bất kể mưa nắng, và là người duy nhất ở đó biết mỗi con cá trong hồ có tính nết thế nào.
Tôi đến lúc năm giờ mười lăm sáng Chủ nhật, mắt thâm, người rã, lưng đeo hai cái túi cần câu như đang đi tị nạn. Trời còn tối, sương trắng lờ mờ phủ mặt nước, muỗi bay kín như cổ phiếu penny trong ngày đầu mở bán.
Ông Tư đã ngồi sẵn ở góc hồ quen thuộc, dưới tán cây phượng già. Ông sáu mươi ba tuổi, lưng còng, da sạm nắng, đội cái mũ vải cũ đến mức chẳng ai nhớ nó từng có màu gì. Trước mặt ông là một cái ghế xếp, một cái phao nằm im trên mặt nước, và một bình trà.
Trà ông Tư pha đặc đến mức có thể dùng làm vật liệu xây dựng. Tôi từng thử cắm muỗng vào, muỗng đứng được.
— Đến rồi à — ông nói, không quay đầu.
— Đến rồi.
— Ngồi đi. Đừng làm cá sợ.
Tôi ngồi. Ông rót trà, đưa tôi chén. Tôi nhấp một ngụm, và có cảm giác như vừa uống một lát sắt nóng. Nhưng tôi cố nuốt, vì ở hồ này, chê trà ông Tư là chuyện còn nghiêm trọng hơn chê vợ người khác.
Chúng tôi quen nhau mười hai năm, từ hồi tôi còn làm ăn lận đận, tối ngày chạy xe máy đi xin hợp đồng, và ông còn là giám đốc một chi nhánh ngân hàng. Ông từng từ chối khoản vay đầu tiên của tôi, một quyết định đúng, như sau này ông thừa nhận. Rồi ông nghỉ hưu sớm, sang chuyên nghiệp hóa nghề câu cá. Còn tôi, nhờ không có khoản vay đó, đã phải tự học cách sống bằng tiền của mình.
Tôi gọi ông là bạn câu. Ông gọi tôi là "thằng nhóc", dù tôi đã bốn mươi lăm.
Ông là người duy nhất trên đời mà tôi kể thật mọi chuyện, vì ông có ba phẩm chất hiếm: không vội phán xét, không đòi tôi trả lời ngay, và không bao giờ nói lại cho ai.
Nên khi phao đã yên, sương đã tan bớt, tôi bắt đầu kể.
Tôi kể chuyện cậu thực tập sinh nhầm tôi là bảo vệ. Chuyện hai cô chào tôi mười lăm độ ngoài sảnh rồi gác chân lên ghế khách khi cửa đóng. Chuyện bánh bao trứng cút và hai phẩy năm phần trăm. Chuyện ông Phúc nói "và anh nữa". Chuyện markup ba mươi và margin hai mươi ba, cả phòng họp cười, và tôi đáp "đau". Rồi tôi kể phép tính đêm thứ Sáu, một trăm tám mươi tỷ rớt xuống ba mươi.
Tôi kể suốt bốn mươi phút. Ông Tư không nói một lời.
Ông chỉ chỉnh cần câu. Chỉnh dây. Kiểm tra mồi. Nhấp trà. Vuốt nhẹ cái mũ. Thỉnh thoảng, ông gật đầu ở những chỗ tôi không ngờ, như chỗ tôi tả cảnh Chi gác chân lên ghế, ông gật hai lần, cái kiểu gật của người nghe thấy một chi tiết đáng giá.
Tôi kể xong, hơi thở dốc như vừa chạy bộ.
Ông Tư vẫn im. Gió thổi qua tán phượng, rụng xuống mặt hồ vài cánh hoa cuối mùa.
— Ông không nói gì à? — cuối cùng tôi hỏi.
— Chờ đã.
— Chờ gì?
— Chờ cá.
Mười phút sau, phao của ông Tư chợt chìm xuống.
Không phải chìm nhẹ như khi cá rỉa mồi. Nó bị kéo mạnh, ngập nửa thân, rồi nhấc lên, rồi chìm hẳn, dây ra vun vút, tiếng ống cuộn kêu rít lên giữa không gian yên ắng như có ai xé một tấm vải.
— Có rồi! — tôi bật dậy. — Ông Tư, cá lớn! Giật đi! Giật đi, không nó chạy mất!
Ông Tư không giật.
Ông cũng không đứng dậy. Ông giữ cần bằng một tay, tay kia chỉnh nhẹ nút phanh trên ống cuộn, nới ra một chút. Dây tiếp tục tuôn. Cá chạy ra xa, hướng giữa hồ, kéo cả cần cong thành hình cánh cung.
— Ông điên à? — tôi thét lên. — Hết dây bây giờ! Nó chạy mất rồi!
— Im.
Một chữ thôi. Nhẹ, bình tĩnh, nhưng tôi im ngay, như một học sinh lớp ba bị cô giáo gõ thước.
Ông Tư để dây chạy. Chạy mãi. Rồi chậm dần. Rồi dừng. Ông khẽ thu một vòng cuộn. Cá giật lại, dây lại ra. Ông lại để chạy. Lại thu. Lại để.
Cứ thế mười hai phút. Tôi biết là mười hai phút vì tôi nhìn đồng hồ ba lần, và mỗi lần tôi có cảm giác kim đồng hồ đã hối lộ ai đó để đi chậm lại.
Dần dần, tôi nhận ra điều ông đang làm. Ông không đánh nhau với con cá. Ông để nó tự mệt. Mỗi lần nó lao đi, nó mất một chút sức. Mỗi lần ông thu về, ông chỉ lấy lại đúng phần dây mà nó cho phép. Không hơn.
Đến phút thứ mười hai, con cá nổi lên mặt nước, lật bụng, thở dốc. Ông Tư bình thản thu nốt, dùng vợt kéo lên bờ.
Một con trắm đen, to bằng cẳng chân tôi, thân bóng loáng như thép, nặng ít nhất bảy ký.
— Trời — tôi thốt lên.
Ông Tư nhìn con cá một lúc, gỡ lưỡi câu khỏi môi nó cẩn thận, vuốt nhẹ lên thân nó, rồi, trước mắt tôi đang há hốc, ông thả nó trở lại hồ.
Con cá lờ đờ vài giây, rồi quẫy đuôi, mất hút.
— Ông điên thật! — tôi kêu lên. — Bảy ký! Ông bán ngoài chợ được bốn trăm nghìn! Chưa kể ăn!
— Câu chơi thôi — ông Tư nói, rót trà. — Ăn thì ra chợ. Mà nhóc, nhìn kỹ thử xem tôi vừa làm gì.
— Ông thả dây — tôi nói.
— Còn gì nữa?
— Ông không kéo gấp.
— Vì sao?
Tôi nghĩ một lúc, giọng ngập ngừng của một người đang trả lời câu hỏi mà cả hai đều biết đó không còn là về cá.
— Vì kéo gấp thì dây đứt.
— Đúng — ông Tư gật đầu. — Cá lớn mà kéo gấp thì đứt dây. Con cá bảy ký mà dây chỉ chịu được năm ký, kéo mạnh một cái là xong. Phải biết cho nó chạy, rồi mới kéo. Cho nó chạy không phải vì mình yếu. Mà vì mình biết dây mình chịu được bao nhiêu.
Tôi ngồi xuống. Gió thổi lạnh. Tôi bỗng thấy mấy chuyện tôi kể suốt bốn mươi phút nghe thật khác, như thể ai đó vừa lật ngược bản đồ.
— Ông Tư — tôi nói. — Ông nghĩ hai cô đó là cá lớn?
— Tôi không biết. Tôi chưa gặp.
— Nhưng ông nghĩ...
— Tôi nghĩ — ông Tư ngắt lời, hơi nghiêng đầu, nhìn thẳng vào tôi lần đầu trong buổi sáng — ông chưa hỏi đúng câu hỏi.
— Câu nào?
— Ông cứ thấy chúng nó trêu ông là ông bực. Sao ông không hỏi tại sao chúng nó trêu ông?
— Vì chúng nó mất nết.
— Mất nết — ông Tư lặp lại, và nhếch mép cười. — Ông có biết người ta chỉ dám mất nết với ai không?
— Với ai?
— Với người mà họ tin là sẽ không phản bội họ.
Tôi ngồi im.
— Ông thử nghĩ — ông Tư nói tiếp, giọng chậm rãi như đang rót nước. — Hai đứa giỏi như thế, khôn như thế, đứa nào cũng có người rước, mà ở ngoài thì ngoan như thiên thần, vào phòng ông mới bung ra. Ông tưởng chúng nó coi thường ông? Không. Chúng nó coi ông là chỗ an toàn. Ông là chỗ duy nhất trong cái công ty đó mà chúng nó được tháo mặt nạ.
Tôi nhìn xuống chén trà đặc quánh trong tay, thấy hình mặt mình nhăn nhó phản chiếu.
— Câu đó — tôi nói, sau một khoảng im lặng dài — đáng giá hơn tháng lương của tôi.
— Tháng lương của ông là ba tỷ.
— Là lợi nhuận. Lương tôi ít hơn nhiều.
— Vậy thì đáng giá hơn tháng lương thật của ông — ông Tư nói. — Còn lợi nhuận thì để nó đó.
Tôi ngồi thêm gần hai tiếng nữa, không câu được con nào, vì tâm trí tôi không ở trên phao. Nó đang đi qua đi lại những ký ức của sáu tháng qua, như một thợ ảnh lật lại các tấm phim cũ.
Tôi nhớ có đọc ở đâu đó một nghiên cứu nổi tiếng của Google. Họ muốn biết vì sao có những đội làm việc xuất sắc hơn những đội khác, dù thành viên giỏi ngang nhau. Sau nhiều năm phân tích, họ phát hiện yếu tố quan trọng nhất không phải học vấn, không phải kinh nghiệm, cũng chẳng phải ngân sách. Đó là cảm giác an toàn tâm lý: thành viên dám nói thật, dám đặt câu hỏi, dám nhận sai mà không sợ bị trừng phạt hay chê giễu.
Một khái niệm do giáo sư Amy Edmondson của Harvard đặt ra. Tôi từng đọc và gật gù, rồi quên mất, vì lúc đó tôi chưa thấy nó liên quan gì đến cuộc sống của tôi.
Giờ thì tôi thấy. Nó liên quan quá. Hai cô dám cà khịa tôi mỗi ngày, nghĩa là họ không sợ tôi. Họ dám nói thật với tôi bằng cái cách bất kính nhất, và vì họ dám, mọi thông tin quan trọng nhất của công ty, từ khách hàng, đối thủ, tin đồn, đều chảy về phòng tôi qua cánh cửa đóng. Tôi chưa từng nhận ra giá trị của dòng chảy đó, vì nó đến cùng với tiếng giày cao gót văng và tiếng cười khúc khích.
Trong sách quản trị cũng có một mô hình khác, của hai tác giả Hersey và Blanchard, gọi là lãnh đạo theo tình huống. Với người mới, cần chỉ đạo chặt. Với người có năng lực cao và cam kết cao, thứ họ cần là được ủy quyền, được tin, được đi xa dần khỏi tầm kiểm soát. Nếu bạn cứ nắm dây chặt với một con cá lớn, nó không ngoan ngoãn hơn. Nó chỉ làm dây đứt.
Tôi đã dùng cả đời để quản lý theo kiểu giữ dây chặt. Và hai con cá này, ôi, hai con cá khôn nhất mà tôi từng gặp, đã nhắc tôi bằng cách giật phao, nhưng tôi lại nghĩ chúng đang phá bể.
Chiều tôi về. Ông Tư tiễn tôi ra tận đầu đường đất, đứng đó, lưng còng, tay đút túi, mũ sụp, tay còn lại vẫy.
— Nhóc — ông gọi với theo.
Tôi hạ kính xe.
— Sao ông?
— Đừng nghĩ chuyện thắng thua. Cá không thắng được người câu, người câu cũng không thắng được cá. Chỉ có cả hai cùng ra khỏi hồ, hoặc không.
Tôi nhìn ông một lúc, rồi gật đầu.
Xe lăn bánh qua con đường đất, bụi mù sau lưng. Trên đường về, tôi nghĩ ngợi, nghĩ về cái cách ông Tư thả con trắm về, nghĩ về chuyện có những người quý giá hơn tất cả những gì tôi có thể bắt giữ.
Khi xe chạy qua một con phố cũ ở ngoại ô, tôi thấy một cửa hàng đồ câu mở cửa chiều Chủ nhật. Biển hiệu kẻ chữ tay, mái tôn gỉ. Tôi tắp xe vào, không kịp nghĩ.
Một tiếng sau, tôi bước ra với một cây cần carbon dài ba mét sáu, đen bóng, nhẹ như lông, bao bằng túi vải xanh. Giá mười một triệu hai trăm nghìn đồng.
Cây thứ ba. Ở nhà tôi đã có hai cây, chưa từng dùng.
Trên xe, tôi tự hỏi nên ghi khoản này vào đâu trên sổ sách. Không phải chi phí hoạt động. Không phải tài sản cố định. Có lẽ là chi phí đầu tư cho một kế hoạch mà tôi chưa nghĩ xong. Tỷ suất hoàn vốn chưa xác định.
Chiều Chủ nhật, tám giờ, công ty tôi vắng như chùa bà Đanh.
Chú bảo vệ thật, chú Sáu, ngồi sau quầy, mắt dán vào màn hình điện thoại đang chiếu một trận bóng đá. Thấy tôi bước vào với cái túi cần câu dài ngoẵng, chú ngẩng lên, mắt mở to.
— Anh vào lấy đồ gì thế ạ?
Tôi khựng lại. Một giây. Hai giây.
— Chú Sáu — tôi nói, từng chữ. — Tôi là chủ công ty.
Chú Sáu đứng bật dậy, tay vuốt áo.
— Ôi sếp! Em xin lỗi sếp! Tại tối nay trời tối, mà sếp... mà sếp mang cái cần câu...
— Không sao, chú ngồi đi.
Tôi lên thang máy. Tầng tám. Mở cửa phòng. Đèn tắt, chỉ ánh đèn hành lang hắt vào, kéo dài một vệt sáng qua chiếc sofa, qua cái ghế khách bọc da, qua cái bàn của tôi.
Tôi bước vào góc phòng, nơi mấy tuần nay tôi cứ để ý có một khoảng tường trống.
Tôi mở túi, lấy cây cần ra. Dựng nó vào góc tường, đầu cần hơi nghiêng ra ngoài, như một người đang ngó cửa sổ.
Tôi lùi lại ba bước, ngắm.
Trong căn phòng tối, cây cần câu đen mảnh khảnh đứng đó, im lặng, chờ đợi, giống một dấu hỏi chưa có câu trả lời.
Tôi biết ngày mai sẽ có tiếng gõ cửa ba nhịp. Tôi biết hai cô sẽ chạy vào, thấy cây cần, và Chi sẽ hét lên: "Sếp định nghỉ hưu hả?" Tôi biết Miên sẽ nhấp trà, nhìn tôi bằng ánh mắt dịu dàng nguy hiểm, và hỏi "Dạ, cái này là dụng cụ trị liệu hay vật dụng chiến lược ạ?"
Và tôi biết mình sẽ không trả lời.
Tôi quay về bàn, bật đèn nhỏ, mở cuốn sổ bìa đen. Dưới dòng "Không đánh được thì... thu phục?" tôi viết thêm, bằng nét chữ chậm rãi nhưng chắc:
"Cá lớn không kéo gấp. Cho chạy. Rồi mới kéo."
Tôi nhìn dòng đó, gạch dưới hai lần, rồi thêm một dòng nhỏ ở góc:
"Chuẩn bị dây dài."

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất