Âm Dương Tà Thần

Chương 009 — Người thứ hai suýt mất tích

Chương 009 — Người thứ hai suýt mất tích
Vũ Đức Tâm đến ngõ Hạ Thủy lúc mười hai giờ hai mươi tám. Trên tay ông vẫn còn vệt dầu máy chưa kịp rửa, vì sáng nay ông đang tháo dở cái máy thuyền của nhà ông Sử dưới bến đình thì cô gái tên Vy gọi đến. Cô nói bà Lựu bảo cô hỏi ông. Ông hỏi lại cô ba câu, về căn nhà, về nước, về người mất tích, rồi nói sẽ đến sau khi lắp xong cái bơm dầu, vì người ta còn phải chạy thuyền chiều nay. Lắp xong, ông lau tay vào cái giẻ, rửa qua chân tay ở bến, rồi đạp xe đi.
Ông không mang theo hương, không mang trầu cau, không mang gì cả. Người ta hay nghĩ con trai ông thầy thì đi đâu cũng phải xách theo một túi đồ lễ. Bố ông ngày xưa thì có. Ông thì đã thôi từ lâu, kể từ sau cái lần ở xã bên kia sông mà ông không muốn nhớ. Ông học được rằng làm một điều vì mình sợ thì khác với làm một điều vì mình biết, và cái khác ấy đôi khi đo bằng mạng người.
Đầu ngõ có băng dây vàng, có một chiến sĩ công an đứng gác. Tâm nói tên mình và nói cô Vy gọi. Người chiến sĩ gọi bộ đàm. Một lúc sau, Vy chạy lên dốc đón ông, theo sau là một cô gái khác, tóc buộc vội, mắt thâm quầng, một tay cầm sổ. Vy giới thiệu đó là chị Minh An, nhà báo. Cô nhà báo bắt tay ông, nhìn vệt dầu trên ngón tay ông một giây, rồi hỏi ngay, không vòng vo:
"Chú biết gì về căn nhà này?"
"Ít hơn cô nghĩ," Tâm nói. "Cho tôi xem trước đã."
Họ đi xuống dốc. Trên đường đi, An nói nhanh và gọn những gì đã xảy ra từ chiều qua đến giờ, từng mốc giờ một, như đọc biên bản: tiếng gọi của cô gái tên Nhi, người bảo vệ, anh thợ điện biến mất, tiếng gõ lúc ba giờ sáng, hành lang dài ra ngắn lại, và hai mươi phút trước là một giọng nói từ dưới nền bếp. Tâm nghe, không ngắt lời. Khi An nói đến chuyện mỗi người nghe một kiểu, ông dừng bước.
"Trước lúc đó, có ai gọi tên ai không?"
An nhìn ông. Ông thấy cô lật sổ, dò ngón tay xuống một trang. "Mười hai giờ hai phút, một cậu thợ khấn bà nội ở gian ngoài. Có gọi tên bà." Cô ngừng lại. "Đêm qua cũng có người gọi tên bố cô gái kia trong hành lang. Trước khi anh thợ điện mất."
Tâm không nói gì. Ông nhớ lời bà Lựu, không phải lời bà nói với Vy sáng nay, mà lời bà nói với ông ba mươi năm trước, khi ông còn là thằng bé đi theo bố xách túi đồ lễ. Ông cũng nhớ bố ông đã không bao giờ bước vào nhà số 17, dù được mời hai lần. Lúc ấy ông không hiểu vì sao. Bây giờ ông vẫn chưa hiểu, nhưng ông thôi coi đó là điều vô cớ.
Sân trước nhà số 17 đông hơn ông tưởng. Đội cứu hộ mặc đồ cam đang đổi ca, người này trao tai nghe cho người kia. Một người đàn ông đội mũ bảo hộ trắng cầm bản vẽ đứng nói chuyện với một đại úy vai rộng. Một người đàn ông trung niên mặc áo polo có logo đứng riêng ra một góc, gọi điện thoại. Một cậu thanh niên ngồi bó gối trên bậc thềm, mặt sưng, mắt đỏ, nhìn chằm chằm vào khung cửa. Một người đàn ông cao gầy đứng sau một cái chân máy, nhìn màn hình máy tính. Và từ bên trong, qua khung cửa mở, ông nghe có người gọi "Huy ơi" rất to, gọi xuống nền nhà.
Tâm không hỏi ai là người chỉ huy. Ông nhìn là biết. Ông đi thẳng đến chỗ người đại úy vai rộng, chờ anh ta nói xong một câu với người kỹ sư, rồi nói:
"Anh cho người của anh thôi gọi tên được không? Tên ai cũng vậy. Người sống hay người chết cũng vậy."
Người đại úy, An gọi là anh Sáng, nhìn ông từ đầu đến chân, dừng lại lâu ở vệt dầu máy. "Ông là ai?"
"Tâm. Ở xóm Đình. Bà Lựu biết tôi."
"Ông là thầy cúng?"
"Không phải. Bố tôi là." Tâm không giải thích thêm. "Anh đang tìm người bằng tiếng gõ, tôi thấy cái máy của anh. Thế thì anh không cần gọi tên. Gõ thì được. Gọi thì, tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ tốt nhất là không."
"Vì sao?"
Tâm nghĩ một lúc. Ông có thể nói rất nhiều thứ mà người ta hay chờ đợi ở con trai một ông thầy. Ông chỉ nói điều mình biết. "Vì người trong ngõ này dặn nhau đừng gọi tên người chết ở hành lang khi nước lên. Tôi không biết gọi tên người sống có sao không. Nhưng cô nhà báo vừa nói với tôi: hai lần có tiếng gọi thì cả hai lần trước đó đều có người gọi tên. Tôi không biết cái nào là gốc, cái nào là ngọn, thì tôi không gọi."
Sáng nhìn An. An gật đầu, không nói gì. Sáng nói vào bộ đàm, giọng bình thường: dừng gọi, chuyển hẳn sang tín hiệu gõ. Tiếng "Huy ơi" trong nhà tắt.
Tâm nói thêm hai điều, cũng bằng giọng bình thường. Tránh xa bếp, không ai vào bếp một mình. Và đếm người, ngay bây giờ, ai đang ở trong, ai đang ở ngoài, ghi ra giấy. Sáng hơi nhướn mày ở điều thứ hai, có lẽ vì đếm người là việc anh vẫn làm, nhưng anh vẫn cho làm lại. Tâm thấy anh ta là người biết nghe.
Người đàn ông mặc áo polo cất điện thoại, đi lại. Ông ta tự giới thiệu là Lâm, phụ trách hiện trường. Ông ta hạ giọng, nói như nói việc làm ăn: nếu ông Tâm có cách gì cho yên cái nhà này, làm một lễ hay gì đó, thì dự án sẵn sàng chi trả, miễn sao xong sớm.
"Tôi không làm lễ," Tâm nói.
"Sao thế? Bố ông…"
"Bố tôi cũng không vào căn nhà này." Tâm nhìn vào khung cửa. "Làm một điều mà không biết mình đang làm với cái gì thì không phải là lễ. Là cờ bạc."
Ông Lâm mở miệng, rồi đóng lại, rồi quay đi.
Tâm bước lại gần khung cửa chính, không vào, chỉ đứng ở bậc thềm nhìn qua. Gian ngoài nền gạch hoa đỏ, dây micro chạy dọc chân tường, một cái máy quay nhỏ trên chân máy. Ngưỡng đá xanh. Ông nheo mắt nhìn cái ngưỡng ấy.
Nước nằm trên mặt đá, phẳng như một miếng kính. Trên khung cửa gỗ cạnh đó có một vạch sẫm, và mép nước đã liếm lên quá vạch, để lại một đường ẩm thẫm hơn ngay phía trên nó. Ông nhớ lời bà Lựu: nước tràn qua ngưỡng đá phía đông. Ông nhìn hướng mặt trời trên mái nhà bên cạnh để xác định phương hướng. Đúng là phía đông.
Ông không nói ra điều đó. Ông biết một lời dặn và một vệt nước khớp nhau chưa phải là hiểu. Người ta đã chết vì tưởng mình hiểu những chuyện như thế này.
Cậu thanh niên trên bậc thềm là Cường, An nói, phụ việc của anh thợ điện mất tích. Tâm để ý thấy cậu không chớp mắt. Cậu ngồi như một con chó nằm trước cửa nhà chủ đã chết, không đi, không ăn, chỉ chờ.
Mười hai giờ bốn mươi ba, đội cứu hộ bắt đầu đổi ca. Việc đổi ca kéo dài hơn thường lệ, vì Sáng bắt từng người của ca trước kể lại những gì đã nghe trong tai nghe, từng câu, có giờ, rồi mới trao thiết bị cho người mới. Tâm đứng ở bậc thềm hơn mười phút, không nói gì, nhìn mép nước trên ngưỡng nhích lên một sợi chỉ rồi đứng yên. Cường vẫn ngồi bó gối cách ông hai bước chân. Mười hai giờ năm mươi sáu, ca mới vừa nhận tai nghe xong, Sáng và người kỹ sư cúi xuống bản vẽ trải trên nắp máy phát, tranh luận khẽ về một mảng tường. Trong nửa phút, không ai nhìn về phía cửa. Tâm cũng quay sang, vì người kỹ sư vừa chỉ vào đúng bức tường bếp trên bản vẽ.
Khi ông quay lại, Cường không còn ở trên bậc thềm.
Ông thấy cậu ở giữa hành lang, đang đi nhanh về phía bếp, dép lê đạp trên nền ướt không một tiếng động, như sợ làm ai thức giấc. Cậu đã qua ngưỡng đá.
"Anh Sáng."
Tâm không gọi to, và ông không gọi tên cậu, vì chính ông vừa xin mọi người đừng gọi tên ai trong nhà. Ông chỉ gọi đủ cho Sáng nghe. Sáng quay phắt lại. Trong hành lang, Cường không quay đầu. Đúng lúc ấy, từ bên trong, từ phía bếp hoặc dưới bếp, Tâm nghe một giọng đàn ông khàn khàn:
"Cường ơi… xuống đây… anh ở đây…"
Ông không biết anh thợ điện. Ông chưa từng nghe giọng anh ta. Ông không thể biết đây là một người đang kẹt thật sự gọi qua một khe nào đó, hay là một thứ khác đang mượn giọng anh ta. Ông chỉ biết một điều, điều mà bố ông dạy từ khi ông còn bé và ông đã thấy đúng quá nhiều lần: người đang kẹt thì kêu cứu, còn thứ khác thì rủ xuống. Một người kẹt dưới đất sẽ bảo người khác gọi cứu hộ, mang dây, mang đèn. Họ không bảo thằng em tay không xuống với mình. Nhưng ông cũng biết cái lẽ ấy không phải luật. Người sắp chết thì nói gì cũng có thể.
Sáng đã ra lệnh. Lực, cậu chiến sĩ trẻ, móc dây an toàn vào đai lưng mình, đầu kia được một chiến sĩ khác giữ ở ngoài cửa. Sáng quay sang Tâm, chỉ hỏi đúng một câu: ông có đi được không.
Tâm đã định từ chối. Ông không phải cứu hộ, không có dây, không có đèn. Nhưng ông nhìn Cường đang đến gần cửa bếp, và ông nghĩ đến một cậu bé khác ở xã bên kia sông nhiều năm trước.
"Tôi đi sau cậu ấy," ông nói, chỉ Lực. "Tôi không đi trước."
Sáng không bàn thêm. Anh ra hiệu, và trong chưa đầy hai mươi giây, một chiến sĩ đã chụp mũ bảo hộ lên đầu Tâm, quàng cho ông một bộ đai, móc vào đó sợi dây thứ hai, cài đèn đội đầu lên vành mũ. Đầu dây của cả hai người nằm trong tay hai chiến sĩ đứng ở khung cửa chính. Sáng ra lệnh ngắn: Lực dẫn, Tâm đi sau Lực một bước, không ai qua ngưỡng cửa bếp, không chạm vào thứ gì trong bếp, chín mươi giây, nghe tiếng anh gọi "ra" là ra, dù đã đưa được Cường đi hay chưa. Rồi anh tự đứng ở ngưỡng đá với bộ đàm, mắt không rời hành lang.
Họ bước qua ngưỡng đá. Nước ngấm vào đôi dép nhựa của Tâm, lạnh đến buốt cổ chân, không phải cái lạnh của nước mưa trưa hè. Trong hành lang, mùi bùn nặng đến mức ông phải thở bằng miệng.
"Đừng trả lời nó," Tâm nói với Lực, nhỏ và đều. "Ai gọi cũng đừng trả lời. Nhìn xuống chân. Ra khỏi ngưỡng trước rồi hẵng nói."
Lực gật đầu. Tâm thấy cổ họng cậu động một cái.
Cường đã đến cửa bếp, đi qua cái micro trên chân đế thấp và cái máy quay nhỏ mà không nhìn thấy chúng. Cậu dừng lại ngay ngưỡng cửa bếp, đứng yên, đầu nghiêng về phía bên trái, phía bức tường có cánh cửa thấp. Cậu đứng như người đang nghe ai nói chuyện. Lực đến sau cậu trước, nắm lấy cánh tay cậu. Tâm đến sau Lực một bước, và qua vai Lực, ông nhìn vào bếp.
Cánh cửa thấp ở chân tường trái đang mở.
Phía sau nó không có gạch.
Phía sau nó là bóng tối, một bóng tối có chiều sâu, và trong bóng tối ấy có những bậc thang. Đó là những bậc đá xám, hẹp, ướt bóng, đi xuống. Tâm đếm được năm bậc trước khi bóng tối nuốt phần còn lại. Bậc trên cùng ngang với mép dưới cánh cửa, như thể cánh cửa này chưa bao giờ là cửa giả và bức tường bên trong chưa bao giờ được xây. Một luồng khí lạnh bốc lên từ đó, ẩm và tanh, mang theo mùi bùn sâu, mùi rêu, và một mùi khác mà Tâm chỉ gặp một lần trong đời, ở xã bên kia sông. Đó là mùi của nước đứng lâu trong một chỗ không có ánh sáng. Từ dưới sâu vọng lên tiếng nước lóc cóc, nhỏ và đều.
"…Cường ơi…"
Giọng gọi đến từ dưới đó.
Cường giật tay khỏi tay Lực, bước lên một bước. Lực chộp lại được, bây giờ bằng cả hai tay, vòng qua ngực cậu. Cường vùng vẫy, không nói một lời, mắt không rời cánh cửa thấp. Tâm nắm lấy cổ tay còn lại của cậu, không kéo mạnh, chỉ giữ chặt.
"Nhìn xuống chân," ông nói, giọng không to hơn lúc nãy. "Chân mày đang đứng trên cái gì?"
Cường không trả lời, nhưng cậu cúi xuống. Tâm thấy cậu nhìn đôi dép lê của mình trên nền gạch ướt, nhìn vệt nước quanh chân. Cả người cậu chùng xuống một chút.
"Gạch," cậu lẩm bẩm.
"Ừ. Gạch. Bây giờ đi ngược lại trên gạch. Không quay đầu."
Họ lùi ra theo hàng một: Cường giữa, Lực giữ đằng trước, Tâm đi cuối. Tâm đi lùi, mắt vẫn nhìn vào bếp, vì ông muốn biết cái ông đang để lại sau lưng là gì. Giọng gọi không lặp lại. Cánh cửa thấp vẫn mở, những bậc thang vẫn ở đó, năm bậc rồi bóng tối. Máy quay nhỏ của anh kỹ sư cao gầy vẫn đứng trên chân máy ở cửa bếp, đèn đỏ nhỏ xíu trên thân máy vẫn sáng.
Khi họ đến ngưỡng đá, Tâm quét mắt qua khung cửa gỗ một lần nữa. Mép nước vẫn nằm trên vạch sẫm. Ông bước qua ngưỡng, gian ngoài, khung cửa chính, bậc thềm, ánh nắng trưa. Chỉ khi cả hai chân đã đứng trên gạch lối đi ngoài sân, ông mới thở ra.
"Đếm người," ông nói.
Sáng đếm. Một chiến sĩ đọc to danh sách ghi lúc nãy, từng tên một, từng người giơ tay. Đủ. Cường ngồi bệt xuống đất, hai tay ôm đầu, rồi bắt đầu khóc, khóc như một đứa trẻ, không giấu giếm gì. Lực ngồi xuống cạnh cậu, không nói gì, chỉ đặt một tay lên lưng cậu.
An đến cạnh Tâm. Cô không hỏi ông có sao không. Cô hỏi: "Chú nhìn thấy gì?"
Tâm nhìn cô. Ông thích câu hỏi ấy.
"Cầu thang," ông nói. "Sau cái cửa thấp trong bếp. Đá xám, ướt, đi xuống. Tôi đếm được năm bậc. Dưới có nước."
An không ghi ngay. Cô nhìn ông thêm một lúc, như để chắc chắn ông đang nói điều ông thấy chứ không phải điều ông nghĩ. Rồi cô mới ghi. Phía sau cô, anh kỹ sư cao gầy tên Khải đã đứng dậy từ sau cái máy tính, mặt trắng bệch, nhìn chằm chằm vào màn hình.
Tâm rút từ túi áo ngực ra một cuốn sổ tay nhỏ bìa mềm, lật đến trang trống, và viết bằng nét chữ nhỏ như chữ người ghi số cân hàng: giờ, khoảng mười hai giờ năm mươi bảy đến một giờ; nước qua vạch ở ngưỡng đông; trước đó có người gọi tên người chết trong nhà (theo cô An, lúc 12:02); có người gọi tên người sống nhiều lần (đội cứu hộ, trước 12:30); giọng gọi tên Cường từ dưới; cửa thấp mở, cầu thang đá, năm bậc thấy được; khí lạnh, mùi nước đứng.
Bên dưới, ông viết thêm một dòng, rồi đọc to cho An nghe, vì ông nghĩ cô là người cần nghe nó nhất:
"Tôi không biết đó là vong hay là cái nhà. Tôi chỉ biết nó có điều kiện. Có điều kiện thì nó không phải lúc nào cũng mở."
An nhìn về phía căn nhà, qua khung cửa mở, qua ngưỡng đá, dọc hành lang đến cửa bếp, nơi cái máy quay nhỏ vẫn đứng canh. Cô hỏi ông, không phải câu hỏi của một nhà báo mà câu hỏi của một người vừa thấy một điều không có trong bản vẽ:
"Chú ơi. Bên dưới đó là gì?"
Tâm không trả lời. Ông không biết, và ông đã quá già để giả vờ là biết.

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất