Nghiệp Hồn

Chương 7: Lửa Ga Đà Nẵng

Chương 7: Lửa Ga Đà Nẵng
Ga Đà Nẵng lúc chín giờ tối mang một thứ ánh sáng vàng vọt của những ngọn đèn cao áp cũ kỹ, hắt xuống sân ga những vệt bóng dài ngoằn ngoèo. Tiếng còi tàu SE1 vừa dứt, nhưng dư âm của nó vẫn còn ngân trong không khí — như một lời cảnh báo muộn màng.
Lâm Thiếu Phong đứng ở cuối sân ga.
Hắn không vội vàng. Không chạy. Không hét. Hắn chỉ đứng đó — một thân hình cao gầy trong chiếc áo khoác dài màu đen, tóc buộc thấp sau gáy, và quanh người hắn, một vầng sáng đỏ cam cuồn cuộn như địa ngục thu nhỏ. Nụ cười mỏng trên môi hắn không chạm đến mắt — và chính điều đó còn đáng sợ hơn bất kỳ lời đe dọa nào.
"Trần Minh Khôi." Giọng hắn vang vọng khắp sân ga vắng người.
"Chuyến đi vui vẻ chứ?"
Khôi đứng sững. Anh cảm nhận được linh khí của Lâm Thiếu Phong trước khi nhìn thấy hắn — một sức nóng cuộn trào như lò luyện thép, mạnh gấp ba lần những gì anh từng đối mặt trong con ngõ cụt ở Hà Nội đêm trước. Đây không phải là một pháp sư đang thăm dò. Đây là một kẻ săn mồi đã vào vị trí — và con mồi đã nằm gọn trong tầm ngắm.
"Khôi..." Nam thì thầm bên cạnh, tay siết chặt cây gậy bóng chày đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
"Phải làm gì bây giờ?"
Khôi không trả lời. Anh đang tính toán.
Sân ga dài khoảng ba trăm mét, hai bên là đường ray và hàng rào thép. Phía sau lưng họ — đoàn tàu SE1 vẫn còn đỗ, nhưng cửa toa đang từ từ đóng lại. Phía trước — Lâm Thiếu Phong chắn lối ra chính. Ở hai bên hông ga, thêm hai bóng người nữa vừa xuất hiện từ bóng tối: một nam một nữ, cả hai đều mặc áo khoác tối màu, và cả hai đều tỏa ra vầng sáng đỏ cam — pháp sư Lâm gia. Chúng đang khép vòng vây.
Bốn pháp sư. Một sân ga. Không đường thoát.
"Ta đã chờ mày suốt ba tiếng đồng hồ," Lâm Thiếu Phong nói, bước tới từng bước chậm rãi. Tiếng giày da của hắn gõ lên nền bê tông — những tiếng "cộc" đều đặn như nhịp trống đưa tang.
"Ba tiếng — đủ để ta bố trí người phong tỏa tất cả các lối ra của ga. Đủ để ta niệm ba lớp kết giới quanh khu vực này. Và đủ để ta tự hỏi..." Hắn dừng lại, cách Khôi chừng hai chục mét.
"...liệu mày có thực sự ngu đến mức vẫn lên chuyến tàu này không."
"Anh đã đánh giá tôi quá cao rồi." Giọng Khôi khô khốc.
"Tôi không có nhiều lựa chọn."
"Không. Mày không có lựa chọn nào cả." Lâm Thiếu Phong giơ tay phải lên — và từ lòng bàn tay hắn, một ngọn lửa bùng lên, nhảy múa giữa những ngón tay như một sinh vật sống. Nó không đỏ như lửa thường — mà là một màu cam nhạt gần như trắng, nóng đến mức không khí xung quanh nó vặn vẹo thành những vệt khói mỏng.
"Nhưng đêm qua, mày đã làm ta bất ngờ đấy. Hỏa Liên Trận — một pháp thuật cổ cấp bốn. Thằng sinh viên kiến trúc không thể nào biết cách thi triển nó. Trừ phi..."
Ánh mắt hắn sắc lại.
"...tiền kiếp của mày đã thức tỉnh."
Khôi siết chặt nắm tay. Anh có thể cảm nhận Trần Nguyên Hạo trong tâm trí mình — một sự hiện diện câm lặng nhưng nặng như đá tảng, đang quan sát. Đang chờ đợi. Nhưng ông ta không lên tiếng. Chưa.
"Điều đó thay đổi mọi thứ," Lâm Thiếu Phong nói tiếp.
"Một hậu duệ chưa thức tỉnh là một món hàng. Nhưng một hậu duệ đã bắt đầu nhớ lại... là một mối đe dọa. Và mối đe dọa thì phải bị loại bỏ."
Ngọn lửa trong tay hắn bùng lên, lớn gấp đôi.
"Cha ta nói phải bắt sống mày nếu có thể. Nhưng ông ấy cũng nói rằng Mảnh Hồn Vỡ ở Mỹ Sơn quan trọng hơn mạng sống của mày." Hắn nghiêng đầu, như thể đang cân nhắc.
"Vậy nên... tao sẽ cho mày một cơ hội cuối cùng. Giao ra Mảnh Hồn Vỡ mày đã hấp thụ ở Hồ Hoàn Kiếm. Hợp tác với Lâm gia. Và tao sẽ tha mạng cho mày."
"Và bạn tôi?"
"Thằng béo?" Lâm Thiếu Phong liếc nhìn Nam — một cái liếc nhanh như dao rạch.
"Nó chưa từng là một phần của thỏa thuận. Nhưng nếu mày hợp tác... tao sẽ để nó đi."
"Khôi, đừng nghe hắn..." Nam bắt đầu nói.
"Im." Lâm Thiếu Phong không thèm nhìn Nam. Ngón tay hắn búng nhẹ — và một tia lửa nhỏ bắn ra, xẹt qua má Nam, để lại một vệt cháy đen trên gạch tường phía sau.
"Lần sau tao sẽ không bắn trượt."
Nam im bặt. Nhưng mắt cậu — đôi mắt của một thằng bạn thân đã chứng kiến quá nhiều điều khủng khiếp trong hai ngày qua — không hề run sợ. Nó chỉ giận dữ.
Khôi hít một hơi sâu. Anh biết mình không thể thắng trận này. Không phải với một pháp sư Định Hành và ba thuộc hạ. Không phải khi linh khí của anh vừa bùng nổ sau mười lăm giờ bị nén và vẫn chưa ổn định. Không phải khi Trần Nguyên Hạo vẫn im lặng.
Nhưng anh cũng biết mình không thể đầu hàng. Đầu hàng nghĩa là mất tất cả. Mất Mảnh Hồn Vỡ. Mất cơ hội cứu những người anh yêu thương. Mất chính bản thân mình.
"Tôi từ chối," anh nói.
Lâm Thiếu Phong thở dài — một tiếng thở dài gần như chán nản.
"Mày chắc chứ?"
"Tôi chắc."
"Vậy thì..."
Nhưng hắn không kịp nói hết câu.
Bởi vì ngay lúc đó, một giọng nói khác vang lên từ phía sau hắn — một giọng trầm, khô, và đầy vẻ mệt mỏi:
"Xin lỗi đã chen ngang, thiếu gia."
Tất cả quay lại.
Trương Quốc Bảo đang đứng ở lối vào sân ga — nơi mà lẽ ra phải có một pháp sư Lâm gia canh gác. Nhưng tên pháp sư đó giờ đây đang nằm gục dưới chân Bảo, bất tỉnh, với một vệt đất đá quấn quanh cổ chân — như thể mặt đất dưới chân hắn vừa mở ra và nuốt lấy hắn.
Bảo mặc cùng một chiếc áo gió màu xám như ban sáng trên tàu. Trên vai hắn vẫn là chiếc túi vải cũ. Và trên tay hắn — một cốc cà phê giấy, vẫn còn bốc khói.
"Trương Quốc Bảo." Lâm Thiếu Phong nheo mắt.
"Mày làm cái quái gì ở đây? Đáng lẽ mày phải ở trên tàu."
"Tôi đã xuống tàu ở ga Vinh." Bảo nhấp một ngụm cà phê, chậm rãi như thể hắn đang ở quán cà phê vỉa hè chứ không phải giữa một cuộc đối đầu sinh tử.
"Nhưng rồi tôi nghĩ lại. Và tôi quyết định... quay lại."
"Quay lại? Bằng cách nào?"
"Xe khách. Tôi bắt chuyến xe đò từ Vinh vào Đà Nẵng — chạy thẳng, không nghỉ. Xe đò đường dài ở Việt Nam luôn chạy nhanh hơn tàu hỏa, cậu biết đấy." Hắn hạ cốc cà phê xuống.
"Tôi đến đây trước cậu khoảng hai tiếng. Đủ thời gian để quan sát, đánh giá tình hình, và... đưa ra một quyết định."
"Quyết định gì?"
Bảo không trả lời ngay. Hắn nhìn Khôi — một cái nhìn dài, cân nhắc. Rồi hắn nhìn Lâm Thiếu Phong. Rồi lại nhìn Khôi.
"Thiếu gia," cuối cùng hắn nói, "tôi đã làm việc cho Lâm gia được mười hai năm. Mười hai năm — đủ để tôi biết rằng gia tộc của cậu trả tiền đúng hạn, không bao giờ mặc cả, và luôn giữ lời. Đó là những phẩm chất hiếm có trong thế giới ngầm." Hắn dừng lại.
"Nhưng mười hai năm cũng đủ để tôi nhận ra một điều khác: Lâm gia không bao giờ coi những kẻ ngoại tộc như tôi là đồng minh thực sự. Chúng tôi chỉ là công cụ. Dùng xong thì vứt."
"Mày đang nói cái gì vậy?" Giọng Lâm Thiếu Phong trở nên nguy hiểm.
"Tôi đang nói rằng... thỏa thuận của chúng ta kết thúc ở đây."
Và rồi Bảo làm một điều mà không ai ngờ tới.
Hắn ấn mạnh chân xuống nền bê tông — và mặt đất dưới chân Lâm Thiếu Phong nứt ra.
Không phải một vết nứt bình thường. Mà là một khe nứt sâu hoắm, như thể có một bàn tay khổng lồ từ dưới lòng đất thò lên và nắm lấy chân hắn, kéo xuống. Lâm Thiếu Phong mất thăng bằng — và trong khoảnh khắc đó, ngọn lửa trong tay hắn vụt tắt.
"CHẠY ĐI!" Bảo hét lên — lần đầu tiên giọng hắn mất đi vẻ bình thản.
Khôi không đợi thêm. Anh nắm lấy tay Nam và lao về phía lối thoát bên hông sân ga — nơi tên pháp sư thứ hai vừa bị Bảo hạ gục. Phía sau họ, tiếng Lâm Thiếu Phong gầm lên giận dữ và tiếng lửa bùng cháy vang vọng khắp ga.
"Cản chúng lại!" Lâm Thiếu Phong ra lệnh.
Nhưng trước khi hai tên pháp sư còn lại kịp phản ứng, một điều kỳ lạ đã xảy ra.
Toàn bộ sân ga đột nhiên chìm trong một màn sương mỏng — một thứ sương không đến từ biển, không đến từ trời, mà dường như tự sinh ra từ không khí. Nó không dày đặc — nhưng nó làm nhiễu loạn linh khí. Mọi vầng sáng pháp thuật trong sân ga bỗng chốc mờ nhạt, nhấp nháy như những bóng đèn sắp cháy. Lâm Thiếu Phong gầm lên — hắn không thể định vị được Khôi nữa.
Và trong màn sương đó, Khôi và Nam biến mất.
---
Trên ngọn đồi nhỏ phía tây thành phố, Vũ Thanh Mai từ từ hạ tay xuống.
Trước mặt cô, giọt thủy ngân trên Thiên Cơ Bàn vẫn đang xoáy chậm — nhưng thay vì phản chiếu hình ảnh, nó đang tỏa ra một thứ ánh sáng xanh lục nhàn nhạt, lan tỏa ra mọi hướng như những gợn sóng trên mặt hồ. Đây không phải là quan sát nữa. Đây là can thiệp.
"Thiên Cơ Nhiễu," cô nghĩ.
"Một kỹ thuật cấp thấp — nhưng nếu dùng đúng lúc, nó có thể làm mù mọi linh nhãn trong bán kính một cây số."
Cô đã vi phạm quy tắc.
Nhiệm vụ của cô là quan sát. Chỉ quan sát. Và báo cáo. Không can thiệp. Không giúp đỡ. Không cản trở. Đó là những gì ông Hoàng Văn Quyết đã ra lệnh. Đó là những gì dòng tộc Vũ đã dạy cô từ khi cô còn là một đứa trẻ.
Nhưng khi cô nhìn thấy cảnh tượng dưới sân ga — Khôi đứng đối diện với Lâm Thiếu Phong, không có đường thoát, không có cơ hội — một thứ gì đó trong cô đã vỡ ra.
Không phải lý trí. Không phải kỷ luật. Mà là một thứ cũ hơn. Sâu hơn. Một thứ mà cô không thể gọi tên nhưng cũng không thể phớt lờ.
"Nếu anh ta chết — liệu mình có cảm thấy gì không?"
Cô đã hỏi câu đó vào buổi chiều. Và giờ đây, khi nhìn xuống sân ga qua Thiên Cơ Bàn, cô đã có câu trả lời.
Có. Cô sẽ cảm thấy một thứ gì đó. Một thứ rất giống với đau đớn.
Cô đứng dậy, gấp Thiên Cơ Bàn lại, và nhét nó vào túi áo. Dưới chân đồi, ánh đèn Đà Nẵng lấp lánh như một tấm thảm sao. Đâu đó trong thành phố đó, Khôi và Nam đang chạy trốn — và cô vừa trao cho họ một cơ hội sống sót.
Nhưng cô cũng biết rằng hành động này sẽ không thể giấu mãi. Hội Gìn Giữ sẽ phát hiện. Ông Quyết sẽ hỏi. Và cô sẽ phải trả lời.
Cô rút điện thoại ra và soạn một tin nhắn mới:
"Đã có giao tranh tại ga Đà Nẵng giữa Lâm Thiếu Phong và mục tiêu. Mục tiêu đã trốn thoát. Có sự can thiệp của bên thứ ba chưa xác định. Đang tiếp tục theo dõi."
Cô cố tình bỏ qua chi tiết về Thiên Cơ Nhiễu. Và về chính mình.
Rồi cô cất điện thoại, và biến mất vào bóng đêm của những rặng núi đá vôi.
---
Khôi và Nam chạy.
Họ lao qua những con hẻm nhỏ sau ga Đà Nẵng — những con hẻm tối om, hẹp đến mức hai người phải đi sát vào nhau, hai bên là những bức tường rêu phong của những ngôi nhà cổ. Tiếng bước chân của họ vang vọng trong bóng tối, hòa với tiếng thở hổn hển và tiếng tim đập thình thịch.
Họ chạy qua phố Hải Phòng — con đường rộng hơn, sáng hơn, nhưng cũng nguy hiểm hơn. Những người bán hàng rong đang thu dọn quán. Những chiếc xe máy chạy vụt qua. Một vài người đi đường ngoái nhìn họ — hai thanh niên lạ mặt, quần áo xộc xệch, chạy như ma đuổi.
Nhưng họ không dám dừng lại.
Mãi đến khi họ đến được một con hẻm cụt gần chợ Hàn — cách ga Đà Nẵng gần hai cây số — họ mới dám dừng lại để thở.
"Chúng ta... chúng ta vừa..." Nam thở hổn hển, gập người xuống, hai tay chống đầu gối.
"...thoát khỏi... bốn pháp sư... trên một sân ga... giữa thành phố..."
"Phải." Khôi cũng đang thở dốc. Nhưng mắt anh vẫn không ngừng quan sát — linh nhãn quét qua từng bóng tối, từng ngóc ngách.
"Tạm thời."
"Cái tên Trương Quốc Bảo đó... hắn thực sự đã phản bội Lâm gia vì mày?"
"Không phải vì tao. Vì món nợ. Hắn nói muốn có một hậu duệ Thần Ẩn mang ơn hắn. Tao đoán hắn đã tính toán rằng lợi ích dài hạn lớn hơn số tiền Lâm gia trả."
"Và cái màn sương lúc nãy? Là của Bảo à?"
Khôi lắc đầu.
"Không. Pháp thuật của Bảo là hệ Thổ. Màn sương đó... nó không phải Thổ. Cũng không phải Hỏa. Nó là..."
Anh dừng lại.
"Màu xanh lục."
Màu của hệ Mộc. Màu của dòng tộc Vũ. Màu của Vũ Thanh Mai.
Nhưng anh không nói ra điều đó. Anh không chắc mình có nên nói hay không. Thay vào đó, anh chỉ nói: "Có người đã giúp chúng ta. Tao không biết là ai. Nhưng chúng ta phải tiếp tục di chuyển trước khi Lâm Thiếu Phong tìm ra dấu vết."
"Đi đâu?"
"Mỹ Sơn. Như kế hoạch."
"Bây giờ?" Nam nhìn đồng hồ.
"Đã gần mười giờ đêm rồi. Làm sao chúng ta đến Mỹ Sơn vào giờ này?"
Khôi rút điện thoại ra. Pin còn mười hai phần trăm — đủ cho vài cuộc gọi. Anh lướt qua danh bạ, tìm một cái tên mà bà Năm đã đưa cho anh trước khi họ rời Hà Nội.
"Nếu cháu đến Đà Nẵng và cần giúp đỡ, hãy gọi cho người này. Ông ta nợ ta một món nợ từ lâu lắm rồi."
Cái tên đó là: "Nguyễn Văn Sáu — Xe ôm Đà Nẵng."
Anh ấn nút gọi.
---
Điện thoại đổ chuông ba lần trước khi có người bắt máy.
"A-lô?" Giọng đàn ông trung niên, khàn khàn vì thuốc lá.
"Chú Sáu?"
"Tôi đây. Ai đấy?"
"Cháu là Trần Minh Khôi. Bà Năm ở Hà Nội bảo cháu gọi cho chú."
Một khoảng im lặng dài ở đầu dây bên kia. Rồi giọng người đàn ông trở nên trầm hẳn xuống — không còn vẻ ngái ngủ của một người vừa bị đánh thức, mà là sự tỉnh táo đột ngột của một người vừa nghe thấy điều gì đó quan trọng.
"Bà Năm? Bà ấy vẫn còn sống à?"
"Vẫn còn. Và bà ấy nói chú nợ bà một món nợ."
Một tiếng cười khô khốc vang lên.
"Con mẹ già đó. Hai mươi năm rồi mà vẫn nhớ." Rồi giọng ông ta nghiêm túc trở lại.
"Cháu đang ở đâu?"
"Chợ Hàn. Cháu cần đến Mỹ Sơn. Ngay bây giờ."
"Ngay bây giờ? Giữa đêm thế này?" Một tiếng thở dài.
"Thôi được. Đứng yên ở đó. Chú sẽ đến trong mười lăm phút. Mặc áo xanh, đội mũ bảo hiểm đỏ. Sẽ không hỏi gì thêm."
"Cháu..."
"Nhưng nhớ này — chú không phải pháp sư. Chú chỉ là một thằng xe ôm già từng được bà Năm cứu mạng trong một chuyện mà chú không muốn nhắc lại. Chú sẽ chở cháu đi. Nhưng nếu có chuyện gì... chú không giúp được đâu."
"Cháu hiểu. Cảm ơn chú."
Điện thoại cúp.
Mười ba phút sau, một chiếc xe máy cà tàng xuất hiện ở đầu con hẻm. Người đàn ông trên xe — ngoài năm mươi, gương mặt sạm nắng, áo xanh bạc màu, mũ bảo hiểm đỏ — nhìn Khôi và Nam bằng đôi mắt đã chứng kiến quá nhiều thứ trong đời.
"Lên xe đi. Chú chỉ có một chiếc thôi — hai đứa sẽ phải ngồi chật một tí."
---
Chiếc xe máy lao đi trong đêm Đà Nẵng.
Họ chạy qua cầu Sông Hàn — cây cầu dây văng sáng rực ánh đèn, in bóng xuống dòng nước đen thẫm bên dưới. Qua những con đường ven biển — nơi gió từ biển Đông thổi vào mặn mòi và ẩm ướt. Qua những khu phố du lịch đang dần chìm vào giấc ngủ muộn. Rồi ra khỏi thành phố, lên Quốc lộ 1A — con đường huyết mạch chạy dọc miền Trung.
Chú Sáu lái xe với tốc độ của một người đã thuộc từng ổ gà, từng khúc cua trên con đường này. Ông không hỏi gì — đúng như lời hứa. Nhưng thỉnh thoảng, Khôi bắt gặp ánh mắt ông trong gương chiếu hậu — một ánh mắt không phải của một người lái xe ôm bình thường.
Xe rẽ khỏi Quốc lộ 1A ở thị trấn Nam Phước, đi vào những con đường làng ngoằn ngoèo giữa những cánh đồng lúa đang mùa đổ ải. Trăng đêm rằm tháng Bảy treo lơ lửng trên những rặng núi xa, đổ xuống mặt đất một thứ ánh sáng bàng bạc như thủy ngân. Không khí trở nên mát lạnh — không phải cái lạnh của điều hòa hay của gió biển, mà là một thứ lạnh cổ xưa, như thể họ đang đi vào một nơi mà thời gian đã ngừng chảy từ lâu.
Và rồi Khôi cảm nhận được nó.
Linh khí.
Không phải linh khí của một pháp sư — mà là linh khí của đất. Của đá. Của những gì đã nằm yên ở đây suốt hàng nghìn năm. Nó nặng. Đặc. Và phủ đầy một lớp bụi thời gian dày đến mức gần như thành hình. Đây là thứ linh khí không thể hấp thụ — chỉ có thể cảm nhận. Như hơi thở của một người khổng lồ đang ngủ.
"Thánh địa Mỹ Sơn," chú Sáu nói — lần đầu tiên ông lên tiếng từ khi rời Đà Nẵng.
"Nó ở phía trước, cách chừng ba cây số nữa. Chú sẽ thả cháu ở cổng. Nhưng chú không vào đâu."
"Sao vậy ạ?"
"Vì chú không muốn. Và vì..." Ông ngập ngừng.
"...có những nơi người thường không nên bước vào. Thánh địa này là một trong số đó."
Khôi gật đầu. Anh hiểu.
Xe dừng lại trước một tấm biển gỗ cũ kỹ: "KHU DI TÍCH THÁNH ĐỊA MỸ SƠN — GIỜ MỞ CỬA: 6:00 — 17:00."
"Đây rồi." Chú Sáu tắt máy.
"Bây giờ là gần nửa đêm. Sẽ không có ai ở đây đâu. Nhưng cháu nên cẩn thận — bảo vệ khu di tích thỉnh thoảng vẫn đi tuần."
"Cảm ơn chú."
"Đừng cảm ơn chú. Cảm ơn bà Năm ấy." Ông rút từ trong túi áo ra một bao thư nhỏ màu nâu, dúi vào tay Khôi.
"Bà ấy bảo chú đưa cái này cho cháu. Bà ấy nói cháu sẽ biết phải làm gì với nó."
Khôi cầm bao thư — nó nhẹ, gần như không có trọng lượng. Nhưng khi chạm vào, anh cảm nhận được một hơi ấm quen thuộc.
Hơi ấm của Tịch Tà Phù. Nhưng không phải là một lá — mà là nhiều lá, được xếp chồng lên nhau.
"Chú Sáu... chú đã gặp bà Năm khi nào?"
"Không gặp. Bà ấy gửi qua đường bưu điện — một phong bì dày, không đề địa chỉ người gửi. Nhưng chú nhận ra nét chữ của bà ấy." Ông nổ máy xe.
"Giờ thì đi đi. Và nhớ — dù có chuyện gì xảy ra trong đó... cũng đừng quên mình là ai."
Chiếc xe máy khuất dần sau những rặng cây, để lại Khôi và Nam đứng một mình trước cổng vào Thánh địa Mỹ Sơn — một thung lũng nhỏ nằm giữa những ngọn đồi đá vôi, nơi những ngôi tháp Chăm cổ đã đứng đó suốt mười hai thế kỷ, im lặng và bí ẩn như những lời nguyền chưa được giải đáp.
---
"Tao không thích nơi này," Nam nói khi họ trèo qua hàng rào thép gỉ.
"Nó có mùi... cũ."
"Thì nó cũ thật mà."
"Không phải cũ như bảo tàng. Cũ như... tao không biết. Như mồ mả ấy."
Khôi không trả lời. Nhưng anh hiểu ý Nam.
Qua linh nhãn, Thánh địa Mỹ Sơn hiện lên như một bức tranh kỳ dị. Những ngôi tháp gạch đỏ — có tháp còn nguyên vẹn, có tháp đã đổ nát — tỏa ra một thứ ánh sáng mờ ảo mà mắt thường không thể thấy. Đó không phải là linh khí của pháp sư — mà là tàn dư của những nghi lễ cổ xưa, của những lời cầu nguyện đã tắt lịm từ lâu, của những vị thần đã bị lãng quên. Nó lơ lửng trong không khí như khói từ một ngọn lửa đã tàn từ thế kỷ thứ bảy.
"Tháp Chăm thứ ba," Khôi thì thầm, lặp lại chỉ dẫn của bà Năm.
"Dưới chân bệ thờ."
Họ đi qua những ngôi tháp đổ nát, qua những bức phù điêu đá đã mòn vẹt vì thời gian, qua những tượng thần Shiva nhiều tay với những khuôn mặt bị rêu phong che phủ. Ánh trăng rằm chiếu xuống thung lũng qua những tán cây cổ thụ, tạo thành những vệt sáng loang lổ trên mặt đất như da báo.
Và rồi Khôi nhìn thấy nó.
Ngôi tháp thứ ba — cao hơn những tháp xung quanh, đứng một mình trên một gò đất nhỏ ở rìa phía đông của thung lũng. Nó gần như còn nguyên vẹn — một khối gạch đỏ sẫm, trên đỉnh là một búp sen đá, xung quanh là những trụ đá chạm trổ tinh xảo. Nhưng điều khiến Khôi dừng lại không phải là kiến trúc của nó.
Mà là thứ "bên trong" nó.
Ngay cả khi đứng cách tháp hơn năm chục mét, anh đã cảm nhận được — một sự hiện diện. Không giống như Mảnh Hồn Vỡ dưới lòng Hồ Hoàn Kiếm — thứ đã gọi anh bằng sự dịu dàng và nỗi buồn. Thứ này... gầm gừ. Như một con thú bị xích đã lâu, đang đập cùm chân vào đá, đang cắn xé không khí, đang "chờ đợi".
"Khôi..." Nam đột ngột nắm lấy tay anh.
"Tao thấy nó rồi."
"Thấy gì?"
"Không biết. Nhưng có thứ gì đó... đỏ. Trên đỉnh tháp."
Khôi nheo mắt. Anh không thấy gì cả — ngay cả qua linh nhãn. Nhưng Nam là người thường. Nếu cậu ấy nhìn thấy thứ gì đó mà linh nhãn của Khôi không thấy...
"Đứng yên đây," anh nói.
"Đừng tiến lại gần."
"Còn mày?"
"Tao phải vào trong."
Anh bước về phía ngôi tháp, mỗi bước chân như nặng hơn bước trước. Linh khí trong không khí đang thay đổi — nó không còn thụ động nữa, mà đang "phản ứng" với sự hiện diện của anh. Như thể thung lũng này đã ngủ suốt mười hai thế kỷ — và giờ đây, nó vừa mở mắt.
Anh dừng lại trước cửa tháp.
Cánh cửa đá — nặng và thô sơ, với những ký tự Chăm cổ khắc trên khung — đang hé mở. Không khí từ bên trong tháp phả ra một thứ mùi lạ lùng: không phải mùi ẩm mốc của di tích bỏ hoang, mà là mùi của "máu khô" và "sắt rỉ" — như thể nơi này từng là một chiến trường.
"Đừng vào."
Giọng của Trần Nguyên Hạo vang lên trong đầu anh — lần đầu tiên sau gần hai mươi tư giờ im lặng. Nhưng lần này, giọng ông không bình thản. Không lạnh lùng. Mà là...
...sợ hãi.
"Đừng vào trong đó. Mảnh này không giống Mảnh đầu tiên. Nó là... chiến tranh. Là máu. Là cơn thịnh nộ của ta khi còn trẻ. Nó sẽ không dịu dàng với cháu đâu."
"Ông đã im lặng suốt hai mươi tư giờ," Khôi nói thành tiếng, giọng khô khốc.
"Và bây giờ ông lên tiếng chỉ để bảo tôi dừng lại?"
"Ta im lặng vì ta cần thời gian để hồi phục. Cho cháu mượn sức mạnh đêm qua đã tiêu hao quá nhiều. Nhưng chuyện này quan trọng hơn. Cháu không hiểu Mảnh này nguy hiểm thế nào đâu."
"Vậy thì nói cho tôi biết."
Một khoảng im lặng. Rồi giọng của Trần Nguyên Hạo trở nên trầm hơn — như thể ông đang lục tìm trong những ký ức mà chính ông cũng không muốn nhớ lại.
"Mảnh Hồn Vỡ thứ hai... nó là ký ức về cuộc chiến tranh Cham-pa. Khi ta còn trẻ — trước khi trở thành quốc sư, trước khi gặp công chúa Thiên Ninh — ta từng là một pháp sư chiến trường. Ta đã dùng pháp thuật để giết hàng nghìn người Chăm trên những cánh đồng này. Đàn ông, đàn bà, trẻ con... tất cả. Ta đã làm điều đó vì vua. Vì đất nước. Và ta đã tự thuyết phục mình rằng đó là chính nghĩa."
Một tiếng thở dài — nặng như đá tảng.
"Nhưng không có cuộc chiến nào là chính nghĩa cả. Chỉ có máu. Và máu của những người ta đã giết... vẫn còn ở đây. Trong Mảnh Hồn Vỡ này. Trong cơn thịnh nộ của nó. Nếu cháu chạm vào nó... cháu sẽ sống lại từng khoảnh khắc đó. Từng nhát kiếm. Từng tiếng thét. Từng mạng sống bị dập tắt dưới tay ta."
Khôi đứng lặng trước cửa tháp. Anh có thể cảm nhận được sức nặng của những lời đó — không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là nỗi đau. Nỗi đau của một người đã làm những điều không thể tha thứ, và đã dành tám trăm năm để sống cùng chúng.
"Nhưng tôi phải vào," anh nói cuối cùng.
"Nếu không có Mảnh Hồn Vỡ này, tôi không thể bảo vệ bất kỳ ai. Không thể chống lại Lâm Thiếu Phong. Không thể cứu gia đình tôi khi chúng tìm đến họ."
"Cháu không hiểu. Cái giá của Mảnh này... nó sẽ lấy đi nhiều hơn một ký ức. Nó sẽ lấy đi..."
"Tôi biết." Khôi cắt ngang.
"Nhưng tôi không có lựa chọn."
Anh đẩy cửa đá, và bước vào trong tháp.
---
Bên trong tháp tối om.
Không phải thứ bóng tối của một căn phòng thiếu ánh sáng — mà là thứ bóng tối "tuyệt đối", như thể mọi photon trong không gian này đều đã bị hút cạn. Ngay cả linh nhãn của Khôi cũng không thể xuyên thủng nó — mọi thứ đều là một màu đen vô tận, không hình dạng, không chiều sâu.
Và rồi — một ánh sáng.
Không phải ánh sáng từ bên ngoài. Mà là từ bên dưới — từ chân bệ thờ ở trung tâm tháp. Một viên ngọc nhỏ, cỡ nắm tay, lơ lửng trong không trung. Nhưng khác với viên ngọc đỏ máu dưới lòng Hồ Hoàn Kiếm, viên ngọc này có màu "đen" — một màu đen nuốt chửng mọi ánh sáng xung quanh nó, như một lỗ hổng trên tấm vải của thực tại.
Và nó đang gầm gừ.
Đúng nghĩa đen: một âm thanh trầm đục phát ra từ viên ngọc, như tiếng gầm của một con thú bị nhốt trong lồng. Nó rung động trong không khí, làm rung cả những bức tường gạch ngàn năm tuổi. Bụi từ trần tháp rơi xuống như mưa.
Khôi quỳ xuống trước bệ thờ — đúng như chỉ dẫn của bà Năm. Anh rút từ trong túi ra ba nén nhang từ bao thư của chú Sáu — không phải nhang thường, mà là "Hàng Dương Hương", loại nhang dùng trong các nghi lễ cổ, được làm từ gỗ trầm hương trộn với máu của người làm pháp.
Anh châm nhang. Ba đốm lửa nhỏ bùng lên trong bóng tối, tỏa ra một mùi hương ngọt lịm, cổ xưa.
Và ngay khi làn khói đầu tiên chạm vào viên ngọc đen...
...cả thế giới xung quanh anh biến mất.
---
Anh không còn ở trong tháp nữa.
Anh đang đứng trên một cánh đồng — một cánh đồng rộng lớn dưới bầu trời đỏ rực như máu. Xung quanh anh, hàng trăm... không, hàng nghìn xác người nằm ngổn ngang. Đàn ông Chăm với những chiếc khố vải. Đàn bà với những vòng bạc trên cổ tay. Trẻ con — những đứa trẻ còn chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Và đứng giữa cánh đồng xác chết đó — là một người đàn ông.
Hắn trẻ — có lẽ mới ngoài hai mươi — mặc áo bào đỏ của một pháp sư triều Trần. Tay hắn cầm một thanh kiếm gỗ mun, và quanh người hắn, một vầng sáng đen cuồn cuộn như khói từ hỏa ngục. Mặt hắn — gương mặt của Trần Nguyên Hạo thời trẻ — không biểu lộ cảm xúc gì. Nhưng trong mắt hắn, có một thứ ánh sáng kỳ dị.
Không phải là sự tàn nhẫn. Cũng không phải là sự thỏa mãn.
Mà là "sự trống rỗng".
Đó là khuôn mặt của một người đã giết quá nhiều đến mức không còn cảm thấy gì nữa.
Và rồi hắn quay lại — nhìn thẳng vào Khôi. Qua tám trăm năm. Qua những lớp ký ức và tội lỗi.
"Mày là hậu duệ của ta," hắn nói, giọng lạnh như băng.
"Mày đến đây để lấy lại sức mạnh này. Nhưng mày có biết sức mạnh này là gì không?"
Hắn giơ tay lên — và từ những xác chết xung quanh, những luồng khói đen bốc lên, cuộn xoáy quanh thanh kiếm của hắn như những linh hồn bị nguyền rủa.
"Nó không phải là ký ức. Nó là MÁU. Máu của những kẻ ta đã giết. Máu của những kẻ đã nguyền rủa dòng máu này suốt tám trăm năm. Và nếu mày muốn lấy nó... mày sẽ phải uống từng giọt máu đó."
Và rồi ảo ảnh vỡ tan.
---
Khôi mở mắt ra. Anh vẫn đang quỳ trước bệ thờ. Ba nén nhang đã cháy được một nửa. Viên ngọc đen vẫn lơ lửng trước mặt anh — nhưng giờ đây, nó không còn gầm gừ nữa. Nó đang "hát".
Một bài hát không lời — trầm, đều, như nhịp trống trận. Và trong bài hát đó, anh nghe thấy hàng nghìn giọng nói thì thầm cùng một lúc, bằng một thứ ngôn ngữ mà anh không hiểu nhưng vẫn cảm nhận được ý nghĩa:
"Giết... giết... giết..."
"Chạy đi," giọng của Trần Nguyên Hạo vang lên — và lần này, nó không còn là lời cảnh báo nữa. Nó là một tiếng thét.
"CHẠY ĐI! Mảnh này không giống Mảnh đầu tiên! Nó sẽ không cho cháu lựa chọn! Nó sẽ..."
Nhưng Khôi không chạy.
Anh đưa tay ra — và chạm vào viên ngọc đen.
---
Ngay bên ngoài tháp, Nam đứng chết lặng.
Cậu không nhìn thấy những gì đang xảy ra bên trong. Nhưng cậu nghe thấy — một tiếng thét. Không phải tiếng thét của Khôi. Mà là của một người đàn ông khác — giọng trầm hơn, cổ xưa hơn, và đầy đau đớn hơn bất cứ thứ gì cậu từng nghe thấy trong đời.
Và rồi — im lặng.
Một sự im lặng tuyệt đối, như thể cả thung lũng Mỹ Sơn vừa nín thở.
Nam nắm chặt cây gậy bóng chày — thứ vũ khí duy nhất cậu có — và nhìn về phía chân trời phía đông. Ở đó, những tia sáng đầu tiên của bình minh vừa bắt đầu le lói.
Bình minh đã đến. Nhưng Khôi vẫn chưa ra khỏi tháp.
Và trong bóng tối của thung lũng, một đôi mắt vàng rực vừa mở ra — một đôi mắt không thuộc về con người. Nó theo dõi Nam từ những bụi cây gần đó, và một tiếng gừ nhẹ vang lên.
Nê-ô đã đến.
Nhưng nó không đến một mình.
Trên cổ nó, một sợi dây da buộc một cuộn giấy nhỏ — một lá bùa truyền tin, loại mà các pháp sư già thường dùng. Và từ cuộn giấy đó, giọng của bà Năm thì thầm trong gió:
"Thằng nhỏ... đừng chạm vào Mảnh Hồn Vỡ cho đến khi mặt trời lên hẳn. Nếu cháu chạm vào nó trong bóng tối... Nghiệp Ấn sẽ mạnh gấp ba lần..."
Nhưng đã quá muộn.
Bên trong tháp, Khôi vừa chạm vào viên ngọc đen. Và từ sâu thẳm trong tâm trí anh, Trần Nguyên Hạo gào lên một lần nữa — một tiếng gào không còn là của con người, mà là của một con thú bị thương, một con thú đã bị xích tám trăm năm và giờ đây vừa nhớ ra mùi máu.
---
Bên ngoài thung lũng Mỹ Sơn, trên con đường đất dẫn vào di tích, một chiếc xe SUV màu đen vừa dừng lại. Cửa xe bật mở, và Lâm Thiếu Phong bước ra — quần áo vẫn còn vương bụi đất từ trận đánh ở ga Đà Nẵng, nhưng mắt hắn giờ đây không còn giận dữ nữa.
Mà là thèm khát.
"Thằng ngu," hắn thì thầm, nhìn về phía ngọn tháp cổ đang tỏa ra một vầng sáng đen cuồn cuộn trong bình minh.
"Nó thực sự định hấp thụ Mảnh này. Mà không biết rằng..."
Hắn rút từ trong áo ra một lá bùa cổ — một lá bùa có những ký tự Việt cổ phát sáng màu đỏ.
"...Mảnh Hồn Vỡ ở Mỹ Sơn đã bị Lâm gia can thiệp từ năm mươi năm trước. Và khi nó hấp thụ Mảnh đó... nó sẽ trở thành con rối của chúng ta."
Hắn bắt đầu bước về phía thung lũng.
Bình minh đã lên. Một ngày mới đang bắt đầu. Nhưng trong Thánh địa Mỹ Sơn, một thứ gì đó đen tối hơn cả bóng đêm vừa thức dậy — và nó không có ý định ngủ lại.

Truyện Cùng Thể Loại

Các Đại Năng Đã Để Lại Thần Thức


Lưu ý: Vui lòng tải app để có thể lưu lại thần thức trên truyện này
Tải app để đọc truyện sớm nhất